Giải Ngữ Văn 12 - Tập Một trang 87
Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Ngữ Văn · Trang 87–88
Hai trang này là phần trích văn bản nghị luận văn học nổi tiếng "Một thời đại trong thi ca" của Hoài Thanh (Lời tựa cuốn Thi nhân Việt Nam). Đây không phải trang bài tập, mà là phần nội dung đọc hiểu kèm các ô gợi ý (hộp màu cam) ở lề sách. Mình sẽ tóm tắt nội dung, giải thích lập luận, rồi trả lời lần lượt các câu hỏi gợi ý trong các ô lề nhé.
Lưu ý nhỏ: số trang in trên ảnh là 86 và 87 (mình giữ nguyên header theo yêu cầu của bạn).
Tóm tắt nội dung văn bản
Đoạn trích bàn về tinh thần Thơ mới, được Hoài Thanh khái quát trong hai chữ đối lập: chữ "tôi" (thơ mới) và chữ "ta" (thơ cũ).
Mạch lập luận chính:
- Đặt vấn đề bằng cái nhìn lịch sử: Mọi thời đại đều kế thừa nhau, muốn thấy đặc sắc một thời phải nhìn vào "đại thể".
- Khái quát tinh thần thơ cũ – thơ mới: gói gọn trong "tôi" và "ta". Ngày xưa là thời chữ "ta", bây giờ là thời chữ "tôi".
- Hành trình của chữ "tôi": lúc mới xuất hiện thì bỡ ngỡ, lạc loài, bị nhìn khó chịu; dần dần được quen thuộc nhưng lại đáng thương, tội nghiệp.
- Bi kịch của cái "tôi" Thơ mới: thi nhân mất "cốt cách hiên ngang", tâm hồn thu nhỏ trong khuôn khổ chữ "tôi", càng đi sâu vào cái tôi càng cô đơn, lạnh lẽo, buồn bã.
- Lối thoát: các nhà Thơ mới gửi bi kịch và tình yêu quê hương vào tình yêu tiếng Việt.
Phân tích chi tiết theo các ô gợi ý ở lề sách
Ô 1: "Tiêu chí nào được nêu để phân biệt thơ mới – thơ cũ?"
Trả lời: Tiêu chí cốt lõi là quan niệm về con người, được thể hiện qua hai chữ "tôi" và "ta".
| Tiêu chí | Thơ cũ (chữ "ta") | Thơ mới (chữ "tôi") |
|---|---|---|
| Quan niệm con người | Con người đoàn thể, hòa trong quốc gia, gia đình | Con người cá nhân, ý thức về bản thân |
| Cái "tôi" cá nhân | Bị "chìm đắm... như giọt nước trong biển cả" | Xuất hiện với "cái nghĩa tuyệt đối của nó" |
| Cách xưng hô | Núp sau chữ "ta", không tự xưng "tôi" | Dám đưa cái "tôi" ra giữa thi đàn |
→ Hoài Thanh dùng tiêu chí mang tính ý thức – tư tưởng (quan niệm cá nhân) chứ không chỉ dừng ở hình thức câu chữ. Đây là cách phân biệt rất tinh tế và sâu sắc.
Ô 2: "Chú ý cách lập luận của tác giả."
Trả lời: Cách lập luận của Hoài Thanh có mấy nét đặc sắc:
- Đi từ khái quát đến cụ thể: trước nói "đại thể", sau mới phân tích từng biểu hiện.
- Lập luận biện chứng, mềm mỏng: thừa nhận "nói giống nhau thì vẫn có chỗ giống nhau như chữ tôi vẫn giống chữ ta" rồi mới đề nghị "hãy tìm những chỗ khác nhau". Cách này khiến lập luận chặt chẽ, thuyết phục, tránh áp đặt.
- Kết hợp lí lẽ với cảm xúc và hình ảnh: dùng so sánh ("như giọt nước trong biển cả"), nhân hóa chữ "tôi" như một con người "bỡ ngỡ", "lạc loài", "đáng thương".
Ô 3: "Tình trạng cái 'tôi' khi mới xuất hiện trong văn học Việt Nam."
Trả lời: Khi mới xuất hiện, cái "tôi" rơi vào tình trạng:
- Bỡ ngỡ, lạc loài: "Nó như lạc loài nơi đất khách" vì mang theo một quan niệm chưa từng có ở Việt Nam – quan niệm cá nhân.
- Bị ghẻ lạnh, khó chịu: "bao nhiêu con mắt nhìn nó một cách khó chịu", vì xã hội cũ chỉ quen với đoàn thể (quốc gia, gia đình), không có chỗ cho cá nhân.
- Dần được chấp nhận: "ngày một ngày hai, nó mất dần cái vẻ bỡ ngỡ... được vô số người quen", nhưng lại trở nên đáng thương, tội nghiệp.
Hoài Thanh đối chiếu với phương Tây ("nhất là từ khi có đạo Thiên Chúa, không bao giờ cá nhân lại bị rẻ rúng đến thế") để làm nổi bật sự khắc nghiệt mà cái "tôi" phải chịu ở Việt Nam.
Ô 4: "Những biểu hiện khác nhau của cái 'tôi' trong Thơ mới."
Trả lời: Cái "tôi" Thơ mới đa dạng, mỗi nhà thơ mang một sắc thái riêng, nhưng đều dẫn đến cô đơn, bế tắc:
| Nhà thơ | Biểu hiện cái "tôi" |
|---|---|
| Thế Lữ | "thoát lên tiên" |
| Lưu Trọng Lư | "phiêu lưu trong trường tình" |
| Hàn Mặc Tử, Chế Lan Viên | "điên cuồng" |
| Xuân Diệu | "đắm say" |
| Huy Cận | "ngơ ngẩn buồn trở về hồn ta" |
Điểm chung – cũng là bi kịch: "động tiên đã khép, tình yêu không bền, điên cuồng rồi tỉnh, say đắm vẫn bơ vơ". Mọi nẻo đường thoát ly đều thất bại, để rồi "thơ Việt Nam buồn và... xôn xao như thế". Cái thiếu lớn nhất là "một lòng tin đầy đủ".
Hai dẫn chứng thơ trong văn bản
1. Câu thơ Xuân Diệu:
Nỗi đời cay cực đang giơ vuốt, Cơm áo không đùa với khách thơ.
→ Dẫn để chứng minh thi nhân Thơ mới đã mất "khí phách ngang tàng", thậm chí mất cả lòng tự trọng khinh cảnh cơ hàn (so với Lý Thái Bạch xưa).
2. Đối chiếu Nguyễn Công Trứ (trong chú thích): "đùa cảnh nghèo mà còn lấy cảnh nghèo làm vui" – để làm bật lên sự khác biệt giữa cái "ta" hào sảng xưa và cái "tôi" yếu mềm nay.
Ghi nhớ nhanh cho bài học
- Luận đề trung tâm: tinh thần Thơ mới = chữ "tôi"; tinh thần thơ cũ = chữ "ta".
- Giá trị của cái "tôi": thức tỉnh ý thức cá nhân – một bước tiến trong văn học.
- Bi kịch của cái "tôi": cô đơn, buồn, bơ vơ, thiếu lòng tin → gửi gắm vào tình yêu tiếng Việt như một lối thoát tinh thần.
- Nghệ thuật nghị luận của Hoài Thanh: vừa khoa học (lập luận chặt) vừa tài hoa (giàu hình ảnh, cảm xúc).
Nếu bạn gửi thêm trang có phần câu hỏi "Sau khi đọc" hoặc bài tập luyện tập, mình sẽ giải chi tiết từng câu cho bạn nhé.
