Giải Ngữ Văn 12 - Tập Một trang 22
Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Ngữ Văn · Trang 22–24
Chào các em! Ba trang này nằm ở cuối văn bản Vợ nhặt (Kim Lân) và mở đầu văn bản Chí Phèo (Nam Cao). Cô sẽ tóm tắt lý thuyết rồi giải chi tiết toàn bộ câu hỏi nhé.
Phần 1: Đoạn kết "Vợ nhặt" (trang 21)
Đoạn trích kết thúc truyện với hình ảnh quan trọng: trong bữa cơm ngày đói, người vợ nhặt kể chuyện trên Thái Nguyên, Bắc Giang người ta phá kho thóc Nhật chia cho người đói. Tràng nhớ lại cảnh đoàn người đói kéo nhau đi phá kho thóc và lá cờ đỏ bay phấp phới hiện lên trong óc.
Trả lời nhanh các câu hỏi bên lề:
| Câu hỏi bên lề | Trả lời gợi ý |
|---|---|
| Tại sao bà cụ Tứ ngoảnh vội ra ngoài, không dám để con dâu nhìn thấy mình khóc? | Bà giấu nước mắt để giữ không khí vui, không muốn làm con buồn lo, thể hiện tình thương và sự tế nhị của người mẹ nghèo. |
| Tràng có tâm trạng thế nào khi nghe chuyện người vợ kể? | Tràng "thần mặt ra nghĩ ngợi", vừa tò mò vừa ân hận tiếc rẻ vì trước đây từng sợ hãi tránh né đoàn người phá kho thóc. |
| Hình ảnh "lá cờ đỏ" có ý nghĩa gì? | Là tín hiệu của cách mạng, mở ra hướng đi mới, gieo niềm hi vọng đổi đời cho những người nghèo đói. |
Phần 2: Giới thiệu tác giả Kim Lân & câu hỏi "Sau khi đọc" (trang 22)
Tóm tắt lý thuyết
- Kim Lân (1920–2007), tên khai sinh Nguyễn Văn Tài, quê Từ Sơn, Bắc Ninh. Chuyên viết về người nông dân và nông thôn Bắc Bộ. Được trao Giải thưởng Nhà nước về Văn học nghệ thuật (2001).
- Vợ nhặt viết về nạn đói Ất Dậu (1945), tiền thân là tiểu thuyết Xóm ngụ cư (bị thất lạc).
- Tư tưởng cốt lõi (lời Kim Lân): dù cận kề cái chết, con người vẫn hướng tới sự sống, hi vọng và tin tưởng ở tương lai.
Giải chi tiết các câu hỏi
*Câu 1. Nhan đề Vợ nhặt có quan hệ như thế nào với nội dung câu chuyện?*
- "Nhặt" thường dùng cho đồ vật rơi vãi, vô giá trị. Ghép với "vợ" tạo nên sự lạ lùng, éo le: con người bị rẻ rúng như cọng rơm cọng rác giữa nạn đói.
- Nhan đề tố cáo nạn đói đã đẩy giá trị con người xuống thấp đến mức "nhặt" được vợ chỉ qua mấy câu nói đùa và bốn bát bánh đúc.
- Đồng thời, nó cũng làm nổi bật khát vọng hạnh phúc, tổ ấm gia đình của những người dân nghèo ngay bên bờ vực cái chết.
Câu 2. Xác định tình huống truyện và nêu ý nghĩa.
- Tình huống: giữa nạn đói khủng khiếp, anh Tràng – nghèo, xấu, dân ngụ cư – bỗng "nhặt" được vợ một cách dễ dàng.
- Đây là tình huống độc đáo, vừa éo le vừa cảm động:
- Éo le: lấy vợ lúc người ta lo chết đói còn chưa xong.
- Cảm động: dù đói khát, con người vẫn cưu mang, đùm bọc, vẫn khao khát hạnh phúc.
- Ý nghĩa: làm bật giá trị hiện thực (tố cáo nạn đói) và giá trị nhân đạo (ngợi ca khát vọng sống, tình người).
Câu 3. Câu chuyện được kể theo trình tự nào, chia làm mấy phần?
Kể theo trình tự thời gian, có thể chia 4 phần:
- Tràng dẫn vợ về xóm ngụ cư.
- Lí giải chuyện Tràng "nhặt" được vợ (hồi tưởng).
- Cuộc gặp gỡ, tâm trạng bà cụ Tứ khi đón nàng dâu.
- Buổi sáng hôm sau và bữa cơm đón dâu, kết bằng hình ảnh lá cờ đỏ.
Câu 4. Các nhân vật thay đổi như thế nào từ diện mạo, tâm trạng đến cách ứng xử?
| Nhân vật | Trước | Sau (sáng hôm sau) |
|---|---|---|
| Tràng | Cộc cằn, vô tâm, đùa cợt | Êm ái, lửng lơ, thấy thương yêu gắn bó với gia đình; ý thức trách nhiệm |
| Vợ nhặt | Chao chát, chỏng lỏn, đanh đá vì đói | Hiền hậu, đúng mực, dậy sớm dọn dẹp, đảm đang |
| Bà cụ Tứ | Lo lắng, tủi cực, khóc thầm | Nhẹ nhõm, tươi tỉnh, nói toàn chuyện vui, gieo hi vọng tương lai |
→ Hạnh phúc gia đình đã làm con người thay đổi tích cực, hồi sinh khát vọng sống.
Câu 5. Phân tích nét đáng chú ý trong cách người kể quan sát và miêu tả (điểm nhìn, lời kể, giọng điệu).
- Điểm nhìn: linh hoạt, có sự luân phiên giữa điểm nhìn người kể chuyện (toàn tri) và điểm nhìn bên trong nhân vật (đặc biệt là bà cụ Tứ, Tràng). Nhờ vậy diễn biến tâm lí được khắc họa tinh tế.
- Lời kể: kết hợp lời kể với lời độc thoại nội tâm, ngôn ngữ đậm chất nông dân, mộc mạc, sinh động.
- Giọng điệu: vừa xót xa thương cảm trước cảnh đói, vừa ấm áp tin yêu khi nói về tình người và niềm hi vọng.
Câu 6. Chủ đề và giá trị tư tưởng của tác phẩm.
- Chủ đề: phản ánh số phận bi thảm của người dân nghèo trong nạn đói 1945, đồng thời ngợi ca vẻ đẹp tâm hồn, khát vọng sống và hạnh phúc của họ.
- Giá trị tư tưởng:
- Hiện thực: tố cáo tội ác của thực dân, phát xít gây ra nạn đói.
- Nhân đạo: tin tưởng vào bản chất tốt đẹp, sức sống mãnh liệt của con người; mở ra hướng đi cách mạng (hình ảnh lá cờ đỏ).
*Câu 7. Có thể xem Vợ nhặt là một câu chuyện cổ tích trong nạn đói hay không?*
Đây là câu hỏi mở, em nêu quan điểm có lập luận. Gợi ý:
- Có nét cổ tích: kết thúc gieo niềm hi vọng (lá cờ đỏ), người tốt được hưởng hạnh phúc; mô-típ người nghèo bỗng có vợ, có tổ ấm như một phép màu.
- Nhưng khác cổ tích: không có yếu tố thần kì, hạnh phúc đến từ chính tình người và bản lĩnh sống của con người giữa hiện thực tàn khốc; câu chuyện đậm chất hiện thực chứ không hoàn toàn lí tưởng hóa.
→ Kết luận: có thể gọi là "cổ tích giữa nạn đói" theo nghĩa nó thắp lên niềm tin và phép màu của tình người, nhưng đó là phép màu rất đời, rất thực.
Kết nối đọc – viết
Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) trình bày suy nghĩ về một thông điệp có ý nghĩa rút ra từ Vợ nhặt.
Gợi ý đoạn văn mẫu:
Truyện ngắn Vợ nhặt của Kim Lân để lại trong tôi một thông điệp sâu sắc: dù hoàn cảnh có khốn cùng đến đâu, con người vẫn cần giữ niềm tin và khát vọng sống. Giữa nạn đói năm 1945, khi cái chết cận kề, những con người nghèo khổ như Tràng, người vợ nhặt hay bà cụ Tứ vẫn nương tựa vào nhau, vẫn dám hi vọng vào một mái ấm và một ngày mai tươi sáng hơn. Chính tình yêu thương và niềm tin ấy đã giúp họ vượt lên trên đói khát và tuyệt vọng. Thông điệp này nhắc tôi rằng, trong mọi nghịch cảnh của cuộc sống, điều quan trọng không phải là ta đang có gì, mà là ta còn giữ được niềm tin và lòng nhân ái hay không. Đó chính là sức mạnh giúp con người tồn tại và vươn lên. (khoảng 150 chữ)
Phần 3: Mở đầu văn bản 2 – "Chí Phèo" (Nam Cao) (trang 23)
Tóm tắt nội dung
- Đây là phần mở đầu văn bản Chí Phèo (trích) của Nam Cao, một truyện ngắn xuất sắc về đề tài người nông dân trước Cách mạng.
- Đoạn trích mở đầu bằng tiếng chửi của Chí Phèo khi say rượu: chửi trời, chửi đời, chửi cả làng Vũ Đại, chửi đứa đẻ ra hắn – nhưng không ai đáp lại. Tiếng chửi thể hiện bi kịch bị cả xã hội cự tuyệt, cô độc đến cùng cực.
- Phần lược dẫn cho biết: Chí Phèo vốn là đứa trẻ bị bỏ rơi bên lò gạch, được người làng nuôi, lớn lên đi ở cho nhiều nhà, làm canh điền cho lí Kiến rồi bị đẩy vào tù, bảy tám năm sau "lù lù" trở về làng.
Câu hỏi chuẩn bị (phần "Trước khi đọc")
Câu 1. Thế nào là định kiến xã hội? Các định kiến xã hội có thể ảnh hưởng đến cá nhân và cộng đồng như thế nào?
- Định kiến xã hội là những đánh giá, nhìn nhận tiêu cực có sẵn, cố định về một người hay một nhóm người, thường thiếu căn cứ và khó thay đổi.
- Ảnh hưởng:
- Với cá nhân: bị kì thị, xa lánh, mất cơ hội hòa nhập, dễ rơi vào bi kịch tha hóa (như Chí Phèo bị cả làng coi là "con quỷ dữ").
- Với cộng đồng: tạo sự chia rẽ, bất công, cản trở sự phát triển và lòng nhân ái.
Câu 2. Cách gọi tính cách hay cách ứng xử của ai đó là "Chí Phèo" hàm ẩn sự đánh giá như thế nào?
- Khi gọi ai đó là "Chí Phèo", người ta ngụ ý phê phán kiểu người liều lĩnh, ngang ngược, hay ăn vạ, gây sự, bất chấp lí lẽ và đạo đức.
- Cách gọi này cho thấy nhân vật Chí Phèo đã trở thành một "điển hình" trong đời sống, một biểu tượng cho kiểu người tha hóa, lưu manh.
Lưu ý nghệ thuật (câu hỏi bên lề)
Phần này nhắc các em chú ý sự luân phiên của các điểm nhìn: điểm nhìn của người kể chuyện và điểm nhìn của nhân vật, điểm nhìn bên ngoài và bên trong. Đây là nét đặc sắc trong nghệ thuật trần thuật của Nam Cao, giúp tiếng chửi của Chí Phèo vừa được kể khách quan, vừa bộc lộ tâm trạng bi kịch bên trong nhân vật.
Chú thích từ khó
- Canh điền: người làm thợ cày, làm ruộng nói chung.
- Lí: gọi tắt của lí trưởng – người đứng đầu chính quyền làng xã thời Pháp thuộc. Nhân vật bá Kiến lúc này mới làm lí trưởng nên gọi là lí Kiến.
Các em lưu ý: phần Chí Phèo mới chỉ là mở đầu, nội dung sẽ tiếp tục ở các trang sau. Nếu cần cô phân tích sâu tiếng chửi của Chí Phèo hay toàn bộ tác phẩm, cứ gửi tiếp các trang nhé!
