Giải Ngữ Văn 12 - Tập Hai trang 66
Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Ngữ Văn · Trang 66–67
Đây là phần tiếp theo của văn bản trích từ tác phẩm Nhiệt đới buồn của Cờ-lốt Lê-vi–Xtơ-rốt (Claude Lévi-Strauss), Ngô Bình Lâm dịch, NXB Tri thức, Hà Nội, 2009, tr. 156 – 158.
Trong hai trang này, bên cạnh nội dung văn bản, có 3 câu hỏi bên lề (in nghiêng, nằm trong khung màu) hướng dẫn đọc hiểu. Tôi sẽ giải đầy đủ cả 3 câu hỏi này.
🔍 Kiến thức cần nhớ
- Văn bản thuộc thể loại văn bản thông tin (dạng du kí – nghiên cứu dân tộc học), kết hợp miêu tả, tự sự và nghị luận.
- Tác giả Lévi-Strauss là nhà nhân học nổi tiếng người Pháp, nghiên cứu các bộ lạc thổ dân ở Brazil.
- Chủ đề chính: mối quan hệ giữa văn minh hiện đại và văn hóa nguyên thủy; thái độ của tác giả trước sự "khai hóa" mà thực dân áp đặt lên thổ dân.
⚙️ Bài tập (Câu hỏi đọc hiểu bên lề)
Câu 1
Đề bài: Tìm các chi tiết, cách diễn đạt thể hiện thái độ, quan điểm của tác giả.
Cách 1 — Phân tích trực tiếp từ văn bản (trang 66)
Các chi tiết và cách diễn đạt tiêu biểu:
- "Toàn bộ phần còn lại, là thất bại."
- Câu ngắn, dứt khoát, mang tính kết luận. Tác giả đánh giá thẳng thắn rằng nỗ lực "khai hóa" thổ dân của chính quyền thực dân đã thất bại hoàn toàn.
- "Người ta đã xây nhà cho họ và họ vẫn sống ở ngoài trời. Người ta cố sức định cư họ trong các ngôi làng, và họ vẫn sống du cư."
- Cấu trúc đối lập lặp đi lặp lại ("Người ta... và họ vẫn...") → nhấn mạnh sự bất lực của nền văn minh trước lối sống bản năng của thổ dân, đồng thời thể hiện thái độ trân trọng sức mạnh bản sắc văn hóa nguyên thủy.
- "Giường nằm, họ đã phá ra làm củi đun và nằm ngủ ngay dưới đất."
- Chi tiết cụ thể, sinh động → tác giả không phê phán thổ dân mà ngầm phê phán sự áp đặt vô nghĩa của "văn minh".
- "Thất vọng lớn cho tôi, như vậy người Anh điêng ở Ti-ba-gi vừa không hoàn toàn là 'người Anh điêng thực thụ', vừa, nhất là, không phải là 'người hoang dã'."
- Cách dùng ngoặc kép cho "người Anh điêng thực thụ" và "người hoang dã" → tác giả giải thiêng cả hai định kiến: vừa phản bác cái nhìn lãng mạn hóa, vừa phản bác cái nhìn khinh miệt thổ dân.
- "Họ minh hoạ đầy đủ cái tình thế xã hội học có xu hướng trở thành độc quyền cho nhà quan sát nửa sau thế kỉ XX"
- Giọng văn học thuật, khách quan nhưng ẩn chứa sự xót xa trước tình trạng thổ dân bị biến thành đối tượng nghiên cứu, bị "áp đặt nền văn minh một cách thô bạo".
- "Nền văn hoá của họ... là một tổng thể độc đáo mà việc nghiên cứu, dù có thể thiếu đi sự ý nhị, lại không hề đặt tôi vào một trường học kém giá trị"
- Tác giả khẳng định giá trị ngang bằng của văn hóa thổ dân so với bất kỳ nền văn hóa nào khác → thái độ tôn trọng, khách quan, nhân văn.
Kết luận về thái độ, quan điểm của tác giả:
- Phê phán sự áp đặt văn minh lên thổ dân (coi đó là thất bại, thô bạo).
- Tôn trọng bản sắc văn hóa nguyên thủy, không coi thường hay lãng mạn hóa.
- Thận trọng, khách quan trong nghiên cứu, tự nhận thức giới hạn của mình.
- Xót xa trước tình trạng thổ dân bị đẩy vào thế "mất gốc" nhưng không thể hòa nhập.
Cách 2 — Phân tích theo nhóm thái độ
| Thái độ | Chi tiết / Cách diễn đạt |
|---|---|
| Phê phán nền văn minh áp đặt | "Toàn bộ phần còn lại, là thất bại"; liệt kê các nỗ lực thất bại (xây nhà, định cư, tặng bò...) |
| Tôn trọng thổ dân | "một tổng thể độc đáo"; "không hề đặt tôi vào một trường học kém giá trị" |
| Thận trọng khoa học | "Thất vọng lớn cho tôi"; "lột sạch đi khỏi cái chất thơ"; "bài học về sự thận trọng và tính khách quan" |
| Tự phản tỉnh | "tôi sẽ khám phá ra rằng họ bí ẩn hơn là cái vẻ bề ngoài của họ có thể làm cho ta tưởng" |
Câu 2
Đề bài: Bạn hiểu thế nào là cuộc đảo lộn kì lạ phá vỡ thế cân bằng phù phiếm giữa văn hóa hiện đại và văn hóa nguyên thủy?
Cách 1 — Giải thích theo ngữ cảnh văn bản
Ngữ cảnh: Tác giả kể rằng khi những người Anh điêng bị phó mặc tự kiếm sống (không còn sự "bảo trợ" của chính quyền), ta chứng kiến một hiện tượng kì lạ.
Giải thích:
"Cuộc đảo lộn kì lạ" là hiện tượng: khi thổ dân không còn bị ép buộc tiếp nhận văn minh, họ tự tạo ra một sự pha trộn ngược — lối sống cổ xưa (kĩ thuật truyền thống) tái xuất hiện, nhưng lại tồn tại song song với những đồ vật của văn minh hiện đại (đĩa sắt tráng men, củi dìa, bộ xương khung máy khâu...).
"Thế cân bằng phù phiếm" ở đây là trạng thái giả tạo mà chính quyền thực dân cố tạo ra: một bên là văn hóa hiện đại (nhà cửa, quần áo, vật dụng kim loại), một bên là văn hóa nguyên thủy — hai thứ được đặt cạnh nhau nhưng không thực sự hòa hợp, chỉ là bề ngoài.
Khi sự áp đặt biến mất, "thế cân bằng" đó bị phá vỡ: thổ dân không hoàn toàn quay về nguyên thủy, cũng không tiến lên hiện đại, mà rơi vào trạng thái lộn xộn, đảo ngược — những sản phẩm văn minh (đĩa sắt, máy khâu) trở thành đồ vật vô dụng, nằm lẫn trong nhà bỏ hoang; còn kĩ thuật cổ xưa (cây cung, que khoan lửa) lại là thứ thực sự được sử dụng.
→ Tác giả muốn nói: sự "khai hóa" chỉ tạo ra một vẻ ngoài cân bằng giả tạo (phù phiếm). Bản chất văn hóa không thể thay đổi bằng áp đặt. Khi lực ép biến mất, mọi thứ đảo lộn, phơi bày sự thất bại của tư tưởng thực dân.
Cách 2 — Tóm tắt bằng sơ đồ logic
Giai đoạn 1: Chính quyền áp đặt văn minh → "Thế cân bằng phù phiếm"
(Thổ dân nhận nhà, quần áo, vật dụng ← → vẫn giữ lối sống cũ)
Giai đoạn 2: Chính quyền bỏ mặc → "Cuộc đảo lộn kì lạ"
- Đồ vật văn minh → bị bỏ hoang, trở thành vô nghĩa
- Kĩ thuật nguyên thủy → tái xuất, được sử dụng thực sự
- Hai thế giới lẫn lộn: chày đá mài nhẵn nằm cạnh đĩa sắt tráng men
Kết luận: "Cân bằng" chỉ là bề ngoài → khi bị phá vỡ, lộ ra bản chất:
văn minh áp đặt không thể thay thế văn hóa gốc.
Câu 3
Đề bài: Chú ý đến thái độ, hành xử của người Anh điêng với những thứ được coi là sản phẩm của văn minh, tiến bộ.
Cách 1 — Liệt kê và phân tích chi tiết
Các chi tiết về thái độ, hành xử của người Anh điêng:
- Với nhà ở: Người ta xây nhà cho họ → họ vẫn sống ngoài trời, không ở.
- Với giường: Phá giường ra làm củi đun, nằm ngủ dưới đất → họ không thấy giường có giá trị sử dụng theo cách của mình.
- Với đàn bò: Thổ dân ghê sợ, từ chối thịt và sữa bò → sản phẩm chăn nuôi của văn minh hoàn toàn xa lạ với họ.
- Với chày gỗ (monjolo): Không ai dùng đến, giã gạo bằng tay vẫn là cách phổ biến → kĩ thuật mới bị bỏ qua.
- Với súng lục, súng trường: Chính phủ phân phát → thổ dân treo chúng trong nhà bỏ hoang, không sử dụng; vẫn đi săn bằng cung tên → vũ khí hiện đại vô nghĩa với họ.
- Với que diêm: Biết đến rộng rãi nhưng đắt và khó kiếm → vẫn ưa thích dùng que khoan lửa bằng gỗ mềm (kĩ thuật cổ xưa).
- Với đĩa sắt tráng men, củi dìa, bộ xương máy khâu: Những thứ này nằm lẫn lộn trong nhà, trong cửa hàng bách hóa → trở thành đồ vật trầm tư, "nhân chứng" của một thời kì tiếp xúc thất bại.
Nhận xét chung:
Thái độ của người Anh điêng không phải là chống đối có ý thức mà là sự thờ ơ tự nhiên — họ đơn giản không thấy các sản phẩm văn minh phù hợp với nhu cầu và lối sống của mình. Họ không từ chối bằng lời nói mà từ chối bằng hành động: không dùng, phá đi, bỏ mặc. Điều này cho thấy văn hóa nguyên thủy có sức mạnh nội tại rất lớn, không dễ bị thay thế bởi áp đặt bên ngoài.
Cách 2 — Phân loại theo mức độ phản ứng
| Mức độ | Hành xử | Ví dụ |
|---|---|---|
| Từ chối hoàn toàn | Không tiếp nhận, không sử dụng | Ghê sợ đàn bò; không ở nhà xây |
| Phá hủy / chuyển đổi mục đích | Biến đồ vật văn minh thành thứ khác | Phá giường làm củi |
| Bỏ mặc, không quan tâm | Nhận nhưng không dùng | Súng treo trong nhà bỏ hoang; chày gỗ không ai động đến |
| Ưu tiên kĩ thuật cũ | Có cái mới nhưng vẫn chọn cái cũ | Dùng que khoan lửa thay que diêm; dùng cung tên thay súng |
→ Tất cả đều cho thấy: sản phẩm văn minh bị vô hiệu hóa khi đặt vào bối cảnh văn hóa nguyên thủy. Chúng mất đi chức năng vốn có và trở thành những vật thể vô nghĩa.
💡 Mẹo nhớ: Khi phân tích văn bản thông tin dạng du kí – nghiên cứu, cần chú ý: (1) giọng điệu tác giả (khách quan hay chủ quan, phê phán hay trung lập); (2) cách dùng từ ngữ đánh giá; (3) cấu trúc đối lập, liệt kê để làm nổi bật luận điểm.
⚠️ Lưu ý thi: Dạng câu hỏi "Tìm chi tiết thể hiện thái độ/quan điểm tác giả" rất phổ biến trong đề đọc hiểu. Cần trích dẫn chính xác từ văn bản, sau đó phân tích ý nghĩa của chi tiết đó (không chỉ liệt kê suông).
🎯 Ghi nhớ: Qua đoạn trích, Lévi-Strauss thể hiện quan điểm nhân học tiến bộ: mọi nền văn hóa đều có giá trị riêng, không nền văn hóa nào có quyền áp đặt lên nền văn hóa khác. Sự "khai hóa" thực dân chỉ tạo ra bi kịch — không phải tiến bộ.
