Giải Ngữ Văn 12 - Tập Hai trang 77

Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Ngữ Văn · Trang 77–78

Tóm tắt phần lý thuyết (Văn bản: Giáo dục khai phóng ở Việt Nam nhìn từ Đông Kinh Nghĩa Thục)

Đoạn cuối văn bản nhấn mạnh:

  • Đông Kinh Nghĩa Thục đề cao tinh thần tự do học thuật dựa trên thực học: cho phép học trò bàn bạc, đối đáp tự do, gắn việc học với công việc thực tế.
  • Dù chỉ tồn tại gần mười tháng và nội dung còn sơ khai, nhưng dũng khí dám từ bỏ lối học từ chương, giáo điều hàng nghìn năm là một mốc lịch sử giáo dục quan trọng.
  • Tinh thần khai phóng cho người học trải nghiệm tự do học thuật, hướng vào đường thực học, suy nghĩ cởi mở, có tinh thần phản biện.
  • Kết hợp quốc văn, Hán văn và Pháp văn giúp người học hội nhập thế giới hiện đại mà không cắt đứt với cội rễ văn hóa dân tộc.

Tác giả: Nguyễn Nam (sinh 1961, quê Hà Tây – nay là Hà Nội), nghiên cứu chuyên sâu về lịch sử tư tưởng, văn chương và điện ảnh Đông Á.


Câu 1: Đông Kinh Nghĩa Thục ra đời trong bối cảnh lịch sử nào?

Đông Kinh Nghĩa Thục ra đời vào đầu thế kỉ XX (năm 1907), trong bối cảnh:

  • Việt Nam đang là thuộc địa của thực dân Pháp, nền giáo dục phong kiến với lối học từ chương, giáo điều đã trở nên lỗi thời, kìm hãm tư duy.
  • Thế giới đầu thế kỉ XX có nhiều biến động phức tạp, các trào lưu tư tưởng tiến bộ, duy tân đang lan rộng (ảnh hưởng từ phong trào duy tân ở Nhật Bản, Trung Quốc).
  • Yêu cầu canh tân đất nước, mở mang dân trí được đặt ra cấp thiết.

Câu 2: Điểm nhấn then chốt của Đông Kinh Nghĩa Thục là gì? Dữ liệu nào làm rõ?

Điểm nhấn then chốt theo tác giả là tinh thần khai phóng – tinh thần tự do học thuật dựa trên thực học, dám từ bỏ lối học từ chương giáo điều.

Tác giả sử dụng các dữ liệu:

  • Trích dẫn trực tiếp tôn chỉ giáo dục: "cho phép học trò bàn bạc tha hồ, đối đáp tự do, không phải nề hà... để cho cái mà học sinh học và thi không trái với công việc thực tế họ phải làm".
  • Thông tin về thời gian tồn tại ngắn ngủi (gần mười tháng).
  • Thông tin về việc dạy ba thứ tiếng: quốc văn, Hán văn và Pháp văn.

Câu 3: Đặc điểm của giáo dục khai phóng? Vì sao Đông Kinh Nghĩa Thục là mô hình giáo dục khai phóng?

Đặc điểm của giáo dục khai phóng:

  • Tự do học thuật, người học được trải nghiệm và bàn luận tự do.
  • Hướng vào thực học, gắn kiến thức với thực tế cuộc sống.
  • Khuyến khích suy nghĩ cởi mở, có tinh thần phản biện.
  • Mở rộng, hội nhập với thế giới nhưng không cắt đứt cội rễ văn hóa dân tộc.

Tác giả cho rằng Đông Kinh Nghĩa Thục là mô hình giáo dục khai phóng vì nó hội tụ đủ các đặc điểm trên: cho phép học trò bàn bạc tự do, đề cao thực học, dạy kết hợp ba ngôn ngữ để hội nhập mà vẫn giữ gốc văn hóa, dám phá bỏ lối học giáo điều cũ.

Câu 4: Thông tin được chọn lọc, sắp xếp theo trình tự nào? Có thuyết phục không?

Thông tin được sắp xếp theo trình tự kết hợp logic và thời gian:

  • Đi từ bối cảnh lịch sử ra đời → tôn chỉ, đặc điểm → ý nghĩa, giá trị.
  • Đi từ phân tích cụ thể (nội dung dạy học, các ngôn ngữ) đến khái quát (mốc lịch sử giáo dục, tinh thần khai phóng).

Cách sắp xếp này thuyết phục, vì:

  • Mạch trình bày rõ ràng, chặt chẽ, dẫn người đọc từ hoàn cảnh đến bản chất rồi đến đánh giá.
  • Các luận điểm đều có dẫn chứng cụ thể (trích dẫn, mốc thời gian) soi sáng, giúp người đọc dễ tin và dễ theo dõi.

Câu 5: Tác dụng của việc sử dụng phương tiện phi ngôn ngữ trong văn bản

Trong văn bản có các phương tiện phi ngôn ngữ như: hộp chỉ dẫn màu (gợi ý "Chú ý các từ ngữ, cách diễn đạt thể hiện thái độ, quan điểm của tác giả"), hình biểu tượng (cây tri thức), cách trình bày khung viền.

Tác dụng:

  • Định hướng cách đọc, giúp người học tập trung vào điểm quan trọng.
  • Làm nổi bật, phân tách các phần nội dung, tạo bố cục rõ ràng, dễ theo dõi.
  • Tăng tính trực quan, sinh động, hấp dẫn, hỗ trợ ghi nhớ.

Câu 6: Tác giả nhận xét, đánh giá thế nào? Có thiên kiến không?

Nhận xét, đánh giá của tác giả: rất trân trọng và đề cao Đông Kinh Nghĩa Thục, coi đây là một mốc lịch sử giáo dục quan trọng, đề cao "dũng khí dám từ bỏ lối học từ chương, giáo điều hàng nghìn năm", khẳng định nó tiếp nối và phát huy tinh thần khai phóng của giáo dục Việt Nam.

Về thiên kiến: cách đánh giá có phần thiên về ca ngợi mặt tích cực. Tuy nhiên điều này có thể lí giải và chấp nhận được, vì:

  • Tác giả vẫn thừa nhận hạn chế khách quan: nội dung "còn rất sơ khai", thời gian tồn tại ngắn ngủi.
  • Mục đích bài viết là làm nổi bật giá trị tinh thần khai phóng tiên phong, nên việc nhấn mạnh mặt tích cực là phù hợp với chủ đề.
  • Các đánh giá đều dựa trên dữ liệu, dẫn chứng cụ thể chứ không suy diễn tùy tiện.

Câu 7: Suy nghĩ về giá trị của giáo dục nói chung và giáo dục khai phóng nói riêng

Gợi ý trình bày:

  • Giáo dục là nền tảng nâng cao dân trí, phát triển con người và đất nước, là chìa khóa mở ra tương lai.
  • Giáo dục khai phóng đặc biệt giá trị ở chỗ giải phóng tư duy, nuôi dưỡng tinh thần tự do, sáng tạo, phản biện, gắn học với hành.
  • Mô hình này giúp người học chủ động, biết vận dụng kiến thức vào thực tế, hội nhập thế giới mà vẫn giữ bản sắc văn hóa.
  • Bài học cho hôm nay: cần coi trọng thực học, khuyến khích tư duy độc lập thay vì học vẹt, học đối phó.

Kết nối đọc – viết

Đề: Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) trình bày suy nghĩ về một dữ liệu gây ấn tượng mạnh mẽ với bạn trong văn bản.

Đoạn văn tham khảo:

Trong văn bản, chi tiết Đông Kinh Nghĩa Thục chỉ tồn tại gần mười tháng ngắn ngủi nhưng vẫn để lại dấu ấn như một mốc lịch sử giáo dục quan trọng là dữ liệu khiến tôi ấn tượng sâu sắc. Mười tháng là khoảng thời gian quá ngắn so với hàng nghìn năm của lối học từ chương, giáo điều. Vậy mà ngôi trường ấy đã dám phá bỏ thói quen cũ, mở ra tinh thần tự do học thuật, thực học và phản biện. Điều đó cho thấy giá trị của một mô hình giáo dục không nằm ở tuổi thọ mà ở tư tưởng tiên phong nó gieo mầm. Chính dũng khí dám đổi mới đã biến một ngôi trường nhỏ thành biểu tượng khai phóng, truyền cảm hứng cho các thế hệ sau. Với tôi, đây là minh chứng cho thấy mỗi bước đi tiên phong, dù nhỏ và ngắn ngủi, đều có thể trở thành ngọn lửa thắp sáng con đường phía trước.


Văn bản 3: Đời muối (Mác Kơ-len-xki / Mark Kurlansky)

Phần đầu văn bản (trang 75) là phần mở đầu, chưa có câu hỏi bài tập. Nội dung chính:

  • Câu hỏi gợi dẫn trước khi đọc: Ngoài cách tiếp cận lịch sử qua chiến tranh, triều đại, cách mạng..., người ta còn có thể tiếp cận lịch sử bằng những cách nào khác?
  • Đoạn trích kể về khoảng năm 11 000 trước Công nguyên, sau khi Kỉ Băng Hà kết thúc, các tảng băng tan dần.
  • Loài sói A-xi-a-tích (Asiatic) hung dữ dần được con người thuần hóa, huấn luyện từ khi còn non, trở thành loài chó trung thành.
  • Khi sông băng tan, các cánh đồng ngũ cốc hoang dã xuất hiện; con người và cừu, dê hoang dã cùng kiếm ăn. Ban đầu con người định giết động vật đe dọa nguồn thức ăn, nhưng sau nhận ra có thể kiểm soát đàn cừu...

Lưu ý đọc (theo hộp chỉ dẫn): chú ý đến các mốc thời gian và các sự kiện chính.

Phần này chưa có bài tập để giải. Khi bạn gửi tiếp các trang sau của văn bản "Đời muối", mình sẽ giải tiếp phần câu hỏi nhé.

Chế độ đọc sách →