Giải Ngữ Văn 12 - Tập Hai trang 53

Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Ngữ Văn · Trang 53–54

Tóm tắt lý thuyết: Ngôn ngữ trang trọng và ngôn ngữ thân mật

Trước khi vào bài tập, mình tóm lại phần khung kiến thức bên lề sách:

  • Ngôn ngữ trang trọng: dùng trong ngữ cảnh giao tiếp có tính nghi thức (phát biểu chào mừng phái đoàn quốc tế, lời chúc Tết, thư trao đổi với đối tác, thư mời hội thảo, đơn xin việc...).
  • Ngôn ngữ thân mật: dùng trong giao tiếp đời thường, mang tính cá nhân hóa cao (thư/tin nhắn cho người thân, trò chuyện ở quán cà phê, thảo luận nhóm...).
  • Lưu ý:
  • Cùng một nội dung (thông báo, giới thiệu) có thể dùng cả hai loại ngôn ngữ tùy mục đích và đối tượng.
  • Có ngữ cảnh đòi hỏi ngôn ngữ trung tính (tài liệu khoa học, giáo trình, SGK, bản tin báo chí).
  • Khi sử dụng cần điều tiết mức độ: thân mật quá dễ suồng sã, thiếu lịch sự; trang trọng quá dễ tạo khoảng cách, mất tự nhiên.
  • Đôi khi có sự chuyển đổi qua lại giữa hai loại để thể hiện sự thay đổi quan hệ, hoặc cố tình nhầm lẫn để mỉa mai, châm biếm, gây cười.

Phần 1: Câu hỏi đọc hiểu văn bản "Bước vào đời"

Đây là hệ thống câu hỏi sau văn bản. Mình gợi ý hướng trả lời để bạn dựa vào đó hoàn thiện theo cách hiểu của mình.

Câu 1: Đoạn trích kể về sự kiện gì? Điểm nhìn và ý nghĩa

  • Đoạn trích kể về quãng đời tác giả khi đứng trước ngưỡng cửa "bước vào đời": lựa chọn lý tưởng, con đường hành động khi còn là một thanh niên trí thức.
  • Câu chuyện được kể từ điểm nhìn của nhân vật "tôi" (ngôi thứ nhất – chính tác giả).
  • Ý nghĩa: tạo tính chân thực, giàu cảm xúc cho thể hồi kí; người đọc tin cậy vì đây là kí ức, trải nghiệm trực tiếp của người trong cuộc.

Câu 2: Tính phi hư cấu của hồi kí

Thể hiện qua:

  • Các sự kiện, mốc thời gian, bối cảnh lịch sử – xã hội có thật.
  • Những nhân vật lịch sử, địa danh được nhắc đến cụ thể.
  • Cảm xúc, suy nghĩ là hồi tưởng của chính tác giả chứ không phải tưởng tượng.

Câu 3: Hoài bão "bước vào đời" của nhân vật "tôi"

  • Nhân vật "tôi" khao khát cống hiến, tìm một con đường sống có ích, muốn tham gia vào dòng chảy chung của dân tộc.
  • Thôi thúc hành động: tinh thần yêu nước, ảnh hưởng của thời cuộc và những tấm gương lớn đương thời.

Câu 4: Đời sống chính trị – xã hội và cách sống của tầng lớp trí thức

  • Đời sống chính trị – xã hội Việt Nam đang sôi động, có nhiều chuyển biến, phong trào đấu tranh.
  • Tầng lớp trí thức trăn trở tìm hướng đi, đề cao lý tưởng phụng sự đất nước, sống có trách nhiệm với dân tộc.

Câu 5: Nhân vật lịch sử được nhắc đến và sức ảnh hưởng

  • Đoạn trích nhắc đến những nhân vật lịch sử tiêu biểu của thời kỳ đó (bạn ghi lại đúng tên theo văn bản).
  • Sức ảnh hưởng: trở thành tấm gương, nguồn cảm hứng thôi thúc thanh niên giàu tinh thần dân tộc dấn thân, hành động vì lý tưởng chung.

Câu 6: Yếu tố miêu tả, biểu cảm và vai trò

  • Yếu tố miêu tả: tái hiện không gian, con người, bối cảnh một thời.
  • Yếu tố biểu cảm: bộc lộ cảm xúc, suy tư của tác giả.
  • Vai trò: làm sống lại kí ức một cách sinh động, chân thực, giúp người đọc đồng cảm và hình dung rõ giai đoạn đã qua.

Câu 7: Bài học về lựa chọn hướng đi

  • Khi đứng trước ngưỡng cửa cuộc đời, cần có lý tưởng, hoài bão rõ ràng.
  • Biết gắn ước mơ cá nhân với lợi ích cộng đồng, dân tộc.
  • Dám lựa chọn, dám hành động và kiên trì với con đường mình tin tưởng.

Kết nối đọc – viết

Đề: Viết đoạn văn khoảng 150 chữ về chủ đề "Khát vọng của tuổi trẻ hôm nay".

Gợi ý đoạn văn mẫu:

Mỗi thế hệ tuổi trẻ đều mang trong mình những khát vọng riêng, và tuổi trẻ hôm nay cũng vậy. Đó là khát vọng được học hỏi, được khẳng định bản thân và được cống hiến cho cộng đồng. Khác với thế hệ cha anh từng khát khao độc lập, tự do, người trẻ thời nay khao khát hội nhập, sáng tạo và kiến tạo một Việt Nam phát triển, văn minh. Họ không ngại thử thách, sẵn sàng dấn thân vào những lĩnh vực mới như công nghệ, khởi nghiệp, bảo vệ môi trường. Tuy nhiên, khát vọng chỉ thực sự có ý nghĩa khi gắn liền với hành động và trách nhiệm. Tuổi trẻ cần biết ước mơ lớn nhưng cũng phải kiên trì, nỗ lực mỗi ngày. Khi mỗi người trẻ biết hướng khát vọng cá nhân hòa vào lợi ích chung của đất nước, đó chính là lúc tuổi trẻ phát huy được giá trị đẹp nhất của mình. (khoảng 160 chữ)

Phần 2: Thực hành tiếng Việt

Bài 1: Dấu hiệu nhận biết ngôn ngữ trang trọng và thân mật trong hai lời chào

Đề:

  • a. Xin trân trọng chào quý ông bà! Tôi tên là Nguyễn Văn A, Tổng Giám đốc công ti ABC. Tôi rất hân hạnh được đón tiếp quý ông bà tại văn phòng công ti và trao đổi về cơ hội hợp tác của chúng ta.
  • b. Chào bạn, mình là Hương. Thật tình cờ là chúng mình lại gặp nhau nhỉ. Duyên thật!

Lời giải:

Tiêu chíLời chào a (trang trọng)Lời chào b (thân mật)
Từ ngữ xưng hô"quý ông bà", "Tôi""bạn", "mình", "chúng mình"
Từ ngữ nghi thức"Xin trân trọng chào", "hân hạnh", "trao đổi về cơ hội hợp tác""Chào bạn", "Duyên thật!", "nhỉ"
Kiểu câuCâu đầy đủ, chuẩn mực, lịch sựCâu ngắn, có cảm thán, khẩu ngữ
Ngữ cảnhGiao tiếp công việc, nghi thứcBạn bè gặp nhau, đời thường

Kết luận:

  • a là ngôn ngữ trang trọng: xưng hô lễ độ, từ ngữ nghi thức, câu hoàn chỉnh.
  • b là ngôn ngữ thân mật: xưng hô gần gũi, dùng khẩu ngữ và câu cảm thán bộc lộ cảm xúc tự nhiên.

Bài 2: So sánh điểm giống và khác giữa các câu trong từng trường hợp

Đề: Làm rõ điểm giống và khác về mục đích, ngữ cảnh sử dụng và đặc điểm ngôn ngữ (trang trọng hay thân mật) giữa các câu trong mỗi trường hợp.

Trường hợp 1:

  • Câu 1: Các bạn đều biết quy định về việc sử dụng điện thoại trong cuộc họp đúng không?
  • Câu 2: Để cuộc họp được bắt đầu, xin đề nghị quý vị cài đặt điện thoại ở chế độ im lặng và có thể ra ngoài khi cần kết nối.
Câu 1Câu 2
Mục đíchNhắc nhở về quy định dùng điện thoạiNhắc nhở về quy định dùng điện thoại
Xưng hô"Các bạn""quý vị"
Đặc điểmThân mật, gần gũiTrang trọng, nghi thức
Ngữ cảnhCuộc họp thân tình, nội bộCuộc họp có tính nghi thức cao

→ Giống: cùng mục đích nhắc về quy định điện thoại. Khác: câu 1 thân mật, câu 2 trang trọng.

Trường hợp 2:

  • Câu 1: Xin hân hạnh giới thiệu với quý vị sự có mặt của diễn giả Phạm Văn B tại buổi hội thảo hôm nay.
  • Câu 2: Chúng ta cùng chào đón nhân vật quan trọng nhất của buổi hội thảo hôm nay, diễn giả Phạm Văn B!
Câu 1Câu 2
Mục đíchGiới thiệu diễn giảGiới thiệu diễn giả
Đặc điểmTrang trọng, nghi thứcTrang trọng nhưng sôi nổi, gần gũi hơn
Sắc tháiLịch sự, nghiêm túcHào hứng, tạo không khí giao lưu

→ Giống: cùng giới thiệu diễn giả tại hội thảo. Khác: câu 2 có sắc thái thân mật, gợi không khí cổ vũ hơn.

Trường hợp 3:

  • Câu 1: Sự kiện mà quý vị đang chờ đợi sẽ được bật mí ngay sau đây.
  • Câu 2: Trân trọng thông báo tới toàn thể quý vị về sự kiện quan trọng sẽ diễn ra ngay sau đây.
Câu 1Câu 2
Mục đíchThông báo về sự kiệnThông báo về sự kiện
Từ ngữ"bật mí" (khẩu ngữ, thân mật)"Trân trọng thông báo" (nghi thức)
Đặc điểmPha thân mật, tạo tò mòTrang trọng

→ Giống: cùng thông báo sự kiện. Khác: câu 1 dùng từ thân mật ("bật mí") tạo sự gần gũi, hấp dẫn; câu 2 hoàn toàn trang trọng.

Nhận xét chung: cùng một nội dung thông tin có thể được diễn đạt bằng ngôn ngữ trang trọng hoặc thân mật tùy mục đích và đối tượng giao tiếp.

Bài 3: Kẻ bảng và bổ sung ví dụ

Đề: Bổ sung thêm ví dụ vào bảng các tình huống sử dụng ngôn ngữ trang trọng/thân mật ở dạng nói và viết.

Bảng gợi ý hoàn thiện:

Ngôn ngữ trang trọngNgôn ngữ thân mật
Ngôn ngữ viết– Thư công ti xin lỗi khách hàng vì sản phẩm lỗi
– Đơn xin việc, thư mời hội thảo, công văn hành chính
– Thư điện tử gửi cho người thân
– Tin nhắn hỏi thăm bạn bè, lời chúc sinh nhật qua mạng xã hội
Ngôn ngữ nói– Lời phát biểu tại lễ tốt nghiệp cấp Trung học phổ thông
– Bài diễn văn khai mạc hội nghị, lời phát biểu nhận giải thưởng
– Cuộc chuyện trò với bạn bè
– Lời gọi nhau đi chơi, trò chuyện trong bữa cơm gia đình

Bài 4: Tìm và phân tích ví dụ về sự chuyển đổi ngôn ngữ

Đề: Tìm và phân tích một số ví dụ minh họa cho hai mục đích chuyển đổi:

  • a. Thể hiện sự thay đổi quan hệ giao tiếp giữa người nói (viết) và người nghe (đọc).
  • b. Thể hiện thái độ mỉa mai, châm biếm hoặc để gây cười.

Gợi ý ví dụ:

a. Chuyển đổi do thay đổi quan hệ giao tiếp:

Hai người mới quen ban đầu xưng hô trang trọng: "Xin chào, rất hân hạnh được làm quen với anh." Sau một thời gian thân thiết, họ chuyển sang: "Ê, lâu rồi không gặp, dạo này khỏe không mày?"

Phân tích: Sự chuyển từ ngôn ngữ trang trọng (xưng "anh", từ "hân hạnh") sang thân mật (xưng "mày", khẩu ngữ "Ê") thể hiện quan hệ đã từ sơ giao chuyển thành thân thiết, gần gũi.

b. Chuyển đổi để mỉa mai, châm biếm, gây cười:

Khi bạn bè vốn thân nhau bỗng một người dùng giọng trang trọng giả tạo: "Dạ thưa quý ngài, xin mời quý ngài hạ cố rửa giúp chồng bát ạ!"

Phân tích: Việc cố tình dùng ngôn ngữ trang trọng ("quý ngài", "hạ cố") trong ngữ cảnh đời thường tạo ra sự lệch pha "phong cách ngôn ngữ", từ đó gây hiệu ứng hài hước, mỉa mai nhẹ nhàng.


Bạn cần mình triển khai chi tiết hơn câu nào (ví dụ viết hẳn đoạn văn câu 7 hay mở rộng phần phân tích miêu tả – biểu cảm) thì nói nhé.

Chế độ đọc sách →