Giải Ngữ Văn 12 - Tập Một trang 36
Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Ngữ Văn · Trang 36–37
🔍 Kiến thức cần nhớ
Nhận biết ngôn ngữ nói và ngôn ngữ viết
• Ngôn ngữ nói:
- Người nói và người nghe tiếp xúc trực tiếp, thay vai luôn phiên
- Người nói ít có điều kiện gọt giũa lời nói
- Có tính biểu cảm, tính cụ thể và tính cá thể cao
- Chỉ tồn tại nhất thời, trong phạm vi không gian hạn chế
- Sử dụng: lớp từ mang tính khẩu ngữ (trợ từ, thán từ, từ đưa đẩy, chêm xen); câu tỉnh lược; câu có yếu tố trùng lặp hay dư thừa
- Có thể dùng cách phát âm địa phương, từ ngữ địa phương, biệt ngữ
- Phát huy tác dụng của ngữ điệu, cử chỉ, điệu bộ, nét mặt
• Ngôn ngữ viết:
- Người viết và người đọc không tiếp xúc trực tiếp
- Người viết có thời gian suy ngẫm, lựa chọn cách biểu đạt
- Được gọt giũa, có khả năng lưu trữ thông tin lâu dài
- Hướng tới phạm vi người đọc rộng lớn
- Phải tuân theo quy định về chính tả, từ vựng, ngữ pháp, bố cục, trình bày, phong cách
- Có thể dùng các kiểu câu dài, nhiều thành phần câu phức tạp
⚙️ Bài tập
Câu 1
Đề bài: Nhận xét các đặc điểm của ngôn ngữ nói được mô phỏng, tái tạo trong hai đoạn trích dưới đây:
- Đoạn a: Trích từ "Vợ nhặt" (Kim Lân)
- Đoạn b: Trích từ "Chí Phèo" (Nam Cao)
Cách 1 — Phân tích theo từng đặc điểm của ngôn ngữ nói
Phân tích đoạn a (Vợ nhặt - Kim Lân):
1. Sử dụng lớp từ khẩu ngữ:
- Thán từ, trợ từ: "À", "Đấy", "hở!", "nhá!"
- Từ đưa đẩy: "Này hẵng ngồi xuống ăn miếng giầu đã", "Chả hôm ấy thì hôm nay vậy"
- Từ ngữ thông tục, bình dân: "rích bố cu", "toét miệng cười", "quệt ngang miệng"
2. Câu ngắn, tỉnh lược:
- "Có ăn gì thì ăn, chả ăn giầu."
- "Đấy, muốn ăn gì thì ăn."
- "Ăn thật nhá!"
3. Tính biểu cảm cao:
- Thể hiện qua giọng điệu đùa cợt, trêu ghẹo của Tràng
- Sự e thẹn rồi tự nhiên của người đàn bà
4. Yếu tố phi ngôn ngữ được miêu tả:
- "Thị vẫn đứng cong cớn trước mặt hắn"
- "Hắn vỗ vỗ vào túi"
- "Hai con mắt trũng hoáy của thị tức thì sáng lên"
Phân tích đoạn b (Chí Phèo - Nam Cao):
1. Sử dụng lớp từ khẩu ngữ:
- Thán từ: "ơi!", "chứ!"
- Từ ngữ thông tục: "thằng sạt nghiệp", "liều chết", "giòn giã lắm"
- Cách xưng hô thân mật/suồng sã: "tao", "anh", "cụ bá"
2. Câu hỏi tu từ, câu cảm thán:
- "Các bà đi vào nhà; đàn bà chỉ lôi thôi, biết gì?"
- "Có gì mà xúm lại như thế này?"
- "Ai làm gì anh mà anh phải chết?"
3. Câu tỉnh lược, ngắt quãng:
- "Rồi, đổi giọng, cụ thân mật hỏi:"
- "Chí Phèo lim dim mắt, rên lên:"
4. Tính cá thể hóa cao:
- Giọng điệu của cụ Bá: lúc quát nạt, lúc dịu giọng, lúc thân mật → thể hiện sự già đời, lọc lõi
- Giọng Chí Phèo: liều lĩnh, bất cần
Cách 2 — So sánh đối chiếu hai đoạn trích
| Đặc điểm ngôn ngữ nói | Đoạn a (Vợ nhặt) | Đoạn b (Chí Phèo) |
|---|---|---|
| Từ khẩu ngữ | "À", "Đấy", "nhá", "hở" | "ơi", "chứ", "đấy thôi" |
| Câu tỉnh lược | "Có ăn gì thì ăn" | "Về đi thôi chứ!" |
| Câu cảm thán/hỏi | "Rích bố cu, hở!" | "Ai làm gì anh mà anh phải chết?" |
| Từ địa phương/thông tục | "giầu", "toét miệng" | "thằng sạt nghiệp" |
| Miêu tả cử chỉ, điệu bộ | "vỗ vỗ vào túi", "quệt ngang miệng" | "lim dim mắt", "cười giòn giã" |
| Tính cá thể hóa | Giọng Tràng: đùa cợt, chất phác | Giọng cụ Bá: lọc lõi, biến hóa |
Nhận xét chung:
Cả hai đoạn trích đều là ngôn ngữ nói được mô phỏng trong văn bản viết (tác phẩm văn học). Các tác giả đã tái tạo thành công đặc điểm của ngôn ngữ nói thông qua:
- Sử dụng từ ngữ khẩu ngữ, thông tục phù hợp với nhân vật nông dân
- Cấu trúc câu ngắn, tỉnh lược, mang tính tự nhiên của lời nói
- Kết hợp miêu tả cử chỉ, điệu bộ, nét mặt để bổ sung cho lời thoại
- Cá thể hóa ngôn ngữ theo tính cách từng nhân vật
💡 Mẹo nhớ: Ngôn ngữ nói trong văn học = Khẩu ngữ + Câu ngắn + Cử chỉ + Cá thể hóa
⚠️ Lưu ý thi: Khi phân tích ngôn ngữ nói trong tác phẩm văn học, cần chỉ ra đây là ngôn ngữ nói được mô phỏng, tái tạo (không phải ngôn ngữ nói tự nhiên), đồng thời nêu tác dụng nghệ thuật: khắc họa tính cách nhân vật, tạo không khí chân thực.
🎯 Ghi nhớ: - Ngôn ngữ nói trong tác phẩm văn học là sự mô phỏng có chọn lọc, được tác giả gọt giũa để phục vụ mục đích nghệ thuật - Nhận diện qua: từ khẩu ngữ, câu ngắn/tỉnh lược, thán từ/trợ từ, miêu tả phi ngôn ngữ kèm theo - Tác dụng: cá thể hóa nhân vật, tạo tính chân thực, sinh động cho tác phẩm
