Giải Ngữ Văn 12 - Tập Một trang 37

Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Ngữ Văn · Trang 37–38

🔍 Kiến thức cần nhớ

Nhận biết ngôn ngữ nói và ngôn ngữ viết

• Ngôn ngữ nói:

  • Người nói và người nghe tiếp xúc trực tiếp, thay vai luôn phiên
  • Người nói ít có điều kiện gọt giũa lời nói
  • Ngôn ngữ nói thường có tính biểu cảm, tính cụ thể và tính cá thể cao
  • Nếu không có phương tiện kĩ thuật hỗ trợ thì ngôn ngữ nói chỉ tồn tại nhất thời và được truyền đi trong phạm vi không gian hạn chế
  • Sử dụng tự nhiên những từ ngữ mang tính khẩu ngữ (trợ từ, thán từ, từ đưa đẩy, chêm xen...); câu tỉnh lược, câu có yếu tố trùng lặp hay dư thừa
  • Có thể dùng cách phát âm địa phương, từ ngữ địa phương, biệt ngữ
  • Cho phép phát huy tác dụng của ngữ điệu, cử chỉ, điệu bộ, nét mặt để gia tăng hiệu quả giao tiếp

• Ngôn ngữ viết:

  • Người viết và người đọc thường không có sự tiếp xúc trực tiếp
  • Người viết có thời gian để suy ngẫm, lựa chọn cách biểu đạt
  • Ngôn ngữ viết nói chung được gọt giũa, có khả năng lưu trữ thông tin lâu dài và hướng tới một phạm vi người đọc rộng lớn
  • Phải tuân theo các quy định về chính tả, từ vựng, ngữ pháp, bố cục trình bày, phong cách
  • Có thể dùng các kiểu câu dài, nhiều thành phần câu phức tạp

⚙️ Bài tập

Câu 1

Đề bài: Nhận xét các đặc điểm của ngôn ngữ nói được mô phỏng, tái tạo trong hai đoạn trích dưới đây:

a. Đoạn trích từ "Vợ nhặt" (Kim Lân)

b. Đoạn trích từ "Chí Phèo" (Nam Cao)


Cách 1 — Phân tích theo từng đặc điểm của ngôn ngữ nói

Phân tích đoạn trích a (Vợ nhặt - Kim Lân):

1. Từ ngữ mang tính khẩu ngữ:

  • Thán từ, trợ từ: "À", "Đấy", "hở!", "nhá!"
  • Từ đưa đẩy, chêm xen: "thế mà", "Này hẵng", "chả", "thì"
  • Từ ngữ thông tục, bình dân: "leo lẻo", "toét miệng cười", "rích bố cu", "bỏ bố"

2. Câu ngắn, tỉnh lược:

  • "Có ăn thì ăn, chả ăn giấu." (câu ngắn gọn, súc tích)
  • "Đấy, muốn ăn gì thì ăn." (câu tỉnh lược chủ ngữ)
  • "Ăn thật nhá!" (câu cảm thán ngắn)

3. Tính biểu cảm cao:

  • Lời thoại thể hiện rõ tâm trạng, cảm xúc của nhân vật
  • Thị: từ e dè → thoải mái, tự nhiên
  • Tràng: vui vẻ, hào hứng khi "tán" được vợ

4. Tính cá thể:

  • Ngôn ngữ phù hợp với tầng lớp nông dân nghèo thời kỳ nạn đói
  • Cách nói mộc mạc, chân chất, đậm chất dân dã

Phân tích đoạn trích b (Chí Phèo - Nam Cao):

1. Từ ngữ mang tính khẩu ngữ:

  • Thán từ: "ơi!", "chứ!"
  • Từ xưng hô thân mật/suồng sã: "tao", "mày", "anh", "cụ"
  • Từ ngữ đậm chất khẩu ngữ: "liều chết", "thằng sạt nghiệp", "giòn giã lắm"

2. Câu hỏi tu từ, câu cảm thán:

  • "Các bà đi vào nhà; đàn bà chỉ lôi thôi, biết gì?"
  • "Có gì mà xúm lại như thế này?"
  • "Ai làm gì anh mà anh phải chết?"

3. Tính biểu cảm và tính cá thể cao:

  • Cụ bá: giọng điệu xảo quyệt, vừa dọa nạt vừa dụ dỗ, thể hiện bản chất gian hùng
  • Chí Phèo: giọng liều lĩnh, bất cần, thể hiện sự tuyệt vọng
  • Dân làng: tò mò, sợ hãi

4. Ngôn ngữ đối thoại sinh động:

  • Sự thay đổi vai nói liên tục giữa các nhân vật
  • Phản ánh mối quan hệ xã hội phức tạp (địa chủ - nông dân, kẻ áp bức - người bị áp bức)

Cách 2 — So sánh đối chiếu hai đoạn trích
Đặc điểm ngôn ngữ nóiĐoạn a (Vợ nhặt)Đoạn b (Chí Phèo)
Từ khẩu ngữ"leo lẻo", "toét miệng", "rích bố cu", "bỏ bố""liều chết", "thằng sạt nghiệp", "giòn giã"
Thán từ, trợ từ"À", "Đấy", "hở!", "nhá!""ơi!", "chứ!", "đấy thôi"
Kiểu câuCâu ngắn, tỉnh lược, câu cảm thánCâu hỏi tu từ, câu cảm thán, câu mệnh lệnh
Tính biểu cảmVui vẻ, hài hước trong cảnh nghèoCăng thẳng, kịch tính, đầy mâu thuẫn
Tính cá thểNgôn ngữ nông dân nghèo, mộc mạcNgôn ngữ phân biệt rõ giai cấp (địa chủ/nông dân)

Điểm chung:

  • Cả hai đoạn đều mô phỏng thành công ngôn ngữ nói trong văn bản viết
  • Sử dụng nhiều từ ngữ khẩu ngữ, thán từ, trợ từ
  • Câu ngắn, có yếu tố tỉnh lược
  • Thể hiện rõ tính cách, hoàn cảnh của nhân vật qua lời thoại

Phân tích đoạn trích phỏng vấn nhà văn Nguyễn Ngọc Tư

Đề bài: Trong câu trả lời của Nguyễn Ngọc Tư, có những phương tiện ngôn ngữ đặc trưng của ngôn ngữ nói, đó là các từ cảm thán như "chà", "ghê" hay từ địa phương như "nhiều".

Nhận xét:

  • "Chà": thán từ biểu thị sự ngạc nhiên, cảm thán trước câu hỏi
  • "ghê": từ ngữ mang tính khẩu ngữ, biểu thị mức độ cao (mênh mông ghê = rất mênh mông)
  • "nhiều" (trong "Nhiều đó đủ rồi"): cách dùng từ mang đặc trưng phương ngữ Nam Bộ

→ Đây là những dấu hiệu cho thấy ngôn ngữ nói được ghi lại trong văn bản phỏng vấn, giữ nguyên nét tự nhiên, sinh động của lời nói.


💡 Mẹo nhớ: Để nhận biết ngôn ngữ nói trong văn bản, hãy tìm các dấu hiệu: thán từ, trợ từ, từ đưa đẩy, câu tỉnh lược, từ địa phương, và cách diễn đạt mang tính cá nhân.
⚠️ Lưu ý thi: Đề thi thường yêu cầu phân biệt ngôn ngữ nói và ngôn ngữ viết, hoặc nhận xét cách tác giả mô phỏng ngôn ngữ nói trong tác phẩm văn học. Cần nắm vững các đặc điểm của từng loại ngôn ngữ.

🎯 Ghi nhớ: - Ngôn ngữ nói: tự nhiên, biểu cảm, có tính cá thể, sử dụng nhiều từ khẩu ngữ, thán từ, câu ngắn/tỉnh lược - Ngôn ngữ viết: được gọt giũa, tuân theo quy tắc chính tả - ngữ pháp, câu phức tạp hơn - Trong văn học, tác giả thường mô phỏng ngôn ngữ nói để tạo sự sinh động, chân thực cho nhân vật
Chế độ đọc sách →