Giải Ngữ Văn 12 - Tập Một trang 66
Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Ngữ Văn · Trang 66–67
📋 Tổng quan nội dung
Hai trang này chủ yếu là phần lý thuyết và bài viết tham khảo, không phải dạng bài tập yêu cầu học sinh giải. Cụ thể:
Trang 66 (phần cuối)
- Phần cuối của bài thực hành tiếng Việt với câu hỏi về nguyên nhân biến đổi trong bản in bài thơ năm 1939
- Giới thiệu phần VIẾT: Viết văn bản nghị luận về một tác phẩm thơ (Tìm hiểu cấu tứ và hình ảnh trong tác phẩm)
- Nêu Yêu cầu của bài viết nghị luận
Trang 67
- Bài viết tham khảo: Bài thơ "Tĩnh dạ tứ" của Lý Bạch (do Nguyễn Thị Bích Hải viết)
- Trình bày phiên âm, dịch nghĩa, dịch thơ của bài "Tĩnh dạ tứ"
- Phần giới thiệu về bài thơ
🔍 Kiến thức cần nhớ
1. Yêu cầu viết văn bản nghị luận về tác phẩm thơ (tìm hiểu cấu tứ và hình ảnh)
Khi viết bài nghị luận về cấu tứ và hình ảnh trong thơ, cần đảm bảo:
| STT | Yêu cầu |
|---|---|
| 1 | Giới thiệu ngắn gọn về bài thơ (tác giả, vị trí, lí do lựa chọn) |
| 2 | Xác định rõ trọng tâm vấn đề bàn luận (cấu tứ độc đáo và sự chi phối đến hệ thống hình ảnh) |
| 3 | Xem xét vấn đề toàn diện theo từng khía cạnh cụ thể với lí lẽ, chứng xác đáng |
| 4 | Đánh giá nét đặc sắc về cấu tứ và hình ảnh, cũng như giá trị của chúng trong việc thể hiện khám phá mới về con người và cuộc sống |
2. Bài thơ "Tĩnh dạ tứ" của Lý Bạch
Tên bài thơ: Tĩnh dạ tứ (Cảm nghĩ trong đêm thanh tĩnh)
Nội dung chính: Bài thơ thuộc đề tài "nguyệt dạ tư hương" (đêm trăng nhớ quê) - một đề tài quen thuộc trong thơ Đường.
Cách đọc tên: Có hai cách đọc "Tĩnh dạ tư" (Nỗi nhớ trong đêm thanh tĩnh) và "Tĩnh dạ tứ" (Cảm nghĩ trong đêm thanh tĩnh), vì "tư" và "tứ" đều viết bằng một chữ Hán.
⚙️ Bài tập
Câu hỏi từ trang 66 (phần thực hành tiếng Việt)
Đề bài: Xét theo định hướng thực hành tiếng Việt của bài học, theo bạn, nguyên nhân của sự biến đổi trên có thể là gì? Dựa vào bản in bài thơ năm 1939, hãy làm rõ sự sáng tạo trong cách sử dụng từ ngữ của nhà thơ ở điểm này.
Cách 1 — Phân tích theo chức năng ngôn ngữ
Bước 1: Xác định nguyên nhân biến đổi
Nguyên nhân của sự biến đổi trong các bản in khác nhau có thể là:
- Bổ sung chức năng mới cho dấu câu khi trình bày văn bản trên giấy
- Dấu gạch ngang (-) được sử dụng để tạo nhịp điệu, ngắt nghỉ đặc biệt trong thơ
- Thể hiện sự ngập ngừng, khoảng lặng trong cảm xúc
Bước 2: Phân tích sự sáng tạo từ ngữ
Qua các ví dụ trong sách:
- "Ngẩng đầu ngắm mãi chưa xong nhớ, / Hoa bưởi thơm rồi: đêm đã khuya" (Xuân Diệu, Buồn trăng)
- "Non xanh ngày cả buồn chiều, / - Nhân gian e cũng tiêu điều dưới kia." (Huy Cận, Thu rừng)
Sự sáng tạo thể hiện ở việc sử dụng dấu câu như một phương tiện nghệ thuật để:
- Tạo khoảng ngắt, nhấn mạnh cảm xúc
- Biểu đạt sự chuyển đổi tâm trạng
- Tăng tính nhạc và nhịp điệu cho câu thơ
Cách 2 — Phân tích theo góc độ phong cách học
Sự biến đổi trong cách sử dụng dấu câu phản ánh xu hướng cách tân thơ ca giai đoạn 1930-1945:
- Các nhà thơ mới tìm cách phá vỡ khuôn mẫu truyền thống
- Dấu câu không chỉ có chức năng ngữ pháp mà còn mang giá trị biểu cảm
- Đây là nét sáng tạo độc đáo của phong trào Thơ mới
💡 Mẹo nhớ: Khi phân tích cấu tứ thơ, cần chú ý: Cấu tứ = Cách tổ chức ý tưởng + Mạch cảm xúc + Hệ thống hình ảnh
⚠️ Lưu ý thi: Đề thi thường yêu cầu phân tích mối quan hệ giữa cấu tứ và hình ảnh trong thơ. Cần nắm vững cách cấu tứ chi phối việc lựa chọn và sắp xếp hình ảnh.
🎯 Ghi nhớ: - Cấu tứ là cách nhà thơ tổ chức ý tưởng, cảm xúc thành một chỉnh thể nghệ thuật - Hình ảnh trong thơ được tổ chức theo sự chi phối của cấu tứ - Khi viết nghị luận về thơ, cần làm rõ mối quan hệ biện chứng giữa cấu tứ và hệ thống hình ảnh
