Giải Ngữ Văn 12 - Tập Một trang 17

Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Ngữ Văn · Trang 17–18

Hai trang này là phần trích trong truyện ngắn "Vợ nhặt" của nhà văn Kim Lân (sách Ngữ văn 12 – Tập Một, bộ Kết nối tri thức). Đây hoàn toàn là phần văn bản đọc, không có bài tập tự luận, nhưng bên lề trang có hai câu hỏi hướng dẫn đọc (hộp màu vàng). Mình sẽ tóm tắt nội dung và trả lời chi tiết từng câu hỏi nhé.

Tóm tắt nội dung đoạn trích

Đoạn này kể về hai sự việc nối tiếp nhau:

  • Tràng "nhặt" được vợ: Sau câu nói nửa đùa nửa thật, người đàn bà xa lạ (thị) theo Tràng về thật. Ban đầu Tràng "chợn" (e ngại), nghĩ đến cảnh đói khát "thân mình cũng chả biết có nuôi nổi không, lại còn đèo bòng". Nhưng rồi anh "tặc lưỡi một cái: – Chậc, kệ!" và đưa thị đi mua sắm vài thứ rồi cùng đẩy xe bò về.
  • Bà cụ Tứ trở về: Tràng reo lên mừng rỡ khi thấy mẹ. Bà cụ Tứ ngạc nhiên khi thấy người đàn bà lạ trong nhà, chào mình bằng "u". Sau khi Tràng giải thích, bà cụ hiểu ra, lòng tràn ngập tâm trạng phức tạp: vừa tủi cực, vừa thương con, vừa lo lắng cho tương lai giữa nạn đói.

Đoạn trích thể hiện rõ giá trị nhân đạo của tác phẩm: trong cảnh đói khát thê thảm, con người vẫn cưu mang nhau, vẫn khát khao mái ấm gia đình và hi vọng vào tương lai.

Câu hỏi 1 (hộp bên lề trang 16)

Đề: "Việc Tràng chấp nhận hành động 'theo về' của một người phụ nữ xa lạ thể hiện nét tính cách gì của nhân vật?"

Trả lời:

Hành động Tràng đồng ý cho thị theo về (sau cái "tặc lưỡi: Chậc, kệ!") thể hiện nhiều nét tính cách đẹp:

  • Tấm lòng nhân hậu, giàu tình thương: Giữa nạn đói khủng khiếp, khi cái chết đang rình rập, Tràng vẫn sẵn sàng cưu mang, đùm bọc một người phụ nữ xa lạ đang đói khát. Đây là biểu hiện của tình người, của lòng trắc ẩn.
  • Sự liều lĩnh, gan góc nhưng cũng đầy khát khao hạnh phúc: Tràng biết rõ hoàn cảnh khó khăn ("đến cái thân mình cũng chả biết có nuôi nổi không"), nhưng vẫn chấp nhận "đèo bòng". Cái "tặc lưỡi" ấy cho thấy khát vọng mái ấm gia đình lớn hơn nỗi lo cơm áo.
  • Tính cách chất phác, hồn nhiên, lạc quan: Tràng không tính toán thiệt hơn quá nhiều, hành động theo bản năng nhân hậu và niềm tin vào cuộc sống.

→ Vì sao hiểu như vậy: Tác giả khắc họa qua diễn biến tâm lí (chợn → nghĩ ngợi → tặc lưỡi → quyết định) cho thấy đây không phải sự bồng bột mù quáng mà là sự chiến thắng của tình thương và khát vọng hạnh phúc trước nỗi sợ đói nghèo.

Câu hỏi 2 (hộp bên lề trang 17)

Đề: "Chú ý hình thức lời văn được tác giả sử dụng để thể hiện tâm trạng bà cụ Tứ trong tình huống này."

Trả lời:

Kim Lân sử dụng linh hoạt nhiều hình thức lời văn để diễn tả tâm trạng phức tạp của bà cụ Tứ:

Hình thức lời vănDẫn chứngTác dụng
Câu hỏi tu từ liên tiếp (độc thoại nội tâm)"Quái, sao lại có người đàn bà nào ở trong ấy nhỉ? ... Ai thế nhỉ?"Diễn tả sự ngạc nhiên, bàng hoàng, ngỡ ngàng của bà cụ
Lời nửa trực tiếp (lời kể hòa với suy nghĩ nhân vật)"Chao ôi, người ta dựng vợ gả chồng cho con là lúc trong nhà ăn nên làm nổi... Còn mình thì..."Bộc lộ nỗi tủi thân, xót xa cho thân phận nghèo khó và thương con
Câu cảm thán"Chao ôi...", "Ô hay, thế là thế nào nhỉ?"Nhấn mạnh cảm xúc dâng trào, sự xáo trộn trong lòng
Câu văn bỏ lửng (dấu ba chấm)"Còn mình thì...", "Thôi thì bổn phận bà là mẹ..."Gợi nỗi nghẹn ngào, day dứt không nói hết thành lời
Lời độc thoại lo âu, suy tính"Biết rằng chúng nó có nuôi nổi nhau sống qua được cơn đói khát này không."Thể hiện nỗi lo lắng cho tương lai của các con

→ Vì sao hiểu như vậy: Tác giả không miêu tả tâm trạng một cách trực tiếp mà để nhân vật tự bộc lộ qua dòng độc thoại nội tâm và lời nửa trực tiếp. Nhờ đó, người đọc thấm thía được tâm trạng đan xen nhiều cung bậc của bà cụ Tứ: ngạc nhiên → hiểu ra → tủi cực, xót thương → lo lắng → chấp nhận và thương con. Đây chính là nghệ thuật miêu tả tâm lí nhân vật bậc thầy của Kim Lân.

Nếu em cần, mình có thể giúp phân tích sâu hơn nhân vật bà cụ Tứ hoặc giá trị nhân đạo của tác phẩm để chuẩn bị cho bài viết nghị luận nhé.

Chế độ đọc sách →