Giải Ngữ Văn 12 - Tập Hai trang 87

Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Ngữ Văn · Trang 87–88

Nhận xét chung

Trang 84 – 85 không có bài tập dưới dạng câu hỏi yêu cầu học sinh trả lời. Đây là phần hướng dẫn quy trình viết (thuộc kĩ năng Viết) về kiểu bài viết thư và phần mở đầu của mục Nói và nghe với đề tài "Tranh biện về một vấn đề đời sống".

Tuy nhiên, trong phần "Tìm ý, lập dàn ý" có các câu hỏi gợi dẫn mà sách đặt ra để hướng dẫn học sinh tìm ý khi viết thư. Dưới đây tôi trình bày đầy đủ nội dung và giải đáp/phân tích từng câu hỏi gợi dẫn đó.


🔍 Kiến thức cần nhớ

Về kĩ năng viết thư

BướcNội dung chính
Tìm ýĐặt câu hỏi về đối tượng nhận thư, mục đích, nội dung, trình tự, yếu tố bổ trợ
Lập dàn ýMở bài – Thân bài – Kết bài
ViếtChọn ngôn ngữ phù hợp mục đích và quan hệ; thể hiện tâm huyết, sự chân thành
Chỉnh sửaRà soát bố cục, phong cách ngôn ngữ, chính tả, liên kết

Về kĩ năng tranh biện

  • Nêu rõ quan điểm (tán thành/phản đối)
  • Đưa lí lẽ, bằng chứng thuyết phục
  • Tương tác tích cực, tôn trọng người tranh biện
  • Sử dụng hiệu quả phương tiện phi ngôn ngữ (cử chỉ, điệu bộ, ngữ điệu)

⚙️ Giải đáp các câu hỏi gợi dẫn (phần Tìm ý)

Câu 1: Người nhận thư là ai và có quan hệ như thế nào với người viết thư? Người nhận thư có những đặc điểm gì?

Trả lời:

Cách 1 — Phân tích theo lý thuyết sách giáo khoa

Thư có đối tượng tiếp nhận cụ thể, có thể là:

  • Cá nhân: người thân, bạn bè, nhà thơ, nhà văn,… với những đặc điểm riêng biệt về tuổi tác, giới tính, trình độ học vấn, vốn sống, tâm lí, niềm tin, giá trị sống, vị thế, quan hệ với người viết.
  • Tổ chức: cơ quan, tổ chức có chức năng, nhiệm vụ, lĩnh vực hoạt động liên quan đến công việc hay vấn đề cần trao đổi.

Trong bức thư mẫu (đã học ở phần Đọc), người viết thư và người nhận thư có mối quan hệ gia đình, thân thuộc (chị – em). Qua các chi tiết, có thể thấy người nhận thư cũng là người có ý thức về nguồn gốc sản phẩm và vấn đề đời sống của người lao động trực tiếp làm ra sản phẩm đó.

Cách 2 — Tổng quát hóa thành nguyên tắc

Khi xác định người nhận thư, cần trả lời 3 nhóm câu hỏi:

  1. Quan hệ: Thân mật hay trang trọng? → Quyết định cách xưng hô, giọng điệu.
  2. Đặc điểm cá nhân: Tuổi, nghề nghiệp, trình độ, mối quan tâm → Quyết định cách lập luận, dẫn chứng.
  3. Vai trò đối với vấn đề: Người nhận có liên quan trực tiếp hay gián tiếp đến nội dung thư? → Quyết định mức độ chi tiết của thông tin.

Câu 2: Thư trao đổi công việc hay vấn đề gì và nhằm mục đích gì?

Trả lời:

Cách 1 — Phân tích cụ thể theo văn bản mẫu

Nội dung thư và mục đích viết có liên quan mật thiết với nhau. Trong bức thư mẫu:

  • Nội dung trao đổi: Vấn đề kinh doanh chân chính, giúp người lao động trực tiếp làm ra sản phẩm được nâng cao thu nhập và cải thiện cuộc sống.
  • Mục đích: Mong người nhận chia sẻ, đồng cảm với quan điểm của người viết về sự cần thiết phải khuyến khích những hình thức kinh doanh chân chính.
Cách 2 — Khái quát phương pháp xác định mục đích

Để xác định mục đích thư, hãy tự hỏi:

  • Mình muốn người nhận biết điều gì? (thông báo)
  • Mình muốn người nhận cảm thấy gì? (chia sẻ cảm xúc)
  • Mình muốn người nhận làm gì? (thuyết phục hành động)

Mục đích rõ ràng sẽ giúp toàn bộ nội dung thư đi đúng hướng, tránh lan man.


Câu 3: Nội dung của bức thư triển khai theo trình tự nào? Trình tự đó có liên quan như thế nào với mục đích viết thư?

Trả lời:

Cách 1 — Phân tích bố cục thư

Thư có bố cục linh hoạt, phụ thuộc vào tính chất:

  • Thư thân mật: Có thể bắt đầu bằng lời thăm hỏi, sau đó mới vào nội dung chính.
  • Thư trang trọng: Thường bắt đầu ngay vào nội dung công việc hay vấn đề cần trao đổi.

Trình tự triển khai phải phục vụ mục đích viết thư: nếu mục đích là thuyết phục, trình tự nên đi từ thực trạng → phân tích → đề xuất giải pháp → kêu gọi hành động.

Cách 2 — So sánh hai kiểu trình tự
Tiêu chíThư thân mậtThư trang trọng
Mở đầuThăm hỏi, bày tỏ tình cảmNêu thẳng vấn đề
Thân thưKể chuyện, chia sẻ, lồng ghép quan điểmTrình bày logic, có luận điểm rõ
Kết thưGửi lời chúc, hẹn gặpTóm tắt, đề nghị phản hồi

Câu 4: Để phục vụ cho mục đích chủ yếu, người viết dùng những yếu tố bổ trợ nào?

Trả lời:

Cách 1 — Liệt kê yếu tố bổ trợ

Dù mục đích viết thư là gì, cần chú ý sử dụng các yếu tố bổ trợ một cách hiệu quả:

  • Biểu cảm: Bộc lộ cảm xúc chân thành để tạo sự đồng cảm.
  • Tự sự: Kể lại sự việc, câu chuyện cụ thể làm dẫn chứng sinh động.
  • Miêu tả: Tái hiện hình ảnh, cảnh vật, con người để tăng tính thuyết phục.
  • Thuyết minh: Cung cấp thông tin, số liệu khi cần giải thích rõ vấn đề.
Cách 2 — Phân tích theo chức năng
Yếu tố bổ trợChức năngVí dụ trong thư
Biểu cảmTạo kết nối tình cảm"Chị rất vui khi biết em quan tâm…"
Tự sựMinh họa bằng câu chuyệnKể về hoàn cảnh người lao động
Miêu tảGợi hình ảnh cụ thểMô tả quy trình sản xuất
Nghị luậnThuyết phục bằng lí lẽPhân tích lợi ích kinh doanh chân chính

⚙️ Phần Lập dàn ý – Tổng hợp

Sách hướng dẫn dàn ý bức thư gồm ba phần:

Mở bài:

  • Nêu công việc hay vấn đề cần trao đổi.
  • Với thư thân mật: bắt đầu bằng vài ý thăm hỏi thân tình.

Thân bài:

  • Triển khai các nội dung phù hợp với mục đích viết thư.
  • Sử dụng các yếu tố bổ trợ tuỳ thuộc tính chất bức thư (thân mật hay trang trọng).

Kết bài:

  • Nêu lại công việc hoặc vấn đề cần trao đổi dưới hình thức tóm tắt.
  • Thể hiện mong muốn được người nhận thư chia sẻ, đồng tình, ủng hộ.

⚙️ Phần Viết & Chỉnh sửa, hoàn thiện – Tổng hợp

Viết

  • Ngôn ngữ phụ thuộc vào mục đích viết thư và quan hệ giữa người gửi – người nhận.
  • Cần xem xét các yếu tố đó để có ngôn ngữ phù hợp.
  • Dù viết cho đối tượng gần gũi hay chưa quen biết, văn bản thư cần thể hiện tâm huyết, sự chân thành và những suy nghĩ có chiều sâu của người viết.
  • Tuỳ hình thức thư (thông thường hay điện tử) mà thông tin ở đầu thư và cuối thư được trình bày theo đúng thể thức chung.

Chỉnh sửa, hoàn thiện

Đọc lại bức thư, đối chiếu với yêu cầu kiểu bài và dàn ý đã lập:

  1. Rà soát bố cục và nội dung: Đảm bảo mỗi phần đều triển khai đáp ứng yêu cầu nêu trong dàn ý.
  2. Xem xét phong cách ngôn ngữ: Đặc biệt cách sử dụng từ xưng hô – đảm bảo tính thân mật hay trang trọng nhất quán với mục đích viết thư và quan hệ giữa người viết với người nhận.
  3. Rà soát lỗi chính tả, dùng từ, đặt câu: Kiểm tra mạch lạc và liên kết trong mỗi đoạn văn và giữa các đoạn văn.

⚙️ Phần Nói và nghe: Tranh biện về một vấn đề đời sống

Yêu cầu (sách nêu)

  1. Nêu được rõ ràng quan điểm (tán thành hay phản đối) về vấn đề tranh biện.
  2. Đưa ra được các lí lẽ, bằng chứng thuyết phục để bảo vệ quan điểm của nhóm mình, phản bác lại quan điểm của nhóm đối lập.
  3. Thể hiện được sự tương tác tích cực trong quá trình tranh biện; biết lắng nghe và tôn trọng người tranh biện với mình.
  4. Có cử chỉ, điệu bộ và ngữ điệu linh hoạt, phù hợp; biết sử dụng hiệu quả phương tiện phi ngôn ngữ để tăng thêm tính thuyết phục.

💡 Mẹo nhớ: Khi viết thư, luôn xác định rõ 3 yếu tố trước khi viết: Ai nhận – Viết để làm gì – Viết theo trình tự nào. Ba yếu tố này quyết định toàn bộ giọng điệu, nội dung và bố cục bức thư.
⚠️ Lưu ý thi: Trong đề thi, dạng bài viết thư thường yêu cầu kết hợp nghị luận với biểu cảm. Học sinh hay mắc lỗi viết thư mà thiếu yếu tố tình cảm (quá khô khan như văn nghị luận thuần túy) hoặc ngược lại, quá cảm xúc mà thiếu lí lẽ thuyết phục.
🎯 Ghi nhớ: Trang 84 – 85 là phần hướng dẫn quy trình viết thư (Tìm ý → Lập dàn ý → Viết → Chỉnh sửa) và mở đầu phần Nói và nghe về kĩ năng tranh biện. Nắm vững quy trình này sẽ giúp em viết được bức thư hoàn chỉnh, đúng yêu cầu kiểu bài.
Chế độ đọc sách →