Giải Ngữ Văn 12 - Tập Một trang 76
Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Ngữ Văn · Trang 76–77
(Lưu ý nhỏ: ảnh hiển thị là trang 75 và 76 của sách, thầy vẫn giữ tiêu đề theo yêu cầu của em.)
Phần mở đầu: Bài 3 – Cấu trúc của văn bản nghị luận
Bài 3 tập trung vào việc hiểu cách một văn bản nghị luận được "lắp ráp" từ nhiều thành tố. Các yêu cầu cần đạt chính:
- Phân tích nội dung, ý nghĩa văn bản và mối quan hệ giữa luận điểm – lí lẽ – bằng chứng với luận đề.
- Nhận biết mục đích, thái độ, tình cảm của người viết và vai trò của các yếu tố thuyết minh, miêu tả, tự sự, biểu cảm.
- Liên hệ văn bản với tư tưởng, quan niệm, bối cảnh thời đại sản sinh ra nó.
- Phân biệt ngôn ngữ viết và ngôn ngữ nói.
- Viết và trình bày được bài nghị luận về một vấn đề xã hội.
Tri thức ngữ văn 1: Cấu trúc của văn bản nghị luận
Đây là phần lý thuyết trọng tâm. Em cần nắm chắc các thành tố:
| Thành tố | Vai trò |
|---|---|
| Luận đề | Thành tố bao trùm, định hướng việc triển khai các luận điểm |
| Luận điểm | Làm rõ từng khía cạnh, thể hiện tính nhất quán của luận đề |
| Lí lẽ | Lập luận, phân tích để chứng minh luận điểm |
| Bằng chứng | Dẫn chứng cụ thể, xác thực làm chỗ dựa cho lí lẽ |
Điểm cốt lõi: các thành tố này được tổ chức thành một chỉnh thể có quan hệ chặt chẽ, nhằm đạt hiệu quả thuyết phục cao nhất. Chính mối quan hệ bản chất giữa chúng tạo nên cấu trúc đặc thù của văn bản nghị luận.
Tri thức ngữ văn 2: Yếu tố bổ trợ trong văn bản nghị luận
Ngoài lí lẽ và bằng chứng, người viết còn dùng các yếu tố bổ trợ để tăng sức thuyết phục:
- Thuyết minh: giải thích, cung cấp thông tin cơ bản về vấn đề, khái niệm, đối tượng → giúp việc luận bàn xác thực hơn.
- Miêu tả: tái hiện đối tượng rõ nét, sinh động hơn.
- Tự sự: kể câu chuyện làm bằng chứng cho luận điểm.
- Biểu cảm: bộc lộ cảm xúc, tình cảm → văn bản thêm sức lôi cuốn.
Văn bản 1: Cầu hiền chiếu (Chiếu cầu hiền) – Ngô Thì Nhậm
Câu hỏi chuẩn bị đọc
Đề 1: Có không ít câu chuyện thú vị về việc vua chúa hay lãnh đạo đất nước muốn chiêu mộ hiền tài ra gánh vác trọng trách quốc gia. Hãy chia sẻ một câu chuyện mà bạn biết.
Gợi ý trả lời:
Em có thể kể câu chuyện Lưu Bị ba lần đến lều tranh mời Gia Cát Lượng (Tam cố thảo lư). Lưu Bị không ngại đường xa, không nề hà thân phận đế vương, kiên trì đến ba lần để mời cho được bậc hiền tài Khổng Minh ra giúp mình dựng nghiệp. Câu chuyện cho thấy người lãnh đạo biết trọng người tài thì phải thật lòng cầu thị, khiêm nhường.
Một số câu chuyện khác em có thể chọn:
- Vua Lê Thánh Tông lập hội Tao Đàn, trọng dụng văn thần.
- Quang Trung – Nguyễn Huệ ba lần mời La Sơn phu tử Nguyễn Thiếp.
- Chuyện Tề Hoàn Công trọng dụng Quản Trọng dù từng là kẻ thù.
Đề 2: Trong công cuộc xây dựng đất nước, việc trọng dụng người tài có ý nghĩa như thế nào?
Gợi ý trả lời:
- Người tài là nguồn lực quan trọng nhất quyết định sự phát triển của một quốc gia: họ đưa ra quyết sách đúng, sáng tạo, dẫn dắt xã hội tiến bộ.
- Trọng dụng hiền tài giúp bộ máy nhà nước vận hành hiệu quả, củng cố lòng tin của nhân dân.
- Một đất nước biết quý trọng và đãi ngộ người tài sẽ thu hút, giữ chân được nhân tài, tránh tình trạng "chảy máu chất xám".
- Đây là tư tưởng có giá trị muôn đời: "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia" (Thân Nhân Trung).
Đọc văn bản – Phần 1
Câu hỏi bên lề: Phần 1 nêu vấn đề gì?
Trả lời:
Phần 1 nêu lên mối quan hệ giữa người hiền tài và thiên tử (nhà vua). Tác giả dùng hình ảnh so sánh: người hiền như ngôi sao sáng trên trời, mà sao sáng tất phải chầu về ngôi Bắc Thần (sao Bắc Đẩu – tượng trưng cho ngôi vua). Từ đó khẳng định một quy luật tất yếu: người hiền tài sinh ra là để phụng sự cho thiên tử, cho đất nước. Nếu người tài mà giấu mình, không ra giúp đời thì đó là trái với ý trời, không đúng với lẽ tồn tại của người hiền.
→ Cách mở đầu này dùng quy luật tự nhiên (thuyết minh + so sánh) để tạo tiền đề lập luận vững chắc, hợp lẽ trời, khiến người hiền khó lòng từ chối ra giúp nước.
Em có cần thầy phân tích sâu hơn nghệ thuật lập luận của Ngô Thì Nhậm trong "Cầu hiền chiếu" không? Nếu có trang tiếp theo với toàn bộ văn bản, gửi cho thầy để cùng giải chi tiết nhé.
