Giải Ngữ Văn 12 - Tập Một trang 60
Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Ngữ Văn · Trang 60–61
Hai trang này thuộc bài học Văn bản 2 – bài thơ Tràng giang của Huy Cận (sách Ngữ Văn 12, Tập Một, bộ Kết nối tri thức với cuộc sống). Mình sẽ đi lần lượt: phần chuẩn bị đọc, văn bản thơ kèm các câu hỏi gợi ý bên lề, thông tin tác giả, rồi giải chi tiết 8 câu hỏi sau khi đọc và phần Kết nối đọc – viết.
Tóm tắt lý thuyết và nội dung văn bản
Về tác giả Huy Cận (1919 – 2005), tên khai sinh Cù Huy Cận, quê Hà Tĩnh. Ông là một trong những nhà thơ tiêu biểu nhất của phong trào Thơ mới và có nhiều đóng góp cho thơ cách mạng sau 1945. Thơ Huy Cận giàu chất suy tưởng, tràn đầy cảm xúc về vũ trụ, kết hợp hài hòa vẻ đẹp cổ điển và hiện đại.
Bài thơ Tràng giang in trong tập Lửa thiêng (1940), được khơi nguồn từ những buổi chiều tác giả ngắm cảnh sông Hồng mênh mang ở vùng Chèm – Vẽ mùa thu 1939.
Phần Trước khi đọc
Câu hỏi 1: Theo bạn, vì sao người đọc lại có thể rung động trước bài thơ được viết bởi một người xa lạ, có những trải nghiệm khác biệt với mình?
Gợi ý trả lời: Bởi vì thơ ca chạm tới những cảm xúc, nỗi niềm có tính phổ quát của con người như nỗi cô đơn, nỗi nhớ quê, khát khao được kết nối. Dù tác giả xa lạ, người đọc vẫn tìm thấy chính mình trong đó. Ngôn ngữ và hình ảnh nghệ thuật có sức gợi, đánh thức sự đồng cảm vượt qua mọi khác biệt về thời gian, không gian, hoàn cảnh.
Câu hỏi 2: Bạn có cho rằng cảnh trời đất mênh mông trong buổi chiều tà thường có một ý nghĩa đặc biệt đối với tâm hồn của mỗi người? Hãy đọc một số câu thơ nói về cảnh ấy.
Gợi ý: Buổi chiều tà thường gợi cảm giác bâng khuâng, cô đơn, nhớ nhung, hướng con người về cội nguồn, quê hương. Một số câu thơ tiêu biểu:
- "Chiều hôm nhớ nhà" của Bà Huyện Thanh Quan: "Trời chiều bảng lảng bóng hoàng hôn / Tiếng ốc xa đưa vẳng trống đồn."
- Ca dao: "Chiều chiều ra đứng ngõ sau / Trông về quê mẹ ruột đau chín chiều."
Văn bản Tràng giang và các câu hỏi gợi ý bên lề
Lời đề từ: "Bâng khuâng trời rộng nhớ sông dài" (H.C.)
Câu hỏi bên lề 1 – Chú ý điều được gợi mở từ câu thơ đề từ:
Lời đề từ thu gọn cả nội dung và cảm xúc của bài thơ: không gian "trời rộng – sông dài" mênh mông, cùng tâm trạng "bâng khuâng", "nhớ". Đó là nỗi buồn, nỗi cô đơn của con người nhỏ bé trước vũ trụ bao la.
Câu hỏi bên lề 2 – Hình ảnh xuất hiện ở câu cuối khổ thơ đầu ("Củi một cành khô lạc mấy dòng") có thể gợi lên những cảm nhận gì:
Hình ảnh "củi một cành khô" gợi sự nhỏ bé, khô héo, đơn độc, vô định. Nó tượng trưng cho thân phận con người, kiếp người trôi nổi, lạc lõng giữa dòng đời mênh mông. Đây là nét hiện đại của Thơ mới khi đưa hình ảnh tầm thường, đời thường vào thơ.
Câu hỏi bên lề 3 – Thế nào là "sâu chót vót"?:
"Sâu chót vót" là cách dùng từ độc đáo, kết hợp "sâu" (chiều sâu thăm thẳm) với "chót vót" (vốn chỉ chiều cao). Cách kết hợp lạ này diễn tả độ cao và sâu vô tận của bầu trời, mở rộng không gian theo cả chiều cao lẫn chiều sâu, làm con người càng thêm nhỏ bé, rợn ngợp.
Câu hỏi bên lề 4 – Chú ý đặc điểm chính tả và ngữ âm của từ láy "dợn dợn":
"Dợn dợn" là từ láy đặc biệt, không phải "dờn dợn" hay "rờn rợn". Nó diễn tả những con sóng nhỏ liên tiếp gợn lên trong lòng, tức nỗi nhớ quê dâng lên từng đợt, hô ứng với sóng nước bên ngoài. Từ láy này vừa gợi cảm giác mơ hồ vừa da diết.
Phần thông tin tác giả (trang 60)
Các tập thơ tiêu biểu của Huy Cận: Lửa thiêng (1940), Trời mỗi ngày lại sáng (1958), Đất nở hoa (1960), Bài thơ cuộc đời (1963), Hai bàn tay em (1967), Ngôi nhà giữa nắng (1978), Hạt lại gieo (1984), Nước triều đông (1994).
Giải chi tiết các câu hỏi Sau khi đọc
Bài 1: Nhan đề và lời đề từ
Đề: Bạn cảm nhận gì về nhan đề Tràng giang? Nhan đề và lời đề từ liên quan thế nào với nội dung cảm xúc của bài thơ?
Trả lời:
- Nhan đề "Tràng giang" là từ Hán Việt, nghĩa là "sông dài". Tác giả dùng âm "tràng" (thay vì "trường") tạo hai vần "ang" mở rộng, gợi cảm giác con sông vừa dài vừa rộng, mênh mông, vô tận. Từ Hán Việt còn tạo sắc thái cổ kính, trang trọng, đưa cảnh sông cụ thể (sông Hồng) thành con sông mang tính khái quát, vũ trụ.
- Lời đề từ "Bâng khuâng trời rộng nhớ sông dài" định hướng toàn bộ cảm xúc của bài: không gian mênh mông "trời rộng – sông dài" và tâm trạng "bâng khuâng", "nhớ". Như vậy nhan đề và lời đề từ cùng mở ra cảm hứng chủ đạo: nỗi buồn, nỗi cô đơn của con người nhỏ bé trước vũ trụ rộng lớn và nỗi nhớ quê hương da diết.
Bài 2: Tính chất của khung cảnh
Đề: Có thể dùng những từ ngữ nào để chỉ tính chất của khung cảnh được "vẽ" ra trong bài thơ?
Trả lời: Có thể dùng các từ: mênh mông, bao la, rộng lớn, hoang vắng, hiu quạnh, cô liêu, buồn bã, tĩnh lặng, vô biên.
Khung cảnh sông nước trời mây trong bài vừa rộng lớn đến vô cùng vừa vắng lặng, thiếu vắng bóng dáng và hơi ấm con người. Chính sự đối lập giữa cái mênh mông của thiên nhiên và cái nhỏ bé, đơn độc của sự sống đã tạo nên nỗi buồn thấm đẫm toàn bài.
Bài 3: Cấu tứ của bài thơ
Đề: Bài thơ đã được cấu tứ như thế nào? Bạn dựa vào đâu để xác định như vậy?
Trả lời:
- Cấu tứ của bài thơ được tổ chức theo trục đối lập giữa không gian vũ trụ mênh mông, vô tận với con người/sự sống nhỏ bé, cô đơn, lạc lõng. Từ đó nảy sinh nỗi buồn và nỗi nhớ quê hương.
- Bốn khổ thơ triển khai theo cách quan sát cảnh và bày tỏ cảm xúc: cảnh sông nước (khổ 1), cảnh cồn bãi, bến bờ (khổ 2), cảnh bèo trôi, bờ bãi (khổ 3), cảnh mây trời, cánh chim chiều và nỗi nhớ nhà (khổ 4). Cảnh ngày càng mở rộng còn con người càng cô đơn.
- Căn cứ xác định: dựa vào lời đề từ (gói trọn tứ thơ), vào sự lặp lại đều đặn của các hình ảnh đối lập rộng – hẹp, lớn – nhỏ trong từng khổ, và vào mạch cảm xúc đi từ ngoại cảnh đến tâm trạng, kết lại ở nỗi nhớ nhà.
Bài 4: Sự tương phản trong khổ thơ thứ hai
Đề: Chỉ ra sự tương phản giữa các hình ảnh trong khổ thơ thứ hai. Sự tương phản đó có ý nghĩa gì và tiếp tục được triển khai ở các khổ thơ kế tiếp như thế nào?
Trả lời:
Khổ hai:
Lơ thơ cồn nhỏ gió đìu hiu, Đâu tiếng làng xa vãn chợ chiều. Nắng xuống, trời lên sâu chót vót; Sông dài, trời rộng, bến cô liêu.
Sự tương phản:
| Hình ảnh nhỏ bé, vắng vẻ | Hình ảnh rộng lớn, vô tận |
|---|---|
| cồn nhỏ "lơ thơ", gió "đìu hiu" | "nắng xuống, trời lên sâu chót vót" |
| tiếng làng xa, chợ chiều đã vãn | "sông dài, trời rộng" |
| bến "cô liêu" | không gian mở rộng cả cao lẫn sâu |
Ý nghĩa: Sự tương phản giữa cái nhỏ bé, tàn lụi, vắng lặng của sự sống con người với cái mênh mông vô tận của vũ trụ làm nổi bật nỗi cô đơn, hiu quạnh. Con người càng nhỏ bé, lạc lõng giữa đất trời bao la.
Sự tương phản này tiếp tục được triển khai:
- Khổ ba: "bèo dạt" nhỏ bé, vô định đối lập với "mênh mông" sông nước; sự "không cầu", "không chuyến đò ngang" nhấn mạnh sự thiếu vắng dấu hiệu kết nối của con người.
- Khổ bốn: cánh "chim nghiêng cánh nhỏ" đối lập với "lớp lớp mây cao đùn núi bạc", cái nhỏ bé hữu hạn nổi bật giữa cái hùng vĩ vô biên, từ đó dâng lên nỗi nhớ nhà.
Bài 5: Điểm khác lạ trong cách sử dụng ngôn ngữ
Đề: Bài thơ có những điểm khác lạ nào trong cách sử dụng ngôn ngữ? Hãy làm rõ hiện tượng này qua phân tích một ví dụ bạn cho là tiêu biểu.
Trả lời:
- Điểm khác lạ: Huy Cận sáng tạo những kết hợp từ ngữ độc đáo, phá vỡ logic ngôn ngữ thông thường để tạo hiệu quả biểu cảm và mở rộng không gian. Ông cũng dùng nhiều từ láy giàu sức gợi và từ Hán Việt tạo sắc thái cổ điển.
- Ví dụ tiêu biểu: cụm "sâu chót vót". Theo cách dùng thông thường, "chót vót" chỉ độ cao (núi cao chót vót), còn ở đây tác giả ghép với "sâu". Cách kết hợp tưởng như vô lý này lại diễn tả được cảm giác choáng ngợp khi nhìn lên bầu trời cao thẳm: trời càng lên cao thì khoảng không càng hun hút, sâu thẳm. Không gian được mở ra theo cả chiều cao và chiều sâu, khiến con người càng thấy mình nhỏ bé, rợn ngợp.
- Một ví dụ khác là từ láy "dợn dợn" trong câu cuối, diễn tả nỗi nhớ quê dâng lên từng đợt như sóng, vừa mơ hồ vừa da diết.
Bài 6: Thi liệu truyền thống
Đề: Nêu một số thi liệu truyền thống xuất hiện trong văn bản. Việc tác giả sử dụng những thi liệu ấy cho biết thêm điều gì về cấu tứ của bài thơ?
Trả lời:
- Một số thi liệu truyền thống (mang màu sắc thơ cổ điển, thơ Đường):
- Hình ảnh "tràng giang", "sông dài, trời rộng" gợi không gian vũ trụ rộng lớn quen thuộc trong thơ cổ.
- "Con thuyền xuôi mái", "củi một cành khô", "bèo dạt" gợi thân phận trôi nổi.
- "Lớp lớp mây cao đùn núi bạc", "chim nghiêng cánh nhỏ: bóng chiều sa" gợi không khí thơ Đường (liên hệ thơ Đỗ Phủ, Thôi Hiệu).
- Câu cuối "Không khói hoàng hôn cũng nhớ nhà" lấy ý từ câu "Yên ba giang thượng sử nhân sầu" trong bài Hoàng Hạc lâu của Thôi Hiệu.
- Ý nghĩa với cấu tứ: Việc sử dụng các thi liệu truyền thống cho thấy bài thơ mang đậm vẻ đẹp cổ điển, gợi nỗi buồn, nỗi nhớ quê mang tính muôn thuở của con người trước vũ trụ. Đồng thời, đặt cạnh những hình ảnh hiện đại (cành củi khô, chuyến đò ngang...), nó cho thấy cấu tứ của bài là sự hòa quyện giữa cổ điển và hiện đại: vừa nối tiếp truyền thống vừa thể hiện cái tôi cô đơn rất Thơ mới.
Bài 7: Yếu tố tượng trưng
Đề: Tràng giang thường được nhìn nhận là bài thơ giàu yếu tố tượng trưng. Bạn suy nghĩ về vấn đề đó như thế nào?
Trả lời: Nhận định này có cơ sở. Trong bài, nhiều hình ảnh không chỉ tả thực cảnh vật mà còn mang ý nghĩa biểu tượng:
- "Củi một cành khô lạc mấy dòng" tượng trưng cho kiếp người nhỏ bé, đơn độc, trôi nổi vô định.
- "Bèo dạt về đâu, hàng nối hàng" gợi sự phiêu dạt, vô phương hướng của thân phận con người.
- "Sông dài, trời rộng", "trời rộng nhớ sông dài" tượng trưng cho vũ trụ vô biên, đối lập với cái hữu hạn của đời người.
- Sự "không cầu", "không chuyến đò ngang" biểu trưng cho sự thiếu vắng kết nối, sự cô đơn tuyệt đối.
Như vậy, bằng việc gửi gắm tâm trạng và những suy tư về thân phận con người, kiếp sống vào hệ thống hình ảnh thiên nhiên, bài thơ thực sự giàu yếu tố tượng trưng, vượt lên trên một bài thơ tả cảnh đơn thuần.
Bài 8: Cảm nhận về đời sống và quan hệ giữa con người với vũ trụ
Đề: Bài thơ đã giúp bạn có thêm được cảm nhận gì về đời sống, về mối quan hệ giữa con người cá nhân với vũ trụ vô biên?
Gợi ý trả lời: Bài thơ cho thấy con người cá nhân thật nhỏ bé, hữu hạn, cô đơn trước vũ trụ bao la, vô tận. Đứng trước thiên nhiên rộng lớn, con người dễ cảm thấy lạc lõng, bơ vơ. Nhưng cũng chính trong nỗi cô đơn ấy, con người càng khao khát được kết nối, được trở về với cội nguồn, quê hương, với cộng đồng. Nỗi "nhớ nhà" ở cuối bài chính là biểu hiện của khát khao gắn bó, hòa điệu với cuộc đời. Bài thơ giúp ta trân trọng hơn những mối liên hệ ấm áp giữa người với người và với quê hương.
Kết nối đọc – viết
Đề: Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) bày tỏ sự tâm đắc của bạn về một phương diện nổi bật của bài thơ Tràng giang.
Đoạn văn tham khảo:
Điều khiến tôi tâm đắc nhất ở Tràng giang là vẻ đẹp cổ điển hòa quyện với chất hiện đại. Huy Cận đã dựng nên một không gian vũ trụ mênh mông, vắng lặng rất quen thuộc trong thơ Đường với "sông dài, trời rộng", "lớp lớp mây cao đùn núi bạc", cánh chim chiều và nỗi nhớ nhà gợi từ câu thơ Thôi Hiệu. Nhưng giữa khung cảnh cổ kính ấy lại xuất hiện hình ảnh hiện đại đầy ám ảnh: "Củi một cành khô lạc mấy dòng". Cành củi khô nhỏ bé, tầm thường, trôi dạt vô định chính là biểu tượng cho cái tôi cô đơn, lạc lõng của con người trong Thơ mới. Sự kết hợp ấy khiến nỗi buồn trong bài vừa mang dáng dấp muôn thuở vừa rất riêng tư, hiện đại. Chính sự cân bằng hiếm có giữa truyền thống và cách tân đã làm nên sức sống lâu bền của Tràng giang trong lòng người đọc.
