Giải Ngữ Văn 12 - Tập Hai trang 21
Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Ngữ Văn · Trang 21–22
Tóm tắt nội dung lý thuyết
Hai trang này giới thiệu hai bài thơ chữ Hán của Hồ Chí Minh:
- Mộ (Chiều tối): bài thơ số 30 trong tập Ngục trung nhật kí, viết trong những tháng đầu khi Người bị cầm tù lần thứ hai ở Trung Quốc (1942–1943), trên đường chuyển lao từ Tĩnh Tây đến Thiên Bảo. Tác phẩm thể hiện cảm xúc của nhà thơ trong cảnh xiềng xích, giữa không gian núi rừng buổi chiều tối.
- Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng): sáng tác năm 1948, giai đoạn đầu kháng chiến chống Pháp tại chiến khu Việt Bắc. Bài thơ được Hồ Chí Minh ứng tác sau cuộc họp bàn việc quân, được Xuân Thủy dịch ứng khẩu ngay lúc đó.
Cả hai đều viết theo thể tứ tuyệt, thể hiện rõ phong cách cổ điển mà hiện đại trong thơ chữ Hán của Hồ Chí Minh.
Bài 1: Nghệ thuật miêu tả thiên nhiên trong hai câu thơ đầu mỗi bài
Mộ (Chiều tối):
Chim mỏi về rừng tìm chốn ngủ, Chòm mây trôi nhẹ giữa tầng không;
- Hình ảnh ước lệ cổ điển: cánh chim, chòm mây – những thi liệu quen thuộc của thơ Đường.
- Bút pháp chấm phá, lấy điểm tả diện, gợi mà không tả.
- Không gian núi rừng cao rộng, vắng lặng lúc chiều tà; cánh chim "mỏi" mang nét tâm trạng người tù sau ngày dài chuyển lao.
Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng):
Rằm xuân lồng lộng trăng soi, Sông xuân nước lẫn màu trời thêm xuân.
- Không gian tràn ngập ánh trăng, mở ra theo chiều cao – rộng – xa.
- Điệp từ "xuân" (nguyên văn: xuân giang, xuân thủy, xuân thiên) tạo sức sống căng tràn, hòa hợp giữa sông – nước – trời.
- Bút pháp vừa cổ điển (đêm trăng, sông nước) vừa tươi mới, đầy khí sắc.
→ Cả hai đều dùng bút pháp gợi tả của thơ cổ, nhưng Mộ nghiêng về tĩnh lặng – đượm buồn, còn Nguyên tiêu tràn đầy sức xuân.
Bài 2: Tác động của thời điểm chiều tối và đêm trăng đến tâm trạng nhà thơ
- Mộ: hoàn cảnh người tù bị giải đi, buổi chiều tối gợi sự mỏi mệt, cô đơn nơi đất khách. Nhưng tâm hồn nhà thơ không chìm trong u buồn mà luôn hướng về sự sống (hình ảnh lò than rực hồng ở cuối bài).
- Nguyên tiêu: đêm trăng rằm tháng Giêng giữa chiến khu, sau buổi bàn việc quân. Thời điểm này khơi gợi cảm hứng phơi phới, lạc quan, ung dung của vị lãnh tụ – thi sĩ giữa bộn bề kháng chiến.
→ Cùng là cảnh thiên nhiên, nhưng hoàn cảnh khác nhau tạo nên hai sắc thái cảm xúc: một bên trầm lắng mà ấm áp, một bên rộng mở mà hào sảng.
Bài 3: Sự vận động của thời gian, hình ảnh và cách nhìn cuộc sống
- Mộ: vận động từ chiều → tối, từ thiên nhiên (chim, mây) → con người (cô em xay ngô), từ lạnh lẽo → ấm áp ("lò than đã rực hồng"). Bài thơ kết thúc bằng ánh sáng, hơi ấm.
- Nguyên tiêu: vận động từ cảnh trăng đầu đêm → "dạ bán" (nửa đêm) trở về, từ không gian thiên nhiên → công việc kháng chiến → trăng đầy thuyền. Khép lại bằng hình ảnh ngập tràn ánh trăng.
→ Cả hai cho thấy cách nhìn cuộc sống lạc quan, luôn hướng về ánh sáng và sự sống, tin tưởng vào tương lai. Đây là chất "thép" mềm mại trong hồn thơ Hồ Chí Minh.
Bài 4: Bút pháp hội họa trong hai bài thơ
Đồng ý với nhận xét này. Lí do:
- Mộ vẽ nên bức tranh chiều tối với mảng tối (núi rừng, bóng đêm) và điểm sáng ấm (lò than hồng) – nghệ thuật lấy sáng tả tối.
- Nguyên tiêu là bức tranh thủy mặc về đêm trăng: sông, nước, trời hòa làm một trong ánh trăng lồng lộng, "trăng đầy thuyền".
- Cả hai đều có đường nét, màu sắc, ánh sáng và bố cục như một bức tranh – đặc trưng "thi trung hữu họa" của thơ cổ điển.
Bài 5: Đối chiếu bản dịch thơ với nguyên văn
Mộ:
- Câu 3 nguyên văn không có chữ "tối" nhưng bản dịch thêm "tối" ("xay ngô tối") làm lộ ý, giảm sự hàm súc (nguyên tác để chữ "hồng" cuối bài tự gợi trời đã tối).
- Chữ "cô em" trong bản dịch hơi nhẹ, làm giảm vẻ khỏe khoắn của "sơn thôn thiếu nữ".
Nguyên tiêu:
- Điệp từ "xuân" ba lần trong nguyên văn (xuân giang, xuân thủy, xuân thiên) bản dịch chỉ giữ được hai chữ "xuân", làm vơi đi sức sống dồn dập.
- Hai chữ "yên ba" (khói sóng) gợi không gian cổ điển, mênh mang, tĩnh lặng – bản dịch "giữa dòng" chưa lột tả hết được màu sắc cổ thi này.
Bài 6: Bức tranh cuộc sống con người ở hai câu sau bài Mộ
Cô em xóm núi xay ngô tối, Xay hết, lò than đã rực hồng.
- Hình ảnh con người lao động khỏe khoắn, bình dị trở thành trung tâm bức tranh.
- "Lò than rực hồng" tỏa hơi ấm, ánh sáng, xua đi bóng tối và lạnh lẽo.
→ Cho thấy tâm hồn người tù – nhà thơ: dù trong cảnh tù đày vẫn quên đi nỗi khổ của bản thân, đồng cảm, gắn bó với cuộc sống lao động bình dị; tâm hồn luôn lạc quan, hướng về sự sống và ánh sáng.
Bài 7: Hình ảnh "ánh trăng đầy thuyền" và mối tương quan chiến sĩ – nghệ sĩ
Khuya về bát ngát trăng ngân đầy thuyền.
- Con thuyền sau khi bàn xong việc quân (chiến sĩ) trở về chở đầy ánh trăng (nghệ sĩ).
- Hình ảnh cho thấy trong nhân vật trữ tình, chất chiến sĩ và chất thi sĩ hòa quyện làm một: vừa lo việc nước, vừa rung động trước vẻ đẹp thiên nhiên.
→ Đó là vẻ đẹp của một tâm hồn lớn: ung dung, lạc quan, biết tìm thấy chất thơ giữa gian khó kháng chiến – sự thống nhất giữa trách nhiệm và tâm hồn lãng mạn.
Bài 8: Dấu ấn phong cách cổ điển trong mỗi tác phẩm
- Thể thơ: tứ tuyệt Đường luật, hàm súc.
- Thi liệu ước lệ: cánh chim, chòm mây (Mộ); trăng, sông nước, khói sóng (Nguyên tiêu).
- Bút pháp chấm phá, gợi tả, "thi trung hữu họa".
- Hình tượng nhân vật trữ tình ung dung, hòa hợp với thiên nhiên, mang cốt cách thi nhân xưa.
- Điển tích, không gian "yên ba" (khói sóng) gợi liên tưởng thơ Lục Du, Cao Bá Quát.
→ Tuy nhiên cả hai vẫn mang tinh thần hiện đại: con người là trung tâm, cảm hứng vận động về phía ánh sáng và sự sống.
Kết nối đọc – viết
Đề: Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) phân tích giá trị đặc sắc của hình ảnh lò than rực hồng (Mộ) hoặc hình ảnh trăng đầy thuyền (Nguyên tiêu).
Đoạn văn tham khảo (hình ảnh lò than rực hồng):
Hình ảnh "lò than đã rực hồng" khép lại bài thơ Mộ là một nét vẽ tài hoa và đầy ý nghĩa. Trong nguyên tác, bài thơ không một lần nhắc đến chữ "tối", vậy mà chữ "hồng" ở cuối câu đã tự gợi ra cả màn đêm đang buông và ánh lửa bừng sáng giữa xóm núi. Đó là thủ pháp lấy sáng tả tối, lấy ấm áp xua đi giá lạnh và cô đơn. Giữa cảnh tù đày nơi đất khách, người chiến sĩ – thi sĩ vẫn hướng ánh nhìn về ngọn lửa của sự sống, của lao động con người. Hình ảnh ấy không chỉ làm bừng sáng bức tranh chiều tối mà còn thắp lên niềm lạc quan, tin yêu trong tâm hồn Bác. Chữ "hồng" được xem là "nhãn tự" của bài thơ, tỏa hơi ấm và ánh sáng cho toàn bộ thi phẩm.
(Khoảng 155 chữ)
Bạn muốn mình viết thêm đoạn văn về hình ảnh "trăng đầy thuyền" trong Nguyên tiêu không?
