Giải Ngữ Văn 12 - Tập Một trang 35

Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Ngữ Văn · Trang 35–36

Tóm tắt phần lý thuyết (trang 34)

Phần cuối trang 34 giới thiệu về tác giả Nam Cao và xuất xứ truyện ngắn Chí Phèo:

Về tác giả Nam Cao (1917 – 1951):

  • Tên khai sinh là Trần Hữu Tri, quê ở làng Đại Hoàng, tổng Cao Đà, huyện Nam Sang, phủ Lý Nhân (nay là xã Hòa Hậu, huyện Lý Nhân), tỉnh Hà Nam. Bút danh "Nam Cao" được ghép từ hai tiếng đầu trong tên huyện (Nam Sang) và tên tổng (Cao Đà).
  • Trước Cách mạng tháng Tám 1945, ông làm nhiều nghề kiếm sống: dạy học, gia sư, viết văn. Đề tài sáng tác xoay quanh đời sống cơ cực của người nông dân và bi kịch của tầng lớp trí thức nghèo thành thị.
  • Sau Cách mạng, ông tích cực tham gia báo chí, văn nghệ phục vụ kháng chiến. Năm 1951, ông hi sinh khi rơi vào ổ phục kích của địch ở vùng tạm chiếm tỉnh Ninh Bình.
  • Vị trí: là một dấu mốc quan trọng của văn học hiện thực chủ nghĩa, giàu tính khái quát triết lí và tinh thần nhân đạo. Ông chú trọng phân tích tâm lí nhân vật, có nhiều đột phá trong nghệ thuật tự sự (phối hợp nhiều điểm nhìn, giọng điệu; kết cấu linh hoạt; ngôn ngữ sinh động).
  • Tác phẩm tiêu biểu: Chí Phèo (1941), Giăng sáng (1942), Lão Hạc (1943), Đời thừa (1943), Sống mòn (1944), Đôi mắt (1948)...

Về xuất xứ tác phẩm Chí Phèo:

  • Vốn có tên là Cái lò gạch cũ.
  • Năm 1941, nhà văn Lê Văn Trương đổi tên thành Đôi lứa xứng đôi.
  • Năm 1946, in lại trong tập Luống cày, Nam Cao đặt tên chính thức là Chí Phèo.

Sau đây là phần giải chi tiết các câu hỏi ở mục Sau khi đọc (trang 35).

Bài 1: Tóm tắt cốt truyện theo trình tự thời gian và đánh giá hiệu quả của việc phá vỡ trình tự

Đề bài: Tóm tắt cốt truyện Chí Phèo theo trình tự thời gian cuộc đời nhân vật. Hãy đánh giá hiệu quả của việc phá vỡ trình tự này trong mạch trần thuật của tác phẩm.

Tóm tắt theo trình tự thời gian (theo đời nhân vật):

  1. Chí Phèo là đứa trẻ bị bỏ rơi ở lò gạch cũ, được người làng nhặt về nuôi, chuyền tay nhiều người.
  2. Lớn lên đi ở cho nhà bá Kiến, từng là anh canh điền hiền lành, có lòng tự trọng, mơ ước giản dị về một gia đình.
  3. Vì ghen tuông, bá Kiến đẩy Chí vào tù.
  4. Sau 7-8 năm, Chí ra tù với hình dạng và tính cách bị tha hóa, trở thành tay sai, "con quỷ dữ" của làng Vũ Đại, chìm trong những cơn say triền miên.
  5. Gặp thị Nở, được thị chăm sóc bằng bát cháo hành, Chí thức tỉnh, khao khát hoàn lương.
  6. Bị bà cô thị Nở ngăn cản, thị Nở từ chối, Chí rơi vào tuyệt vọng, uống rượu rồi xách dao đến nhà bá Kiến.
  7. Chí giết bá Kiến rồi tự sát.
  8. Cuối truyện, thị Nở nhìn xuống bụng và thoáng thấy hình ảnh cái lò gạch cũ.

Đánh giá hiệu quả của việc phá vỡ trình tự:

  • Nam Cao không kể theo trình tự trên mà mở đầu bằng hình ảnh Chí Phèo vừa đi vừa chửi (thời điểm giữa truyện, lúc đã tha hóa), rồi mới hồi cố về quá khứ.
  • Hiệu quả: tạo ấn tượng mạnh, gây tò mò ngay từ đầu; làm nổi bật bi kịch tha hóa khi đối chiếu hiện tại (con quỷ dữ) với quá khứ (anh canh điền lương thiện). Cách kết cấu vòng tròn (mở đầu và kết thúc đều là lò gạch cũ) gợi tính chất luẩn quẩn, bế tắc của số phận người nông dân, tạo dư âm ám ảnh và tính khái quát sâu sắc.

Bài 2: Phân loại điểm nhìn trần thuật trong đoạn mở đầu

Đề bài: Phân loại điểm nhìn trần thuật trong đoạn mở đầu theo các bình diện: điểm nhìn của người kể chuyện/ điểm nhìn của nhân vật (Chí Phèo, dân làng Vũ Đại); điểm nhìn bên ngoài và điểm nhìn bên trong. Nhận xét về tương quan và sự dịch chuyển giữa các điểm nhìn này, qua đó chỉ ra nét đặc sắc trong cách Nam Cao mở đầu.

Phân loại điểm nhìn:

Bình diệnBiểu hiện trong đoạn mở đầu
Điểm nhìn người kể chuyện"Hắn vừa đi vừa chửi..." – giọng kể bao quát, dẫn dắt
Điểm nhìn của Chí PhèoLời chửi, ý thức "tức thật! ờ thế này thì tức thật!" – nội tâm nhân vật
Điểm nhìn của dân làng Vũ Đại"Chắc nó trừ mình ra!" – phản ứng dửng dưng của người làng
Điểm nhìn bên ngoàiMiêu tả hành động chửi, cảnh tượng khách quan
Điểm nhìn bên trongDiễn tả tâm lí, cảm giác, suy nghĩ của Chí

Nhận xét:

  • Các điểm nhìn dịch chuyển linh hoạt, đan xen liên tục, nhiều khi hòa lẫn trong cùng một câu (lời nửa trực tiếp).
  • Người kể chuyện không đứng tách biệt mà luân chuyển vào điểm nhìn của Chí Phèo và của dân làng, tạo nên giọng điệu đa thanh.
  • Nét đặc sắc: cách mở đầu vừa khách quan vừa thấm đẫm chủ quan, vừa hé lộ bi kịch cô độc của Chí (chửi mà không ai đáp), vừa thể hiện thái độ thờ ơ của cộng đồng. Đây là một sáng tạo nghệ thuật tự sự độc đáo, khiến người đọc bị cuốn vào ngay từ những dòng đầu.

Bài 3: Diễn biến tâm trạng Chí Phèo buổi sáng sau khi gặp thị Nở

Đề bài: Phân tích diễn biến tâm trạng của Chí Phèo vào buổi sáng sau cuộc gặp gỡ với thị Nở đêm trước. Theo bạn, nhân tố nào mang tính quyết định đối với quá trình hồi sinh nhân tính của nhân vật? Vì sao?

Diễn biến tâm trạng:

  • Tỉnh rượu: lần đầu sau bao năm Chí thực sự tỉnh táo, cảm nhận được không gian sống – ánh nắng, tiếng chim hót, tiếng người cười nói, tiếng mái chèo đuổi cá.
  • Tỉnh ngộ: nhận ra tình trạng cô độc, già nua, ốm yếu của mình; nhớ lại ước mơ giản dị thuở trẻ (một gia đình nhỏ, chồng cày thuê cuốc mướn, vợ dệt vải).
  • Buồn và lo sợ: ý thức về tuổi già, sự cô đơn, đói rét, bệnh tật.
  • Xúc động và hạnh phúc: khi thị Nở mang bát cháo hành đến, Chí ngạc nhiên rồi thấy "mắt hình như ươn ướt", lần đầu được một người đàn bà chăm sóc.
  • Khao khát hoàn lương: muốn làm hòa với mọi người, muốn được làm người lương thiện, mong thị Nở là cầu nối trở về xã hội loài người.

Nhân tố quyết định: Tình yêu thương chân thành và sự chăm sóc của thị Nở, biểu hiện cụ thể qua bát cháo hành.

Vì sao:

  • Bát cháo hành là biểu tượng của tình người, lần đầu tiên Chí được cho mà không phải dọa nạt, cướp giật.
  • Chính tình thương ấy đánh thức phần người vốn bị vùi lấp trong Chí, khơi dậy lương tri, ước mơ và khát vọng làm người. Nó cho thấy quan điểm nhân đạo của Nam Cao: tình yêu thương có sức mạnh cảm hóa, cứu rỗi con người.

Bài 4: Phản ứng tâm lí và hành động của Chí sau khi bị thị Nở từ chối

Đề bài: Phân tích phản ứng tâm lí và hành động của Chí Phèo sau khi bị thị Nở từ chối chung sống. Người kể chuyện có đưa ra những phán đoán đáng tin cậy để người đọc hiểu được tâm lí và hành động của nhân vật không?

Phản ứng tâm lí và hành động:

  • Ban đầu: ngẩn người, sửng sốt, chưa hiểu chuyện gì xảy ra.
  • Níu kéo: chạy theo nắm tay thị Nở nhưng bị giằng ra, ngã lăn.
  • Tuyệt vọng và phẫn uất: uống rượu để say, nhưng "càng uống lại càng tỉnh", càng thấm thía bi kịch bị cự tuyệt quyền làm người.
  • Hơi cháo hành thoang thoảng vẫn đeo bám, gợi nhớ hạnh phúc vừa vụt mất.
  • Hành động cuối: xách dao đi, miệng nói đến nhà thị Nở nhưng chân lại bước tới nhà bá Kiến – kẻ đã đẩy đời mình vào bi kịch. Chí giết bá Kiến rồi tự sát.

Về phán đoán của người kể chuyện:

  • Người kể chuyện đưa ra những phán đoán đáng tin cậy, giúp người đọc hiểu rằng dù miệng nói đi đến nhà thị Nở nhưng trong tiềm thức Chí đã ý thức được kẻ thù thực sự là bá Kiến.
  • Lời trần thuật xen lẫn lời nửa trực tiếp giúp bộc lộ logic tâm lí sâu xa: Chí giết bá Kiến và tự sát không phải hành động của kẻ say mù quáng mà là sự bùng nổ của bi kịch bị cự tuyệt quyền làm người. Vì vậy những phán đoán này thuyết phục, làm rõ tính tất yếu của hành động.

Bài 5: Thái độ của người kể chuyện đối với Chí Phèo và thị Nở

Đề bài: Người kể chuyện bộc lộ thái độ như thế nào đối với Chí Phèo và thị Nở qua hệ thống điểm nhìn và lời kể?

  • Người kể chuyện có lúc bên ngoài lạnh lùng, khách quan (miêu tả Chí chửi, miêu tả ngoại hình xấu xí của thị Nở), nhưng ẩn sau đó là sự cảm thông sâu sắc.
  • Qua việc dịch chuyển vào điểm nhìn bên trong nhân vật, người kể chuyện thể hiện thái độ trân trọng, xót thương: nâng niu ước mơ lương thiện của Chí, đồng cảm với khát khao hạnh phúc của hai con người dưới đáy xã hội.
  • Giọng điệu vừa giễu nhại (khi tả vẻ ngoài) vừa chua xót, đầy tính nhân đạo. Nam Cao không lên án mà phát hiện, khẳng định bản chất tốt đẹp tiềm ẩn trong những con người bị xã hội vùi dập.
  • Đây chính là chiều sâu nhân đạo và mới mẻ trong cái nhìn của Nam Cao về người nông dân.

Bài 6: Điểm nhìn và giọng điệu ở đoạn kết; ý nghĩa cái chết của Chí Phèo

Đề bài: Nhận xét về điểm nhìn và giọng điệu trần thuật ở đoạn kết khi Chí Phèo tìm đến nhà bá Kiến lần cuối và phản ứng của dân làng Vũ Đại về cái chết của hai nhân vật. Theo bạn, cái chết của Chí Phèo có ý nghĩa như thế nào?

Về điểm nhìn và giọng điệu:

  • Đoạn Chí đến nhà bá Kiến: điểm nhìn dịch chuyển nhanh, kết hợp lời thoại đanh thép của Chí ("Tao muốn làm người lương thiện!", "Ai cho tao lương thiện?") với hành động dứt khoát – tạo cao trào kịch tính, giọng điệu căng thẳng, bi phẫn.
  • Phản ứng của dân làng: điểm nhìn chuyển sang cộng đồng với những lời bàn tán dửng dưng, vô cảm ("Thằng nào chứ hai thằng ấy chết thì không ai tiếc!"). Giọng điệu mỉa mai, lạnh lùng, phơi bày sự thờ ơ của xã hội.
  • Hình ảnh thị Nở nhìn xuống bụng và thoáng thấy cái lò gạch cũ – giọng điệu trầm lắng, ám ảnh, mang tính dự báo.

Ý nghĩa cái chết của Chí Phèo:

  • Là lời tố cáo mạnh mẽ xã hội thực dân nửa phong kiến đã đẩy người nông dân vào đường cùng, cự tuyệt quyền làm người.
  • Thể hiện bi kịch: Chí thức tỉnh nhân tính nhưng không còn đường trở lại, chỉ có thể chọn cái chết để khẳng định khát vọng lương thiện.
  • Mang tính khái quát và dự báo: với chi tiết cái lò gạch cũ ở cuối, Nam Cao gợi lên vòng luẩn quẩn – một "Chí Phèo con" có thể ra đời, bi kịch sẽ còn tiếp diễn nếu xã hội không thay đổi.

Bài 7: So sánh đoạn kết Chí Phèo và Vợ nhặt

Đề bài: So sánh và nhận xét về đoạn kết của hai truyện ngắn Chí Phèo (Nam Cao) và Vợ nhặt (Kim Lân).

Tiêu chíChí Phèo (Nam Cao)Vợ nhặt (Kim Lân)
Hình ảnh kết thúcThị Nở nhìn xuống bụng, thoáng thấy cái lò gạch cũHình ảnh đoàn người phá kho thóc và lá cờ đỏ bay phấp phới trong óc Tràng
Sắc tháiBi kịch, bế tắc, ám ảnhHé mở hi vọng, hướng tới tương lai
Tính chấtVòng tròn luẩn quẩn, dự báo bi kịch lặp lạiMở ra lối thoát, gợi sự đổi đời nhờ cách mạng
Tư tưởngTố cáo xã hội đẩy con người vào ngõ cụtNiềm tin vào sức sống, khát vọng hạnh phúc và tương lai của người dân

Nhận xét:

  • Cả hai đoạn kết đều giàu sức gợi, thể hiện tinh thần nhân đạo và tài năng nghệ thuật của hai tác giả.
  • Khác biệt cơ bản nằm ở hoàn cảnh và cảm hứng sáng tác: Chí Phèo (viết trước Cách mạng) phản ánh bế tắc của người nông dân trong xã hội cũ; Vợ nhặt (viết sau Cách mạng) tuy lấy bối cảnh nạn đói 1945 nhưng kết thúc mở ra ánh sáng của niềm tin và sự đổi đời. Đây là điểm khác biệt giữa văn học hiện thực phê phán trước 1945 và văn học cách mạng sau 1945.

Bài 8: Hệ thống hóa nghệ thuật kể chuyện của Nam Cao

Đề bài: Hệ thống hóa những nét đáng chú ý trong nghệ thuật kể chuyện của Nam Cao ở truyện ngắn này trên các phương diện: người kể chuyện, điểm nhìn và lời trần thuật.

Phương diệnNét đặc sắc
Người kể chuyệnNgôi thứ ba toàn tri nhưng linh hoạt, không đứng ngoài lạnh lùng mà hòa vào tâm lí nhân vật; vừa khách quan vừa thấm đẫm cảm thông
Điểm nhìnPhối hợp và dịch chuyển linh hoạt nhiều điểm nhìn (người kể chuyện – nhân vật Chí Phèo – dân làng); kết hợp điểm nhìn bên ngoài và bên trong, tạo giọng điệu đa thanh
Lời trần thuậtSử dụng nhiều lời nửa trực tiếp; giọng điệu đa dạng (khách quan, mỉa mai, xót thương, triết lí); ngôn ngữ sinh động, gần gũi đời sống nhưng giàu suy tưởng; kết cấu linh hoạt, đảo trình tự thời gian

Kết luận: Nghệ thuật kể chuyện của Nam Cao trong Chí Phèo là đỉnh cao của nghệ thuật tự sự hiện thực, có nhiều cách tân, thể hiện tài năng phân tích tâm lí bậc thầy và chiều sâu tư tưởng nhân đạo.


Kết nối đọc – viết

Đề bài: Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) trình bày suy nghĩ của bạn về chi tiết bát cháo hành của thị Nở trong truyện ngắn Chí Phèo.

Đoạn văn tham khảo:

Bát cháo hành của thị Nở là một trong những chi tiết giàu ý nghĩa nhất của truyện ngắn Chí Phèo. Đó là bát cháo của tình người, là lần đầu tiên trong đời Chí được một người đàn bà chăm sóc, được cho mà không phải dọa nạt hay cướp giật. Hương vị cháo hành bình dị ấy đã đánh thức phần lương tri tưởng đã chết trong con quỷ dữ của làng Vũ Đại, khiến Chí xúc động đến ứa nước mắt và khao khát được trở về làm người lương thiện. Qua chi tiết này, Nam Cao khẳng định một chân lí nhân đạo sâu sắc: tình yêu thương chân thành có sức mạnh cảm hóa, cứu rỗi con người, dù họ đã bị tha hóa đến đâu. Đồng thời, khi bát cháo hành chỉ còn là dư vị tiếc nuối lúc thị Nở từ chối, chi tiết ấy càng tô đậm bi kịch bị cự tuyệt quyền làm người của Chí Phèo.

Em có muốn cô triển khai sâu hơn câu nào, hay luyện thêm dạng đề nghị luận liên quan đến tác phẩm này không?

Chế độ đọc sách →