Giải Ngữ Văn 12 - Tập Một trang 157
Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Ngữ Văn · Trang 157–158
🔍 Kiến thức cần nhớ
Về bài thơ "Huyền diệu" của Xuân Diệu:
- Bài thơ thuộc phong trào Thơ mới (1932-1945)
- Xuân Diệu được mệnh danh là "ông hoàng thơ tình", "nhà thơ mới nhất trong các nhà Thơ mới"
- Bài thơ thể hiện quan niệm nghệ thuật về sự tương giao giữa các giác quan (thị giác, thính giác, khứu giác)
- Đề từ bằng tiếng Pháp trích từ bài thơ "Tương giao" (Correspondances) của Charles Baudelaire
Các biện pháp nghệ thuật đặc trưng:
- Ẩn dụ chuyển đổi cảm giác (thông cảm giác)
- Nhịp thơ uyển chuyển, giàu nhạc tính
- Ngôn ngữ tinh tế, giàu hình ảnh
⚙️ Bài tập
Câu 1
Đề bài: Bạn hiểu như thế nào về nhan đề của bài thơ? Nhan đề ấy có ý nghĩa định hướng việc đọc tác phẩm như thế nào?
Cách 1 — Phân tích từ ngữ và ngữ cảnh
Bước 1: Giải nghĩa nhan đề "Huyền diệu"
- "Huyền" có nghĩa là sâu xa, huyền bí, khó nắm bắt
- "Diệu" có nghĩa là kỳ diệu, tuyệt vời, tinh tế
- "Huyền diệu" chỉ những điều kỳ lạ, bí ẩn, vượt ra ngoài khả năng lý giải thông thường
Bước 2: Ý nghĩa định hướng đọc tác phẩm
- Nhan đề gợi mở cho người đọc về một thế giới nghệ thuật đặc biệt, nơi các giác quan hòa quyện
- Định hướng người đọc tiếp cận bài thơ bằng cảm xúc, trực giác hơn là lý trí
- Chuẩn bị tâm thế để đón nhận những hình ảnh, âm thanh, hương thơm đan xen kỳ ảo
Cách 2 — Liên hệ với đề từ và nội dung
- Nhan đề "Huyền diệu" kết nối trực tiếp với đề từ của Baudelaire về sự tương giao giữa "hương thơm, màu sắc, âm thanh"
- Cái "huyền diệu" ở đây chính là sự giao hòa kỳ lạ giữa âm nhạc và tâm hồn, giữa nghệ thuật và cảm xúc con người
- Nhan đề định hướng người đọc khám phá vẻ đẹp của sự tương giao cảm giác trong thơ
💡 Mẹo nhớ: Nhan đề thơ Xuân Diệu thường mang tính gợi mở, trừu tượng, hướng đến cảm xúc hơn là miêu tả cụ thể.
Câu 2
Đề bài: Việc chọn câu thơ của Bô-đơ-le làm đề từ có ý nghĩa gì?
Cách 1 — Phân tích chức năng đề từ
Bước 1: Nội dung đề từ
- Câu thơ tiếng Pháp: "Les parfums, les couleurs et les sons se répondent"
- Dịch nghĩa: "Hương thơm, màu sắc, âm thanh tương ứng (hòa hợp) với nhau"
- Trích từ bài thơ "Tương giao" (Correspondances) của Charles Baudelaire
Bước 2: Ý nghĩa của việc chọn đề từ
- Thể hiện quan điểm nghệ thuật: Xuân Diệu đồng tình với thuyết "tương giao" của Baudelaire về sự hòa quyện giữa các giác quan
- Tạo cơ sở lý luận: Đề từ như một tuyên ngôn nghệ thuật, định hướng cách hiểu bài thơ
- Khẳng định sự tiếp thu tinh hoa: Xuân Diệu tiếp nhận ảnh hưởng từ thơ tượng trưng Pháp một cách sáng tạo
Cách 2 — Đặt trong bối cảnh Thơ mới
- Việc dùng đề từ tiếng Pháp thể hiện tinh thần cách tân, hội nhập của Thơ mới
- Baudelaire là cha đẻ của chủ nghĩa tượng trưng, việc trích dẫn cho thấy Xuân Diệu muốn đưa thơ Việt tiếp cận với dòng chảy thơ ca hiện đại thế giới
- Đề từ tạo "chìa khóa" để người đọc mở cánh cửa vào thế giới nghệ thuật của bài thơ
⚠️ Lưu ý thi: Đề từ trong thơ thường có chức năng định hướng chủ đề, thể hiện quan điểm nghệ thuật của tác giả.
Câu 3
Đề bài: Nêu ấn tượng bao trùm về bài thơ và lí giải nguyên nhân đưa đến ấn tượng ấy.
Cách 1 — Nêu ấn tượng và phân tích nguyên nhân
Ấn tượng bao trùm: Bài thơ tạo cảm giác say mê, ngây ngất trước vẻ đẹp của âm nhạc và sự hòa quyện kỳ diệu giữa các giác quan.
Nguyên nhân:
- Về nội dung:
- Bài thơ miêu tả trạng thái đắm chìm trong âm nhạc
- Cảm xúc say mê được thể hiện qua nhiều cung bậc: từ "say người như rượu tối tân hôn" đến "thấm tận hồn"
- Về nghệ thuật:
- Sử dụng thủ pháp ẩn dụ chuyển đổi cảm giác: nghe nhạc mà thấy "hương thấm tận qua xương tủy", thấy "hoa và phảng phất hương"
- Nhịp thơ uyển chuyển, giàu nhạc tính
- Hệ thống từ ngữ gợi cảm: "say", "thấm", "ngọt ngào", "run hoài"
Cách 2 — Tiếp cận từ góc độ cảm xúc người đọc
Ấn tượng: Sự huyền ảo, mơ màng như đang lạc vào một thế giới khác.
Lí giải:
- Bài thơ dẫn dắt người đọc qua nhiều giác quan: thính giác (nghe nhạc) → khứu giác (hương thơm) → thị giác (hoa, chiếc lá) → xúc giác (run hoài)
- Các động từ "hãy" lặp lại tạo nhịp điệu thôi miên
- Hình ảnh "chiếc lá run hoài sau khi trận gió đã im lìm" để lại dư âm sâu lắng
Câu 4
Đề bài: Những tri thức ngữ văn nào đã học cần được vận dụng để việc đọc và thưởng thức bài thơ đạt hiệu quả?
Cách 1 — Liệt kê theo từng lĩnh vực
1. Tri thức về thể loại thơ:
- Đặc trưng của thơ trữ tình: cảm xúc, hình ảnh, nhịp điệu
- Cách đọc hiểu thơ: chú ý vần, nhịp, hình ảnh, biểu tượng
2. Tri thức về biện pháp tu từ:
- Ẩn dụ chuyển đổi cảm giác (thông cảm giác)
- So sánh, nhân hóa
- Điệp từ, điệp cấu trúc
3. Tri thức về phong trào Thơ mới:
- Bối cảnh ra đời, đặc điểm của Thơ mới
- Phong cách thơ Xuân Diệu
4. Tri thức về chủ nghĩa tượng trưng:
- Thuyết tương giao của Baudelaire
- Đặc trưng của thơ tượng trưng
Cách 2 — Phân loại theo mức độ cần thiết
Tri thức cốt lõi:
- Biện pháp ẩn dụ chuyển đổi cảm giác
- Cách phân tích hình ảnh, nhịp điệu thơ
Tri thức bổ trợ:
- Hiểu biết về Xuân Diệu và phong trào Thơ mới
- Kiến thức về thơ tượng trưng Pháp
💡 Mẹo nhớ: Khi đọc thơ Xuân Diệu, luôn chú ý đến sự hòa quyện giữa các giác quan và nhạc tính trong thơ.
Câu 5
Đề bài: Chỉ ra những kết hợp từ ngữ mà bạn cho là có tính chất khác thường trong bài thơ.
Cách 1 — Phân tích từng kết hợp
Các kết hợp từ ngữ khác thường:
- "Nghe em khúc nhạc thơm"
- Khác thường: "nhạc" (thính giác) + "thơm" (khứu giác)
- Hiệu quả: Tạo sự giao thoa giác quan, âm nhạc như có hương thơm
- "Hương thấm tận qua xương tủy"
- Khác thường: Hương thơm thấm vào xương tủy (vật chất hóa cái vô hình)
- Hiệu quả: Diễn tả sự thấm đẫm, ngấm sâu của âm nhạc
- "Âm điệu thần tiên thấm tận hồn"
- Khác thường: Âm điệu (trừu tượng) + thấm (cụ thể)
- Hiệu quả: Cụ thể hóa tác động của âm nhạc
- "Uống thơ tan trong khúc nhạc"
- Khác thường: "uống thơ" (thơ như chất lỏng có thể uống)
- Hiệu quả: Thể hiện sự thưởng thức nghệ thuật bằng tất cả giác quan
- "Giọng suối, lời chim"
- Khác thường: Nhân hóa thiên nhiên có "giọng", có "lời"
- Hiệu quả: Thiên nhiên trở nên sống động, có hồn
Cách 2 — Phân loại theo kiểu chuyển đổi cảm giác
| Kết hợp từ | Giác quan 1 | Giác quan 2 | Hiệu quả |
|---|---|---|---|
| Nhạc thơm | Thính giác | Khứu giác | Âm nhạc có hương |
| Hương thấm xương tủy | Khứu giác | Xúc giác | Hương thơm có sức nặng |
| Uống thơ | Vị giác | Thị giác | Thơ như chất lỏng |
⚠️ Lưu ý thi: Ẩn dụ chuyển đổi cảm giác là đặc trưng nổi bật của thơ Xuân Diệu, thường xuất hiện trong đề thi.
Câu 6
Đề bài: Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) nói về vẻ đẹp của bài thơ theo cảm nhận của bạn.
Cách 1 — Đoạn văn diễn dịch
Đoạn văn mẫu:
Bài thơ "Huyền diệu" của Xuân Diệu mang vẻ đẹp kỳ ảo, mê hoặc của sự giao hòa giữa các giác quan. Ngay từ nhan đề, tác giả đã dẫn dắt người đọc vào một thế giới nghệ thuật đặc biệt, nơi âm nhạc không chỉ được nghe mà còn được ngửi, được nếm, được cảm nhận bằng cả tâm hồn. Vẻ đẹp đầu tiên của bài thơ nằm ở những kết hợp từ ngữ độc đáo như "khúc nhạc thơm", "uống thơ tan trong khúc nhạc" – những hình ảnh vượt ra ngoài logic thông thường để chạm đến miền cảm xúc sâu thẳm nhất. Vẻ đẹp thứ hai là nhịp điệu uyển chuyển, với những câu thơ như những đợt sóng nhẹ nhàng cuốn người đọc vào trạng thái say mê, ngây ngất. Đặc biệt, hình ảnh "chiếc lá run hoài sau khi trận gió đã im lìm" ở cuối bài thơ để lại dư âm sâu lắng, gợi lên sự rung động kéo dài của tâm hồn trước cái đẹp. Qua bài thơ, Xuân Diệu đã chứng minh rằng nghệ thuật đích thực có khả năng đánh thức mọi giác quan và để lại những rung cảm bền lâu trong lòng người thưởng thức.
Cách 2 — Đoạn văn quy nạp
Đoạn văn mẫu:
Những câu thơ như "Say người như rượu tối tân hôn", "Hương thấm tận qua xương tủy" đã vẽ nên một thế giới nơi âm nhạc có thể ngửi thấy, nếm được, chạm vào được. Nhịp thơ nhẹ nhàng, uyển chuyển như chính những giai điệu mà tác giả đang miêu tả, đưa người đọc vào trạng thái mơ màng, say đắm. Hình ảnh "chiếc lá run hoài trong chiếc lá / Sau khi trận gió đã im lìm" khép lại bài thơ bằng một dư âm sâu lắng, gợi lên sự rung động bền bỉ của tâm hồn trước cái đẹp. Sự kết hợp giữa ảnh hưởng của thơ tượng trưng Pháp với cảm xúc nồng nàn đặc trưng của Xuân Diệu đã tạo nên một tác phẩm vừa mới mẻ vừa đậm đà bản sắc. Tất cả những yếu tố ấy hòa quyện, làm nên vẻ đẹp huyền diệu của bài thơ – vẻ đẹp của sự giao hòa kỳ ảo giữa âm nhạc, ngôn ngữ và tâm hồn con người.
💡 Mẹo nhớ: Khi viết đoạn văn cảm nhận, cần kết hợp giữa phân tích nghệ thuật và bộc lộ cảm xúc cá nhân.
2. VIẾT
Đề 1
Đề bài: Để tạo nên thành công của một tác phẩm truyện, việc tác giả chọn được điểm nhìn độc đáo về đối tượng miêu tả, thể hiện giữ vai trò rất quan trọng. Hãy chọn phân tích một truyện mà bạn cho là có điểm nhìn độc đáo.
Hướng dẫn làm bài
Bước 1: Chọn tác phẩm
- Có thể chọn: "Chí Phèo" (Nam Cao), "Vợ nhặt" (Kim Lân), "Chiếc thuyền ngoài xa" (Nguyễn Minh Châu)...
Bước 2: Dàn ý tham khảo (với "Chiếc thuyền ngoài xa")
Mở bài:
- Giới thiệu vai trò của điểm nhìn trong truyện ngắn
- Giới thiệu tác phẩm "Chiếc thuyền ngoài xa" của Nguyễn Minh Châu
Thân bài:
a. Điểm nhìn của nghệ sĩ nhiếp ảnh Phùng:
- Điểm nhìn từ xa: Chiếc thuyền trong sương sớm – vẻ đẹp hoàn mỹ
- Điểm nhìn gần: Phát hiện bi kịch gia đình – sự thật nghiệt ngã
- Ý nghĩa: Đối lập giữa vẻ đẹp nghệ thuật và hiện thực cuộc sống
b. Sự dịch chuyển điểm nhìn:
- Từ điểm nhìn bên ngoài sang điểm nhìn bên trong
- Từ cái nhìn của nghệ sĩ sang cái nhìn của con người
- Hiệu quả: Tạo chiều sâu nhận thức
c. Điểm nhìn độc đáo:
- Nhìn cuộc sống từ nhiều góc độ
- Không phán xét đơn giản, một chiều
- Thể hiện quan điểm nghệ thuật của Nguyễn Minh Châu
Kết bài:
- Khẳng định vai trò của điểm nhìn
- Bài học về cách nhìn nhận cuộc sống
Đề 2
Đề bài: Hãy giới thiệu và phân tích một bài thơ mà bạn cho là có cấu tứ độc đáo.
Hướng dẫn làm bài
Bước 1: Hiểu khái niệm cấu tứ
- Cấu tứ là cách tổ chức, sắp xếp ý tưởng, hình ảnh trong bài thơ
- Cấu tứ độc đáo tạo nên sự bất ngờ, ấn tượng cho người đọc
Bước 2: Chọn bài thơ
- Có thể chọn: "Đây thôn Vĩ Dạ" (Hàn Mặc Tử), "Tràng giang" (Huy Cận), "Sóng" (Xuân Quỳnh)...
Bước 3: Dàn ý tham khảo (với "Sóng" của Xuân Quỳnh)
Mở bài:
- Giới thiệu về cấu tứ trong thơ
- Giới thiệu bài thơ "Sóng"
Thân bài:
a. Cấu tứ song hành: Sóng – Em
- Sóng là hình ảnh ẩn dụ cho người con gái đang yêu
- Hai hình ảnh song hành, đan xen suốt bài thơ
b. Cấu tứ vận động theo quy luật tình yêu:
- Khổ 1-2: Bản chất của sóng/tình yêu
- Khổ 3-4: Nguồn gốc của sóng/tình yêu
- Khổ 5-7: Nỗi nhớ và sự thủy chung
- Khổ 8-9: Khát vọng tình yêu vĩnh cửu
c. Hiệu quả của cấu tứ:
- Tạo sự thống nhất, chặt chẽ
- Thể hiện chiều sâu tâm hồn người phụ nữ
- Tạo nhạc tính, nhịp điệu đặc biệt
Kết bài:
- Đánh giá cấu tứ độc đáo của bài thơ
- Ý nghĩa với việc thể hiện chủ đề
Đề 3
Đề bài: Trình bày ý kiến của bạn về một vấn đề xã hội đang được nhiều người quan tâm và khiến bạn thực sự trăn trở.
Hướng dẫn làm bài
Bước 1: Chọn vấn đề
- Biến đổi khí hậu và bảo vệ môi trường
- Nghiện mạng xã hội ở giới trẻ
- Bạo lực học đường
- Áp lực học tập và sức khỏe tâm thần
Bước 2: Dàn ý tham khảo (với vấn đề "Nghiện mạng xã hội")
Mở bài:
- Dẫn dắt vào vấn đề
- Nêu vấn đề cần bàn luận
Thân bài:
a. Thực trạng:
- Số liệu về thời gian sử dụng mạng xã hội của giới trẻ
- Các biểu hiện của việc nghiện mạng xã hội
b. Nguyên nhân:
- Khách quan: Sự phát triển của công nghệ, thiếu sân chơi lành mạnh
- Chủ quan: Thiếu kỹ năng quản lý thời gian, tâm lý muốn được công nhận
c. Hậu quả:
- Ảnh hưởng sức khỏe thể chất và tinh thần
- Giảm kỹ năng giao tiếp thực tế
- Ảnh hưởng học tập và công việc
d. Giải pháp:
- Cá nhân: Tự giác quản lý thời gian
- Gia đình: Quan tâm, định hướng
- Xã hội: Tạo sân chơi lành mạnh
Kết bài:
- Khẳng định lại vấn đề
- Liên hệ bản thân
Đề 4
Đề bài: Lập đề cương cho báo cáo nghiên cứu về một vấn đề bạn muốn tìm hiểu và có điều kiện thu thập tài liệu.
Hướng dẫn làm bài
Mẫu đề cương nghiên cứu:
Đề tài: Ảnh hưởng của việc đọc sách đến kết quả học tập của học sinh THPT
I. Lý do chọn đề tài
- Tầm quan trọng của việc đọc sách
- Thực trạng đọc sách của học sinh hiện nay
II. Mục tiêu nghiên cứu
- Khảo sát thói quen đọc sách của học sinh
- Tìm hiểu mối quan hệ giữa đọc sách và kết quả học tập
III. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng: Học sinh THPT
- Phạm vi: Trường THPT X, năm học 2024-2025
IV. Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi
- Phương pháp phỏng vấn
- Phương pháp thống kê, phân tích số liệu
V. Nội dung nghiên cứu
- Chương 1: Cơ sở lý luận
- Chương 2: Thực trạng đọc sách của học sinh
- Chương 3: Mối quan hệ giữa đọc sách và kết quả học tập
- Chương 4: Đề xuất giải pháp
VI. Kế hoạch thực hiện
- Tháng 1: Thu thập tài liệu
- Tháng 2: Khảo sát thực tế
- Tháng 3: Phân tích số liệu, viết báo cáo
VII. Tài liệu tham khảo
- Sách, báo, tạp chí khoa học
- Các nghiên cứu liên quan
3. NÓI VÀ NGHE
Nội dung 1
Đề bài: Giới thiệu một tác phẩm truyện nổi tiếng đang được giới trẻ quan tâm tìm đọc.
Hướng dẫn thực hiện
Bước 1: Chọn tác phẩm
- Có thể chọn: "Nhà giả kim" (Paulo Coelho), "Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh" (Nguyễn Nhật Ánh), "Mắt biếc" (Nguyễn Nhật Ánh)...
Bước 2: Chuẩn bị nội dung
- Giới thiệu tác giả, hoàn cảnh sáng tác
- Tóm tắt nội dung chính
- Nêu giá trị nội dung và nghệ thuật
- Lý do tác phẩm được giới trẻ yêu thích
Bước 3: Kỹ năng trình bày
- Nói rõ ràng, truyền cảm
- Sử dụng ngôn ngữ cơ thể phù hợp
- Tương tác với người nghe
Nội dung 2
Đề bài: Có những tác phẩm nghệ thuật nào từng để lại ấn tượng sâu sắc với bạn? Hãy nói về tác phẩm ấy.
Hướng dẫn thực hiện
Bước 1: Chọn tác phẩm
- Có thể là: văn học, âm nhạc, hội họa, điện ảnh...
Bước 2: Chuẩn bị nội dung
- Giới thiệu tác phẩm (tên, tác giả, thể loại)
- Nội dung/chủ đề chính
- Điều gì kh
