Giải Ngữ Văn 12 - Tập Hai trang 54
Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Ngữ Văn · Trang 54–55
🔍 Kiến thức cần nhớ
Hai trang này thuộc phần văn bản nghị luận bàn về chủ đề tình yêu và cách ứng xử đúng đắn trong tình yêu. Nội dung chính:
- Tình yêu gắn liền với trách nhiệm: Yêu không chỉ là cảm xúc cá nhân mà còn hòa quyện với tình yêu gia đình, quê hương, đất nước, trách nhiệm với cộng đồng.
- Cách ứng xử khi tình yêu không thành: Nhấn mạnh thái độ cao thượng, nhân hậu, bao dung khi tình yêu tan vỡ (dẫn chứng bài thơ "Tôi yêu em" của Pushkin, ca dao "Mình nói dối ta").
- Ý nghĩa của việc ứng xử đúng đắn: Dù tình yêu mang đến hạnh phúc hay đau khổ, cách ta trao và nhận tình yêu quyết định giá trị của nó.
⚙️ Bài tập
Câu 1
Đề bài: Vấn đề được bàn luận trong bài viết là gì?
Cách 1 — Xác định trực tiếp từ nội dung văn bản
Bước 1: Đọc toàn bộ văn bản, chú ý các từ khóa lặp lại và luận điểm chính.
Bước 2: Nhận diện vấn đề trung tâm.
Trả lời:
Vấn đề được bàn luận trong bài viết là: Cách ứng xử đúng đắn trong tình yêu, cụ thể là:
- Yêu là phải biết sống sao cho xứng đáng với tình yêu
- Tình yêu cá nhân gắn liền với các tình cảm khác (gia đình, quê hương, trách nhiệm cộng đồng)
- Cách ứng xử cao thượng, nhân hậu khi tình yêu không được đáp lại hoặc tan vỡ
Cách 2 — Dựa vào các chú thích bên lề
Văn bản có hai chú thích quan trọng:
- "Nhấn mạnh cách ứng xử đúng đắn khi tình yêu không thành"
- "Khẳng định ý nghĩa của việc ứng xử đúng đắn trong tình yêu"
→ Vấn đề nghị luận: Ý nghĩa và cách thức ứng xử đúng đắn trong tình yêu.
Câu 2
Đề bài: Những luận điểm nào được đưa ra trong bài viết?
Cách 1 — Phân tích theo bố cục văn bản
Các luận điểm chính:
- Luận điểm 1: Yêu là phải biết sống sao cho xứng đáng với tình yêu — tình yêu cá nhân không tách rời mà hòa quyện với tình yêu gia đình, quê hương, trách nhiệm với cộng đồng.
- Luận điểm 2: Khi tình yêu không được đáp lại hoặc tan vỡ, con người cần có trách nhiệm cao hơn để xứng đáng với tình cảm đẹp đẽ, thiêng liêng — thể hiện qua thái độ cao thượng, nhân hậu, bao dung.
- Luận điểm 3: Dù "tiêu chí" định giá con người và cuộc sống thay đổi theo thời đại, "chuẩn giá trị" trong tình yêu vẫn là hằng số không đổi — yêu là phải biết sống đẹp hơn.
Cách 2 — Tóm tắt theo mô hình nghị luận
| Phần | Luận điểm |
|---|---|
| Mở đầu | Tình yêu gắn với trách nhiệm sống xứng đáng |
| Triển khai | Cách ứng xử cao thượng khi tình yêu không thành |
| Kết luận | Khẳng định giá trị bền vững của cách ứng xử đúng đắn trong tình yêu |
Câu 3
Đề bài: Người viết đã sử dụng những loại lí lẽ, bằng chứng nào?
Cách 1 — Liệt kê và phân loại
Về lí lẽ:
- Lí lẽ phân tích: Tình yêu cá nhân không tách rời mà hòa quyện với các tình cảm khác
- Lí lẽ so sánh, đối chiếu: So sánh cách ứng xử của những người yêu trong các hoàn cảnh khác nhau
- Lí lẽ khái quát: "Chuẩn giá trị" trong tình yêu là hằng số không đổi qua các thời đại
Về bằng chứng:
| Loại bằng chứng | Ví dụ cụ thể |
|---|---|
| Thơ ca kháng chiến | Hình ảnh người lính mang theo tình yêu ra trận: "bồn chồn nhớ mắt người yêu", "Đêm mơ Hà Nội dáng kiều thơm" |
| Nhật ký chiến tranh | Nhật ký của Nguyễn Văn Thạc, Đặng Thùy Trâm |
| Thơ Phùng Quán | Trích đoạn thơ "Hôn" |
| Thơ nước ngoài | Bài thơ "Tôi yêu em" của A. Pushkin |
| Ca dao Việt Nam | Bài ca dao "Mình nói dối ta" |
| Thực tế đời sống | Câu chuyện về các cặp đôi chia tay nhưng vẫn giữ kỉ niệm tốt lành |
Cách 2 — Phân tích theo tính chất
- Bằng chứng văn học: Thơ Phùng Quán, Pushkin, ca dao — tạo tính thẩm mỹ, sức thuyết phục cảm xúc
- Bằng chứng lịch sử: Nhật ký chiến tranh — tạo tính chân thực, xác thực
- Bằng chứng đời thường: Câu chuyện thực tế — tạo sự gần gũi, dễ đồng cảm
Câu 4
Đề bài: Ý kiến trái chiều nào đã được phản bác? Lí lẽ và bằng chứng được người viết dùng để phản biện có sức thuyết phục không?
Cách 1 — Phân tích trực tiếp
Ý kiến trái chiều được ngầm phản bác:
Quan điểm cho rằng khi tình yêu tan vỡ hoặc không được đáp lại, người ta có thể:
- Oán hận, ghen tuông, trả thù
- Làm tổn thương người khác
- Xúc phạm tình yêu bằng những hành động tiêu cực
Cách phản bác của người viết:
Người viết đưa ra các tấm gương cao thượng trong tình yêu:
- Pushkin trong "Tôi yêu em": Biết không được đáp lại nhưng vẫn yêu chân thành, từ biệt với lời chúc phúc cao thượng
- Chàng trai trong ca dao "Mình nói dối ta": Vượt qua giận hờn, thất vọng để ứng xử nhân hậu, bao dung
- Các cặp đôi trong đời thực: Chia tay nhưng vẫn giữ kỉ niệm tốt lành, không làm tổn thương nhau
Đánh giá sức thuyết phục:
Có sức thuyết phục vì:
- Bằng chứng đa dạng (văn học trong nước, nước ngoài, đời thực)
- Lí lẽ logic, chặt chẽ
- Kết hợp giữa lí trí và cảm xúc
- Phù hợp với chuẩn mực đạo đức, giá trị nhân văn
Cách 2 — Đánh giá theo tiêu chí nghị luận
| Tiêu chí | Đánh giá |
|---|---|
| Tính xác thực | Cao — dẫn chứng từ tác phẩm nổi tiếng, được công nhận |
| Tính tiêu biểu | Cao — chọn những ví dụ điển hình, có sức lan tỏa |
| Tính thuyết phục | Cao — kết hợp lí lẽ và cảm xúc hài hòa |
| Tính phù hợp | Cao — phù hợp với đối tượng học sinh, giá trị nhân văn |
📝 Phần "Thực hành viết" — Chuẩn bị viết
Trang 55 cung cấp hướng dẫn chuẩn bị viết bài nghị luận:
Chọn đề tài:
- Nhan đề chung của phần Viết đã định hướng phạm vi đề tài
- Bài 3: Khát vọng, hoài bão, ý chí của tuổi trẻ
- Bài 7: Vấn đề tuổi trẻ với các mối quan hệ gia đình, xã hội
Gợi ý một số đề tài:
- Cách giải quyết vấn đề khác biệt thế hệ trong gia đình
- Cách ứng xử khi nảy sinh mâu thuẫn, xung đột với bạn bè
- Hình thành, gìn giữ một tình bạn đẹp
- Có cần tạo thiện cảm với mọi người xung quanh?
💡 Mẹo nhớ: Khi chọn đề tài nghị luận xã hội, hãy chọn vấn đề gần gũi với trải nghiệm cá nhân và có ý nghĩa với lứa tuổi của mình để bài viết có chiều sâu và sức thuyết phục.
🎯 Ghi nhớ: - Văn bản nghị luận về tình yêu cần kết hợp lí lẽ logic với bằng chứng đa dạng (văn học, đời sống) - Cách ứng xử đúng đắn trong tình yêu thể hiện nhân cách, phẩm giá con người - Khi phân tích văn bản nghị luận, cần xác định: vấn đề nghị luận → luận điểm → lí lẽ, bằng chứng → cách phản bác ý kiến trái chiều
⚠️ Lưu ý thi: Dạng câu hỏi "Xác định vấn đề nghị luận, luận điểm, lí lẽ, bằng chứng" thường xuất hiện trong phần Đọc hiểu. Cần phân biệt rõ: Vấn đề (chủ đề bàn luận) ≠ Luận điểm (ý kiến, quan điểm cụ thể) ≠ Lí lẽ (lập luận) ≠ Bằng chứng (dẫn chứng minh họa).
