Giải Ngữ Văn 12 - Tập Một trang 23

Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Ngữ Văn · Trang 23–24

Hai trang này thuộc bộ "Kết nối tri thức với cuộc sống". Trang 22 là phần cuối bài đọc Vợ nhặt (Kim Lân) gồm tiểu dẫn về tác giả, tác phẩm và hệ thống câu hỏi sau khi đọc. Trang 23 mở đầu Văn bản 2 – Chí Phèo (trích, Nam Cao). Mình lưu ý nhỏ: trang ảnh in số 22 và 23, nên mình ghi đúng theo sách nhé.

Phần lý thuyết tóm tắt (Trang 22)

Vài ý cần nhớ trước khi làm bài:

  • Kim Lân (1920 – 2007), tên khai sinh Nguyễn Văn Tài, quê Từ Sơn – Bắc Ninh. Ông là cây bút truyện ngắn xuất sắc, viết chủ yếu về người nông dân và nông thôn Bắc Bộ. Năm 2001 nhận Giải thưởng Nhà nước về Văn học nghệ thuật.
  • Vợ nhặt viết về nạn đói Ất Dậu (1945), tiền thân là tiểu thuyết Xóm ngụ cư viết sau Cách mạng tháng Tám nhưng bị thất lạc.
  • Tâm sự của Kim Lân là chìa khóa hiểu tác phẩm: viết về nạn đói nhưng không sa vào bi thảm, mà hướng tới sự sống, niềm hi vọng và khát vọng "sống cho ra con người".

Bài 1: Quan hệ giữa nhan đề và nội dung

Đề: Nhan đề Vợ nhặt có quan hệ như thế nào với nội dung câu chuyện?

Lời giải:

  • "Nhặt" vốn là động từ đi với những vật rẻ rúng, vô giá trị (nhặt được đồ rơi). Ghép với "vợ" – chuyện hệ trọng cả đời người – tạo nên một kết hợp ngược đời, gây ấn tượng mạnh.
  • Nhan đề khái quát trọn vẹn tình huống truyện: giữa nạn đói, Tràng "nhặt" được vợ chỉ bằng mấy bát bánh đúc và vài câu nói đùa. Con người bị rẻ rúng đến mức như một thứ có thể nhặt ngoài đường.
  • Qua đó nhan đề tố cáo nạn đói đẩy con người vào thảm cảnh, đồng thời làm nổi bật khát vọng hạnh phúc, mái ấm gia đình ngay trong cảnh khốn cùng.

→ Nhan đề vừa thâu tóm nội dung, vừa chứa giá trị hiện thực và nhân đạo của tác phẩm.

Bài 2: Tình huống truyện và ý nghĩa

Đề: Xác định tình huống truyện và nêu ý nghĩa của nó.

Lời giải:

Tình huống truyện: Tràng – một anh nông dân nghèo, xấu xí, dân ngụ cư, đang ở giữa nạn đói khủng khiếp – bỗng "nhặt" được vợ một cách dễ dàng. Đây là tình huống độc đáo, vừa éo le vừa bất ngờ.

Ý nghĩa:

  • Giá trị hiện thực: phơi bày nạn đói thê thảm, khi giá trị con người bị hạ thấp đến mức rẻ mạt.
  • Giá trị nhân đạo: làm bừng sáng tình người, khát vọng sống và hạnh phúc. Cái đói không giết được niềm tin vào tương lai.
  • Giá trị nghệ thuật: tạo sức hấp dẫn, làm bộc lộ rõ tính cách, tâm lí nhân vật (Tràng, người vợ nhặt, bà cụ Tứ).

Bài 3: Trình tự kể và bố cục

Đề: Câu chuyện trong Vợ nhặt được kể theo trình tự nào và có thể chia làm mấy phần?

Lời giải:

Truyện kể chủ yếu theo trình tự thời gian (kết hợp đôi chỗ hồi tưởng để giải thích diễn biến). Có thể chia thành 4 phần:

PhầnNội dung chính
1Tràng dẫn người vợ nhặt về xóm ngụ cư trong buổi chiều chạng vạng.
2Hồi tưởng lại hai lần gặp gỡ khiến người đàn bà theo Tràng về làm vợ.
3Tình thương và nỗi lo của bà cụ Tứ khi đón nàng dâu mới.
4Buổi sáng hôm sau – không khí gia đình ấm áp và hình ảnh lá cờ đỏ, đoàn người phá kho thóc hiện lên trong óc Tràng.

→ Cách kể đan xen hiện tại – quá khứ giúp câu chuyện vừa logic vừa hé mở chiều sâu tâm lí nhân vật.

Bài 4: Sự thay đổi của nhân vật

Đề: Theo trình tự câu chuyện, các nhân vật đã thay đổi như thế nào từ diện mạo, tâm trạng đến cách ứng xử?

Lời giải:

Tràng:

  • Diện mạo: từ dáng vẻ "ngật ngưỡng", thô kệch, sang buổi sáng hôm sau "êm ái lửng lơ", thấy mình "nên người".
  • Tâm trạng: từ tặc lưỡi liều lĩnh "chậc, kệ" → hồi hộp, ngượng nghịu → tràn đầy hạnh phúc, ý thức trách nhiệm với gia đình.
  • Ứng xử: bắt đầu lo toan, muốn tu sửa nhà cửa, nghĩ đến tương lai.

Người vợ nhặt:

  • Diện mạo: từ "rách như tổ đỉa", chao chát, cong cớn vì đói → sáng hôm sau hiền hậu, đúng mực, biết quét dọn, vun vén.
  • Tâm trạng: từ liều lĩnh theo không một người đàn ông xa lạ → e thẹn, ý tứ trong vai trò người vợ, người con dâu.

Bà cụ Tứ:

  • Tâm trạng diễn biến phức tạp: ngạc nhiên → tủi hờn, xót xa → mừng lòng, thương con → cố gắng gieo niềm tin với nồi cháo cám và những lời động viên về tương lai.

→ Cả ba đều thay đổi theo hướng tích cực: cái đói tô đậm chứ không dập tắt được phần "người" trong họ.

Bài 5: Cách người kể chuyện quan sát và miêu tả

Đề: Phân tích những nét đáng chú ý trong cách người kể chuyện quan sát và miêu tả sự thay đổi của các nhân vật (điểm nhìn, lời kể, giọng điệu).

Lời giải:

  • Điểm nhìn: linh hoạt di chuyển. Người kể chuyện ngôi thứ ba toàn tri nhưng thường nhập vào điểm nhìn bên trong từng nhân vật (đặc biệt là Tràng và bà cụ Tứ) để soi rọi tâm lí tinh tế. Điểm nhìn còn dịch chuyển từ bên ngoài (dáng vẻ, hành động) vào bên trong (suy nghĩ, cảm xúc).
  • Lời kể: kết hợp lời người kể với lời nửa trực tiếp (đan suy nghĩ nhân vật vào lời trần thuật), khiến tâm trạng nhân vật hiện lên tự nhiên.
  • Giọng điệu: vừa hiện thực sắc lạnh khi tả nạn đói, vừa ấm áp, cảm thương, trân trọng khi nói về tình người và khát vọng sống.

→ Nhờ vậy, sự thay đổi của nhân vật được khắc họa vừa chân thực vừa giàu chiều sâu nhân văn.

Bài 6: Chủ đề và giá trị tư tưởng

Đề: Hãy nêu chủ đề và đánh giá giá trị tư tưởng của tác phẩm.

Lời giải:

Chủ đề: Truyện phản ánh thân phận thê thảm của người nông dân trong nạn đói 1945, đồng thời ngợi ca khát vọng sống, tình yêu thương và niềm tin vào tương lai của họ ngay bên bờ vực cái chết.

Giá trị tư tưởng:

  • Giá trị hiện thực: tố cáo tội ác của thực dân, phát xít đẩy nhân dân vào nạn đói.
  • Giá trị nhân đạo sâu sắc: tin tưởng vào bản chất tốt đẹp và sức sống mãnh liệt của con người; trân trọng khát vọng hạnh phúc gia đình.
  • Hé mở hướng đi tươi sáng (hình ảnh lá cờ đỏ, phá kho thóc) – con đường cách mạng giải phóng.

Bài 7: Vợ nhặt có phải câu chuyện cổ tích trong nạn đói?

Đề: Có thể xem truyện ngắn Vợ nhặt là một câu chuyện cổ tích trong nạn đói hay không? Hãy nêu và phân tích quan điểm của bạn.

Lời giải (gợi ý quan điểm – có thể đồng tình một phần):

Có thể xem là "cổ tích" theo nghĩa biểu tượng:

  • Như cổ tích, truyện gửi gắm ước mơ về hạnh phúc, sự đổi đời của người nghèo; người tốt được đền đáp (Tràng có vợ, có mái ấm).
  • Kết thúc gợi mở hi vọng, ánh sáng tương lai (lá cờ đỏ) – giống motif "có hậu".

Nhưng nó không phải cổ tích thuần túy:

  • Cổ tích thường có yếu tố kì ảo, còn Vợ nhặt hoàn toàn hiện thực, đặt trên bối cảnh nạn đói có thật.
  • Hạnh phúc trong truyện mong manh, vẫn bị bóng tối cái đói đe dọa, không trọn vẹn như cổ tích.

→ Nên hiểu Vợ nhặt là "câu chuyện cổ tích giữa đời thường": dùng tinh thần lạc quan, nhân ái của cổ tích để thắp sáng một hiện thực tăm tối. Đây là cách hiểu hợp lí và giàu ý nghĩa nhất.

Kết nối đọc – viết

Đề: Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) trình bày suy nghĩ của bạn về một thông điệp có ý nghĩa với bản thân được rút ra từ truyện ngắn Vợ nhặt.

Đoạn văn tham khảo:

Đọc Vợ nhặt, tôi tâm đắc nhất thông điệp: dù trong hoàn cảnh khốn cùng nhất, con người vẫn phải hướng về sự sống và niềm hi vọng. Giữa nạn đói năm 1945, khi cái chết rình rập từng góc xóm, Tràng vẫn dám "nhặt" vợ, bà cụ Tứ vẫn nhen lên niềm tin về tương lai bằng nồi cháo cám và những lời động viên ấm lòng. Họ không buông xuôi cho số phận, mà bám víu vào tình thương và khát vọng làm người. Thông điệp ấy nhắc tôi rằng giá trị của con người không nằm ở việc ta gặp nghịch cảnh nào, mà ở chỗ ta giữ được niềm tin và lòng yêu thương ra sao. Mỗi khi mệt mỏi hay thất vọng, tôi tự nhủ phải kiên trì hướng về phía trước, bởi chính hi vọng mới là thứ giúp con người vượt qua bóng tối để sống "cho ra con người".

(Khoảng 165 chữ – bạn có thể rút gọn cho sát yêu cầu.)

Trang 23: Mở đầu Văn bản 2 – Chí Phèo (Nam Cao)

Trang này chưa có bài tập cần giải, chủ yếu là phần khởi động và đoạn trích mở đầu. Mình tóm tắt và trả lời nhanh hai câu hỏi gợi dẫn nhé.

Câu hỏi trước khi đọc:

  1. Thế nào là định kiến xã hội? Định kiến xã hội ảnh hưởng đến cá nhân và cộng đồng như thế nào?
  • Định kiến xã hội là những đánh giá, suy nghĩ cố hữu, có sẵn (thường mang tính tiêu cực) về một người hay một nhóm người mà không dựa trên hiểu biết đầy đủ.
  • Tác hại: với cá nhân, nó gây tổn thương, dồn ép, tước đi cơ hội hòa nhập (như Chí Phèo bị cả làng xa lánh). Với cộng đồng, nó tạo sự kì thị, chia rẽ, cản trở công bằng và sự phát triển chung.
  1. Cách gọi tính cách hay cách ứng xử của ai đó là "Chí Phèo" hàm ẩn sự đánh giá gì?
  • Cách gọi này mang nghĩa chê bai: chỉ kiểu người hay ăn vạ, liều lĩnh, bất cần, chửi bới, gây sự một cách lì lợm để đạt mục đích. Đây chính là dấu ấn nhân vật Chí Phèo đã đi vào ngôn ngữ đời sống.

Lưu ý kĩ thuật đọc (ghi chú bên lề): chú ý sự luân phiên của các điểm nhìn – điểm nhìn của người kể chuyện và của nhân vật, điểm nhìn bên ngoài và bên trong. Đoạn mở đầu "Hắn vừa đi vừa chửi…" là ví dụ tiêu biểu cho nghệ thuật trần thuật đa điểm nhìn của Nam Cao.

Bạn muốn mình giải tiếp phần câu hỏi của Chí Phèo ở các trang sau thì gửi ảnh nhé, mình sẽ làm chi tiết tương tự.

Chế độ đọc sách →