Giải Ngữ Văn 12 - Tập Hai trang 39

Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Ngữ Văn · Trang 39–40

Thầy lưu ý nhỏ với em trước nhé: số trang in ở góc hai ảnh là 37 và 38, không phải 39–40. Thầy sẽ giải đúng theo nội dung trong ảnh em gửi. Đây là phần cuối của một bài học (hai bài thơ) và phần mở đầu Bài 7, nên chủ yếu là văn bản đọc và lý thuyết, chưa có hệ thống câu hỏi/bài tập. Thầy sẽ tóm tắt và phân tích kỹ cho em.


Trang 37: Hai bài thơ của Hồ Chí Minh

Bài 1: Vọng nguyệt (Ngắm trăng)

Bài thơ rút từ tập Ngục trung nhật kí (Nhật kí trong tù), được tác giả đánh số thứ tự 20.

Phiên âm chữ Hán:

Ngục trung vô tửu diệc vô hoa, Đối thử lương tiêu nại nhược hà? Nhân hướng song tiền khán minh nguyệt, Nguyệt tòng song khích khán thi gia.

Dịch thơ (Nam Trân dịch):

Trong tù không rượu cũng không hoa, Cảnh đẹp đêm nay, khó hững hờ; Người ngắm trăng soi ngoài cửa sổ, Trăng nhòm khe cửa ngắm nhà thơ.

Phân tích ngắn gọn:

  • Hoàn cảnh đặc biệt: ngắm trăng trong tù, thiếu thốn cả "rượu" và "hoa" — những thứ vốn gắn với thú thưởng nguyệt của thi nhân xưa.
  • Câu hỏi tu từ "khó hững hờ" cho thấy tâm hồn nghệ sĩ vẫn rung động mãnh liệt trước cái đẹp dù trong cảnh giam cầm.
  • Hai câu cuối có nghệ thuật nhân hóađối rất đặc sắc: Người và Trăng chủ động tìm đến nhau qua song sắt nhà tù. Trăng trở thành tri kỉ.
  • Chủ đề: vẻ đẹp tâm hồn ung dung, vượt lên hoàn cảnh tù đày, tinh thần lạc quan và tình yêu thiên nhiên của Bác.

Bài 2: Cảnh khuya (1947)

Tiếng suối trong như tiếng hát xa, Trăng lồng cổ thụ bóng lồng hoa. Cảnh khuya như vẽ người chưa ngủ, Chưa ngủ vì lo nỗi nước nhà.

Phân tích ngắn gọn:

  • Hai câu đầu vẽ bức tranh thiên nhiên đêm rừng Việt Bắc: tiếng suối được so sánh với "tiếng hát xa" gợi sự ấm áp, gần gũi; điệp từ "lồng" tạo bức tranh nhiều tầng lớp, lung linh ánh trăng.
  • Hai câu sau bộc lộ tâm trạng: chữ "chưa ngủ" được điệp lại, bản lề chuyển từ cảnh sang tình. Bác thức không chỉ vì cảnh đẹp mà còn vì "lo nỗi nước nhà".
  • Chủ đề: sự hòa quyện giữa tâm hồn thi sĩ và cốt cách người chiến sĩ — yêu thiên nhiên gắn liền với lòng yêu nước.

Trang 38: Bài 7 – Sự thật trong tác phẩm kí

Yêu cầu cần đạt (tóm tắt)

Đây là phần định hướng mục tiêu của bài học. Sau Bài 7, em cần:

  • Nhận biết và phân tích được các yếu tố của phóng sựhồi kí: tính phi hư cấu, thủ pháp nghệ thuật (miêu tả, trần thuật), sự kết hợp giữa chi tiết – sự kiện hiện thực với trải nghiệm, thái độ, đánh giá của người viết.
  • Phân tích, đánh giá khả năng tác động của tác phẩm kí với người đọc và tiến bộ xã hội.
  • Hiểu đặc điểm của ngôn ngữ trang trọngngôn ngữ thân mật để vận dụng trong giao tiếp.
  • Viết bài nghị luận xã hội về vấn đề liên quan đến tuổi trẻ; biết trình bày ý kiến về vấn đề đó.
  • Có cái nhìn tỉnh táo về hiện thực; trân trọng những quyết định, hành động hướng về lí tưởng cao đẹp.

Tri thức Ngữ văn: Phóng sự

Phần lý thuyết nền tảng cần ghi nhớ:

Nội dungDiễn giải
Nguồn gốcXuất hiện trên cơ sở phát triển của báo chí hiện đại, là thể loại thuộc loại hình
Chức năngCung cấp cái nhìn chân thực về một sự việc, hiện tượng đặc biệt, có ý nghĩa thời sự trong đời sống xã hội đương thời
Tính chiến đấuDùng sự thật để phản bác nhận thức sai lệch, khẳng định điều tốt đẹp, tác động tích cực đến người đọc
Đặc điểm cốt lõiTính chân thực về thời gian, địa điểm, sự kiện, con người và chi tiết
Biện pháp nghiệp vụĐiều tra, phỏng vấn, ghi chép tại chỗ... để đảm bảo độ xác thực và tin cậy

Chú thích quan trọng: Phóng sự chia làm hai loại — phóng sự văn họcphóng sự báo chí. Trong sách này chỉ bàn về phóng sự văn học.


Hai trang này thiên về cung cấp văn bản và kiến thức nền nên chưa có câu hỏi để giải, em nhé. Nếu em gửi tiếp các trang có phần "Sau khi đọc" hoặc câu hỏi đánh số, thầy sẽ giải chi tiết từng câu cho em.

Chế độ đọc sách →