Giải Lịch sử 12 trang 73

Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Lịch Sá»­ · Trang 73–74

🔍 Kiến thức cần nhớ

Thành tựu hội nhập quốc tế của Việt Nam trong công cuộc Đổi mới:

  • Khoa học – công nghệ: Thành viên gần 100 tổ chức quốc tế, hợp tác với hơn 90 quốc gia, ký hơn 80 điều ước/thỏa thuận cấp chính phủ.
  • Y tế: Mở rộng hợp tác quốc tế, chuyển giao kĩ thuật, đào tạo nhân lực, thực hiện kĩ thuật cao trong y tế chuyên sâu, đạt trình độ ngang tầm khu vực và thế giới.
  • Bảo vệ môi trường: Hợp tác song phương và đa phương trong đánh giá tác động môi trường, kiểm soát ô nhiễm, xử lí ô nhiễm hóa chất tồn lưu, bảo tồn đa dạng sinh học, biến đổi khí hậu.

Bài học kinh nghiệm của công cuộc Đổi mới (từ 1986 đến nay):

  1. Kiên trì mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội trên nền tảng chủ nghĩa Mác – Lê-nin và tư tưởng Hồ Chí Minh.
  2. Đổi mới toàn diện, đồng bộ, có bước đi, hình thức và cách làm phù hợp.
  3. Đổi mới phải vì lợi ích của nhân dân, phát huy vai trò chủ động, sáng tạo của nhân dân.
  4. Kết hợp sức mạnh nội lực và ngoại lực, sức mạnh dân tộc với thời đại để phát triển đất nước nhanh và bền vững.

⚙️ Bài tập


Câu hỏi giữa bài (trang 71): Hãy nêu thành tựu của Việt Nam trong công cuộc Đổi mới trên lĩnh vực hội nhập quốc tế.

Đề bài: Nêu thành tựu của Việt Nam trong công cuộc Đổi mới trên lĩnh vực hội nhập quốc tế.

Cách 1 — Trình bày theo từng lĩnh vực cụ thể

Trả lời:

Trong công cuộc Đổi mới, Việt Nam đạt được nhiều thành tựu nổi bật trên lĩnh vực hội nhập quốc tế:

a) Khoa học – công nghệ:

  • Việt Nam là thành viên của gần 100 tổ chức quốc tế về khoa học – công nghệ.
  • Có quan hệ hợp tác khoa học – công nghệ với hơn 90 quốc gia, vùng lãnh thổ và tổ chức quốc tế.
  • Hơn 80 điều ước, thỏa thuận quốc tế về hợp tác khoa học – công nghệ cấp chính phủ, cấp bộ đã được kí kết và thực hiện.

b) Y tế:

  • Mở rộng hợp tác quốc tế, tăng cường chuyển giao kĩ thuật, đào tạo nguồn nhân lực.
  • Thực hiện được các kĩ thuật cao trong y tế chuyên sâu (ghép tạng, phẫu thuật nội soi, điều trị ung thư...).
  • Đạt trình độ cao tương đương với các nước có nền y học hiện đại trong khu vực và trên thế giới.

c) Bảo vệ môi trường:

  • Mở rộng hợp tác thông qua nhiều đối tác song phương và các tổ chức quốc tế đa phương.
  • Nội dung hợp tác đi vào chiều sâu, bao gồm: đánh giá tác động môi trường, kiểm soát ô nhiễm, xử lí ô nhiễm hóa chất tồn lưu, bảo tồn đa dạng sinh học, ứng phó biến đổi khí hậu.

d) Giáo dục:

  • Hợp tác với nhiều tổ chức giáo dục quốc tế ngày càng mạnh mẽ.
Cách 2 — Trình bày tổng hợp, ngắn gọn

Thành tựu hội nhập quốc tế của Việt Nam thể hiện ở việc mở rộng quan hệ hợp tác đa phương, song phương trên nhiều lĩnh vực: khoa học – công nghệ (thành viên gần 100 tổ chức, hợp tác với hơn 90 quốc gia, ký hơn 80 điều ước); y tế (chuyển giao kĩ thuật cao, đạt trình độ ngang tầm thế giới); bảo vệ môi trường (hợp tác sâu rộng về kiểm soát ô nhiễm, bảo tồn đa dạng sinh học, ứng phó biến đổi khí hậu); giáo dục (hợp tác với các tổ chức giáo dục quốc tế).


Câu hỏi giữa bài (trang 72): Nêu những bài học kinh nghiệm của công cuộc Đổi mới ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay.

Đề bài: Nêu những bài học kinh nghiệm của công cuộc Đổi mới ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay.

Cách 1 — Trình bày đầy đủ theo sách giáo khoa

Trả lời:

Từ thực tiễn công cuộc Đổi mới (từ năm 1986 đến nay), có thể rút ra một số bài học kinh nghiệm như sau:

Thứ nhất: Kiên trì mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội trên nền tảng chủ nghĩa Mác – Lê-nin và tư tưởng Hồ Chí Minh.

  • Độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội là mục tiêu xuyên suốt và chủ đạo trong quá trình lãnh đạo cách mạng Việt Nam.
  • Mục tiêu này gắn liền với mọi thắng lợi vẻ vang trong sự nghiệp cách mạng của dân tộc và mãi là sợi chỉ đỏ dẫn đường cho sự nghiệp đổi mới toàn diện đất nước hiện nay.

Thứ hai: Đổi mới toàn diện, đồng bộ, có bước đi, hình thức và cách làm phù hợp.

  • Luôn tôn trọng quy luật khách quan, xuất phát từ thực tiễn, bám sát và coi trọng tổng kết thực tiễn.
  • Tập trung giải quyết kịp thời, hiệu quả những vấn đề thực tiễn đặt ra.

Thứ ba: Đổi mới phải vì lợi ích của nhân dân, phát huy vai trò chủ động, sáng tạo của nhân dân.

  • Quán triệt sâu sắc quan điểm "dân là gốc".
  • Tôn trọng và phát huy quyền làm chủ của nhân dân.
  • Kiên trì thực hiện nguyên tắc "dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra, dân giám sát, dân thụ hưởng".

Thứ tư: Kết hợp sức mạnh nội lực và ngoại lực, sức mạnh dân tộc với thời đại trong điều kiện mới nhằm tạo ra sức mạnh tổng hợp để phát triển đất nước nhanh và bền vững.

  • Kết hợp sức mạnh dân tộc với thời đại là nguyên nhân quan trọng giúp Việt Nam đạt được những thành tựu to lớn trong công cuộc Đổi mới.
  • Cần tiếp tục kết hợp với các yếu tố thuận lợi của thời đại như xu thế toàn cầu hóa, cuộc cách mạng khoa học – công nghệ để phát triển đất nước.
Cách 2 — Tóm tắt dạng sơ đồ tư duy
STTBài học kinh nghiệmNội dung cốt lõi
1Kiên trì mục tiêuĐộc lập dân tộc + CNXH trên nền tảng Mác – Lê-nin, tư tưởng HCM
2Đổi mới toàn diệnĐồng bộ, có bước đi phù hợp, tôn trọng quy luật khách quan
3Vì lợi ích nhân dân"Dân là gốc", phát huy quyền làm chủ, sáng tạo của nhân dân
4Kết hợp nội lực – ngoại lựcSức mạnh dân tộc + thời đại → phát triển nhanh, bền vững

LUYỆN TẬP VÀ VẬN DỤNG


Câu 1 (Luyện tập): Lập và hoàn thành nội dung bảng hệ thống

Đề bài: Lập và hoàn thành nội dung bảng hệ thống (theo gợi ý dưới đây vào vở).

Cách 1 — Trình bày dạng bảng chi tiết
Lĩnh vựcThành tựu nổi bật
Kinh tế- Tốc độ tăng trưởng GDP khá cao và ổn định (trung bình 6 – 7%/năm trong nhiều giai đoạn). - Chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa: giảm tỉ trọng nông nghiệp, tăng tỉ trọng công nghiệp và dịch vụ. - Kinh tế đối ngoại phát triển mạnh: xuất khẩu tăng trưởng cao, thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI) lớn. - Đời sống vật chất của nhân dân được cải thiện rõ rệt, tỉ lệ hộ nghèo giảm mạnh. - Việt Nam trở thành nước có thu nhập trung bình (từ 2008).
Chính trị, An ninh – quốc phòng- Hệ thống chính trị ổn định, vai trò lãnh đạo của Đảng được giữ vững. - Quốc phòng, an ninh được tăng cường, bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ. - Xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, cải cách hành chính. - Trật tự, an toàn xã hội được đảm bảo.
Văn hóa – xã hội- Giáo dục phát triển cả về quy mô và chất lượng, tỉ lệ biết chữ cao. - Y tế được cải thiện, tuổi thọ trung bình tăng. - Đời sống văn hóa, tinh thần của nhân dân được nâng cao. - Các vấn đề xã hội (xóa đói giảm nghèo, bảo hiểm xã hội, việc làm) được quan tâm giải quyết. - Bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống.
Hội nhập quốc tế- Thiết lập quan hệ ngoại giao với hơn 190 quốc gia, quan hệ kinh tế – thương mại với hơn 230 quốc gia và vùng lãnh thổ. - Gia nhập nhiều tổ chức quốc tế và khu vực: ASEAN (1995), WTO (2007), CPTPP, RCEP... - Hợp tác khoa học – công nghệ với hơn 90 quốc gia, thành viên gần 100 tổ chức quốc tế. - Y tế đạt trình độ cao ngang tầm khu vực và thế giới. - Hợp tác bảo vệ môi trường đi vào chiều sâu. - Vị thế và uy tín quốc tế của Việt Nam ngày càng được nâng cao.
Cách 2 — Trình bày ngắn gọn, dạng gạch đầu dòng

Kinh tế: GDP tăng trưởng cao, cơ cấu kinh tế chuyển dịch tích cực, xuất khẩu và FDI tăng mạnh, đời sống nhân dân cải thiện, thoát nghèo thành công.

Chính trị, An ninh – quốc phòng: Chính trị ổn định, quốc phòng vững chắc, xây dựng Nhà nước pháp quyền, cải cách hành chính hiệu quả.

Văn hóa – xã hội: Giáo dục, y tế phát triển; đời sống văn hóa tinh thần nâng cao; xóa đói giảm nghèo đạt kết quả tốt.

Hội nhập quốc tế: Quan hệ ngoại giao rộng mở, gia nhập nhiều tổ chức quốc tế, hợp tác sâu rộng trên nhiều lĩnh vực, vị thế quốc tế nâng cao.


Câu 2 (Luyện tập): Lựa chọn một bài học kinh nghiệm của công cuộc Đổi mới (từ năm 1986 đến nay) mà em tâm đắc nhất và giải thích vì sao.

Đề bài: Lựa chọn một bài học kinh nghiệm của công cuộc Đổi mới mà em tâm đắc nhất và giải thích vì sao.

Cách 1 — Chọn bài học thứ ba: "Đổi mới phải vì lợi ích của nhân dân"

Trả lời:

Bài học kinh nghiệm mà em tâm đắc nhất là: "Đổi mới phải vì lợi ích của nhân dân, phát huy vai trò chủ động, sáng tạo của nhân dân."

Giải thích:

  • Nhân dân là chủ thể của lịch sử, là lực lượng quyết định sự thành bại của mọi cuộc cách mạng. Bài học "dân là gốc" đã được chứng minh xuyên suốt lịch sử dân tộc Việt Nam.
  • Trong công cuộc Đổi mới, chính nhân dân là người trực tiếp thực hiện và thụ hưởng thành quả đổi mới. Nếu đổi mới không xuất phát từ lợi ích của nhân dân, không được nhân dân ủng hộ thì không thể thành công.
  • Thực tiễn cho thấy: nhiều sáng kiến đổi mới ban đầu xuất phát từ cơ sở, từ nhân dân (như khoán hộ trong nông nghiệp ở Vĩnh Phúc, Hải Phòng trước khi có chủ trương chính thức). Điều này chứng tỏ sức sáng tạo to lớn của nhân dân.
  • Nguyên tắc "dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra, dân giám sát, dân thụ hưởng" đảm bảo quyền làm chủ thực sự của nhân dân, tạo động lực mạnh mẽ cho sự phát triển.
  • Bài học này có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc: mọi chính sách, chủ trương đều phải lấy nhân dân làm trung tâm, phục vụ nhân dân, thì mới bền vững.
Cách 2 — Chọn bài học thứ tư: "Kết hợp sức mạnh nội lực và ngoại lực"

Trả lời:

Bài học em tâm đắc nhất là: "Kết hợp sức mạnh nội lực và ngoại lực, sức mạnh dân tộc với thời đại."

Giải thích:

  • Trong bối cảnh toàn cầu hóa, không quốc gia nào có thể phát triển nếu đóng cửa, biệt lập. Việt Nam cần tận dụng nguồn vốn, công nghệ, kinh nghiệm quản lý từ bên ngoài.
  • Tuy nhiên, ngoại lực chỉ phát huy tác dụng khi có nội lực vững mạnh. Nội lực (con người, tài nguyên, truyền thống văn hóa, sự đoàn kết dân tộc) là nền tảng, ngoại lực là bổ sung quan trọng.
  • Thực tiễn Đổi mới chứng minh: khi Việt Nam mở cửa hội nhập, thu hút FDI, gia nhập WTO, CPTPP... nền kinh tế tăng trưởng vượt bậc. Đồng thời, Việt Nam vẫn giữ vững độc lập, tự chủ, không phụ thuộc.
  • Bài học này đặc biệt có ý nghĩa trong thời đại cách mạng công nghiệp 4.0, khi cơ hội và thách thức đan xen, đòi hỏi sự kết hợp linh hoạt giữa phát huy nội lực và tranh thủ ngoại lực.

Câu 1 (Vận dụng): Sưu tầm tư liệu, tranh ảnh từ sách, báo và internet về một thành tựu nổi bật của thời kì Đổi mới ở Việt Nam và xây dựng infographic giới thiệu về thành tựu đó.

Đề bài: Sưu tầm tư liệu, tranh ảnh và xây dựng infographic giới thiệu về một thành tựu nổi bật của thời kì Đổi mới.

Hướng dẫn thực hiện

Bước 1: Chọn thành tựu

Gợi ý một số thành tựu tiêu biểu có thể chọn:

  • Xóa đói giảm nghèo (từ nước nghèo thành nước thu nhập trung bình)
  • Xuất khẩu gạo (từ thiếu lương thực thành nước xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới)
  • Hội nhập quốc tế (gia nhập ASEAN, WTO, ký kết các FTA thế hệ mới)
  • Phát triển cơ sở hạ tầng giao thông
  • Thành tựu y tế (ghép tạng, phòng chống dịch bệnh)

Bước 2: Sưu tầm tư liệu

  • Tìm số liệu thống kê (GDP, tỉ lệ nghèo, sản lượng xuất khẩu...) từ Tổng cục Thống kê, Ngân hàng Thế giới.
  • Tìm hình ảnh minh họa từ báo chí, trang web chính thống.
  • Tìm các mốc thời gian quan trọng.

Bước 3: Thiết kế infographic

Cấu trúc gợi ý:

  • Tiêu đề lớn: Tên thành tựu
  • Dòng thời gian (timeline): Các mốc quan trọng
  • Số liệu nổi bật: Dùng biểu đồ, icon minh họa
  • Hình ảnh minh họa
  • Ý nghĩa/tác động

Công cụ thiết kế: Canva, PowerPoint, hoặc vẽ tay.

Ví dụ minh họa — Thành tựu xuất khẩu gạo:

  • 1986: Việt Nam thiếu lương thực, phải nhập khẩu gạo
  • 1989: Lần đầu xuất khẩu gạo (1,4 triệu tấn)
  • 2005: Xuất khẩu 5,2 triệu tấn
  • 2023: Xuất khẩu khoảng 8 triệu tấn, thuộc top 3 thế giới
  • Ý nghĩa: Đảm bảo an ninh lương thực, nâng cao đời sống nông dân, khẳng định vị thế Việt Nam trên thị trường nông sản thế giới.

Câu 2 (Vận dụng): Tìm hiểu và giới thiệu một số thành tựu nổi bật về kinh tế – xã hội ở địa phương em sinh sống trong công cuộc Đổi mới (từ năm 1986 đến nay).

Đề bài: Tìm hiểu và giới thiệu thành tựu nổi bật về kinh tế – xã hội ở địa phương em trong công cuộc Đổi mới.

Hướng dẫn thực hiện

Bước 1: Xác định địa phương và thu thập thông tin

  • Tìm hiểu lịch sử phát triển kinh tế – xã hội của tỉnh/thành phố nơi em sinh sống từ 1986 đến nay.
  • Nguồn tư liệu: Sách địa phương học, website UBND tỉnh/thành phố, niên giám thống kê, báo địa phương.

Bước 2: Chọn các thành tựu nổi bật để giới thiệu

Gợi ý các khía cạnh cần tìm hiểu:

  • Kinh tế: Tốc độ tăng trưởng, các khu công nghiệp, sản phẩm đặc trưng, thu nhập bình quân đầu người.
  • Cơ sở hạ tầng: Đường giao thông, cầu, bệnh viện, trường học mới xây dựng.
  • Xã hội: Tỉ lệ hộ nghèo giảm, giáo dục phổ cập, y tế cải thiện.
  • Văn hóa: Bảo tồn di sản, phát triển du lịch.

Bước 3: Trình bày

Cấu trúc bài giới thiệu:

  1. Giới thiệu khái quát về địa phương (vị trí, đặc điểm).
  2. Tình hình trước Đổi mới (khó khăn, hạn chế).
  3. Thành tựu nổi bật sau Đổi mới (có số liệu cụ thể).
  4. Ý nghĩa và bài học.

Ví dụ minh họa — TP. Hồ Chí Minh:

  • Trước 1986: Kinh tế trì trệ, đời sống khó khăn.
  • Sau Đổi mới: Trở thành đầu tàu kinh tế cả nước, đóng góp khoảng 1/3 ngân sách quốc gia, GRDP bình quân đầu người thuộc nhóm cao nhất cả nước, hệ thống metro đang được xây dựng, nhiều khu đô thị hiện đại hình thành (Phú Mỹ Hưng, Thủ Thiêm...).

🎯 Ghi nhớ: - Công cuộc Đổi mới (từ 1986) đạt thành tựu toàn diện trên các lĩnh vực: kinh tế, chính trị, văn hóa – xã hội, hội nhập quốc tế. - 4 bài học kinh nghiệm cốt lõi: (1) Kiên trì mục tiêu độc lập dân tộc + CNXH; (2) Đổi mới toàn diện, đồng bộ; (3) Vì lợi ích nhân dân, phát huy vai trò nhân dân; (4) Kết hợp nội lực + ngoại lực. - Khi làm bài thi, cần nhớ rõ 4 bài học và biết liên hệ với thực tiễn cụ thể để minh chứng.
⚠️ Lưu ý thi: Dạng câu hỏi "nêu bài học kinh nghiệm" thường xuất hiện trong đề thi. Cần trình bày đủ 4 bài học, mỗi bài học nêu tên gọi + giải thích ngắn gọn nội dung. Dạng câu hỏi "lựa chọn bài học tâm đắc nhất" đòi hỏi phải có lập luận, dẫn chứng thực tiễn, không chỉ nêu lý thuyết suông.
Chế độ đọc sách →