Giải Ngữ Văn 12 - Tập Hai trang 47
Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Ngữ Văn · Trang 47–48
Thầy lưu ý nhỏ trước nhé: hai ảnh em gửi là trang 45 và 46 (số trang in rõ ở góc dưới), không phải 47 – 48. Thầy sẽ giải theo đúng nội dung trang ảnh để khớp với sách em đang cầm.
Hai trang này gồm hai phần:
- Phần cuối bài học văn bản "Nghệ thuật băm thịt gà" (phóng sự của Ngô Tất Tố, trích Việc làng): hệ thống câu hỏi Sau khi đọc (câu 1–7) và phần Kết nối đọc – viết.
- Mở đầu Văn bản 2: "Bước vào đời" (trích Nhớ nghĩ chiều hôm – Đào Duy Anh): câu hỏi trước khi đọc và những đoạn đầu của văn bản.
Tóm tắt ngắn phần lý thuyết/ngữ liệu
Thể loại trọng tâm ở đây là phóng sự – một thể kí ghi chép người thật, việc thật, có tính thời sự, kết hợp tư liệu khách quan với cái nhìn, giọng điệu của người viết. "Nghệ thuật băm thịt gà" phản ánh hủ tục chia phần ở làng quê Việt Nam xưa qua cảnh anh mõ làng băm một con gà thành rất nhiều miếng nhỏ để chia cho cả làng theo ngôi thứ.
Văn bản 2 "Bước vào đời" là hồi kí của học giả Đào Duy Anh, kể lại sự kiện ông đón cụ Phan Bội Châu ở Đồng Hới cuối năm 1925 – bước ngoặt định hướng cả cuộc đời ông.
Câu 1
Nhan đề của văn bản có thể gợi lên những suy luận, phán đoán gì về nội dung được đề cập trong bài phóng sự?
Nhan đề "Nghệ thuật băm thịt gà" tạo ra sự đối lập thú vị:
- Hai chữ "nghệ thuật" vốn gắn với cái cao quý, tài hoa, sáng tạo.
- Nhưng lại đặt cạnh việc rất đời thường, tầm thường là "băm thịt gà".
Từ đó người đọc phán đoán:
- Bài viết sẽ kể về một việc tưởng nhỏ nhặt nhưng được thực hiện một cách điêu luyện, tinh vi đến mức như một "nghệ thuật".
- Cách dùng từ ẩn chứa sắc thái mỉa mai, châm biếm, báo hiệu tác giả không chỉ tả việc băm thịt mà còn phê phán một hiện thực xã hội nào đó ẩn sau việc làm ấy (hủ tục chia phần ở làng quê).
Câu 2
Các sự việc chính trong văn bản được tác giả thuật lại theo trình tự nào? Nhận xét về cách quan sát, ghi chép hiện thực của tác giả.
Trình tự thuật chuyện: theo trình tự thời gian – diễn biến của sự việc, gắn với chuỗi hành động của anh mõ:
- Bối cảnh: làng có cỗ, cần chia phần thịt gà cho dân làng theo ngôi thứ.
- Anh mõ chuẩn bị dao, thớt, mâm.
- Quá trình băm, lọc, pha thịt gà tỉ mỉ thành rất nhiều miếng nhỏ đều nhau.
- Kết quả: một con gà được chia thành rất nhiều phần để chia khắp làng.
Nhận xét về cách quan sát, ghi chép:
- Tỉ mỉ, cận cảnh: tác giả theo dõi từng động tác tay, từng nhát dao như một người trong cuộc.
- Khách quan mà sắc sảo: ghi chép trung thực số liệu, chi tiết nhưng qua đó bộc lộ thái độ.
- Thể hiện đúng đặc trưng phóng sự: tôn trọng sự thật, dùng chi tiết chân thực để khái quát vấn đề xã hội.
Câu 3
Cảnh anh mõ làng băm thịt gà trong cuộc chia cỗ phản ánh hiện thực gì ở nông thôn Việt Nam xưa?
Cảnh ấy phản ánh:
- Hủ tục chia phần, trọng ngôi thứ ở làng quê: một con gà phải băm nhỏ chia đều, sòng phẳng đến từng miếng cho từng hạng người theo địa vị, vai vế trong làng.
- Tâm lí ham danh, sĩ diện hão: người ta coi việc được chia phần, được ngồi mâm trên là vinh dự, nên việc chia phải thật công bằng, không được sai một li.
- Sự nhiêu khê, lạc hậu của lệ làng: biến một việc nhỏ thành "nghệ thuật" cầu kì, tốn công, cho thấy gánh nặng hủ tục đè lên đời sống nông dân.
Qua đó, tác giả phê phán nhẹ nhàng mà thấm thía những tập tục cổ hủ trói buộc người dân quê.
Câu 4
Nhận xét về tác dụng của việc sử dụng ngôi kể thứ nhất trong bài phóng sự.
Tác dụng của ngôi kể thứ nhất (người viết xưng "tôi", trực tiếp chứng kiến):
- Tăng tính chân thực, xác thực: người đọc tin đây là điều "mắt thấy tai nghe", đúng tinh thần phóng sự.
- Tạo cảm giác gần gũi, sống động: như được cùng tác giả đứng quan sát hiện trường.
- Thuận lợi cho việc bộc lộ thái độ, cảm xúc, đánh giá của người viết (mỉa mai, phê phán) một cách tự nhiên, không gượng ép.
Câu 5
Chỉ ra và phân tích những yếu tố tạo nên giọng điệu của bài phóng sự.
Giọng điệu chủ đạo: trào phúng, mỉa mai mà kín đáo, được tạo nên bởi:
| Yếu tố | Biểu hiện | Tác dụng |
|---|---|---|
| Cách dùng từ | Gọi việc băm thịt là "nghệ thuật", dùng từ trang trọng cho việc tầm thường | Tạo sự đối lập gây cười, châm biếm |
| Chi tiết phóng đại, cận cảnh | Đặc tả từng nhát dao, số miếng thịt | Làm nổi bật sự nhiêu khê đáng cười |
| Thái độ người kể | Bề ngoài như khen ngợi, thực chất chê trách | Tạo tiếng cười phê phán |
| Lối so sánh, liên tưởng | Ví việc băm thịt như biểu diễn tài nghệ | Vừa hài hước vừa sâu cay |
→ Giọng điệu vừa hài hước, dí dỏm vừa chua xót, phê phán trước hiện thực hủ tục.
Câu 6
Theo bạn, những nội dung được đề cập trong văn bản còn có ý nghĩa đối với thực tiễn hiện nay không? Lí giải ý kiến của bạn.
Theo thầy, vẫn còn ý nghĩa. Em có thể trình bày theo hướng sau:
- Vẫn còn nguyên giá trị nhắc nhở: tuy hủ tục chia cỗ kiểu xưa đã mai một, nhưng tâm lí sĩ diện, ganh đua ngôi thứ, hình thức phô trương trong cưới hỏi, ma chay, lễ lạt ở một số nơi vẫn còn.
- Bài học về văn hóa ứng xử: cần loại bỏ những lệ tục rườm rà, lạc hậu, gây tốn kém, nặng nề cho người dân.
- Giá trị của tinh thần phê phán: văn bản nhắc ta biết nhìn nhận, soi xét lại những tập quán không còn phù hợp để xây dựng nếp sống văn minh.
(Đây là câu mở, em nên nêu rõ quan điểm cá nhân và lí lẽ riêng.)
Câu 7
Hãy khái quát đặc điểm cơ bản của thể loại phóng sự qua văn bản Nghệ thuật băm thịt gà.
Đặc điểm cơ bản của phóng sự thể hiện qua văn bản:
- Tính chân thực, xác thực: ghi chép người thật, việc thật ở làng quê, có chi tiết, số liệu cụ thể.
- Tính thời sự, xã hội: phản ánh vấn đề có ý nghĩa thực tiễn (hủ tục chia phần ở nông thôn).
- Kết hợp tự sự và bình luận: vừa kể, tả sự việc vừa lồng thái độ, đánh giá của người viết.
- Sử dụng ngôi kể thứ nhất ("tôi") tăng độ tin cậy.
- Ngôn ngữ, giọng điệu giàu cá tính: ở đây là giọng trào phúng, sắc sảo.
- Có sự chọn lọc chi tiết tiêu biểu, điển hình để khái quát hiện thực.
Kết nối đọc – viết
Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) trình bày cảm nhận về một khía cạnh nội dung hoặc nghệ thuật của văn bản Nghệ thuật băm thịt gà mà bạn tâm đắc.
Đoạn văn tham khảo (khoảng 150 chữ):
Điều khiến tôi tâm đắc nhất ở Nghệ thuật băm thịt gà chính là nghệ thuật trào phúng đặc sắc của Ngô Tất Tố. Ngay từ nhan đề, tác giả đã đặt hai chữ "nghệ thuật" cao quý bên cạnh việc băm thịt gà tầm thường, tạo nên sự đối lập gây cười mà thâm thúy. Bằng ngòi bút đặc tả tỉ mỉ từng nhát dao, từng miếng thịt được chia đều tăm tắp, nhà văn dựng lên trước mắt người đọc một "màn biểu diễn" công phu đến mức phi lí. Tiếng cười bật ra nhẹ nhàng nhưng đằng sau là nỗi chua xót: con người nông thôn xưa bị trói buộc bởi hủ tục chia phần, trọng ngôi thứ, sĩ diện hão. Qua đó, tôi cảm nhận được tài năng quan sát sắc bén và tấm lòng thương dân, phê phán lệ làng lạc hậu của một cây bút phóng sự bậc thầy.
Văn bản 2: Bước vào đời (phần mở đầu)
Phần này mới giới thiệu văn bản, chưa có câu hỏi bài tập trên trang 45–46, chỉ có câu hỏi định hướng trước khi đọc và đoạn mở đầu. Thầy gợi ý câu hỏi này để em chuẩn bị bài:
Theo bạn, trong giai đoạn "bước vào đời", việc định hướng tương lai của mỗi cá nhân thường chịu tác động của những yếu tố nào?
Gợi ý trả lời:
- Yếu tố bên trong: năng lực, sở thích, đam mê, lí tưởng, ý chí của bản thân.
- Yếu tố bên ngoài: gia đình, thầy cô, bạn bè; hoàn cảnh xã hội – thời đại; những con người, sự kiện có sức ảnh hưởng lớn (như với Đào Duy Anh là cuộc gặp cụ Phan Bội Châu).
- Đôi khi chỉ một sự kiện, một cuộc gặp gỡ tình cờ cũng đủ tạo bước ngoặt, định hướng cả cuộc đời.
Hai ô Chú ý cách giới thiệu sự kiện của tác giả và câu hỏi bên lề ("Tác giả đã gợi lại bối cảnh chính trị – xã hội Việt Nam giữa thập niên hai mươi của thế kỉ XX như thế nào?") là chỉ dẫn đọc, không phải bài tập cần giải. Em nên vừa đọc vừa trả lời để hiểu sâu văn bản nhé.
Nếu em gửi tiếp các trang sau của "Bước vào đời", thầy sẽ giải trọn bộ câu hỏi Sau khi đọc của văn bản này cho em.
