Giải Ngữ Văn 12 - Tập Một trang 58

Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Ngữ Văn · Trang 58–59

🔍 Kiến thức cần nhớ

Về tác giả Tố Hữu và bài thơ "Nhớ đồng"

  • Tố Hữu (1920 – 2002): Tên khai sinh Nguyễn Kim Thành, quê ở Thừa Thiên Huế
  • Được tôn vinh là "lá cờ đầu" của nền thơ cách mạng Việt Nam nửa sau thế kỉ XX
  • Đặc điểm thơ: Trữ tình nhiệt huyết, mang đậm tính sử thi, giàu tính dân tộc
  • 7 tập thơ chính: Thơ (1946), Việt Bắc (1954), Gió lộng (1961), Ra trận (1972), Máu và hoa (1977), Một tiếng đờn (1992), Ta với ta (2000)

Hoàn cảnh sáng tác "Nhớ đồng"

  • Viết khi tác giả bị thực dân Pháp bắt giam ở nhà lao Thừa Phủ (Thừa Thiên Huế)
  • Thể hiện tâm sự của người thanh niên yêu nước: nhiệt huyết, khao khát tự do, nôn nóng muốn trở về với phong trào đấu tranh

⚙️ Bài tập (Phần câu hỏi về bài "Nhớ đồng" - Tố Hữu)

Câu 1

Đề bài: Theo bạn, nhan đề Nhớ đồng đã bao quát được toàn bộ nội dung cảm xúc của bài thơ hay chưa? Vì sao? Nên hiểu như thế nào về nghĩa của từ "đồng" trong nhan đề?

Cách 1 — Phân tích trực tiếp từ nhan đề

Trả lời:

a) Nhan đề "Nhớ đồng" đã bao quát được toàn bộ nội dung cảm xúc của bài thơ:

Nhan đề hoàn toàn phù hợp và bao quát được nội dung bài thơ vì:

  • "Nhớ" là cảm xúc chủ đạo xuyên suốt bài thơ – nỗi nhớ da diết của người tù cách mạng
  • Nỗi nhớ ấy bao trùm mọi hình ảnh, âm thanh, con người được nhắc đến trong bài

b) Nghĩa của từ "đồng" trong nhan đề:

Từ "đồng" mang nhiều tầng nghĩa:

  • Nghĩa đen: Cánh đồng quê hương – không gian quen thuộc của làng quê Việt Nam
  • Nghĩa rộng hơn:
  • Đồng bào – những người cùng chung dòng máu dân tộc
  • Đồng chí – những người cùng chí hướng cách mạng
  • Đồng quê – quê hương, xứ sở thân yêu

→ Nhan đề ngắn gọn nhưng hàm súc, gợi mở nhiều liên tưởng về nỗi nhớ quê hương, nhớ đồng bào, nhớ cuộc sống tự do bên ngoài nhà tù.

Cách 2 — Phân tích theo mạch cảm xúc bài thơ

Nhan đề "Nhớ đồng" là sự cô đọng của toàn bộ mạch cảm xúc:

  • Từ tiếng hò vọng vào nhà tù → gợi nhớ cánh đồng
  • Từ cánh đồng → nhớ con người lao động
  • Từ con người → nhớ cuộc sống tự do, nhớ lí tưởng cách mạng

Như vậy, "đồng" vừa là điểm khởi đầu, vừa là biểu tượng cho tất cả những gì người tù đang khao khát.

💡 Mẹo nhớ: Từ "đồng" trong thơ Tố Hữu thường mang tính đa nghĩa: đồng ruộng – đồng bào – đồng chí – đồng lòng.

Câu 2

Đề bài: Bạn có nhận xét gì về đặc điểm hình thức và nội dung của các khổ thơ 1, 4, 7, 13 trong văn bản? Các khổ thơ này được phân bố theo "quy luật" nào?

Cách 1 — Phân tích đặc điểm từng khổ

Trả lời:

a) Đặc điểm hình thức và nội dung:

Các khổ thơ 1, 4, 7, 13 có đặc điểm chung:

  • Hình thức: Đều là những khổ thơ có cấu trúc tương tự, thường bắt đầu bằng những câu hỏi tu từ hoặc điệp khúc
  • Nội dung: Đều thể hiện nỗi nhớ da diết, khắc khoải của nhân vật trữ tình

b) Quy luật phân bố:

Các khổ thơ này được phân bố theo quy luật điệp khúc (refrain):

  • Xuất hiện đều đặn trong bài thơ như những điểm nhấn cảm xúc
  • Tạo nhịp điệu lặp lại, nhấn mạnh nỗi nhớ triền miên, không nguôi
  • Giống như những đợt sóng cảm xúc dâng lên rồi lắng xuống, rồi lại dâng lên
Cách 2 — Phân tích theo kết cấu âm nhạc

Các khổ thơ 1, 4, 7, 13 đóng vai trò như điệp khúc trong một bài hát:

  • Tạo tính nhạc cho bài thơ
  • Kết nối các phần nội dung khác nhau
  • Nhấn mạnh chủ đề chính: nỗi nhớ

Quy luật: Cứ sau một số khổ thơ miêu tả cụ thể, lại xuất hiện khổ điệp khúc → tạo kết cấu vòng tròn, thể hiện nỗi nhớ quay đi quay lại, ám ảnh không dứt.

⚠️ Lưu ý thi: Kết cấu điệp khúc là đặc trưng của thơ trữ tình cách mạng Tố Hữu, thường xuất hiện trong các đề phân tích nghệ thuật.

Câu 3

Đề bài: Hệ thống hình ảnh trong bài thơ đã biểu đạt được những nội dung gì? Bạn hiểu và đánh giá như thế nào về cách tác giả đan cài, phối hợp, sắp xếp các cụm hình ảnh?

Cách 1 — Phân loại hệ thống hình ảnh

Trả lời:

a) Hệ thống hình ảnh và nội dung biểu đạt:

Nhóm hình ảnhNội dung biểu đạt
Cánh đồng, lúa, gió, mâyThiên nhiên quê hương bình dị, thân thuộc
Tiếng hò, giọng hátÂm thanh cuộc sống lao động
Người đi cày, người gánh lúaCon người lao động cần cù
Con đường, bước chânHành trình cách mạng, lí tưởng

b) Đánh giá cách đan cài, phối hợp hình ảnh:

  • Đan cài hài hòa: Hình ảnh thiên nhiên xen kẽ hình ảnh con người → tạo bức tranh quê hương sinh động
  • Phối hợp đa giác quan: Thị giác (nhìn cánh đồng) + thính giác (nghe tiếng hò) → tạo không gian đa chiều
  • Sắp xếp theo mạch cảm xúc: Từ xa đến gần, từ cảnh đến người, từ hiện tại nhớ về quá khứ
Cách 2 — Phân tích theo logic cảm xúc

Tác giả sắp xếp hình ảnh theo nguyên tắc liên tưởng tự nhiên:

  • Tiếng hò → gợi nhớ cánh đồng
  • Cánh đồng → gợi nhớ người lao động
  • Người lao động → gợi nhớ cuộc sống tự do
  • Cuộc sống tự do → gợi nhớ lí tưởng cách mạng

→ Cách sắp xếp này phản ánh đúng quy luật tâm lí: nỗi nhớ lan tỏa từ một âm thanh nhỏ ra cả một thế giới rộng lớn.

💡 Mẹo nhớ: Hình ảnh trong thơ Tố Hữu thường đi theo chuỗi liên tưởng: Âm thanh → Cảnh vật → Con người → Lí tưởng.

Câu 4

Đề bài: Từ "đâu" xuất hiện bao nhiêu lần và đóng vai trò gì trong cấu tứ của bài thơ?

Cách 1 — Thống kê và phân tích chức năng

Trả lời:

a) Số lần xuất hiện: Từ "đâu" xuất hiện nhiều lần trong bài thơ (cần đếm cụ thể trong văn bản gốc, thường khoảng 10-15 lần).

b) Vai trò trong cấu tứ:

  • Tạo câu hỏi tu từ: "Đâu" đặt đầu câu tạo những câu hỏi không cần trả lời, thể hiện nỗi nhớ mênh mang
  • Gợi không gian mơ hồ: "Đâu" gợi cảm giác xa xôi, mờ ảo – phù hợp với tâm trạng người tù nhớ thương
  • Tạo nhịp điệu điệp khúc: Điệp từ "đâu" lặp lại tạo âm hưởng da diết, khắc khoải
  • Kết nối các hình ảnh: "Đâu" như sợi dây nối các hình ảnh rời rạc thành một chỉnh thể
Cách 2 — Phân tích giá trị biểu cảm

Từ "đâu" mang hai sắc thái:

  • Đâu = ở đâu: Câu hỏi về không gian → thể hiện sự xa cách
  • Đâu = đâu rồi: Câu hỏi về thời gian → thể hiện sự tiếc nuối

→ Từ "đâu" là "chìa khóa" mở ra thế giới nội tâm của nhân vật trữ tình, biến bài thơ thành một chuỗi câu hỏi day dứt không lời đáp.

⚠️ Lưu ý thi: Điệp từ "đâu" là điểm nhấn nghệ thuật quan trọng, thường được hỏi trong các đề phân tích bài thơ.

Câu 5

Đề bài: Phân tích tác dụng nghệ thuật của việc sử dụng luân phiên câu hỏi, câu kể và câu cảm trong văn bản.

Cách 1 — Phân tích từng loại câu

Trả lời:

a) Câu hỏi (tu từ):

  • Tạo giọng điệu trăn trở, day dứt
  • Thể hiện nỗi nhớ không thể giải tỏa
  • Ví dụ: "Đâu những ngày xưa...?"

b) Câu kể:

  • Miêu tả cụ thể hình ảnh quê hương
  • Tạo nền tảng thực tế cho cảm xúc
  • Giúp người đọc hình dung rõ đối tượng của nỗi nhớ

c) Câu cảm:

  • Bộc lộ trực tiếp cảm xúc mãnh liệt
  • Tạo cao trào cảm xúc
  • Thể hiện khao khát tự do cháy bỏng

d) Tác dụng của việc luân phiên:

  • Tạo nhịp điệu đa dạng, tránh đơn điệu
  • Phản ánh đúng diễn biến tâm lí: lúc hỏi, lúc nhớ, lúc thốt lên
  • Tăng tính biểu cảm và sức truyền cảm của bài thơ
Cách 2 — Phân tích theo hiệu ứng tổng thể

Việc luân phiên ba loại câu tạo nên nhịp thở của bài thơ:

  • Câu hỏi = hít vào (nén cảm xúc)
  • Câu kể = giữ hơi (trầm lắng, suy tư)
  • Câu cảm = thở ra (giải phóng cảm xúc)

→ Bài thơ như một bản nhạc với nhiều cung bậc, lúc trầm lúc bổng, phản ánh chân thực tâm trạng phức tạp của người tù cách mạng.


Câu 6

Đề bài: Theo bạn, hình ảnh nào trong bài thơ mang tính tượng trưng rõ nét hơn cả? Hãy làm rõ tính tượng trưng ở hình ảnh ấy.

Cách 1 — Phân tích hình ảnh "cánh đồng"

Trả lời:

Hình ảnh mang tính tượng trưng rõ nét nhất là "cánh đồng" (hoặc "đồng"):

Tính tượng trưng:

  • Tượng trưng cho quê hương: Cánh đồng là hình ảnh đặc trưng của làng quê Việt Nam
  • Tượng trưng cho cuộc sống tự do: Không gian rộng lớn, thoáng đãng – đối lập với nhà tù chật hẹp
  • Tượng trưng cho nhân dân lao động: Nơi người nông dân gắn bó, làm lụng
  • Tượng trưng cho lí tưởng cách mạng: Cánh đồng cần được giải phóng, như đất nước cần được độc lập
Cách 2 — Phân tích hình ảnh "tiếng hò"

Hình ảnh "tiếng hò" cũng mang tính tượng trưng cao:

  • Tượng trưng cho sức sống: Tiếng hò là âm thanh của lao động, của sự sống
  • Tượng trưng cho tự do: Chỉ người tự do mới có thể cất tiếng hò
  • Tượng trưng cho kết nối: Tiếng hò vọng vào nhà tù = sợi dây nối người tù với thế giới bên ngoài
💡 Mẹo nhớ: Hình ảnh tượng trưng trong thơ cách mạng thường mang tính đối lập: tự do/giam cầm, rộng/hẹp, sáng/tối.

Câu 7

Đề bài: Bài thơ cho thấy điều gì về tâm trạng, phẩm chất, lí tưởng của nhân vật trữ tình? Nêu cảm nhận của bạn về những cảm xúc, tâm tình được tác giả bộc lộ trong bài thơ.

Cách 1 — Phân tích theo ba khía cạnh

Trả lời:

a) Tâm trạng:

  • Nhớ nhung da diết quê hương, đồng bào
  • Khắc khoải, bồn chồn trong cảnh giam cầm
  • Cô đơn nhưng không tuyệt vọng

b) Phẩm chất:

  • Yêu nước sâu sắc, gắn bó máu thịt với quê hương
  • Kiên cường, không khuất phục trước gian khổ
  • Giàu tình cảm, nhạy cảm với cuộc sống xung quanh

c) Lí tưởng:

  • Khao khát tự do cháy bỏng
  • Tin tưởng vào con đường cách mạng
  • Muốn cống hiến cho sự nghiệp giải phóng dân tộc

d) Cảm nhận cá nhân:

Bài thơ để lại ấn tượng sâu sắc về một tâm hồn trẻ trung, nhiệt huyết bị giam cầm trong bốn bức tường nhưng không hề bị khuất phục. Nỗi nhớ trong bài thơ không bi lụy mà tràn đầy sức sống, thể hiện khát vọng tự do mãnh liệt. Đây là vẻ đẹp tiêu biểu của người chiến sĩ cách mạng trẻ tuổi.

Cách 2 — Phân tích tổng hợp

Nhân vật trữ tình trong bài thơ là hiện thân của thế hệ thanh niên yêu nước đầu thế kỉ XX:

  • Mang trong mình ngọn lửa cách mạng
  • Biết biến nỗi đau thành sức mạnh
  • Biến nhà tù thành trường học cách mạng

Cảm xúc trong bài thơ vừa riêng tư (nhớ quê, nhớ người thân) vừa mang tầm vóc lớn lao (nhớ đồng bào, nhớ lí tưởng) → Đây là sự hòa quyện đặc trưng của thơ Tố Hữu: cái tôi cá nhân gắn liền với cái ta cộng đồng.


📝 Kết nối đọc - viết

Đề bài: Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) làm sáng tỏ mối liên hệ giữa các chi tiết, hình ảnh đã làm nên thế giới cảm xúc "nhớ đồng" trong bài thơ.

Bài viết mẫu

Trong bài thơ "Nhớ đồng", Tố Hữu đã kiến tạo một thế giới cảm xúc phong phú thông qua hệ thống hình ảnh được đan cài tinh tế. Khởi nguồn từ tiếng hò vọng vào nhà tù, nỗi nhớ của người chiến sĩ trẻ lan tỏa ra cánh đồng quê hương với lúa xanh, gió mát, mây trời. Từ cánh đồng, nỗi nhớ hướng về những con người lao động cần cù – người đi cày, người gánh lúa – những hình ảnh thân thuộc của làng quê Việt Nam. Rồi từ con người, nỗi nhớ vươn tới những ngày tháng tự do hoạt động cách mạng, những bước chân trên con đường lí tưởng. Các hình ảnh này không tồn tại rời rạc mà kết nối với nhau theo mạch liên tưởng tự nhiên, tạo thành một chỉnh thể thống nhất. Điệp từ "đâu" như sợi dây xâu chuỗi, biến những mảnh kí ức riêng lẻ thành bức tranh toàn cảnh về nỗi nhớ. Qua đó, "nhớ đồng" không chỉ là nhớ cánh đồng mà là nhớ cả một thế giới – quê hương, đồng bào, tự do và lí tưởng.


🔍 Phần Văn bản 2: Tràng giang (Huy Cận) - Trang 59

Câu hỏi trước khi đọc

Câu hỏi 1: Theo bạn, vì sao người đọc lại có thể rung động trước bài thơ được viết bởi một người xa lạ, có những trải nghiệm khác biệt với mình?

Trả lời:

Người đọc có thể rung động trước bài thơ của người xa lạ vì:

  • Tính phổ quát của cảm xúc: Dù hoàn cảnh khác nhau, con người đều có những cảm xúc chung như buồn, vui, nhớ nhung, cô đơn. Thơ hay chạm đến những cảm xúc phổ quát ấy.
  • Sức mạnh của ngôn ngữ nghệ thuật: Nhà thơ tài năng biết cách dùng ngôn từ, hình ảnh, nhịp điệu để truyền tải cảm xúc, khiến người đọc "sống" cùng tác phẩm.
  • Khả năng đồng cảm của con người: Chúng ta có thể đặt mình vào vị trí người khác, tưởng tượng và cảm nhận những gì họ trải qua.
  • Giá trị vượt thời gian của văn chương: Tác phẩm hay nói về những vấn đề muôn thuở của nhân sinh, không bị giới hạn bởi thời đại hay hoàn cảnh cụ thể.

Câu hỏi 2: Bạn có cho rằng cảnh trời đất mênh mông trong buổi chiều tà thường có một ý nghĩa đặc biệt đối với tâm hồn của mỗi người? Hãy đọc một số câu thơ mà bạn biết nói về cảnh ấy, thời điểm ấy.

Trả lời:

Ý nghĩa của cảnh chiều tà:

Cảnh trời đất mênh mông trong buổi chiều tà thường gợi lên những cảm xúc đặc biệt:

  • Nỗi buồn man mác: Chiều tà là lúc ngày tàn, gợi cảm giác chia ly, kết thúc
  • Sự cô đơn: Không gian rộng lớn khiến con người cảm thấy nhỏ bé, lẻ loi
  • Nỗi nhớ nhà: Chiều là lúc chim về tổ, người về nhà – gợi nhớ quê hương
  • Suy tư về cuộc đời: Thời khắc chuyển giao khiến người ta hay suy ngẫm

Một số câu thơ về cảnh chiều:

  • "Chiều chiều ra đứng ngõ sau / Trông về quê mẹ ruột đau chín chiều" (Ca dao)
  • "Trời chiều bảng lảng bóng hoàng hôn / Tiếng ốc xa đưa vẳng trống đồn" (Bà Huyện Thanh Quan)
  • "Lòng quê dợn dợn vời con nước / Không khói hoàng hôn cũng nhớ nhà" (Huy Cận)

Ghi chú trong văn bản

Trang 59 trình bày bài thơ "Tràng giang" của Huy Cận với các ghi chú hướng dẫn đọc:

  • Câu đề từ: "Bâng khuâng trời rộng nhớ sông dài" – gợi mở chủ đề bài thơ
  • Chú ý hình ảnh cuối khổ thơ: Gợi lên những cảm nhận gì?
  • "Sâu chót vót": Cách dùng từ độc đáo, cần chú ý
  • Từ láy "dợn dợn": Chú ý đặc điểm chính tả và ngữ âm

Chú thích (1): Câu "Không khói hoàng hôn cũng nhớ nhà" liên hệ đến câu thơ "Yên ba giang thượng sử nhân sầu" (Khói sóng trên sông khiến người buồn) trong bài Hoàng Hạc lâu của Thôi Hiệu thời Đường (Trung Quốc).


🎯 Ghi nhớ: - Bài thơ "Nhớ đồng" của Tố Hữu thể hiện nỗi nhớ quê hương, khát vọng tự do của người chiến sĩ cách mạng trẻ tuổi trong nhà tù thực dân. - Nghệ thuật đặc sắc: điệp từ "đâu", kết cấu điệp khúc, luân phiên các kiểu câu, hệ thống hình ảnh tượng trưng. - Bài thơ "Tràng giang" của Huy Cận thuộc phong trào Thơ mới, thể hiện nỗi buồn cô đơn trước thiên nhiên mênh mông – một cảm xúc phổ quát của con người.

📝 Bài văn mẫu

Đề bài: Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) làm sáng tỏ mối liên hệ giữa các chi tiết, hình ảnh đã làm nên thế giới cảm xúc "nhớ đồng" trong bài thơ.

Chế độ đọc sách →