Giải Ngữ Văn 12 - Tập Hai trang 73

Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Ngữ Văn · Trang 73–74

🔍 Kiến thức cần nhớ

Đây là phần văn bản đọc hiểu về Đông Kinh Nghĩa Thục – một ngôi trường lịch sử quan trọng trong phong trào duy tân đầu thế kỉ XX ở Việt Nam. Bên lề văn bản có các câu hỏi hướng dẫn đọc (in nghiêng, đóng khung) giúp học sinh tương tác với văn bản trong quá trình đọc.

Các câu hỏi bên lề bao gồm:

  1. Tìm các từ ngữ, chi tiết thể hiện sự nhận xét, đánh giá của tác giả về Đông Kinh Nghĩa Thục.
  2. Tìm các từ khoá và câu chủ đề trong mục này.
  3. Tóm tắt những điều kiện chính dẫn đến sự ra đời của Đông Kinh Nghĩa Thục.
  4. Chú ý nhận định của tác giả về Đông Kinh Nghĩa Thục.
  5. Tìm các bằng chứng được tác giả sử dụng để làm nổi bật nhận định của mình.

⚙️ Bài tập

Câu 1

Đề bài: Tìm các từ ngữ, chi tiết thể hiện sự nhận xét, đánh giá của tác giả về Đông Kinh Nghĩa Thục.

Cách 1 — Đọc kĩ đoạn mở đầu, gạch chân từ ngữ mang tính đánh giá

Trong đoạn giới thiệu Đông Kinh Nghĩa Thục, tác giả sử dụng nhiều từ ngữ, cụm từ mang tính nhận xét, đánh giá cao:

  • "đánh dấu một bước phát triển mới" → đánh giá vai trò tiên phong, mang tính bước ngoặt.
  • "sự tích hợp những thành tựu cải cách giáo dục Đông – Tây" → nhận xét về tính chất tiến bộ, kết hợp tinh hoa.
  • "nhằm đáp ứng những yêu cầu cấp thiết của thời đại" → đánh giá tính thời sự, đúng đắn của mục tiêu.
  • "mưu cầu tiến bộ, bình đẳng, hợp tác và độc lập dân tộc" → nhận xét về lý tưởng cao đẹp.
  • "tỉ lệ nghịch cực đại" → nhận xét về sự tương phản giữa thời gian tồn tại ngắn ngủi và ảnh hưởng sâu rộng.
  • "ảnh hưởng sâu rộng" → đánh giá tầm vóc, sức lan tỏa.
  • "một trong những cải cách quan trọng nhất trong lịch sử giáo dục Việt Nam" → đánh giá ở mức cao nhất.
Cách 2 — Phân loại theo nhóm đánh giá
Nhóm đánh giáTừ ngữ / chi tiết
Về tầm vóc lịch sử"bước phát triển mới", "cải cách quan trọng nhất", "điểm nhấn then chốt"
Về tính chất tiến bộ"tích hợp thành tựu Đông – Tây", "tiến hành không phải từ trên xuống, mà từ dưới lên"
Về ảnh hưởng"ảnh hưởng sâu rộng", "tỉ lệ nghịch cực đại" (thời gian ngắn – ảnh hưởng lớn)
Về mục tiêu"đáp ứng yêu cầu cấp thiết", "mưu cầu tiến bộ, bình đẳng, hợp tác và độc lập dân tộc"

Câu 2

Đề bài: Tìm các từ khoá và câu chủ đề trong mục "Bối cảnh lịch sử".

Cách 1 — Xác định từ khoá theo nội dung chính

Từ khoá:

  • Biến động chính trị, kinh tế, xã hội, quân sự
  • Đông Á cuối thế kỉ XIX – đầu thế kỉ XX
  • Việt Nam bị phân cắt thành ba kì
  • Thuộc địa của Pháp
  • Mậu Tuất Duy tân (1898)
  • Tân thư
  • Chiến tranh Nhật – Nga (1905)
  • Minh Trị Duy tân (1868 – 1889)
  • Dân trí, dân khí, dân sinh
  • Khánh Ứng Nghĩa Thục
  • Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh, Lương Văn Can

Câu chủ đề:

  • "Những biến động chính trị, kinh tế, xã hội và quân sự ở khu vực Đông Á cuối thế kỉ XIX – đầu thế kỉ XX đã có tác động mạnh mẽ đến một nước Việt Nam bị phân cắt thành ba kì."

→ Đây là câu mở đầu mục, nêu khái quát bối cảnh tác động đến sự ra đời của Đông Kinh Nghĩa Thục.

Cách 2 — Tóm gọn bằng sơ đồ logic

Câu chủ đề = Câu đầu tiên của đoạn (nêu luận điểm chính).

Các từ khoá xoay quanh hai trục:

  • Trục quốc tế: Mậu Tuất Duy tân → tân thư → chiến tranh Nhật – Nga → Minh Trị Duy tân
  • Trục trong nước: Việt Nam thuộc địa → phân cắt ba kì → nhu cầu canh tân → dân trí, dân khí, dân sinh → thành lập Đông Kinh Nghĩa Thục

Câu 3

Đề bài: Tóm tắt những điều kiện chính dẫn đến sự ra đời của Đông Kinh Nghĩa Thục.

Cách 1 — Liệt kê theo trình tự văn bản

Các điều kiện chính dẫn đến sự ra đời của Đông Kinh Nghĩa Thục:

  1. Bối cảnh khu vực: Những biến động chính trị, kinh tế, xã hội, quân sự ở Đông Á cuối thế kỉ XIX – đầu thế kỉ XX tác động mạnh mẽ đến Việt Nam.
  1. Ảnh hưởng của phong trào Mậu Tuất Duy tân (1898): Thất bại của phong trào này ở Trung Hoa dẫn đến sự lưu vong của Khang Hữu Vi, Lương Khải Siêu ở Nhật, trở thành khởi điểm truyền bá tư tưởng cải cách phương Tây vào Đông Á qua hình thức "tân thư".
  1. Chiến thắng của Nhật Bản trong chiến tranh Nhật – Nga (1905) và thành tựu cải cách Minh Trị Duy tân (1868 – 1889): khiến các nước Đông Á nhận thức lại tiềm lực cách mạng, cải cách để đối đầu với phương Tây.
  1. Nhận thức về vai trò của giáo dục: Dân trí, dân khí, dân sinh là yếu tố cốt tuỷ, then chốt mở lối cho dân tộc tự cường và hiện đại → cần đặc biệt quan tâm nền tảng giáo dục.
  1. Mô hình Khánh Ứng Nghĩa Thục (Keio Gijuku) ở Nhật Bản: Được Phan Bội Châu và Phan Châu Trinh quan sát năm 1906, trở thành nguồn cảm hứng trực tiếp.
  1. Vai trò của cụ Lương Văn Can (1854 – 1927): Đứng ra thành lập Đông Kinh Nghĩa Thục tại phố Hàng Đào, Hà Nội năm 1907.
Cách 2 — Tóm tắt ngắn gọn theo nhóm nhân tố
Nhóm nhân tốNội dung cụ thể
Khách quan – quốc tếMậu Tuất Duy tân thất bại → tân thư lan truyền; Nhật thắng Nga → chứng minh cải cách thành công
Khách quan – trong nướcViệt Nam bị chia ba kì, thuộc Pháp → nhu cầu canh tân cấp thiết
Chủ quan – tư tưởngNhận thức "dân trí, dân khí, dân sinh" là then chốt; giáo dục là nền tảng
Chủ quan – hành độngPhan Bội Châu, Phan Châu Trinh thăm Nhật; Lương Văn Can đứng ra thành lập trường

Câu 4

Đề bài: Chú ý nhận định của tác giả về Đông Kinh Nghĩa Thục (trong mục "Điểm nhấn then chốt trong lịch sử giáo dục Việt Nam").

Cách 1 — Phân tích nhận định trực tiếp từ văn bản

Nhận định quan trọng nhất của tác giả:

"Đông Kinh Nghĩa Thục là một trong những cải cách quan trọng nhất trong lịch sử giáo dục Việt Nam, được tiến hành không phải từ trên xuống, mà từ dưới lên, bắt nguồn trong dân chúng, do nhân sĩ đề xướng, theo định hướng độc lập dân tộc, khát vọng yêu nước, mong cầu tiến bộ về tri thức, tư duy và dân chủ nhằm phá bỏ những kìm hãm, trì trệ của xã hội thuộc địa và quân chủ Việt Nam đầu thế kỉ XX."

Phân tích nhận định:

  • Về vị trí lịch sử: "một trong những cải cách quan trọng nhất" → xếp hạng ở mức cao nhất.
  • Về tính chất: "từ dưới lên, bắt nguồn trong dân chúng, do nhân sĩ đề xướng" → nhấn mạnh tính dân chủ, tự phát từ nhân dân (khác với cải cách do triều đình hay chính quyền áp đặt).
  • Về mục tiêu: độc lập dân tộc, yêu nước, tiến bộ tri thức, dân chủ → đa chiều, toàn diện.
  • Về ý nghĩa: phá bỏ kìm hãm, trì trệ → mang tính cách mạng, giải phóng.
Cách 2 — So sánh với các cải cách giáo dục khác để thấy điểm đặc biệt

Tác giả ngầm so sánh Đông Kinh Nghĩa Thục với các cải cách giáo dục khác khi nhấn mạnh: "không phải từ trên xuống, mà từ dưới lên". Điều này cho thấy tác giả đánh giá Đông Kinh Nghĩa Thục đặc biệt ở chỗ:

  • Không do nhà nước/triều đình chỉ đạo (khác với Minh Trị Duy tân ở Nhật)
  • Xuất phát từ ý thức tự giác của tầng lớp trí thức và nhân dân
  • Kết hợp giáo dục với mục tiêu chính trị (độc lập dân tộc)

Câu 5

Đề bài: Tìm các bằng chứng được tác giả sử dụng để làm nổi bật nhận định của mình.

Cách 1 — Liệt kê bằng chứng theo thứ tự xuất hiện

Để làm nổi bật nhận định rằng Đông Kinh Nghĩa Thục là cải cách quan trọng, tác giả đưa ra các bằng chứng:

  1. Bằng chứng về nguyên nhân bị đóng cửa: Chính quyền thực dân Pháp quyết định đóng cửa Đông Kinh Nghĩa Thục "không phải chỉ vì những nội dung giáo dục tiến bộ về khoa học phổ thông của nhà trường, mà quan trọng hơn là vì nguy cơ nối kết giữa việc đào tạo con người có tư duy khoa học, cởi mở – phản biện, nặng lòng ái quốc, có ý thức học hỏi – tiếp nhận từ năm châu, bốn bể nhưng luôn hướng đến độc lập quốc gia với những cuộc khởi nghĩa vũ trang vẫn đang tồn tại, luôn chờ dịp bùng phát trong cả nước."

→ Bằng chứng này chứng minh: Pháp sợ Đông Kinh Nghĩa Thục vì trường kết nối giáo dục với tinh thần yêu nước và phong trào đấu tranh → chứng tỏ tầm ảnh hưởng lớn.

  1. Bằng chứng về thời gian tồn tại ngắn nhưng ảnh hưởng lớn: "Dù chỉ tồn tại trong thời gian ngắn khoảng mười tháng" nhưng được đánh giá là "cải cách quan trọng nhất" → tỉ lệ nghịch giữa thời gian và tầm vóc.
  1. Bằng chứng về sự quan tâm nghiên cứu: "Phải đến gần ba mươi năm sau khi bị đình chỉ, những tập chuyên luận đầu tiên về nhà trường mới được biên soạn" → cho thấy giá trị lâu dài, vượt thời gian.
Cách 2 — Phân loại bằng chứng theo chức năng lập luận
Chức năngBằng chứng cụ thể
Chứng minh tầm ảnh hưởngPháp phải đóng cửa trường vì sợ nguy cơ kết nối giáo dục – khởi nghĩa
Chứng minh tính đặc biệtTồn tại chỉ ~10 tháng nhưng là "cải cách quan trọng nhất"
Chứng minh giá trị lâu dàiGần 30 năm sau mới có chuyên luận nghiên cứu đầu tiên
Chứng minh tính dân chủ"Từ dưới lên", "bắt nguồn trong dân chúng", "do nhân sĩ đề xướng"

💡 Mẹo nhớ: Khi phân tích văn bản nghị luận/thông tin, luôn chú ý ba yếu tố: luận điểm (nhận định chính), luận cứ (bằng chứng, dẫn chứng), và cách lập luận (trình tự, so sánh, đối lập...).
⚠️ Lưu ý thi: Dạng câu hỏi "tìm từ ngữ thể hiện nhận xét, đánh giá" rất hay xuất hiện trong đề đọc hiểu. Cần phân biệt giữa từ ngữ miêu tả khách quan (nêu sự kiện) và từ ngữ đánh giá chủ quan (thể hiện quan điểm, thái độ của tác giả). Các từ như "quan trọng nhất", "cực đại", "then chốt", "bước phát triển mới" đều mang tính đánh giá.
🎯 Ghi nhớ: Văn bản về Đông Kinh Nghĩa Thục là dạng văn bản thông tin kết hợp nghị luận. Tác giả vừa cung cấp thông tin lịch sử (bối cảnh, sự kiện, nhân vật), vừa đưa ra nhận định, đánh giá có tính luận điểm rõ ràng, được hỗ trợ bởi hệ thống bằng chứng cụ thể. Đây là mô hình lập luận cần nắm vững cho các bài nghị luận xã hội và đọc hiểu văn bản thông tin.
Chế độ đọc sách →