Giải Ngữ Văn 12 - Tập Một trang 89
Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Ngữ Văn · Trang 89–90
Chào các em! Hai trang này khép lại văn bản Một thời đại trong thi ca của Hoài Thanh, giới thiệu về tác giả, đặt hệ thống câu hỏi đọc hiểu và mở sang phần Thực hành tiếng Việt. Cô sẽ cùng các em đi qua từng phần nhé.
Tóm tắt phần lý thuyết
Đoạn kết văn bản và phần giới thiệu tác giả cho ta những thông tin quan trọng:
- Hoài Thanh (1909 – 1982), tên khai sinh Nguyễn Đức Nguyên, quê ở Nghi Lộc, Nghệ An, là nhà phê bình văn học xuất sắc của văn học Việt Nam hiện đại.
- Tác phẩm tiêu biểu: Thi nhân Việt Nam (1942, viết chung với Hoài Chân), Văn chương và hành động, Phê bình và tiểu luận… Năm 2000 được truy tặng Giải thưởng Hồ Chí Minh.
- Một thời đại trong thi ca là tiểu luận mở đầu cuốn Thi nhân Việt Nam 1932 – 1941, mang tính "tổng kết" về phong trào Thơ mới, làm rõ "tinh thần Thơ mới" chính là sự thức tỉnh của cái "tôi" cá nhân.
- Câu nói nổi bật: "Truyện Kiều còn, tiếng ta còn; tiếng ta còn, nước ta còn" – gắn vận mệnh ngôn ngữ với vận mệnh dân tộc.
Phần Sau khi đọc (Trang 89)
Câu 1: Để làm sáng tỏ luận đề "tinh thần Thơ mới", Hoài Thanh đã nêu lên những luận điểm nào? Chỉ ra mối quan hệ giữa các luận điểm đó.
Hoài Thanh triển khai các luận điểm chính:
- Cách nhận diện tinh thần Thơ mới: phải so sánh bài hay với bài hay, nhìn vào "đại thể", không thể căn cứ vào những bài dở hay những chi tiết vụn vặt.
- Tinh thần Thơ mới nằm ở chữ "tôi" – đối lập với chữ "ta" của thơ cũ. Đó là sự thức tỉnh ý thức cá nhân.
- Bi kịch của cái "tôi": cái "tôi" Thơ mới mang nỗi cô đơn, buồn, bơ vơ vì mất chỗ dựa tinh thần, "thiếu một lòng tin đầy đủ".
- Cách giải quyết bi kịch: các nhà thơ mới gửi gắm tình yêu quê hương, nỗi niềm dân tộc vào tình yêu tiếng Việt, tìm về quá khứ (Truyện Kiều, tiếng ta) để vin vào những gì bất diệt.
Mối quan hệ: Các luận điểm có quan hệ logic, móc nối chặt chẽ theo mạch nhân – quả. Từ cách nhận diện (luận điểm 1) → xác định bản chất là cái "tôi" (luận điểm 2) → chỉ ra bi kịch của cái "tôi" (luận điểm 3) → cách các nhà thơ vượt thoát bi kịch (luận điểm 4). Mạch lập luận đi từ phương pháp đến nội dung, từ hiện tượng đến bản chất, từ vấn đề đến hướng giải quyết, tạo nên một chỉnh thể thống nhất.
Câu 2: Ở phần đầu văn bản, tác giả đưa ra các tiêu chí so sánh thơ cũ – thơ mới nhằm mục đích gì?
Mục đích của việc đưa ra tiêu chí so sánh:
- Xác lập phương pháp nghiên cứu khoa học, khách quan: muốn tìm ra tinh thần thơ mới thì phải so sánh "bài hay với bài hay", nhìn vào "đại thể" chứ không vào tiểu tiết.
- Tránh sai lầm thường gặp khi nhận định: dễ lấy cái dở của thời này so với cái hay của thời kia, dẫn đến đánh giá thiên lệch.
- Tạo tiền đề thuyết phục cho luận điểm cốt lõi: chỉ khi có phương pháp đúng, người đọc mới tin được kết luận về sự khác biệt bản chất giữa "ta" (thơ cũ) và "tôi" (thơ mới).
Đây là cách mở bài rất chặt chẽ của một nhà phê bình: trước khi nói nội dung, ông xác lập cách thức tiếp cận để bảo đảm tính khoa học.
Câu 3: Hãy nhận xét cách diễn giải về cái "tôi" của Hoài Thanh trong văn bản (đặc biệt chú ý đoạn: "Đời chúng ta… cùng Huy Cận").
Nhận xét về cách diễn giải:
- Diễn giải bằng hình ảnh cụ thể, gợi cảm: Hoài Thanh không định nghĩa khô khan mà dùng lối văn giàu hình ảnh, dùng chính phong cách của từng nhà thơ để khắc họa cái "tôi" (ví dụ: "ta thoát lên tiên cùng Thế Lữ… ta đắm say cùng Lưu Trọng Lư… ta điên cuồng với Hàn Mặc Tử, Chế Lan Viên… ta ngơ ngẩn buồn trở về hồn ta cùng Huy Cận").
- Khái quát mà vẫn tinh tế: mỗi nhà thơ được gọi tên bằng một nét phong cách riêng, cho thấy cái "tôi" tuy đa dạng nhưng đều chung một đặc điểm – nỗi cô đơn, bơ vơ, "động tiên đã khép, tình yêu không bền…".
- Vừa phân tích vừa thấu cảm: Hoài Thanh đồng cảm sâu sắc với bi kịch của cái "tôi" cá nhân, viết bằng giọng văn vừa khoa học vừa trữ tình, thể hiện sự tinh nhạy của một nhà phê bình "lấy hồn tôi để hiểu hồn người".
→ Cách diễn giải vừa khái quát, vừa cụ thể, vừa lí trí, vừa giàu cảm xúc, làm nổi bật bản chất cái "tôi" Thơ mới.
Câu 4: Phân tích cách sử dụng bằng chứng trong nghệ thuật lập luận của Hoài Thanh được thể hiện qua văn bản.
Cách dùng bằng chứng của Hoài Thanh:
- Bằng chứng phong phú, tiêu biểu: dẫn ra hàng loạt nhà thơ tên tuổi (Thế Lữ, Lưu Trọng Lư, Xuân Diệu, Huy Cận, Hàn Mặc Tử, Chế Lan Viên…) đại diện cho mọi khuynh hướng của Thơ mới.
- Bằng chứng được chọn lọc, gắn với luận điểm: mỗi dẫn chứng đều phục vụ trực tiếp cho việc chứng minh đặc điểm cái "tôi" cá nhân.
- Cách dẫn linh hoạt, không liệt kê khô cứng: ông lồng dẫn chứng vào câu văn nhịp nhàng, biến tên các nhà thơ thành những "địa chỉ tâm hồn", khiến bằng chứng vừa giàu sức thuyết phục vừa giàu chất văn.
- Kết hợp bằng chứng với lí lẽ: sau khi nêu dẫn chứng, ông luôn khái quát thành nhận định (sự bế tắc, nỗi buồn chung), tạo sự thống nhất giữa chứng cứ và kết luận.
→ Nghệ thuật dùng bằng chứng vừa giàu tính khoa học (tiêu biểu, chọn lọc) vừa giàu tính nghệ thuật (gợi cảm, sinh động).
Câu 5: Hãy chỉ ra và phân tích giá trị đặc sắc của những biện pháp tu từ được tác giả sử dụng ở cuối văn bản.
Các biện pháp tu từ nổi bật ở đoạn kết:
| Biện pháp | Dẫn chứng | Giá trị |
|---|---|---|
| Điệp ngữ / điệp cấu trúc | "Chưa bao giờ như bây giờ họ hiểu…", "Chưa bao giờ như bây giờ họ cảm thấy…", "Chưa bao giờ như bây giờ họ thấy…" | Nhấn mạnh, tăng tính khẳng định, tạo nhịp điệu trùng điệp dồn dập, thể hiện cảm xúc tha thiết |
| Ẩn dụ | "Tiếng Việt… là tấm lụa đã hứng vong hồn những thế hệ qua" | Hình tượng hóa tiếng Việt thành nơi lưu giữ hồn dân tộc, gợi sự thiêng liêng, sâu lắng |
| Điệp / liên kết chuỗi (điệp móc xích) | "Truyện Kiều còn, tiếng ta còn; tiếng ta còn, nước ta còn" | Liên kết chặt chẽ vận mệnh văn chương – ngôn ngữ – dân tộc, tạo logic vững chắc và âm hưởng hùng hồn |
Giá trị chung: Các biện pháp tu từ làm cho lời văn nghị luận trở nên giàu hình ảnh, giàu nhạc điệu và đầy cảm xúc. Đoạn kết vừa thuyết phục bằng lí trí, vừa lay động bằng tình cảm, thể hiện rõ niềm tin và tình yêu của các nhà Thơ mới (và của chính Hoài Thanh) đối với tiếng Việt, với truyền thống dân tộc.
(Lưu ý hộp bên cạnh: "Chú ý cách sử dụng các biện pháp tu từ trong lời văn nghị luận" – chính là nhắc các em quan sát đặc điểm này.)
Câu 6: Qua văn bản, bạn hiểu được những gì về phong trào Thơ mới và lối văn phê bình của Hoài Thanh?
Về phong trào Thơ mới:
- Là cuộc cách mạng trong thơ ca, đánh dấu sự thức tỉnh của ý thức cá nhân – cái "tôi" – đối lập với cái "ta" của thơ cũ.
- Cái "tôi" Thơ mới mang nỗi buồn, cô đơn, bơ vơ vì thiếu chỗ dựa tinh thần, nhưng vẫn gửi gắm tình yêu quê hương, đất nước vào tình yêu tiếng Việt.
- Là một "thời đại" thực sự của thơ ca Việt Nam với nhiều phong cách độc đáo.
Về lối văn phê bình của Hoài Thanh:
- Khoa học, lập luận chặt chẽ, có phương pháp rõ ràng.
- Giàu chất văn, tinh tế, thấm đẫm cảm xúc, "lấy hồn tôi để hiểu hồn người".
- Vừa khái quát vĩ mô vừa nhạy bén với từng nét phong cách riêng của mỗi tác giả.
→ Hoài Thanh là nhà phê bình tài hoa, kết hợp được tính khoa học và tính nghệ thuật trong văn phê bình.
Kết nối đọc – viết (Trang 89)
Đề: Hoài Thanh cho rằng: Các nhà thơ của phong trào Thơ mới đã "dồn tình yêu quê hương trong tình yêu tiếng Việt". Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) trình bày suy nghĩ của bạn về ý kiến này.
Đoạn văn tham khảo:
Ý kiến của Hoài Thanh đã chạm tới chiều sâu tâm hồn của các nhà Thơ mới. Sống trong cảnh nước mất nhà tan, không thể bộc lộ trực tiếp lòng yêu nước, các thi sĩ đã tìm đến tiếng Việt như một nơi nương náu thiêng liêng. Tiếng nói dân tộc trở thành "tấm lụa đã hứng vong hồn những thế hệ qua", là sợi dây nối quá khứ với hiện tại, là điểm tựa cho niềm tin "Truyện Kiều còn, tiếng ta còn; tiếng ta còn, nước ta còn". Khi trau chuốt, làm giàu, làm đẹp tiếng Việt qua từng vần thơ, các nhà thơ thực chất đang gìn giữ hồn cốt dân tộc. Vì thế, tình yêu tiếng Việt chính là một hình thức kín đáo mà sâu sắc của tình yêu quê hương đất nước. Nhận định của Hoài Thanh không chỉ đúng với Thơ mới mà còn nhắc nhở chúng ta hôm nay về trách nhiệm giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt. (khoảng 160 chữ)
Thực hành tiếng Việt: Đặc điểm cơ bản của ngôn ngữ nói và ngôn ngữ viết (tiếp theo) – Trang 89
Phần đầu trang nêu phần lý thuyết quan trọng: Tùy hoàn cảnh và mục đích giao tiếp, ta sử dụng ngôn ngữ nói hoặc viết, nhưng phải đảm bảo sự nhất quán. Tình trạng "lạc phong cách" (dùng phương tiện của ngôn ngữ nói cho văn bản viết và ngược lại) là điều cần tránh.
Ví dụ trong sách: "Chí Phèo là truyện ngắn đỉnh nhất của Nam Cao. Tác phẩm đã miêu tả quá ư chân thực tâm lí của người nông dân trong xã hội cũ." → mắc lỗi vì dùng từ ngữ khẩu ngữ: "đỉnh", "quá ư".
Bài tập 1: Hãy tìm trong các bài viết của mình hoặc bạn bè một số trường hợp diễn đạt "giống văn nói" và đề xuất cách chỉnh sửa.
Đây là bài tập thực hành dựa trên bài viết cá nhân. Cô gợi ý một số trường hợp phổ biến để các em tham khảo và đối chiếu:
| Câu "giống văn nói" (mắc lỗi) | Lỗi | Cách chỉnh sửa (văn viết) |
|---|---|---|
| "Bài thơ này hay cực kì luôn ấy." | Từ khẩu ngữ "cực kì luôn", "ấy" | "Bài thơ này có giá trị nghệ thuật đặc sắc." |
| "Nhân vật Chí Phèo bị xã hội đẩy cho ra nông nỗi ấy." | Cấu trúc khẩu ngữ "đẩy cho ra nông nỗi" | "Nhân vật Chí Phèo bị xã hội thực dân phong kiến đẩy vào bi kịch tha hóa." |
| "Tác giả viết câu này nghe đã tai ghê." | Khẩu ngữ "đã tai ghê" | "Câu văn của tác giả giàu nhạc điệu, gợi cảm." |
| "Nói chung là tác phẩm rất là ý nghĩa." | Quán ngữ thừa "nói chung là", "rất là" | "Tác phẩm mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc." |
Các em hãy rà soát lại bài viết của mình, tìm những từ như "rất là", "kiểu như", "thì là", "luôn ấy", "ghê", "cực"… và thay bằng cách diễn đạt chuẩn mực hơn.
Bài tập 2: Tìm trong văn bản Chí Phèo những đoạn có sự cộng hưởng giữa ngôn ngữ nói và ngôn ngữ viết.
Trong Chí Phèo, Nam Cao kết hợp tài tình ngôn ngữ nói (lời nhân vật, khẩu ngữ) với ngôn ngữ viết (lời trần thuật, miêu tả tâm lí). Một số đoạn tiêu biểu:
- Đoạn mở đầu – tiếng chửi của Chí Phèo:
- "Hắn vừa đi vừa chửi. Bao giờ cũng thế, cứ rượu xong là hắn chửi. Bắt đầu chửi trời… rồi hắn chửi đời… chửi cả làng Vũ Đại… chửi cha đứa nào không chửi nhau với hắn…"
- Cộng hưởng: Lời trần thuật (ngôn ngữ viết) đan xen giọng điệu, khẩu khí của ngôn ngữ nói, khiến tiếng chửi vừa được kể lại vừa như vang lên sống động.
- Đoạn đối thoại giữa Chí Phèo và bá Kiến:
- Lời thoại mang đậm tính khẩu ngữ ("Tao chỉ liều chết với bố con nhà mày đấy thôi…"), thể hiện rõ tính cách nhân vật, kết hợp với lời dẫn truyện trau chuốt của tác giả.
- Đoạn độc thoại nội tâm của Chí Phèo sau khi gặp thị Nở:
- Tác giả dùng ngôn ngữ viết tinh tế để miêu tả tâm lí nhưng vẫn lồng vào giọng điệu, suy nghĩ rất "đời thường", gần gũi của nhân vật ("Trời ơi! Hắn thèm lương thiện, hắn muốn làm hòa với mọi người biết bao!").
→ Sự cộng hưởng này tạo nên giọng văn nửa trực tiếp đặc sắc, vừa khách quan vừa thấm đẫm tâm lí nhân vật, là nét tài hoa trong nghệ thuật trần thuật của Nam Cao.
Một lưu ý nhỏ: phần ảnh em gửi thực ra là trang 88 và 89 trong sách, nhưng nội dung câu hỏi đọc hiểu và Thực hành tiếng Việt đều nằm trọn ở đây nên cô đã giải đầy đủ. Em cần cô triển khai sâu thêm câu nào không?
