Giải Ngữ Văn 12 - Tập Hai trang 81

Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Ngữ Văn · Trang 81–82

Lưu ý: Hình ảnh thực tế là trang 78 – 79 của sách, bao gồm hai phần: phần cuối của bài đọc hiểu về văn bản "Đời muối: Lịch sử thế giới" (câu hỏi 1–6 và phần Kết nối đọc – viết), và phần Thực hành tiếng Việt: Tôn trọng và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ (câu 1–4).


🔍 Kiến thức cần nhớ

Phần đọc hiểu – Văn bản thông tin (Đời muối: Lịch sử thế giới):

  • Văn bản thông tin lịch sử: cách tác giả tóm lược tiến trình, sử dụng dữ liệu, trình bày quan điểm.
  • Phân biệt dữ liệu sơ cấp (tác giả tự thu thập) và dữ liệu thứ cấp (lấy từ nguồn khác).
  • Đánh giá góc nhìn, thông điệp của tác giả.

Phần Thực hành tiếng Việt – Tôn trọng và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ:

  • Đạo văn: sử dụng ý tưởng, thông tin, cách diễn đạt của người khác mà không dẫn nguồn.
  • Trích dẫn trực tiếp: đặt trong ngoặc kép, giữ nguyên văn gốc.
  • Trích dẫn gián tiếp (dẫn tóm lược): diễn đạt lại ý của người khác bằng lời của mình, không dùng ngoặc kép nhưng vẫn phải ghi nguồn.
  • Quy tắc dẫn nguồn: ghi rõ tác giả, tên công trình, nhà xuất bản, năm, trang.

⚙️ Bài tập


PHẦN I: ĐỌC HIỂU VĂN BẢN "ĐỜI MUỐI: LỊCH SỬ THẾ GIỚI"


Câu 1

Đề bài: Tiến trình lịch sử nhân loại đã được tác giả tóm lược như thế nào? Trong tiến trình lịch sử đó, theo tác giả, muối đóng vai trò gì?

Cách 1 — Phân tích trực tiếp từ văn bản

Bước 1: Xác định cách tác giả tóm lược tiến trình lịch sử.

Mác Kơ-len-xki tóm lược tiến trình lịch sử nhân loại thông qua lăng kính của một vật dụng thường nhật – muối. Ông không trình bày lịch sử theo kiểu biên niên truyền thống (theo các triều đại, các cuộc chiến tranh lớn) mà chọn cách tiếp cận từ một sự vật cụ thể, bình thường để soi chiếu toàn bộ tiến trình phát triển của văn minh nhân loại.

Bước 2: Vai trò của muối trong tiến trình lịch sử.

Theo tác giả, muối đóng vai trò:

  • Là nguyên nhân của nhiều cuộc xung đột, tranh giành giữa các cộng đồng, quốc gia.
  • Là động lực thúc đẩy thương mại, giao lưu văn hóa.
  • Là yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành và sụp đổ của các nền văn minh.
  • Là vật phẩm có giá trị ngang vàng trong nhiều giai đoạn lịch sử.
Cách 2 — Khái quát theo tư duy hệ thống

Tác giả sử dụng phương pháp "lịch sử vi mô" – lấy một đối tượng nhỏ (muối) làm trung tâm để phản ánh bức tranh lịch sử vĩ mô. Muối không chỉ là gia vị mà là biểu tượng cho nhu cầu thiết yếu của con người, và chính nhu cầu đó đã chi phối các hoạt động kinh tế, chính trị, quân sự xuyên suốt lịch sử.


Câu 2

Đề bài: Dữ liệu được tác giả sử dụng là dữ liệu sơ cấp hay thứ cấp? Bạn cảm nhận như thế nào về mức độ chính xác, đáng tin cậy của dữ liệu?

Cách 1 — Phân loại và đánh giá

Phân loại dữ liệu:

Dữ liệu tác giả sử dụng chủ yếu là dữ liệu thứ cấp – tức là được tổng hợp, kế thừa từ các nguồn tài liệu lịch sử, nghiên cứu khoa học, ghi chép của người đi trước. Tác giả là nhà báo, nhà văn chứ không phải nhà khảo cổ hay nhà sử học thực địa, nên ông thu thập và tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau.

Đánh giá mức độ tin cậy:

  • Ưu điểm: Dữ liệu được tổng hợp từ nhiều nguồn, có sự đối chiếu, kiểm chứng. Tác giả là người có uy tín với nhiều cuốn sách bán chạy về lịch sử.
  • Hạn chế: Vì là dữ liệu thứ cấp nên có thể chịu ảnh hưởng bởi cách diễn giải của các nguồn trung gian. Tuy nhiên, với một cuốn sách phổ biến khoa học, mức độ tin cậy này là chấp nhận được.
Cách 2 — So sánh với tiêu chí đánh giá nguồn

Áp dụng tiêu chí CRAAP (Currency – Relevance – Authority – Accuracy – Purpose):

  • Tính thời sự: Sách xuất bản 2002, dữ liệu lịch sử không bị lỗi thời.
  • Tính phù hợp: Dữ liệu phục vụ đúng mục đích khám phá vai trò của muối.
  • Uy tín tác giả: Mác Kơ-len-xki là nhà báo, nhà văn có tiếng.
  • Độ chính xác: Dữ liệu thứ cấp nhưng được tổng hợp có hệ thống.
  • Mục đích: Phổ biến kiến thức, không có mục đích thương mại hay tuyên truyền thiên lệch.

Câu 3

Đề bài: Phân tích và đánh giá cách trình bày dữ liệu của tác giả trong văn bản.

Cách 1 — Phân tích theo các tiêu chí

Cách trình bày dữ liệu của tác giả:

  1. Kết hợp kể chuyện và cung cấp thông tin: Tác giả không liệt kê dữ liệu khô khan mà lồng ghép vào mạch tự sự hấp dẫn, biến lịch sử thành câu chuyện có tính kịch tính.
  1. Sắp xếp theo trình tự thời gian kết hợp không gian: Dữ liệu được trình bày theo dòng chảy lịch sử, đồng thời mở rộng ra nhiều vùng địa lý khác nhau.
  1. Sử dụng chi tiết cụ thể, sinh động: Thay vì khái quát chung chung, tác giả chọn những chi tiết đắt giá, gây ấn tượng mạnh với người đọc.
  1. Liên hệ quá khứ – hiện tại: Tác giả không chỉ kể chuyện xưa mà còn kết nối với đời sống đương đại.

Đánh giá:

  • Ưu điểm: Cách trình bày hấp dẫn, dễ tiếp cận, phù hợp với đối tượng độc giả phổ thông.
  • Hạn chế (nếu có): Đôi khi tính văn chương có thể lấn át tính khoa học, khiến ranh giới giữa sự thật và diễn giải chủ quan trở nên mờ nhạt.
Cách 2 — Đánh giá theo đặc trưng thể loại

Với tư cách là văn bản thông tin mang tính phổ biến khoa học, cách trình bày của tác giả đạt hiệu quả cao vì:

  • Đảm bảo tính chính xác của thông tin (có nguồn gốc rõ ràng).
  • Đảm bảo tính hấp dẫn (lối viết báo chí, kể chuyện).
  • Đảm bảo tính hệ thống (có mạch logic xuyên suốt: muối là sợi dây kết nối).

Câu 4

Đề bài: Góc nhìn và quan điểm của tác giả về lịch sử có gì độc đáo?

Cách 1 — Phân tích trực tiếp

Sự độc đáo trong góc nhìn của Mác Kơ-len-xki:

  1. Lịch sử từ những điều bình thường: Thay vì viết về các vĩ nhân, các cuộc chiến tranh lớn, tác giả chọn một vật dụng tầm thường – muối – để kể lại lịch sử. Đây là cách tiếp cận "lịch sử từ dưới lên" (history from below).
  1. Tư duy liên ngành: Tác giả kết hợp kiến thức lịch sử, kinh tế, địa lý, hóa học, ẩm thực, chính trị... để tạo nên bức tranh đa chiều.
  1. Quan điểm nhân văn: Lịch sử không chỉ là chuyện của vua chúa, tướng lĩnh mà là chuyện của đời sống thường nhật, của nhu cầu sinh tồn cơ bản nhất.
  1. Tính toàn cầu: Muối là vật phẩm phổ quát, nên góc nhìn của tác giả bao trùm nhiều nền văn minh, nhiều châu lục.
Cách 2 — So sánh với cách viết sử truyền thống
Cách viết sử truyền thốngCách viết của Mác Kơ-len-xki
Lấy sự kiện lớn làm trung tâmLấy vật dụng thường nhật làm trung tâm
Biên niên, theo triều đạiTheo mạch câu chuyện
Khách quan, trung tínhCó cá tính, có giọng điệu riêng
Hướng đến giới chuyên mônHướng đến đại chúng

Câu 5

Đề bài: Theo bạn, tác giả muốn gửi thông điệp gì qua văn bản?

Cách 1 — Suy luận từ nội dung

Thông điệp chính:

  1. Lịch sử ẩn chứa trong những điều bình dị nhất: Mọi sự vật xung quanh ta, dù nhỏ bé đến đâu, đều mang trong mình dấu ấn lịch sử. Muối – thứ ta dùng hằng ngày – lại là nhân chứng và tác nhân của biết bao biến cố lịch sử.
  1. Con người luôn tranh giành tài nguyên: Xuyên suốt lịch sử, con người xung đột vì những nguồn tài nguyên thiết yếu. Muối ngày xưa cũng giống dầu mỏ ngày nay.
  1. Hiểu quá khứ để hiểu hiện tại: Bằng cách nhìn lại lịch sử qua lăng kính muối, ta hiểu rõ hơn bản chất của các cuộc xung đột đương đại.
Cách 2 — Khái quát theo tầng nghĩa
  • Tầng nghĩa bề mặt: Cung cấp kiến thức thú vị về lịch sử muối.
  • Tầng nghĩa sâu: Mọi thứ tưởng như tầm thường đều có giá trị; lịch sử không chỉ thuộc về những điều vĩ đại mà còn thuộc về đời sống thường nhật.
  • Tầng nghĩa phổ quát: Bản chất con người không thay đổi – luôn tranh giành những gì mình cần.

Câu 6

Đề bài: Nếu cần một nhan đề khác cho văn bản, bạn sẽ đặt nhan đề gì?

Cách 1 — Đề xuất và giải thích

Một số nhan đề gợi ý:

  1. "Hạt muối và dòng chảy văn minh" – Nhấn mạnh mối liên hệ giữa muối (cái nhỏ) và văn minh nhân loại (cái lớn).
  1. "Muối – Nhân chứng thầm lặng của lịch sử" – Nhân hóa muối, tạo sự hấp dẫn, gợi tò mò.
  1. "Khi muối viết nên lịch sử" – Ngắn gọn, ấn tượng, thể hiện vai trò chủ động của muối trong tiến trình lịch sử.
Cách 2 — Theo phong cách sáng tạo
  1. "Vị mặn của thời gian" – Giàu hình ảnh, gợi liên tưởng giữa muối (vị mặn) và lịch sử (thời gian).
  1. "Từ bàn ăn đến chiến trường" – Thể hiện sự chuyển đổi vai trò của muối từ đời thường sang chính trị, quân sự.

Kết nối đọc – viết

Đề bài: Thời nay, nhân loại không còn xung đột với nhau vì tranh giành muối, nhưng vẫn còn rất nhiều cuộc chiến tranh và xung đột xảy ra nhằm tranh giành kim cương, dầu mỏ, đất hiếm, nguồn nước,... Bạn nghĩ gì về vấn đề này? Hãy viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) trình bày suy nghĩ của bạn.

Cách 1 — Đoạn văn mẫu (nghị luận xã hội)

"Lịch sử nhân loại, nhìn từ góc độ tài nguyên, dường như là một vòng lặp không hồi kết. Nếu ngày xưa con người chém giết nhau vì muối, thì ngày nay họ gây chiến vì dầu mỏ, kim cương, đất hiếm hay nguồn nước. Bản chất không thay đổi: khi một nguồn tài nguyên trở nên khan hiếm và có giá trị chiến lược, nó lập tức trở thành nguyên nhân của xung đột. Điều đáng suy ngẫm là: với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, con người hoàn toàn có khả năng tìm ra giải pháp thay thế, chia sẻ tài nguyên một cách công bằng. Thế nhưng, lòng tham và tư duy bá quyền vẫn đẩy các quốc gia vào vòng xoáy tranh giành. Bài học từ lịch sử muối cho thấy: không tài nguyên nào quý giá mãi mãi, nhưng hậu quả của chiến tranh thì luôn để lại vết thương khó lành. Hợp tác và chia sẻ mới là con đường bền vững cho nhân loại."

Cách 2 — Đoạn văn mẫu (góc nhìn phản biện)

"Từ muối đến dầu mỏ, từ kim cương đến đất hiếm – mỗi thời đại có một thứ tài nguyên khiến con người sẵn sàng đổ máu. Tuy nhiên, nếu nhìn kỹ hơn, ta sẽ thấy vấn đề không nằm ở bản thân tài nguyên mà nằm ở cách con người tổ chức xã hội và phân phối của cải. Những quốc gia giàu tài nguyên nhất thế giới (như nhiều nước châu Phi) lại thường nghèo nhất – đó là 'lời nguyền tài nguyên'. Chiến tranh vì tài nguyên, suy cho cùng, là hệ quả của bất bình đẳng trong quan hệ quốc tế. Giải pháp không chỉ là tìm năng lượng thay thế hay vật liệu mới, mà còn là xây dựng một trật tự thế giới công bằng hơn, nơi mọi quốc gia đều có quyền tiếp cận tài nguyên thiết yếu."

💡 Mẹo nhớ: Khi viết đoạn văn nghị luận xã hội, nên theo cấu trúc: Nêu vấn đề → Phân tích nguyên nhân → Đánh giá hệ quả → Đề xuất giải pháp/bài học.

PHẦN II: THỰC HÀNH TIẾNG VIỆT – TÔN TRỌNG VÀ BẢO VỆ QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ


Câu 1

Đề bài: Tìm trong văn học Việt Nam thời trung đại một số trường hợp mượn ý tưởng hoặc mượn nguyên câu chữ từ một tác phẩm khác.

Cách 1 — Liệt kê và phân tích các trường hợp tiêu biểu

Trường hợp 1: Nguyễn Du – Truyện Kiều

Nguyễn Du mượn cốt truyện từ tiểu thuyết "Kim Vân Kiều truyện" của Thanh Tâm Tài Nhân (Trung Quốc). Toàn bộ cốt truyện, hệ thống nhân vật, các sự kiện chính đều được kế thừa. Tuy nhiên, Nguyễn Du đã sáng tạo lại hoàn toàn về nghệ thuật ngôn từ, chiều sâu tâm lý nhân vật và tư tưởng nhân đạo.

Trường hợp 2: Nguyễn Trãi – Bình Ngô đại cáo

Mở đầu bài cáo, Nguyễn Trãi viết: "Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân / Quân điếu phạt trước lo trừ bạo" – mượn tư tưởng "nhân nghĩa", "điếu dân phạt tội" từ Nho giáo (Mạnh Tử) nhưng đổi mới nội hàm: nhân nghĩa gắn với yên dân, với độc lập dân tộc.

Trường hợp 3: Thơ Đường luật Việt Nam

Nhiều nhà thơ trung đại Việt Nam sử dụng điển cố, điển tích, thậm chí mượn nguyên câu thơ Đường (tập cổ, tập Đường). Ví dụ: Bà Huyện Thanh Quan trong "Qua Đèo Ngang" sử dụng nhiều thi liệu quen thuộc của thơ Đường.

Trường hợp 4: Hồ Xuân Hương

Nhiều bài thơ của Hồ Xuân Hương được cho là "họa" lại hoặc "đảo ngược" ý tứ từ thơ chữ Hán, tạo nên tiếng nói riêng mang tính dân gian, nữ quyền.

Cách 2 — Giải thích bối cảnh văn hóa

Trong văn học trung đại, việc mượn ý tưởng, câu chữ từ tác phẩm khác (đặc biệt từ văn học Trung Quốc) là hiện tượng phổ biến và được chấp nhận, thậm chí được đánh giá cao. Lý do:

  • Quan niệm "thuật nhi bất tác" (kể lại chứ không sáng tác) của Nho giáo.
  • Văn học trung đại coi trọng tính uyên bác, sự "học rộng" thể hiện qua việc sử dụng điển cố.
  • Chưa có khái niệm "bản quyền" hay "sở hữu trí tuệ" như ngày nay.
  • Sáng tạo được đánh giá ở khả năng "cũ mà mới", biến cái chung thành cái riêng.
⚠️ Lưu ý thi: Đây là câu hỏi mở, cần phân biệt rõ: trong bối cảnh trung đại, việc mượn ý/câu chữ KHÔNG bị coi là đạo văn vì quan niệm văn học và bối cảnh văn hóa khác ngày nay.

Câu 2

Đề bài: Đọc đoạn văn dưới đây và xác định các dấu hiệu cho thấy người viết có ý thức tuân thủ quy định về trích dẫn.

(Đoạn văn: Đánh giá về nhà văn Nguyễn Tuân, nhà nghiên cứu Nguyễn Đăng Mạnh viết: "Ông không hoàn toàn thoát li thực tại, nhưng nhìn thực tại ông chỉ thấy vẻ đẹp, chất thơ thuộc về những cái của ngày xưa còn vương sót lại. [...] Hồi ấy, đối với những cái hiện tại ông thường chỉ dành cho những lời khinh bạc. Nhưng đối với những cái của ngày xưa, giọng văn của ông bao giờ cũng đôn hậu.")

Cách 1 — Phân tích từng dấu hiệu

Các dấu hiệu cho thấy ý thức tuân thủ quy định trích dẫn:

  1. Nêu rõ nguồn gốc trích dẫn: Người viết ghi rõ "nhà nghiên cứu Nguyễn Đăng Mạnh viết" – xác định ai là tác giả của đoạn trích.
  1. Sử dụng dấu ngoặc kép: Phần trích dẫn nguyên văn được đặt trong dấu ngoặc kép ("..."), phân biệt rõ ràng giữa lời người viết và lời được trích.
  1. Sử dụng dấu [...] (dấu lược bỏ): Khi lược bỏ một phần nội dung gốc, người viết dùng dấu [...] để báo hiệu cho người đọc biết đoạn trích không liên tục, có phần bị cắt.
  1. Giữ nguyên văn: Phần trong ngoặc kép được giữ nguyên lời của Nguyễn Đăng Mạnh, không sửa đổi.
  1. Có lời dẫn (lời giới thiệu): Trước phần trích dẫn, người viết có câu dẫn "Đánh giá về nhà văn Nguyễn Tuân, nhà nghiên cứu Nguyễn Đăng Mạnh viết:" – giúp người đọc hiểu bối cảnh.
Cách 2 — Đối chiếu với quy tắc trích dẫn chuẩn
Quy tắc trích dẫnĐoạn văn đã thực hiện?
Ghi tên tác giả✓ (Nguyễn Đăng Mạnh)
Dùng ngoặc kép cho trích dẫn trực tiếp
Giữ nguyên văn gốc
Đánh dấu phần lược bỏ bằng [...]
Có lời dẫn/giới thiệu
Ghi đầy đủ thông tin xuất xứ (tên sách, NXB, năm, trang)✗ (chưa ghi – đây là hạn chế)

Nhận xét: Đoạn văn thể hiện ý thức trích dẫn tốt, tuy nhiên để hoàn chỉnh hơn, cần bổ sung thông tin về tên tác phẩm, nhà xuất bản, năm xuất bản và số trang.


Câu 3

Đề bài: Hãy viết lại các đoạn dẫn trực tiếp dưới đây thành đoạn văn dùng cách dẫn gián tiếp, mang tính chất tóm lược.

Câu 3a

Đoạn dẫn trực tiếp gốc:

Trong "Yêu và đồng cảm" của Phong Tử Khải có đoạn viết: "Nói cách khác, con người ta vốn là nghệ thuật, vốn giàu lòng đồng cảm. Chỉ vì lớn lên bị cách nghĩ của người đời dồn ép, nên tấm lòng ấy mới bị cản trở hoặc hao mòn. Chỉ có kẻ thông minh mới không khuất phục, dù bên ngoài chịu đủ thứ áp bức thì bên trong vẫn giữ được lòng đồng cảm đáng quý nọ. Những người ấy chính là nghệ sĩ." (Phong Tử Khải, Yêu và đồng cảm, in trong Ngữ văn 10, tập một, NXB Giáo dục Việt Nam, Hà Nội, 2022, tr. 80)

**Viết lại bằng cách d

Chế độ đọc sách →