Giải Lịch sử 12 trang 83

Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Lịch Sá»­ · Trang 83–84

🔍 Kiến thức cần nhớ

Bối cảnh: Trang 81 thuộc phần cuối Bài 13 (Hoạt động đối ngoại của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa trong kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ, 1945 – 1975), bao gồm:

  • Một câu hỏi giữa bài về hoạt động đối ngoại thời kháng chiến chống Mỹ (1954 – 1975)
  • Phần Luyện tập và Vận dụng với 2 bài tập

Trang 82 mở đầu Bài 14: Hoạt động đối ngoại của Việt Nam từ năm 1975 đến nay, với câu hỏi mở đầu bài.


⚙️ Bài tập


Câu hỏi giữa bài (trang 81)

Đề bài: Hãy nêu những hoạt động đối ngoại chủ yếu của Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa trong kháng chiến chống Mỹ (1954 – 1975).

Cách 1 — Trình bày theo mốc thời gian

Giai đoạn 1954 – 1964:

  • Củng cố và mở rộng quan hệ với các nước xã hội chủ nghĩa (Liên Xô, Trung Quốc, các nước Đông Âu): tranh thủ viện trợ kinh tế, quân sự, kỹ thuật để xây dựng miền Bắc.
  • Thiết lập quan hệ ngoại giao với nhiều nước mới giành độc lập ở Á, Phi, Mỹ Latinh.
  • Đấu tranh đòi thi hành Hiệp định Giơ-ne-vơ 1954, tố cáo Mỹ – Diệm phá hoại hiệp định.

Giai đoạn 1965 – 1968:

  • Khi Mỹ leo thang chiến tranh (đổ quân vào miền Nam, ném bom miền Bắc), Việt Nam đẩy mạnh hoạt động ngoại giao để tranh thủ sự ủng hộ quốc tế.
  • Phong trào phản đối chiến tranh Việt Nam lan rộng trên thế giới, đặc biệt tại Mỹ – một phần nhờ hoạt động ngoại giao nhân dân.
  • Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam (thành lập 1960) được nhiều nước công nhận, đặt cơ quan đại diện ở nhiều quốc gia.

Giai đoạn 1968 – 1973:

  • Sau Tổng tiến công Mậu Thân 1968, Mỹ buộc phải ngồi vào bàn đàm phán.
  • Hội nghị Pa-ri (1968 – 1973): đấu tranh ngoại giao kiên trì, kết hợp "vừa đánh vừa đàm".
  • Ngày 27/1/1973, Hiệp định Pa-ri được ký kết: Mỹ công nhận độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ Việt Nam; rút hết quân Mỹ và quân đồng minh.

Giai đoạn 1973 – 1975:

  • Tiếp tục đấu tranh ngoại giao đòi Mỹ và chính quyền Sài Gòn thi hành Hiệp định Pa-ri.
  • Tranh thủ dư luận quốc tế ủng hộ cuộc đấu tranh giải phóng miền Nam.
Cách 2 — Trình bày theo chủ đề (phương pháp nhanh, dễ nhớ)
Chủ đềNội dung chính
Ngoại giao với phe XHCNTranh thủ viện trợ quân sự, kinh tế từ Liên Xô, Trung Quốc; cân bằng quan hệ giữa hai nước lớn trong bối cảnh mâu thuẫn Xô – Trung
Ngoại giao với phong trào giải phóng dân tộcĐoàn kết với các nước Á – Phi – Mỹ Latinh, tham gia phong trào Không liên kết
Đấu tranh trên bàn đàm phánHội nghị Pa-ri (1968 – 1973), ký Hiệp định Pa-ri 27/1/1973
Ngoại giao nhân dânVận động phong trào phản chiến quốc tế, tranh thủ dư luận tiến bộ thế giới
Mặt trận pháp lýTố cáo Mỹ vi phạm luật pháp quốc tế, đòi thi hành Hiệp định Giơ-ne-vơ và Hiệp định Pa-ri
💡 Mẹo nhớ: Đối ngoại thời chống Mỹ xoay quanh 3 trụ cột: Tranh thủ viện trợ – Cô lập kẻ thù – Đàm phán hòa bình.

Bài tập Luyện tập (trang 81)

Đề bài: Lập bảng thống kê (theo gợi ý dưới đây vào vở) về một số hoạt động đối ngoại chủ yếu của Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa trong kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ (1945 – 1975).

Cách 1 — Bảng thống kê chi tiết
Giai đoạnMột số hoạt động đối ngoại chủ yếu
Kháng chiến chống Pháp (1945 – 1954)– Sau Cách mạng tháng Tám 1945: ngoại giao đa phương, tìm kiếm sự công nhận quốc tế (gửi thư đến Liên hợp quốc, các nước lớn).
– 1950: Trung Quốc, Liên Xô và các nước XHCN lần lượt công nhận và đặt quan hệ ngoại giao với Việt Nam Dân chủ Cộng hòa → phá thế bao vây, cô lập.
– Tranh thủ viện trợ quân sự, kinh tế từ Trung Quốc, Liên Xô.
– Thiết lập quan hệ với Lào, Cam-pu-chia (liên minh chiến đấu chống kẻ thù chung).
– Đấu tranh ngoại giao tại Hội nghị Giơ-ne-vơ (5 – 7/1954): ký Hiệp định Giơ-ne-vơ, buộc Pháp công nhận độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ của ba nước Đông Dương.
Kháng chiến chống Mỹ (1954 – 1975)– Mở rộng quan hệ ngoại giao với các nước XHCN, tranh thủ viện trợ từ Liên Xô, Trung Quốc.
– Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam (1960) được nhiều nước công nhận, đặt cơ quan đại diện ở nước ngoài.
– Vận động phong trào phản chiến quốc tế, tranh thủ dư luận tiến bộ thế giới lên án chiến tranh xâm lược của Mỹ.
– Đấu tranh ngoại giao tại Hội nghị Pa-ri (1968 – 1973): ký Hiệp định Pa-ri (27/1/1973), Mỹ rút quân, công nhận các quyền dân tộc cơ bản của Việt Nam.
– Đoàn kết với Lào, Cam-pu-chia trong cuộc đấu tranh chống đế quốc Mỹ.
Cách 2 — Bảng tóm tắt ngắn gọn (dễ ghi vở)
Giai đoạnHoạt động đối ngoại chủ yếu
Chống Pháp (1945 – 1954)Phá vây ngoại giao (1950); liên minh Đông Dương; tranh thủ viện trợ XHCN; Hội nghị Giơ-ne-vơ (1954)
Chống Mỹ (1954 – 1975)Tranh thủ viện trợ Xô – Trung; quốc tế hóa vấn đề Việt Nam; ngoại giao nhân dân; Hội nghị Pa-ri (1968 – 1973)
⚠️ Lưu ý thi: Đề thi thường yêu cầu so sánh hoạt động đối ngoại hai giai đoạn. Cần nắm rõ điểm giống (đều tranh thủ viện trợ, kết hợp đấu tranh quân sự – ngoại giao) và điểm khác (quy mô, đối tượng, hình thức đàm phán).

Bài tập Vận dụng (trang 81)

Đề bài: Sưu tầm tư liệu từ sách, báo, internet về những bài học rút ra từ hoạt động đối ngoại của Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa trong cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ (1945 – 1975). Theo em, bài học nào có thể vận dụng vào hoạt động đối ngoại của Việt Nam hiện nay?

Cách 1 — Phân tích từng bài học

Các bài học chính rút ra:

1. Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại

  • Trong kháng chiến, Việt Nam vừa phát huy nội lực (tinh thần yêu nước, đoàn kết dân tộc), vừa tranh thủ sự ủng hộ quốc tế (viện trợ vật chất, dư luận tiến bộ).
  • Vận dụng hiện nay: Phát huy nội lực kinh tế, đồng thời hội nhập quốc tế sâu rộng, tham gia các tổ chức đa phương (ASEAN, WTO, CPTPP, RCEP...).

2. Ngoại giao phục vụ mục tiêu tối cao của dân tộc

  • Mọi hoạt động đối ngoại đều hướng tới mục tiêu: độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ.
  • Vận dụng hiện nay: Kiên quyết bảo vệ chủ quyền biển đảo bằng biện pháp hòa bình, dựa trên luật pháp quốc tế (UNCLOS 1982).

3. Linh hoạt, mềm dẻo về sách lược, kiên định về nguyên tắc

  • Trong đàm phán Pa-ri, Việt Nam kiên trì nguyên tắc (Mỹ phải rút quân, tôn trọng quyền tự quyết của nhân dân Việt Nam) nhưng linh hoạt về hình thức, thời điểm.
  • Vận dụng hiện nay: Đường lối đối ngoại "đa phương hóa, đa dạng hóa", "là bạn, là đối tác tin cậy" nhưng kiên quyết bảo vệ lợi ích quốc gia – dân tộc.

4. Ngoại giao nhân dân – tạo mặt trận rộng rãi

  • Phong trào phản chiến quốc tế là "mặt trận thứ hai" gây áp lực lên chính phủ Mỹ.
  • Vận dụng hiện nay: Ngoại giao nhân dân, ngoại giao văn hóa, quảng bá hình ảnh Việt Nam hòa bình, thân thiện.

5. Giữ vững độc lập, tự chủ trong quan hệ quốc tế

  • Trong bối cảnh mâu thuẫn Xô – Trung, Việt Nam vẫn giữ quan hệ tốt với cả hai, không lệ thuộc bên nào.
  • Vận dụng hiện nay: Đường lối "bốn không" (không tham gia liên minh quân sự, không liên kết chống nước thứ ba, không cho nước ngoài đặt căn cứ quân sự, không sử dụng vũ lực trong quan hệ quốc tế).
Cách 2 — Tóm tắt dạng sơ đồ
Bài học lịch sửVận dụng hiện nay
Kết hợp sức mạnh dân tộc + thời đạiHội nhập quốc tế sâu rộng, tham gia FTA, tổ chức đa phương
Ngoại giao phục vụ lợi ích dân tộcBảo vệ chủ quyền bằng luật pháp quốc tế
Linh hoạt sách lược, kiên định nguyên tắcĐa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ
Ngoại giao nhân dânNgoại giao văn hóa, quảng bá hình ảnh quốc gia
Độc lập, tự chủKhông liên minh, không lệ thuộc nước lớn
💡 Mẹo nhớ: Bài học đối ngoại gói gọn trong công thức: Độc lập – Tự chủ – Linh hoạt – Đa dạng – Hòa bình.

Câu hỏi mở đầu Bài 14 (trang 82)

Đề bài: Ngày 20 – 9 – 1977, Việt Nam trở thành thành viên chính thức của Liên hợp quốc. Sự kiện này là một hoạt động đối ngoại quan trọng, tạo điều kiện thuận lợi cho những hoạt động đối ngoại của Việt Nam trong giai đoạn mới. Hãy chia sẻ hiểu biết của em về một số hoạt động đối ngoại chủ yếu của Việt Nam từ năm 1975 đến nay.

Cách 1 — Trình bày theo giai đoạn

Giai đoạn 1975 – 1985:

  • Thiết lập quan hệ ngoại giao với nhiều nước (đến 1980 có quan hệ với hơn 100 nước).
  • Gia nhập Liên hợp quốc (20/9/1977).
  • Ký Hiệp ước hữu nghị và hợp tác với Liên Xô (11/1978).
  • Gia nhập Hội đồng Tương trợ Kinh tế (SEV, 1978).
  • Quan hệ với Trung Quốc xấu đi (chiến tranh biên giới 2/1979).
  • Quan hệ với ASEAN và phương Tây gặp khó khăn do vấn đề Cam-pu-chia.

Giai đoạn 1986 đến nay (Đổi mới):

  • Bình thường hóa quan hệ với Trung Quốc (1991).
  • Bình thường hóa quan hệ với Mỹ (1995).
  • Gia nhập ASEAN (7/1995).
  • Tham gia APEC (1998).
  • Gia nhập WTO (2007).
  • Tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do (CPTPP – 2018, EVFTA – 2020, RCEP – 2020).
  • Tham gia lực lượng gìn giữ hòa bình Liên hợp quốc (từ 2014).
  • Đảm nhận vai trò Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc (nhiệm kỳ 2008 – 2009, 2020 – 2021).
  • Đăng cai nhiều sự kiện quốc tế lớn: Hội nghị APEC (2006, 2017), Hội nghị thượng đỉnh Mỹ – Triều (2019)...
Cách 2 — Trình bày theo chủ đề
Lĩnh vựcHoạt động tiêu biểu
Đa phương hóaGia nhập LHQ (1977), ASEAN (1995), WTO (2007), CPTPP, RCEP
Bình thường hóa quan hệVới Trung Quốc (1991), Mỹ (1995)
Hội nhập kinh tếKý kết 16+ FTA, thu hút FDI, mở rộng thị trường xuất khẩu
Đóng góp cho hòa bình thế giớiGìn giữ hòa bình LHQ, Ủy viên không thường trực HĐBA
Ngoại giao đa phươngChủ tịch ASEAN (1998, 2010, 2020), đăng cai APEC, WEF...
⚠️ Lưu ý thi: Đây là câu hỏi mở đầu bài, mang tính khơi gợi. Trong bài kiểm tra, cần trình bày có hệ thống theo giai đoạn hoặc theo lĩnh vực, kèm mốc thời gian cụ thể.

🎯 Ghi nhớ: - Hoạt động đối ngoại của Việt Nam luôn gắn liền với mục tiêu bảo vệ độc lập, chủ quyền và phát triển đất nước. - Từ 1945 – 1975: đối ngoại phục vụ kháng chiến, kết hợp đấu tranh quân sự – chính trị – ngoại giao. - Từ 1975 đến nay: chuyển sang đối ngoại phục vụ hòa bình, hội nhập và phát triển, với đường lối "đa phương hóa, đa dạng hóa", "là bạn, là đối tác tin cậy và thành viên có trách nhiệm của cộng đồng quốc tế".
Chế độ đọc sách →