Giải Ngữ Văn 12 - Tập Một trang 61

Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Ngữ Văn · Trang 61–62

🔍 Kiến thức cần nhớ

Về tác giả Huy Cận (1919 – 2005)

  • Tên khai sinh: Cù Huy Cận, quê ở xã Ân Phú, huyện Vũ Quang, tỉnh Hà Tĩnh
  • Là một trong những nhà thơ tiêu biểu nhất của phong trào Thơ mới
  • Đóng góp xuất sắc cho nền thơ cách mạng Việt Nam từ sau năm 1945
  • Đặc điểm thơ: Giàu chất suy tưởng, tràn đầy cảm xúc về vũ trụ, khát khao hòa điệu với cuộc đời và tạo vật
  • Tiếp thu tinh hoa thơ truyền thống phương Đông và thơ Pháp → tạo sự cân bằng giữa vẻ đẹp cổ điển và hiện đại, giữa chất lãng mạn và chất tượng trưng

Về bài thơ "Tràng giang"

  • Nằm trong tập Lửa thiêng (1940)
  • Cảm hứng sáng tác: Từ những buổi chiều tác giả ngắm cảnh mênh mang của sông Hồng ở vùng Chèm – Vẽ vào mùa thu năm 1939
  • Tên gốc ban đầu: Chiều trên sông (theo Suy nghĩ về nghệ thuật, 1982)

⚙️ Bài tập

Lưu ý: Trang 60 chứa phần giới thiệu tác giả Huy Cận và bài thơ "Tràng giang". Các câu hỏi 1-8 và phần "Kết nối đọc - viết" là câu hỏi dành cho bài thơ "Tràng giang" (văn bản được học trước đó). Trang 61 bắt đầu Văn bản 3: Con đường mùa đông của Pushkin.


Câu 1

Đề bài: Bạn cảm nhận gì về nhan đề Tràng giang? Nhan đề và lời đề từ liên quan thế nào với nội dung cảm xúc của bài thơ?

Cách 1 — Phân tích trực tiếp

Về nhan đề "Tràng giang":

  • "Tràng giang" là từ Hán Việt, nghĩa là "sông dài"
  • So với cách nói thuần Việt "sông dài", từ Hán Việt tạo sắc thái trang trọng, cổ kính, gợi không khí thơ Đường
  • Hai âm "ang" liên tiếp tạo âm hưởng ngân vang, mở rộng không gian, gợi cảm giác mênh mông, bát ngát
  • Nhan đề không chỉ gọi tên đối tượng mà còn gợi tâm trạng: nỗi buồn trải dài, miên man

Về lời đề từ "Bâng khuâng trời rộng nhớ sông dài":

  • Đây là "chìa khóa" mở cánh cửa cảm xúc của bài thơ
  • Thể hiện tâm trạng chủ đạo: bâng khuâng, nhớ nhung
  • Không gian "trời rộng", "sông dài" → sự mênh mông, vô tận
  • Con người đứng trước vũ trụ bao la cảm thấy nhỏ bé, cô đơn

Mối liên hệ với nội dung:

  • Nhan đề và đề từ định hướng cảm xúc cho toàn bài: nỗi buồn mênh mang trước thiên nhiên rộng lớn
  • Xuyên suốt bài thơ là cảm giác cô đơn, lạc lõng của con người giữa vũ trụ
Cách 2 — So sánh đối chiếu
  • So sánh "Tràng giang" với tên gốc "Chiều trên sông":
  • "Chiều trên sông": cụ thể, tả thực, bình thường
  • "Tràng giang": khái quát, giàu sức gợi, mang tính biểu tượng
  • Huy Cận đổi tên cho thấy ý thức nghệ thuật cao: muốn nâng tầm bài thơ từ tả cảnh cụ thể lên tầm triết lý về kiếp người
💡 Mẹo nhớ: Nhan đề Hán Việt + vần "ang" = âm hưởng cổ điển + không gian mở rộng

Câu 2

Đề bài: Có thể dùng những từ ngữ nào để chỉ tính chất của khung cảnh được "vẽ" ra trong bài thơ?

Cách 1 — Liệt kê theo nhóm nghĩa

Nhóm từ chỉ sự rộng lớn, mênh mông:

  • Bao la, bát ngát, mênh mông, vô tận, vô biên, thăm thẳm, hun hút

Nhóm từ chỉ sự vắng lặng, hoang sơ:

  • Hoang vắng, hiu quạnh, tĩnh lặng, cô liêu, quạnh hiu, vắng vẻ

Nhóm từ chỉ sự buồn bã, u sầu:

  • Buồn bã, ảm đạm, u buồn, sầu muộn, não nề, thê lương

Nhóm từ chỉ sự cô đơn, lẻ loi:

  • Cô đơn, lẻ loi, đơn chiếc, trơ trọi, bơ vơ
Cách 2 — Phân tích qua hình ảnh cụ thể

Dựa vào các hình ảnh trong bài thơ:

  • "Sóng gợn tràng giang" → mênh mông, bất tận
  • "Thuyền về nước lại" → chia lìa, xa cách
  • "Củi một cành khô" → lạc lõng, trôi dạt
  • "Bèo dạt" → vô định, phiêu bạt
  • "Không cầu", "không đò" → cô tịch, hoang vắng
⚠️ Lưu ý thi: Câu hỏi này thường xuất hiện dạng: "Nêu cảm nhận chung về không gian trong bài thơ" → cần dùng từ ngữ chính xác, giàu sức gợi

Câu 3

Đề bài: Bài thơ đã được cấu tứ như thế nào? Bạn dựa vào đâu để xác định như vậy?

Cách 1 — Phân tích theo mạch cảm xúc

Cấu tứ của bài thơ: Từ cảnh → tình, từ ngoại cảnh → nội tâm

Khổ 1: Cảnh sông nước mênh mông, buồn vắng

  • Điểm nhìn: Trên mặt sông
  • Hình ảnh: Sóng gợn, thuyền, nước, củi khô

Khổ 2: Cảnh đôi bờ hoang vắng, cô liêu

  • Điểm nhìn: Mở rộng ra hai bên bờ
  • Hình ảnh: Cồn nhỏ, bến cô liêu, bèo dạt

Khổ 3: Cảnh trời nước bao la, không bóng người

  • Điểm nhìn: Nâng lên cao, nhìn toàn cảnh
  • Hình ảnh: Bờ xanh, bãi vàng, mây, sông

Khổ 4: Tâm trạng nhớ quê hương da diết

  • Điểm nhìn: Hướng về nội tâm
  • Hình ảnh: Chim nghiêng cánh, mây, hoàng hôn → nỗi nhớ quê

Căn cứ xác định:

  • Sự vận động của điểm nhìn: từ gần → xa, từ thấp → cao
  • Sự chuyển đổi từ tả cảnh → bộc lộ tâm trạng
  • Mạch cảm xúc: buồn → cô đơn → nhớ nhung
Cách 2 — Phân tích theo cấu trúc không gian

Cấu tứ theo chiều không gian mở rộng dần:

  • Khổ 1: Mặt nước (chiều ngang)
  • Khổ 2: Đôi bờ (chiều rộng)
  • Khổ 3: Trời nước giao hòa (chiều cao + chiều sâu)
  • Khổ 4: Vũ trụ bao la + tâm hồn con người

→ Không gian càng mở rộng, con người càng thấy nhỏ bé, cô đơn

💡 Mẹo nhớ: Cấu tứ "Tràng giang" = Không gian mở rộng + Tâm trạng sâu lắng

Câu 4

Đề bài: Chỉ ra sự tương phản giữa các hình ảnh trong khổ thơ thứ hai. Sự tương phản đó có ý nghĩa gì và tiếp tục được triển khai ở các khổ thơ kế tiếp như thế nào?

Cách 1 — Phân tích chi tiết khổ 2

Các cặp tương phản trong khổ 2:

Hình ảnhĐặc điểmÝ nghĩa
Lơ thơ cồn nhỏNhỏ bé, thưa thớtSự mong manh
Gió đìu hiuNhẹ, buồnSự quạnh vắng
Đâu tiếng làng xaÂm thanh mơ hồSự xa cách
Nắng xuống, trời lênChuyển động ngượcSự chia lìa
Sông dài, trời rộngMênh môngSự bao la
Bèo dạtTrôi nổi, vô địnhSự lạc lõng

Sự tương phản chính:

  • Nhỏ bé ↔ Mênh mông: Cồn nhỏ, bèo dạt ↔ Sông dài, trời rộng
  • Gần ↔ Xa: Tiếng làng xa vọng lại nhưng không rõ
  • Lên ↔ Xuống: Nắng xuống, trời lên → sự chia lìa

Ý nghĩa:

  • Nhấn mạnh sự nhỏ bé, cô đơn của con người/sự vật trước thiên nhiên bao la
  • Tạo cảm giác chia lìa, tan tác
Cách 2 — Liên hệ với các khổ tiếp theo

Khổ 3:

  • Tương phản tiếp tục: "Bờ xanh tiếp bãi vàng" (màu sắc tươi) ↔ "Không cầu", "không đò" (sự thiếu vắng)
  • "Lặng lẽ bờ xanh" ↔ "Sông dài trời rộng" → cái hữu hạn ↔ cái vô hạn

Khổ 4:

  • "Lớp lớp mây cao" (bao la) ↔ "Chim nghiêng cánh nhỏ" (nhỏ bé)
  • "Không khói hoàng hôn" → thiếu vắng dấu hiệu quê hương

Kết luận: Sự tương phản xuyên suốt bài thơ tạo nên chủ đề: Con người nhỏ bé, cô đơn trước vũ trụ mênh mông

⚠️ Lưu ý thi: Đây là dạng câu hỏi phân tích nghệ thuật tương phản - cần chỉ rõ các cặp đối lập và nêu ý nghĩa

Câu 5

Đề bài: Bài thơ có những điểm khác lạ nào trong cách sử dụng ngôn ngữ? Hãy làm rõ hiện tượng này qua phân tích một ví dụ bạn cho là tiêu biểu.

Cách 1 — Phân tích từ láy "điệp điệp", "song song"

Điểm khác lạ:

  • Sử dụng từ láy Hán Việt: "điệp điệp", "song song"
  • Đây là cách dùng từ mang phong cách thơ Đường, ít gặp trong thơ Việt hiện đại

Ví dụ tiêu biểu: "Lớp lớp mây cao đùn núi bạc"

Phân tích:

  • "Lớp lớp": Từ láy hoàn toàn, gợi sự chồng chất, liên tiếp
  • Âm hưởng: Tạo nhịp điệu chậm rãi, trang trọng
  • Hình ảnh: Mây tầng tầng lớp lớp, tạo cảm giác hùng vĩ
  • "Đùn": Động từ mạnh, gợi sự vận động mãnh liệt của mây

Hiệu quả nghệ thuật:

  • Tạo không khí cổ điển, trang nhã
  • Gợi liên tưởng đến thơ Đường (Đỗ Phủ: "Mặt đất mây đùn cửa ải xa")
  • Phù hợp với cảm hứng vũ trụ của bài thơ
Cách 2 — Phân tích câu thơ "Củi một cành khô lạc mấy dòng"

Điểm khác lạ:

  • Đảo ngữ: "Củi một cành khô" thay vì "Một cành củi khô"
  • Cách đặt từ bất thường tạo hiệu quả nhấn mạnh

Phân tích:

  • Đưa "củi" lên đầu câu → nhấn mạnh chất liệu khô héo, tàn tạ
  • "Một cành" → số ít, đơn độc
  • "Khô" → trạng thái héo úa, không còn sức sống
  • "Lạc mấy dòng" → trôi dạt vô định, không biết về đâu

Ý nghĩa:

  • Hình ảnh cành củi khô trở thành biểu tượng cho kiếp người nhỏ bé, lạc lõng
  • Cách đảo ngữ tạo ấn tượng mạnh, khiến hình ảnh ám ảnh người đọc
💡 Mẹo nhớ: Ngôn ngữ "Tràng giang" = Hán Việt + Đảo ngữ + Từ láy → Phong cách cổ điển trong hình thức hiện đại

Câu 6

Đề bài: Nêu một số thi liệu truyền thống xuất hiện trong văn bản. Việc tác giả sử dụng những thi liệu ấy cho biết thêm điều gì về cấu tứ của bài thơ?

Cách 1 — Liệt kê và phân tích thi liệu

Các thi liệu truyền thống:

Thi liệuNguồn gốcÝ nghĩa truyền thống
Tràng giangThơ ĐườngSông dài, gợi nỗi buồn xa xứ
ThuyềnThơ cổBiểu tượng cuộc đời phiêu bạt
BèoCa dao, thơ cổThân phận trôi nổi, vô định
MâyThơ ĐườngSự xa cách, nhớ nhung
ChimThơ cổNỗi nhớ quê, khát vọng tự do
Hoàng hônThơ ĐườngThời khắc gợi buồn, nhớ nhung
Khói sóngThơ Đường (Thôi Hiệu)Nỗi nhớ quê hương

Ví dụ cụ thể:

  • "Khói sóng" gợi nhớ bài Hoàng Hạc lâu của Thôi Hiệu: "Quê hương khuất bóng hoàng hôn / Trên sông khói sóng cho buồn lòng ai"
  • Huy Cận viết: "Không khói hoàng hôn cũng nhớ nhà" → vừa kế thừa vừa sáng tạo
Cách 2 — Phân tích ý nghĩa với cấu tứ

Việc sử dụng thi liệu truyền thống cho thấy:

  1. Về nguồn cảm hứng:
  • Huy Cận chịu ảnh hưởng sâu sắc từ thơ Đường
  • Bài thơ mang âm hưởng cổ điển phương Đông
  1. Về cấu tứ:
  • Cấu tứ theo mô hình thơ Đường: Tả cảnh ngụ tình
  • Từ cảnh vật thiên nhiên → bộc lộ tâm trạng con người
  • Kết thúc bằng nỗi nhớ quê hương (giống nhiều bài thơ Đường)
  1. Về sự sáng tạo:
  • Không sao chép mà biến đổi: "Không khói hoàng hôn cũng nhớ nhà"
  • Nỗi nhớ quê không cần "khói sóng" làm cớ → nỗi nhớ tự thân, sâu thẳm hơn
⚠️ Lưu ý thi: Câu hỏi về thi liệu thường yêu cầu: (1) Nhận diện, (2) Nêu nguồn gốc, (3) Phân tích ý nghĩa

Câu 7

Đề bài: Tràng giang thường được nhìn nhận là bài thơ giàu yếu tố tượng trưng. Bạn suy nghĩ về vấn đề đó như thế nào?

Cách 1 — Phân tích các biểu tượng

Yếu tố tượng trưng trong bài thơ:

Hình ảnhNghĩa thựcNghĩa tượng trưng
Tràng giangSông dàiDòng đời, thời gian vô tận
ThuyềnPhương tiện đi lạiKiếp người lênh đênh
Củi khôCành cây khôThân phận nhỏ bé, tàn tạ
BèoLoài thực vậtKiếp sống trôi nổi, vô định
MâyHiện tượng tự nhiênSự xa cách, phiêu bồng
ChimLoài vậtKhát vọng tự do, nỗi cô đơn

Đặc điểm tượng trưng:

  • Các hình ảnh không chỉ tả thực mà còn mang ý nghĩa biểu tượng sâu xa
  • Gợi nhiều hơn tả, ám gợi nhiều hơn miêu tả trực tiếp
  • Tạo nhiều tầng nghĩa cho bài thơ
Cách 2 — Đặt trong bối cảnh Thơ mới

Vị trí của "Tràng giang" trong phong trào Thơ mới:

  • Thơ mới chịu ảnh hưởng của chủ nghĩa tượng trưng Pháp
  • Huy Cận là một trong những nhà thơ tiêu biểu cho khuynh hướng này
  • "Tràng giang" kết hợp:
  • Chất tượng trưng phương Tây (hình ảnh đa nghĩa, gợi mở)
  • Chất cổ điển phương Đông (thi liệu truyền thống, âm hưởng Đường thi)

Biểu hiện của chủ nghĩa tượng trưng:

  • Thiên nhiên không chỉ là đối tượng miêu tả mà là phương tiện biểu đạt tâm trạng
  • Âm nhạc trong thơ: vần "ang" ngân vang, nhịp thơ chậm rãi
  • Sự mơ hồ, đa nghĩa: nhiều cách hiểu khác nhau
💡 Mẹo nhớ: Tượng trưng = Hình ảnh cụ thể + Ý nghĩa trừu tượng + Nhiều tầng nghĩa

Câu 8

Đề bài: Bài thơ đã giúp bạn có thêm được cảm nhận gì về đời sống, về mối quan hệ giữa con người cá nhân với vũ trụ vô biên?

Cách 1 — Phân tích theo chủ đề

Cảm nhận về đời sống:

  1. Sự nhỏ bé của con người:
  • Con người chỉ là một phần rất nhỏ trong vũ trụ bao la
  • Giống như "củi một cành khô", "bèo dạt" giữa dòng sông mênh mông
  • Cuộc đời ngắn ngủi, mong manh trước thời gian vô tận
  1. Nỗi cô đơn hiện sinh:
  • Dù sống giữa thiên nhiên rộng lớn, con người vẫn cảm thấy cô đơn
  • Sự cô đơn không phải vì thiếu người mà vì cảm giác lạc lõng trước vũ trụ
  • Đây là nỗi cô đơn mang tính triết học, phổ quát
  1. Khát vọng kết nối:
  • Nỗi nhớ quê hương thể hiện khát vọng tìm về cội nguồn
  • Con người cần điểm tựa tinh thần để không bị "lạc" giữa cuộc đời
Cách 2 — Liên hệ cá nhân

Mối quan hệ con người - vũ trụ:

  • Đối lập: Con người hữu hạn ↔ Vũ trụ vô hạn
  • Hòa hợp: Con người là một phần của tự nhiên, cùng chung nhịp thở với vũ trụ
  • Tìm kiếm: Con người luôn tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống giữa cái mênh mông

Bài học rút ra:

  • Trân trọng cuộc sống ngắn ngủi
  • Tìm kiếm sự kết nối với quê hương, nguồn cội
  • Chấp nhận sự nhỏ bé nhưng không đánh mất bản thân
  • Biết chiêm nghiệm, suy tư về ý nghĩa cuộc đời
🎯 Ghi nhớ: "Tràng giang" không chỉ là bài thơ tả cảnh mà còn là bài thơ triết lý về kiếp người, về mối quan hệ giữa cái hữu hạn và cái vô hạn.

✍️ Kết nối đọc - viết

Đề bài: Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) bày tỏ sự tâm đắc của bạn về một phương diện nổi bật của bài thơ Tràng giang.

Đoạn văn mẫu 1 — Về nghệ thuật sử dụng từ ngữ

Một trong những phương diện khiến tôi tâm đắc nhất khi đọc "Tràng giang" của Huy Cận là nghệ thuật sử dụng từ ngữ đầy tinh tế. Ngay từ nhan đề, hai âm "ang" trong "Tràng giang" đã tạo nên âm hưởng ngân vang, gợi không gian mênh mông bất tận. Xuyên suốt bài thơ, Huy Cận khéo léo kết hợp từ Hán Việt trang trọng như "tràng giang", "cô liêu", "điệp điệp" với những từ thuần Việt giản dị như "củi", "bèo", "lơ thơ". Sự kết hợp này tạo nên vẻ đẹp vừa cổ điển vừa hiện đại, vừa trang nhã vừa gần gũi. Đặc biệt, câu thơ "Củi một cành khô lạc mấy dòng" với cách đảo ngữ độc đáo đã biến một hình ảnh bình thường thành biểu tượng ám ảnh về thân phận con người nhỏ bé, lạc lõng giữa dòng đời. Chính nghệ thuật ngôn từ tinh tế ấy đã làm nên sức sống trường tồn của "Tràng giang".

Đoạn văn mẫu 2 — Về cảm hứng vũ trụ

Điều khiến tôi ấn tượng sâu sắc nhất về "Tràng giang" là cảm hứng vũ trụ bao trùm toàn bài thơ. Huy Cận đã dựng lên một không gian mênh mông với "sóng gợn tràng giang", "trời rộng", "sông dài", "lớp lớp mây cao". Giữa cái bao la ấy, con người hiện lên thật nhỏ bé qua hình ảnh "củi một cành khô", "bèo dạt", "chim nghiêng cánh nhỏ". Sự tương phản giữa cái vô hạn của vũ trụ và cái hữu hạn của kiế


📝 Bài văn mẫu

Đề bài: Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) bày tỏ sự tâm đắc của bạn về một phương diện nổi bật của bài thơ Tràng giang.

Chế độ đọc sách →