Giải Ngữ Văn 12 - Tập Hai trang 119
Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Ngữ Văn · Trang 119–120
Tóm tắt phần lý thuyết (khung hồng – trang 115)
Khung này nói về sự phát triển của ngôn ngữ và việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt:
- Chuẩn ngôn ngữ không phải bất biến. Giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt không chỉ là bảo tồn cái đã có mà còn sáng tạo, bổ sung yếu tố mới phù hợp với quy định chung.
- Ngôn ngữ phát triển rõ nhất ở lĩnh vực từ vựng, theo các cách:
- Cấu tạo từ ngữ mới từ yếu tố có sẵn: kinh tế số, trí tuệ nhân tạo, chính phủ điện tử…
- Vay mượn từ ngữ nước ngoài: mít tinh, ma- két-tinh, vắc-xin, vi-rút…
- Thêm nghĩa mới cho từ đã có: bệnh viện máy tính (nơi sửa chữa), sống ảo…
- Nhà văn, nhà thơ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy ngôn ngữ phát triển. Cần học hỏi họ để viết, nói vừa đúng vừa hay.
Phần bài tập là mục Thực hành tiếng Việt (câu b, 4, 5, 6).
Bài b: Phân biệt nghĩa của từ "chữa cháy"
Đề bài (chép lại):
– Đội cứu hoả đến chữa cháy kịp thời, cứu được nhiều người và tài sản ở khu chung cư. – Đó chỉ là phương án chữa cháy, chứ không phải được dự tính từ trước.
Lời giải:
Từ chữa cháy xuất hiện hai lần nhưng mang hai nghĩa khác nhau:
| Câu | Nghĩa của "chữa cháy" |
|---|---|
| Câu 1 | Nghĩa gốc: dập tắt đám cháy, cứu người và tài sản khỏi hoả hoạn. |
| Câu 2 | Nghĩa chuyển (ẩn dụ): giải pháp tạm thời, đối phó tình thế trước mắt, không có sự chuẩn bị, tính toán từ trước. |
Giải thích: Đây là hiện tượng phát triển nghĩa mới cho từ đã có (thêm nghĩa). Từ nghĩa cụ thể "dập lửa", người Việt dùng chữa cháy theo nghĩa bóng để chỉ cách xử lí chắp vá, đối phó tạm bợ. Đây chính là một minh chứng cho cách phát triển vốn từ vựng đã nêu trong khung lý thuyết.
Bài 4: Phân tích cách dùng từ ngữ riêng của Xuân Diệu trong "Vội vàng"
Đề bài (chép lại):
Phân tích cách dùng từ ngữ theo cách rất riêng của Xuân Diệu ở đoạn thơ sau trong bài Vội vàng: > Ta muốn thâu trong một cái hôn nhiều > Và non nước, và cây, và cỏ rạng, > Cho chếnh choáng mùi thơm, cho đã đầy ánh sáng, > Cho no nê thanh sắc của thời tươi; > – Hỡi xuân hồng, ta muốn cắn vào ngươi!
Gợi ý phân tích:
- Hệ thống động từ mạnh, tăng tiến: thâu – cắn. Đặc biệt động từ cắn rất táo bạo, biến cái trừu tượng (xuân hồng) thành vật thể cụ thể có thể "cắn" được, thể hiện khát khao chiếm lĩnh, tận hưởng sự sống một cách mãnh liệt.
- Điệp từ "và" liên tiếp (và non nước, và cây, và cỏ rạng): tạo nhịp dồn dập, gấp gáp, gợi cảm giác ôm trọn, vơ lấy tất cả vẻ đẹp của thiên nhiên.
- Điệp từ "cho" kết hợp với loạt tính từ chỉ trạng thái no đủ tột độ: chếnh choáng, đã đầy, no nê. Đây là cách dùng từ rất mới, diễn tả sự tận hưởng đến mức say sưa, viên mãn.
- Cách kết hợp từ độc đáo: thanh sắc của thời tươi (gộp cả âm thanh và màu sắc), xuân hồng (cụ thể hoá mùa xuân thành một thực thể tươi đẹp, gợi cảm).
- Hô ngữ "Hỡi xuân hồng": giọng thơ trở nên trực tiếp, thiết tha, bộc lộ cái tôi cá nhân mãnh liệt của Xuân Diệu.
Kết luận: Cách dùng từ của Xuân Diệu phá vỡ lối diễn đạt ước lệ truyền thống, đưa cảm giác mới mẻ, táo bạo, đậm chất phương Tây vào thơ Việt – góp phần làm phong phú khả năng biểu đạt của tiếng Việt.
Bài 5: Cách diễn đạt "Tây" của Xuân Diệu
Đề bài (chép lại):
Có những cách diễn đạt của Xuân Diệu khi mới xuất hiện bị chê là viết như Tây. Theo bạn, trong đoạn thơ trên của bài thơ Vội vàng, cách diễn đạt nào có thể được gọi là "Tây", xa lạ với cách nói thông thường của người Việt? Hiện nay, ấn tượng về nét "Tây" trong những cách diễn đạt đó của Xuân Diệu có thay đổi gì không? Bạn nhận xét như thế nào về điều đó?
Gợi ý trả lời:
Những cách diễn đạt mang nét "Tây", xa lạ với lối nói truyền thống của người Việt:
- Cho chếnh choáng mùi thơm, cho đã đầy ánh sáng, cho no nê thanh sắc – cách dùng từ chỉ cảm giác trực tiếp, mạnh mẽ, gắn trạng thái thân thể với cảm giác trừu tượng. Đây là lối "cảm giác hoá" rất ảnh hưởng thơ phương Tây (đặc biệt thơ tượng trưng Pháp).
- Ta muốn cắn vào ngươi! – dùng động từ thuộc hành động bản năng để diễn tả tình cảm với thiên nhiên, mùa xuân; rất lạ so với cách nói kín đáo, ước lệ của thơ ca trung đại.
- Điệp từ và lặp lại liên tục trong một dòng thơ – gần với cấu trúc liệt kê của câu văn phương Tây hơn là nhịp điệu truyền thống.
Sự thay đổi của ấn tượng "Tây" hiện nay:
- Ngày nay, những cách diễn đạt này không còn bị xem là xa lạ hay khó chấp nhận nữa. Người đọc cảm nhận chúng tự nhiên, thậm chí là nét đặc sắc, hấp dẫn riêng của thơ Xuân Diệu.
Nhận xét:
- Điều này cho thấy ngôn ngữ và thẩm mỹ tiếp nhận luôn vận động, phát triển. Cái mới ban đầu có thể bị nghi ngờ, nhưng nếu phù hợp với quy luật ngôn ngữ và làm giàu khả năng biểu đạt thì sẽ dần được chấp nhận và trở thành chuẩn mực mới. Đây cũng là minh chứng cho ý "chuẩn ngôn ngữ không phải bất biến" ở phần lý thuyết.
Bài 6: Tìm dẫn chứng về sự độc đáo trong cách dùng tiếng Việt
Đề bài (chép lại):
Tìm một số dẫn chứng cho thấy sự độc đáo trong cách sử dụng tiếng Việt của các nhà văn, nhà thơ mà bạn biết.
Gợi ý một số dẫn chứng:
| Tác giả | Dẫn chứng | Nét độc đáo |
|---|---|---|
| Hồ Xuân Hương | Xiên ngang mặt đất rêu từng đám / Đâm toạc chân mây đá mấy hòn | Đảo ngữ + động từ mạnh (xiên, đâm) thể hiện sức sống và sự phản kháng mãnh liệt. |
| Nguyễn Du | Cỏ non xanh tận chân trời / Cành lê trắng điểm một vài bông hoa | Chữ điểm khiến bức tranh xuân tĩnh mà có hồn, gợi sự tinh tế. |
| Nguyễn Tuân | Cách dùng từ tài hoa, uyên bác trong Người lái đò sông Đà (vd: sông Đà "tuôn dài tuôn dài như một áng tóc trữ tình") | So sánh, liên tưởng độc đáo, vốn từ phong phú. |
| Tố Hữu | Người ra đi đầu không ngoảnh lại / Sau lưng thềm nắng lá rơi đầy | Hình ảnh gợi cảm, nhịp điệu nhẹ nhàng, giàu nhạc tính. |
| Trần Đăng Khoa | Ngoài thềm rơi chiếc lá đa / Tiếng rơi rất mỏng như là rơi nghiêng | Cách dùng từ "mỏng", "rơi nghiêng" rất mới, cảm nhận âm thanh bằng thị giác. |
(Bạn chọn 2–3 dẫn chứng và phân tích ngắn gọn cái hay riêng là đủ.)
Trang 116: Phần VIẾT – giới thiệu bài học
Trang này không có bài tập, mà giới thiệu kiểu bài mới:
Tên bài: Viết bài phát biểu trong lễ phát động một phong trào hoặc một hoạt động xã hội.
Nội dung mở đầu nhắc lại văn bản Tôi có một ước mơ (Martin Luther King) đã học ở lớp 11 làm mẫu cấu trúc. Trong bài này, học sinh sẽ đóng vai đại diện tập thể/lãnh đạo/nhà hoạt động xã hội để viết bài phát biểu hưởng ứng hoặc phát động một phong trào, hoạt động xã hội.
Các yêu cầu cần đạt:
- Giới thiệu được phong trào/hoạt động, nói rõ tầm quan trọng, tính cấp bách; mở đầu thu hút.
- Triển khai hệ thống luận điểm chặt chẽ; dùng lí lẽ, bằng chứng thuyết phục; giúp người tiếp nhận hiểu rõ lí do.
- Nêu được ý kiến trái chiều và dùng lí lẽ, bằng chứng phản bác để tăng sức thuyết phục.
- Sử dụng hiệu quả yếu tố thuyết minh và biểu cảm.
- Có kết bài gây ấn tượng, thuyết phục người đọc thay đổi nhận thức hoặc hành động.
Đây là phần định hướng, chưa có câu hỏi cần giải. Nếu bạn gửi tiếp các trang có đề bài viết cụ thể, mình sẽ hướng dẫn chi tiết cách làm nhé.
