Giải Ngữ Văn 12 - Tập Một trang 62

Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Ngữ Văn · Trang 62–64

Ba trang này là phần văn bản đọc hiểu "Con đường mùa đông" của đại thi hào Nga A-lếch-xan-đrơ Pu-skin (bản dịch của Thúy Toàn). Phần này chưa có bài tập "Sau khi đọc", chỉ gồm: câu hỏi khởi động, văn bản thơ (dịch nghĩa và dịch thơ), các câu hỏi gợi ý trong khi đọc (hộp màu vàng) và phần giới thiệu tác giả. Mình sẽ tóm tắt và trả lời lần lượt từng câu hỏi nhé.

Tóm tắt nội dung văn bản

"Con đường mùa đông" sáng tác năm 1826, khi Pu-skin đang bị lưu đày ở Phương Bắc. Bài thơ vẽ ra hành trình của một người độc hành trên cỗ xe tam mã giữa đêm đông nước Nga lạnh giá, hoang vắng. Cảnh vật buồn tẻ (trăng mờ, đường vắng, rừng tuyết, tiếng lục lạc đơn điệu) hòa cùng nỗi cô đơn, buồn man mác trong tâm hồn nhân vật trữ tình. Giữa cảnh u buồn ấy, hình ảnh "Nhi-na" và mái ấm bên lò sưởi hiện lên trong tâm tưởng như niềm an ủi, là động lực để con người vượt qua trở ngại, hướng về tương lai.

Câu hỏi trước khi đọc (Trang 61)

Đề: Hãy hình dung những trở ngại tinh thần mà một người độc hành trên đường lạnh vắng có thể phải đối diện. Theo bạn, để vượt qua những trở ngại đó, người ta có thể làm gì?

Gợi ý trả lời:

  • Những trở ngại tinh thần: cảm giác cô đơn, lạc lõng; nỗi buồn chán, mệt mỏi; sự sợ hãi trước không gian hoang vắng, tăm tối; cảm giác tuyệt vọng, mất phương hướng khi không thấy bóng người hay ánh lửa.
  • Cách vượt qua: nghĩ về người thân yêu, về mái ấm gia đình; tự nhắc nhở bản thân về đích đến và niềm hi vọng phía trước; tìm niềm vui qua âm thanh, lời ca; giữ tinh thần lạc quan, kiên trì tiến về phía trước.

Câu hỏi trong khi đọc

Câu 1 (Trang 62)

Đề: Lưu ý: Mỗi hình ảnh, âm thanh trong bài thơ vừa nhấn mạnh nỗi buồn, vừa thể hiện hoạt động không ngừng cố gắng vượt qua trở ngại.

Gợi ý: Đây là lời lưu ý định hướng đọc. Khi đọc, em cần chú ý:

  • Nỗi buồn: vầng trăng mờ, cánh đồng buồn, con đường vắng, tiếng nhạc ngựa "đều đều buồn tẻ", "khắc khoải".
  • Sự cố gắng không ngừng: cỗ xe tam mã "băng đi", "lao nhanh"; nhịp lục lạc rung liên tục; kim đồng hồ "xoay đủ những vòng" → biểu tượng cho sự vận động, tiến lên dù mệt mỏi.

Câu 2 (Trang 62)

Đề: Giữa ngoại cảnh và những hình ảnh xuất hiện trong tâm tưởng có sự tương phản như thế nào?

Gợi ý trả lời:

Ngoại cảnh (thực tại)Hình ảnh trong tâm tưởng
Con đường mùa đông vắng vẻ, lạnh giáMái ấm bên lò sưởi đỏ
Rừng tuyết bao la, không một ánh lửaHình bóng Nhi-na yêu thương
Tiếng nhạc ngựa đơn điệu, buồn tẻNiềm vui sum họp, được "ngắm em không chán mắt"
Cô đơn, mệt mỏi, hoang vắngẤm áp, gần gũi, hạnh phúc

Sự tương phản này làm nổi bật khát khao về hạnh phúc, mái ấm; chính tâm tưởng tươi sáng giúp nhân vật trữ tình vượt lên thực tại u buồn.

Câu 3 (Trang 63)

Đề: Lời than "Ôi buồn đau, ôi cô lẻ..." kết nối tâm tưởng nhân vật trữ tình với ai? Ở đâu?

Gợi ý trả lời: Lời than ấy kết nối tâm tưởng nhân vật trữ tình với "Nhi-na" – người con gái yêu thương – ở mái ấm có lò lửa đỏ ("Trở về với em ngày mai / Nhi-na, bên lò lửa đỏ"). Trong nỗi cô đơn giữa đường vắng, nhân vật hướng lòng về người thân và tổ ấm như một điểm tựa tinh thần.

Câu 4 (Trang 63)

Đề: Những hình tượng thơ đã xuất hiện trong bài được điểm lại như thế nào?

Gợi ý trả lời: Ở khổ cuối, các hình tượng từng xuất hiện được nhắc lại theo lối "vòng tròn", tạo kết cấu đầu cuối tương ứng:

  • "Đường xa vắng" – lặp lại con đường mùa đông vắng vẻ ở đầu bài.
  • "Bác xà ích lặng im" (thiu thiu ngủ) – lặp lại hình ảnh người đánh xe.
  • "Nhạc ngựa đều đều" – lặp lại tiếng lục lạc/nhạc ngựa đơn điệu.
  • "Sương mờ che lấp ánh trăng nghiêng" – lặp lại vầng trăng mờ ảo ở khổ đầu.

Sự điểm lại này khắc sâu cảm giác buồn tẻ, đơn điệu, đồng thời cho thấy hành trình vẫn tiếp diễn không ngừng – nỗi buồn và sự vận động đan xen suốt bài thơ.

Giới thiệu tác giả (Trang 63)

  • A-lếch-xan-đrơ Xéc-ghê-ê-vích Pu-skin (1799 – 1837): người đặt nền móng cho văn học hiện thực Nga thế kỉ XIX.
  • Sinh trong gia đình trí thức quý tộc, bộc lộ thiên hướng văn chương từ nhỏ (làm thơ từ 7–8 tuổi).
  • Được Đốt-xtôi-ép-xki ca ngợi là "người duy nhất nói tiếng nói mới" – tiếng nói "toàn nhân loại" của văn học Nga.
  • Vì những vần thơ ca ngợi tự do, chống chế độ nông nô chuyên chế, ông bị đày xuống Phương Nam (1820–1823), rồi đày lên Phương Bắc (1824–1826).
  • Mãn hạn đày giữa năm 1826; qua đời năm 1837 sau một cuộc đấu súng.

Một lưu ý nhỏ: ảnh em gửi là trang 61, 62, 63 (không phải 62–64). Mình đã giải đầy đủ nội dung trong ba trang này. Nếu em có thêm trang 64 (thường là phần câu hỏi "Sau khi đọc"), gửi tiếp để mình giải chi tiết phần bài tập nhé.

Chế độ đọc sách →