Giải Ngữ Văn 12 - Tập Một trang 77

Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Ngữ Văn · Trang 77–78

🔍 Kiến thức cần nhớ

1. Yếu tố bổ trợ trong văn bản nghị luận

Để tăng sức thuyết phục cho văn bản nghị luận, ngoài lí lẽ và bằng chứng, người viết còn sử dụng các yếu tố bổ trợ:

Yếu tốTác dụng
Thuyết minhGiải thích, cung cấp thông tin cơ bản về vấn đề, khái niệm, đối tượng → làm luận bàn xác thực
Miêu tảTái hiện rõ nét, sinh động đối tượng liên quan
Tự sựKể câu chuyện làm bằng chứng cho luận điểm
Biểu cảmBộc lộ cảm xúc, tình cảm → tăng sức lôi cuốn, thuyết phục

2. Giới thiệu văn bản "Cầu hiền chiếu" (Chiếu cầu hiền)

  • Tác giả: Ngô Thì Nhậm
  • Thể loại: Chiếu (văn bản hành chính cổ, do vua ban xuống)
  • Hoàn cảnh: Viết thay vua Quang Trung để kêu gọi người hiền tài ra giúp nước

⚙️ Bài tập

Câu hỏi khởi động (Trước khi đọc)

Đề bài:

  1. Có không ít câu chuyện thú vị về việc vua chúa hay lãnh đạo đất nước muốn chiêu mộ hiền tài ra gánh vác trách quốc gia. Hãy chia sẻ một câu chuyện mà bạn biết.
  2. Trong công cuộc xây dựng đất nước, việc trọng dụng người tài có ý nghĩa như thế nào?

Cách 1 — Trả lời theo kiến thức lịch sử

Câu 1: Chia sẻ câu chuyện về việc chiêu mộ hiền tài

Gợi ý một số câu chuyện tiêu biểu:

a) Lưu Bị ba lần đến lều tranh cầu Gia Cát Lượng (Trung Quốc)

  • Lưu Bị nghe tiếng Gia Cát Lượng là bậc kỳ tài, ba lần đích thân đến lều tranh để mời
  • Hai lần đầu không gặp, lần thứ ba kiên nhẫn chờ đợi
  • Cuối cùng Gia Cát Lượng cảm động trước tấm lòng chân thành, đồng ý ra giúp
  • → Thể hiện sự trọng hiền, cầu tài của người lãnh đạo

b) Vua Quang Trung và Ngô Thì Nhậm (Việt Nam)

  • Sau khi đánh tan quân Thanh, vua Quang Trung cần người tài giúp xây dựng đất nước
  • Nhà vua đã mời Ngô Thì Nhậm - một danh sĩ Bắc Hà - ra làm quan
  • Chính Ngô Thì Nhậm đã viết "Chiếu cầu hiền" thay vua để kêu gọi hiền tài

c) Vua Lê Thánh Tông lập Hội Tao Đàn (Việt Nam)

  • Quy tụ 28 nhà thơ tài năng nhất (Nhị thập bát tú)
  • Tạo môi trường để người tài phát huy năng lực

Câu 2: Ý nghĩa của việc trọng dụng người tài trong xây dựng đất nước

Ý nghĩa quan trọng:

  • Về chính trị: Người tài giúp hoạch định chính sách đúng đắn, quản lý đất nước hiệu quả
  • Về kinh tế: Đưa ra chiến lược phát triển, tạo sự thịnh vượng cho quốc gia
  • Về quốc phòng: Bảo vệ đất nước, giữ vững độc lập chủ quyền
  • Về văn hóa - giáo dục: Nâng cao dân trí, xây dựng nền văn hiến
  • Về đoàn kết dân tộc: Quy tụ nhân tâm, tạo sức mạnh tổng hợp

Kết luận: "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia" (Thân Nhân Trung). Một đất nước muốn hưng thịnh phải biết trọng dụng người tài.


Cách 2 — Trả lời liên hệ thực tiễn hiện đại

Câu 1: Có thể kể câu chuyện về các tập đoàn công nghệ hiện đại như Apple, Google, Microsoft... luôn tìm cách thu hút nhân tài toàn cầu bằng chế độ đãi ngộ tốt, môi trường làm việc sáng tạo.

Câu 2: Trong thời đại ngày nay, việc trọng dụng người tài càng quan trọng:

  • Cạnh tranh toàn cầu đòi hỏi nguồn nhân lực chất lượng cao
  • Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 cần những người có trí tuệ, sáng tạo
  • "Chảy máu chất xám" là nguy cơ nếu không có chính sách đãi ngộ phù hợp

Câu hỏi trong khi đọc

Câu hỏi 1: Phần 1 nêu vấn đề gì?

Đề bài: Phần 1 nêu vấn đề gì?

Trả lời:

Phần 1 nêu vấn đề về vai trò và sứ mệnh của người hiền tài:

  • Người hiền được ví như ngôi sao sáng trên trời cao
  • Sao sáng ắt chầu về ngôi Bắc Thần (tượng trưng cho ngôi vua) → Người hiền ắt làm sứ giả cho thiên tử
  • Nếu che mất ánh sáng, giấu đi vẻ đẹp, có tài mà không được đời dùng → đó không phải là ý trời sinh ra người hiền

Ý nghĩa: Khẳng định người hiền tài sinh ra là để phục vụ đất nước, không nên ẩn dật, trốn tránh trách nhiệm.

💡 Mẹo nhớ: Phần 1 = Đặt vấn đề bằng hình ảnh so sánh (người hiền - sao sáng)

Câu hỏi 2: Dự đoán về thực trạng "trốn tránh việc đời" của kẻ sĩ

Đề bài: Dự đoán: Việc nêu thực trạng "trốn tránh việc đời" của kẻ sĩ dẫn đến ý gì sẽ được trình bày ở phần 3?

Trả lời:

Thực trạng ở phần 2:

  • Kẻ sĩ ẩn trong ngòi khe, trốn tránh việc đời
  • Bậc tinh anh trong triều đường kiêng dè, không dám lên tiếng
  • Có kẻ ra biển vào sông, chết đuối trên cạn, lẩn tránh suốt đời

Dự đoán phần 3 sẽ trình bày:

  • Hậu quả của việc người tài không ra giúp nước
  • Nhu cầu cấp thiết của đất nước cần người hiền
  • Lời kêu gọi người tài thay đổi thái độ, ra gánh vác việc nước

Thực tế phần 3 đã trình bày:

  • Trời còn tăm tối → quân tử phải trổ tài
  • Triều chính còn nhiều khiếm khuyết, công việc ngoài biên đương phải lo toan
  • Dân còn nhọc mệt, đức hóa chưa thấm khắp nơi
  • Một cái cột không thể đỡ nổi căn nhà lớn → cần nhiều người tài
⚠️ Lưu ý thi: Đây là cách lập luận logic: Nêu thực trạng → Phân tích hậu quả → Đưa ra giải pháp

Câu hỏi 3: Nhận xét về lí lẽ được sử dụng

Đề bài: Nhận xét về lí lẽ được sử dụng (trong phần 3).

Trả lời:

Các lí lẽ trong phần 3:

Lí lẽPhân tích
"Trời còn tăm tối, quân tử phải trổ tài"Dùng hình ảnh ẩn dụ, kêu gọi trách nhiệm
"Triều chính còn nhiều khiếm khuyết"Thừa nhận thực tế khó khăn một cách thẳng thắn
"Dân còn nhọc mệt, đức hóa chưa thấm khắp"Nêu tình cảnh đất nước cần người tài
"Một cái cột không thể đỡ nổi căn nhà lớn"So sánh cụ thể, dễ hiểu, thuyết phục
"Cứ cái ấp mười nhà ắt phải có người trung thành tín nghĩa"Dẫn lời Khổng Tử, tăng tính thuyết phục

Nhận xét:

  1. Lí lẽ chặt chẽ, logic: Đi từ thực trạng → nhu cầu → kêu gọi
  2. Kết hợp lí và tình: Vừa phân tích lí lẽ, vừa bộc lộ tâm tư lo lắng cho dân cho nước
  3. Sử dụng hình ảnh so sánh: "Một cái cột - căn nhà lớn" → cụ thể, sinh động
  4. Dẫn chứng từ kinh điển: Trích lời Khổng Tử → tăng sức thuyết phục
  5. Giọng điệu khiêm tốn: Vua tự nhận triều chính còn khiếm khuyết → tạo thiện cảm với kẻ sĩ

Câu hỏi 4: Mối liên hệ giữa lí lẽ ở các phần trước với kế hoạch thực thi ở phần 4

Đề bài: Giữa lí lẽ trình bày ở các phần trước với kế hoạch thực thi được nêu ở phần 4 có mối liên hệ như thế nào?

Trả lời:

Lí lẽ ở các phần trước (1, 2, 3):

  • Phần 1: Người hiền sinh ra để giúp vua, giúp nước
  • Phần 2: Thực trạng kẻ sĩ ẩn dật, trốn tránh
  • Phần 3: Đất nước đang cần người tài, một mình vua không thể gánh vác

Kế hoạch thực thi ở phần 4:

  • Chiếu ban xuống cho các bậc quan viên lớn nhỏ, cùng thứ dân trăm họ
  • Ai có tài năng học thuật, mưu hay hơn đời → được đăng sớ tâu bày sự việc
  • Lời nói có thể chọn dùng được → không kể thứ bậc
  • Chỗ nào không dùng được → gác lại, không bắt tội

Mối liên hệ:

Lí lẽKế hoạch thực thi
Người hiền phải ra giúp nướcMở rộng đối tượng: quan viên + thứ dân
Kẻ sĩ còn e ngại, kiêng dèCam kết: không bắt tội nếu lời không dùng được
Đất nước cần nhiều người tàiKhông kể thứ bậc, ai có tài đều được trọng dụng

Kết luận: Lí lẽ ở các phần trước là cơ sở lí luận, phần 4 là giải pháp cụ thể. Hai phần có mối quan hệ nhân - quả, lí thuyết - thực tiễn, tạo nên bài chiếu hoàn chỉnh, có sức thuyết phục cao.

💡 Mẹo nhớ: Cấu trúc bài chiếu: Đặt vấn đề → Phân tích thực trạng → Nêu nhu cầu → Đưa ra giải pháp

🎯 Ghi nhớ: - "Chiếu cầu hiền" là văn bản nghị luận mẫu mực về nghệ thuật thuyết phục - Kết hợp hài hòa giữa lí lẽ chặt chẽ và tình cảm chân thành - Sử dụng hiệu quả các yếu tố bổ trợ: thuyết minh, so sánh, biểu cảm - Cấu trúc logic: Vấn đề → Thực trạng → Nhu cầu → Giải pháp
Chế độ đọc sách →