Giải Ngữ Văn 12 - Tập Một trang 72

Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Ngữ Văn · Trang 72–73

🔍 Kiến thức cần nhớ

Trang 72 trình bày hướng dẫn kỹ năng nói về chủ đề giới thiệu một tác phẩm nghệ thuật, bao gồm:

1. Chuẩn bị nói

Lựa chọn đề tài:

  • Có thể giới thiệu bài thơ đã phân tích trong bài viết trước
  • Hoặc giới thiệu tác phẩm nghệ thuật khác: bài hát, bộ phim, bức tranh, bức tượng...
  • Nên chọn tác phẩm được nhiều người quan tâm, có thể cho người nghe xem/nghe trực tiếp qua video, ảnh chụp

Tìm ý và sắp xếp ý:

  • Với bài thơ: rút gọn bài viết thành dàn ý, đánh dấu ý quan trọng và bằng chứng minh họa
  • Với tác phẩm nghệ thuật khác: trả lời các câu hỏi về tên, tác giả, đặc điểm nội dung/hình thức, thông điệp, ý nghĩa, đóng góp cho đời sống nghệ thuật
  • Bố cục: Nhận diện → Tìm hiểu → Đánh giá → Đề xuất thái độ tiếp nhận

2. Thực hành nói

Kết cấu ba phần:

  • Mở đầu: Nêu tên tác phẩm và lí do chọn giới thiệu
  • Triển khai: Miêu tả đặc điểm (thể loại, tính chất, quy mô, dung lượng...) và nhận xét, đánh giá theo các góc độ
  • Kết luận: Khẳng định giá trị chung và ý nghĩa của tác phẩm

3. Trao đổi

Người nóiNgười nghe
Làm rõ điều người nghe muốn tìm hiểu thêmNêu vấn đề muốn làm rõ hơn
Trao đổi điểm chưa thống nhấtNêu quan điểm đánh giá khác (tinh thần tranh luận)
Thể hiện thái độ tiếp thu tích cực, cầu thịBổ sung thông tin, góp ý cách thể hiện

⚙️ Bài tập

Phần CỦNG CỐ, MỞ RỘNG


Câu 1

Đề bài: Bài học đã đưa lại cho bạn những hiểu biết mới gì về thơ?

Cách 1 — Tổng hợp kiến thức từ bài học

Những hiểu biết mới về thơ qua bài học:

  1. Về cấu tứ trong thơ:
  • Cấu tứ là cách nhà thơ tổ chức, sắp xếp các yếu tố trong bài thơ để tạo nên một chỉnh thể nghệ thuật thống nhất
  • Cấu tứ thể hiện logic nội tại, mạch cảm xúc và tư tưởng của bài thơ
  • Hiểu cấu tứ giúp nắm bắt được ý đồ nghệ thuật của tác giả
  1. Về yếu tố tượng trưng:
  • Thơ có thể sử dụng hình ảnh, biểu tượng mang tính tượng trưng
  • Yếu tố tượng trưng giúp mở rộng tầng nghĩa, tạo chiều sâu cho tác phẩm
  • Nhận diện yếu tố tượng trưng qua các biểu hiện cụ thể trong văn bản
  1. Về cách đọc hiểu thơ:
  • Cần chú ý đến mối quan hệ giữa hình thức và nội dung
  • Phân tích thơ cần kết hợp nhiều góc độ: ngôn ngữ, hình ảnh, nhịp điệu, cảm xúc
Cách 2 — Liên hệ thực tiễn đọc thơ

Hiểu biết mới được rút ra:

  • Thơ không chỉ là cảm xúc mà còn là nghệ thuật tổ chức: Bài học giúp nhận ra rằng một bài thơ hay không chỉ nhờ cảm xúc chân thành mà còn nhờ cách tổ chức, sắp xếp các yếu tố một cách có chủ đích
  • Đọc thơ cần phương pháp: Không chỉ cảm nhận bằng trực giác mà cần có công cụ phân tích (nhận diện cấu tứ, yếu tố tượng trưng...)
  • Thơ có nhiều tầng nghĩa: Qua yếu tố tượng trưng, một bài thơ có thể chứa đựng nhiều lớp ý nghĩa, đòi hỏi người đọc khám phá dần
💡 Mẹo nhớ: Đọc thơ = Cảm nhận + Phân tích. Cảm nhận bằng trái tim, phân tích bằng lý trí.

Câu 2

Đề bài: Khi đọc một bài thơ, việc tìm hiểu cấu tứ của nó có ý nghĩa như thế nào?

Cách 1 — Phân tích ý nghĩa trực tiếp

Ý nghĩa của việc tìm hiểu cấu tứ khi đọc thơ:

1. Giúp nắm bắt mạch cảm xúc, tư tưởng của bài thơ:

  • Cấu tứ là "xương sống" của bài thơ, chi phối toàn bộ cách triển khai
  • Hiểu cấu tứ giúp người đọc theo dõi được dòng chảy cảm xúc từ đầu đến cuối
  • Nhận ra điểm khởi đầu, cao trào và kết thúc của mạch thơ

2. Giúp hiểu sâu ý đồ nghệ thuật của tác giả:

  • Cấu tứ thể hiện cách nhà thơ tổ chức ý tưởng, hình ảnh
  • Qua cấu tứ, ta thấy được sự sáng tạo độc đáo của mỗi nhà thơ
  • Hiểu vì sao tác giả lại sắp xếp các phần theo trình tự như vậy

3. Giúp đánh giá giá trị nghệ thuật của tác phẩm:

  • Cấu tứ chặt chẽ, độc đáo là một tiêu chí đánh giá thơ hay
  • So sánh cấu tứ giữa các bài thơ để thấy nét riêng của từng tác giả

4. Giúp cảm thụ trọn vẹn vẻ đẹp của bài thơ:

  • Không chỉ hiểu từng câu, từng đoạn mà còn thấy được sự thống nhất của toàn bài
  • Thấy được mối liên hệ hữu cơ giữa các phần
Cách 2 — So sánh với việc không tìm hiểu cấu tứ
Đọc thơ KHÔNG tìm hiểu cấu tứĐọc thơ CÓ tìm hiểu cấu tứ
Chỉ cảm nhận rời rạc từng câu, từng hình ảnhThấy được sự liên kết, thống nhất của toàn bài
Dễ bỏ sót ý nghĩa sâu xaKhám phá được nhiều tầng nghĩa
Khó giải thích vì sao bài thơ hayCó căn cứ để đánh giá giá trị nghệ thuật
Cảm nhận chủ quan, thiếu cơ sởPhân tích có hệ thống, thuyết phục
⚠️ Lưu ý thi: Khi phân tích thơ trong bài thi, việc chỉ ra cấu tứ của bài thơ sẽ giúp bài làm có chiều sâu và điểm cao hơn.

Câu 3

Đề bài: Có thể nhận diện yếu tố tượng trưng trong thơ căn cứ vào những biểu hiện cụ thể gì? Hãy kể tên một số bài thơ có yếu tố tượng trưng mà bạn đã tìm đọc thêm.

Cách 1 — Liệt kê các dấu hiệu nhận diện

Các biểu hiện cụ thể để nhận diện yếu tố tượng trưng trong thơ:

1. Hình ảnh mang tính biểu tượng:

  • Hình ảnh không chỉ mang nghĩa đen mà còn gợi đến những ý nghĩa khái quát, trừu tượng
  • Ví dụ: "con đường" tượng trưng cho cuộc đời, "ánh sáng" tượng trưng cho hy vọng, tri thức

2. Sự lặp lại có chủ đích:

  • Một hình ảnh, motif được lặp đi lặp lại xuyên suốt bài thơ
  • Sự lặp lại tạo nên tính biểu tượng, nhấn mạnh ý nghĩa tượng trưng

3. Ngôn ngữ đa nghĩa, giàu sức gợi:

  • Từ ngữ được sử dụng không chỉ có nghĩa tường minh
  • Câu thơ mở ra nhiều cách hiểu, nhiều liên tưởng

4. Không gian, thời gian mang tính ước lệ:

  • Không gian, thời gian không cụ thể mà mang tính khái quát
  • Gợi đến những không gian tinh thần, thời gian tâm lý

5. Mối liên hệ giữa cái cụ thể và cái trừu tượng:

  • Dùng cái hữu hình để nói cái vô hình
  • Dùng cái riêng để nói cái chung, cái phổ quát

Một số bài thơ có yếu tố tượng trưng:

  • "Đây thôn Vĩ Dạ" (Hàn Mặc Tử): hình ảnh "trăng", "sương khói" mang tính tượng trưng
  • "Tràng giang" (Huy Cận): hình ảnh "sông dài", "trời rộng" tượng trưng cho nỗi cô đơn, bé nhỏ của con người
  • "Sóng" (Xuân Quỳnh): hình ảnh "sóng" tượng trưng cho tình yêu, khát vọng của người phụ nữ
  • "Mùa xuân nho nhỏ" (Thanh Hải): "mùa xuân nho nhỏ" tượng trưng cho khát vọng cống hiến
  • "Đàn ghi ta của Lor-ca" (Thanh Thảo): nhiều hình ảnh tượng trưng như "tiếng đàn", "áo choàng đỏ"
Cách 2 — Phân loại theo nhóm biểu hiện

Nhóm 1 - Biểu hiện về hình ảnh:

  • Hình ảnh thiên nhiên mang ý nghĩa nhân sinh (trăng, sông, biển, hoa...)
  • Hình ảnh đồ vật gợi liên tưởng triết lý (con đường, cánh cửa, chiếc lá...)

Nhóm 2 - Biểu hiện về ngôn ngữ:

  • Từ ngữ trừu tượng, đa nghĩa
  • Cách diễn đạt gián tiếp, ẩn dụ

Nhóm 3 - Biểu hiện về cấu trúc:

  • Sự lặp lại motif
  • Kết cấu vòng tròn hoặc đối xứng
💡 Mẹo nhớ: Yếu tố tượng trưng = Cái CỤ THỂ + Ý nghĩa KHÁI QUÁT. Khi thấy hình ảnh cụ thể nhưng gợi ra ý nghĩa lớn hơn bản thân nó → đó là tượng trưng.

Câu 4

Đề bài: Chọn phân tích một bài thơ hoặc một số câu thơ có yếu tố tượng trưng đã tạo cho bạn những ấn tượng sâu đậm.

Cách 1 — Phân tích bài thơ "Sóng" (Xuân Quỳnh)

Giới thiệu:
Bài thơ "Sóng" của Xuân Quỳnh là một trong những bài thơ tình hay nhất của văn học Việt Nam hiện đại, với hình tượng "sóng" mang đậm tính tượng trưng.

Phân tích yếu tố tượng trưng:

1. Hình tượng "sóng" tượng trưng cho tình yêu và người phụ nữ đang yêu:

"Dữ dội và dịu êm
Ồn ào và lặng lẽ"

  • Sóng biển với những trạng thái đối lập tượng trưng cho những cung bậc cảm xúc trong tình yêu
  • Tình yêu vừa mãnh liệt vừa dịu dàng, vừa sôi nổi vừa sâu lắng
  • Đây cũng là tâm hồn người phụ nữ: phong phú, đa dạng, khó nắm bắt

2. "Sóng" và "em" - hai hình tượng song hành:

"Con sóng dưới lòng sâu
Con sóng trên mặt nước
Ôi con sóng nhớ bờ
Ngày đêm không ngủ được
Lòng em nhớ đến anh
Cả trong mơ còn thức"

  • Sóng nhớ bờ tượng trưng cho nỗi nhớ da diết của người con gái
  • Nỗi nhớ ấy thường trực, không ngừng nghỉ như sóng biển vỗ bờ
  • Sự song hành "sóng - em" tạo nên vẻ đẹp vừa cụ thể vừa khái quát

3. Biển cả tượng trưng cho tình yêu vĩnh hằng:

"Làm sao được tan ra
Thành trăm con sóng nhỏ
Giữa biển lớn tình yêu
Để ngàn năm còn vỗ"

  • Khát vọng hóa thân thành sóng để tình yêu trường tồn
  • Biển lớn tượng trưng cho tình yêu bao la, vĩnh cửu
  • Thể hiện khát vọng vượt qua giới hạn hữu hạn của đời người

Ấn tượng sâu đậm:

  • Hình tượng sóng vừa gần gũi, quen thuộc vừa giàu sức gợi
  • Qua hình tượng tượng trưng, Xuân Quỳnh đã nói được những điều sâu kín nhất của tâm hồn người phụ nữ đang yêu
  • Bài thơ có sức sống vượt thời gian nhờ tính tượng trưng phổ quát
Cách 2 — Phân tích một số câu thơ trong "Đây thôn Vĩ Dạ" (Hàn Mặc Tử)

Câu thơ có yếu tố tượng trưng:

"Gió theo lối gió, mây đường mây
Dòng nước buồn thiu, hoa bắp lay"

Phân tích:

  • "Gió theo lối gió, mây đường mây": Hình ảnh gió và mây chia lìa, mỗi thứ đi một đường tượng trưng cho sự chia ly, xa cách. Đây không chỉ là cảnh thiên nhiên mà còn là tâm trạng của con người trước sự tan vỡ, không thể gặp gỡ.
  • "Dòng nước buồn thiu": Dòng sông được nhân hóa mang nỗi buồn, tượng trưng cho dòng đời, dòng thời gian trôi đi trong u sầu.
  • "Hoa bắp lay": Hình ảnh hoa bắp nhẹ lay trong gió tượng trưng cho sự mong manh, yếu đuối, cũng như những hy vọng mờ nhạt.

Ấn tượng: Chỉ với hai câu thơ, Hàn Mặc Tử đã vẽ nên một bức tranh thiên nhiên đẹp nhưng buồn, đồng thời gửi gắm nỗi niềm về sự chia ly, cô đơn. Yếu tố tượng trưng giúp câu thơ có sức gợi lớn, mỗi người đọc có thể tìm thấy nỗi buồn riêng của mình trong đó.

⚠️ Lưu ý thi: Khi phân tích yếu tố tượng trưng, cần chỉ ra: (1) Hình ảnh cụ thể là gì, (2) Tượng trưng cho điều gì, (3) Tác dụng nghệ thuật như thế nào.

Câu 5

Đề bài: Xây dựng dàn ý cho bài thuyết trình về một tác phẩm nghệ thuật tự chọn.

Cách 1 — Dàn ý mẫu giới thiệu bài hát "Quê hương" (Đỗ Trung Quân - Giáp Văn Thạch)

I. MỞ ĐẦU

  1. Lời chào và giới thiệu bản thân
  2. Giới thiệu tên tác phẩm: Bài hát "Quê hương"
  3. Lí do chọn giới thiệu:
  • Là bài hát quen thuộc, gắn bó với nhiều thế hệ người Việt
  • Ca từ giàu chất thơ, giai điệu đẹp
  • Mang thông điệp sâu sắc về tình yêu quê hương

II. TRIỂN KHAI

1. Nhận diện tác phẩm:

  • Tên bài hát: "Quê hương"
  • Tác giả: Thơ Đỗ Trung Quân, nhạc Giáp Văn Thạch
  • Thể loại: Nhạc trữ tình
  • Năm sáng tác: Bài thơ ra đời năm 1986, được phổ nhạc sau đó

2. Tìm hiểu đặc điểm nội dung:

  • Chủ đề: Tình yêu quê hương qua những hình ảnh bình dị, gần gũi
  • Hình ảnh tiêu biểu:
  • "Quê hương là chùm khế ngọt"
  • "Quê hương là đường đi học"
  • "Quê hương là con diều biếc"
  • "Quê hương là con đò nhỏ"
  • Thông điệp: Quê hương không phải điều gì xa xôi mà hiện hữu trong những điều giản dị nhất của tuổi thơ; ai không có quê hương sẽ không lớn nổi thành người

3. Tìm hiểu đặc điểm hình thức:

  • Ca từ: Giàu hình ảnh, sử dụng biện pháp so sánh độc đáo
  • Giai điệu: Nhẹ nhàng, da diết, dễ hát, dễ nhớ
  • Tiết tấu: Chậm rãi, phù hợp với cảm xúc hoài niệm

4. Đánh giá giá trị:

  • Giá trị nghệ thuật: Kết hợp hài hòa giữa thơ và nhạc, tạo nên tác phẩm hoàn chỉnh
  • Giá trị nội dung: Khơi gợi tình yêu quê hương trong mỗi người
  • Sức sống của tác phẩm: Được yêu thích qua nhiều thế hệ, trở thành bài hát kinh điển

III. KẾT LUẬN

  1. Khẳng định giá trị: "Quê hương" là một trong những bài hát hay nhất về đề tài quê hương trong âm nhạc Việt Nam
  2. Ý nghĩa với bản thân: Bài hát gợi nhớ về tuổi thơ, về những gì thân thuộc nhất
  3. Đề xuất: Mời mọi người cùng nghe và cảm nhận bài hát
Cách 2 — Dàn ý mẫu giới thiệu bức tranh "Thiếu nữ bên hoa huệ" (Tô Ngọc Vân)

I. MỞ ĐẦU

  • Giới thiệu tác phẩm: Bức tranh "Thiếu nữ bên hoa huệ"
  • Lí do chọn: Là kiệt tác hội họa Việt Nam, tiêu biểu cho vẻ đẹp phụ nữ Việt

II. TRIỂN KHAI

1. Thông tin cơ bản:

  • Tác giả: Họa sĩ Tô Ngọc Vân (1906-1954)
  • Năm sáng tác: 1943
  • Chất liệu: Sơn dầu trên vải
  • Kích thước: 60 × 45 cm
  • Nơi lưu giữ: Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam

2. Nội dung tác phẩm:

  • Hình ảnh: Thiếu nữ mặc áo dài trắng, nghiêng đầu bên bình hoa huệ
  • Tư thế: Dịu dàng, đoan trang, mang vẻ đẹp trầm tư
  • Không gian: Đơn giản, tập trung vào nhân vật chính

3. Đặc điểm nghệ thuật:

  • Bố cục: Cân đối, hài hòa
  • Màu sắc: Gam màu nhẹ nhàng, tinh tế
  • Ánh sáng: Mềm mại, tôn lên vẻ đẹp của thiếu nữ
  • Kỹ thuật: Kết hợp hội họa phương Tây với tinh thần phương Đông

4. Giá trị tác phẩm:

  • Giá trị thẩm mỹ: Thể hiện vẻ đẹp lý tưởng của người phụ nữ Việt Nam
  • Giá trị lịch sử: Đánh dấu sự trưởng thành của hội họa Việt Nam hiện đại
  • Ảnh hưởng: Trở thành biểu tượng của nghệ thuật Việt Nam

III. KẾT LUẬN

  • Khẳng định vị trí của tác phẩm trong nền mỹ thuật Việt Nam
  • Ý nghĩa: Tôn vinh vẻ đẹp phụ nữ Việt, thể hiện tài năng của họa sĩ Tô Ngọc Vân
💡 Mẹo nhớ: Dàn ý thuyết trình = 3N: Nhận diện (tác phẩm là gì) → Nội dung (nói về gì) → Nhận xét (đánh giá như thế nào)
⚠️ Lưu ý thi: Khi thuyết trình, cần chuẩn bị thêm hình ảnh/video minh họa và luyện tập trước để trình bày tự tin, lưu loát.

🎯 Ghi nhớ

  1. Về kỹ năng nói: Bài thuyết trình về tác phẩm nghệ thuật cần có ba phần rõ ràng: Mở đầu (giới thiệu), Triển khai (phân tích), Kết luận (đánh giá).
  1. Về cấu tứ thơ: Tìm hiểu cấu tứ giúp nắm bắt mạch cảm xúc, hiểu ý đồ nghệ thuật và đánh giá giá trị tác phẩm.
  1. Về yếu tố tượng trưng: Nhận diện qua hình ảnh biểu tượng, ngôn ngữ đa nghĩa, sự lặp lại motif, và mối liên hệ giữa cái cụ thể với cái trừu tượng.
  1. Về thực hành: Khi thuyết trình, cần tương tác với người nghe, sẵn sàng trao đổi và tiếp thu ý kiến phản hồi.
Chế độ đọc sách →