Giải Tiếng Anh 12 - Global Success trang 30

Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Tiếng Anh · Trang 30–31

Tổng quan nội dung

Đây là phần VII. COMMUNICATION AND CULTURE / CLIL của Unit 2 (sách Tiếng Anh 12 – Global Success), gồm hai mảng:

  • Everyday English: Making introductions and responding to them (Giới thiệu và đáp lời giới thiệu)
  • Culture: Bài đọc về Culture Shock (Sốc văn hóa)

Lý thuyết: Giới thiệu và đáp lời giới thiệu

Khi giới thiệu người này với người khác, ta dùng các mẫu câu tùy theo mức độ trang trọng:

Introducing people (Giới thiệu ai đó)

Trang trọng / Bán trang trọngThân mật
I'd like you to meet… (Tôi muốn bạn gặp…)This is… (Đây là…)
I'd like to introduce/present… (Tôi xin giới thiệu…)I want you to meet…
It's a pleasure to introduce…Let me introduce you to… (Để tôi giới thiệu bạn với…)
May I introduce/present…?Please meet… / Have you met…?

Responding (Đáp lời)

Trang trọng / Bán trang trọngThân mật
It's nice to meet you.Hi, great/nice to meet you.
How nice to meet you.Pleased/Happy to meet you.
It's a pleasure to meet you.
How do you do?

Bài 1: Listen and complete the conversations with the expressions in the box

Đề bài: Nghe và hoàn thành các đoạn hội thoại với các cụm từ trong khung. Sau đó luyện tập theo cặp.

Khung từ:

  • A. It's nice to meet you all
  • B. I'd like you to meet
  • C. this is
  • D. Pleased to meet you

Đáp án

Chỗ trốngĐáp án
(1)B. I'd like you to meet
(2)A. It's nice to meet you all
(3)C. this is
(4)D. Pleased to meet you

Giải thích

Hội thoại 1 (trang trọng – trong lớp học):

Ms Hoa: Good morning, class. (1) I'd like you to meet Mr Paul Smith. He's a culture specialist… Mr Smith: Hello, everyone. (2) It's nice to meet you all. Class: Good morning, Mr Smith. It's nice to meet you too!
  • (1) Cô Hoa giới thiệu một vị khách (chuyên gia) cho cả lớp nên dùng mẫu trang trọng I'd like you to meet. Lưu ý phía sau là cụm danh từ "Mr Paul Smith" nên cần "meet" (gặp ai đó), khớp với B chứ không phải C.
  • (2) Ông Smith đáp lời với cả lớp (nhiều người) nên chọn It's nice to meet you all – có chữ "all" hợp với việc nói trước cả lớp.

Hội thoại 2 (thân mật – giữa bạn bè):

Mai: Nam, (3) this is Alan Samson, our new classmate from Australia… Alan, this is my friend, Nam. Nam: (4) Pleased to meet you, Alan. Alan: Pleased to meet you too.
  • (3) Mai giới thiệu bạn cùng lớp mới một cách thân mật nên dùng this is (Đây là…).
  • (4) Nam đáp lời thân mật bằng Pleased to meet you. Ta biết đúng vì ngay sau đó Alan đáp lại "Pleased to meet you too" (cũng rất vui được gặp).

Từ vựng cần nhớ:

  • culture specialist: chuyên gia văn hóa
  • cultural diversity: sự đa dạng văn hóa
  • classmate: bạn cùng lớp

Bài 2 (Everyday English): Work in groups of three – make similar conversations

Đề bài: Làm việc nhóm 3. Dùng mẫu ở bài 1 để tạo hội thoại tương tự cho các tình huống sau. Một bạn là A, hai bạn còn lại là B và C.

  1. A là giáo viên, B là học sinh trao đổi từ Mỹ, C đại diện cho cả lớp. A giới thiệu B với cả lớp; B và C đáp lời.
  2. A là một thành viên, B là chủ tịch câu lạc bộ văn hóa ASEAN, C là thành viên mới. B giới thiệu C với A; A và C đáp lời.

Bài mẫu gợi ý

Tình huống 1 (trang trọng):

A (Teacher): Good morning, everyone. I'd like you to meet David, an exchange student from America. He'll study with us this semester. B (David): Hello, everyone. It's nice to meet you all. C (Class): Welcome, David. It's a pleasure to meet you too!

Tình huống 2 (bán trang trọng):

B (President): Hello, Minh. I'd like to introduce Linh, our new club member. Linh, this is Minh, one of our active members. A (Minh): How nice to meet you, Linh. C (Linh): Pleased to meet you too, Minh.

Lý thuyết & Bài đọc: CULTURE SHOCK (Sốc văn hóa)

Dịch nội dung chính

Culture shock đề cập đến cảm giác bối rối hoặc lo lắng mà con người có thể gặp phải khi trải nghiệm một nền văn hóa mới và khác biệt. Sốc văn hóa có thể do rào cản ngôn ngữ (language barriers), lối sống xa lạ, khí hậu khác biệt hoặc thức ăn lạ gây ra.
Ví dụ, du khách đến Mỹ thấy khó quen với văn hóa tiền boa (tipping) ở đó. Ngược lại, ở Nhật Bản, việc boa tiền có thể bị xem là thô lỗ, thậm chí xúc phạm (rude and even insulting) trong nhiều tình huống.
Cách tốt nhất để vượt qua sốc văn hóa là bắt đầu tìm hiểu về nền văn hóa mới trước khi chuyển đến đó. Bạn nên tập trung vào những khía cạnh tích cực và giữ một tư tưởng cởi mở (keep an open mind).
Nghiên cứu cho thấy gần 2/3 đến 3/4 thế giới lái xe bên phải, còn chỉ 1/3 đến 1/4 lái bên trái, gồm cả Anh và Úc. Ở Singapore, việc bán kẹo cao su (chewing gum) là bất hợp pháp và người dân rất nghiêm túc với luật này.

Từ vựng khó

  • culture shock: sốc văn hóa
  • confusion / anxiety: sự bối rối / lo lắng
  • language barrier: rào cản ngôn ngữ
  • unfamiliar lifestyle: lối sống xa lạ
  • tipping culture: văn hóa tiền boa
  • rude / insulting: thô lỗ / xúc phạm
  • overcome: vượt qua
  • keep an open mind: giữ tư tưởng cởi mở
  • be banned / illegal: bị cấm / bất hợp pháp
  • personal growth: sự phát triển bản thân

Bài 1 (Culture): Read the text and put a tick (✓) or cross (✗)

Đề bài: Đọc văn bản và đánh dấu tick (✓) hoặc dấu chéo (✗) vào ô bên cạnh các hình để thể hiện hành vi phù hợp ở các nền văn hóa khác nhau.

Đáp án

HìnhHành viĐáp ánGiải thích
1. The US (hũ tiền boa)TippingỞ Mỹ, tiền boa là hành vi phù hợp, được mong đợi ("get used to the local tipping culture").
2. Japan (hũ tiền boa)TippingỞ Nhật, boa tiền bị xem là thô lỗ, xúc phạm ("can be considered rude and even insulting").
3. The UK (xe chạy bên trái)Driving on the leftBài đọc nói Anh và Úc lái xe bên trái, nên hình xe chạy bên trái là phù hợp.
4. Singapore (kẹo cao su)Chewing gumỞ Singapore, bán kẹo cao su là bất hợp pháp ("the sale of chewing gum is illegal").

Bài 2 (Culture): Work in groups – Discuss the questions

Đề bài:

What kind of culture shock do you think foreigners may experience in Viet Nam? What will you do to help them overcome it? (Bạn nghĩ người nước ngoài có thể gặp loại sốc văn hóa nào ở Việt Nam? Bạn sẽ làm gì để giúp họ vượt qua?)

Gợi ý câu trả lời mẫu

I think foreigners may experience several kinds of culture shock in Viet Nam. First, the traffic can be overwhelming, with many motorbikes and few pedestrian crossings. Second, the food may be strange to them, such as fish sauce or balut. Third, bargaining at local markets and the habit of asking personal questions like age or salary may surprise them.
To help them overcome it, I would explain our customs patiently and tell them these things are normal in Vietnamese culture. I'd take them to try local food step by step, teach them how to cross the street safely, and encourage them to keep an open mind so they can enjoy the experience.

Gợi ý mở rộng các "cú sốc" thường gặp: giao thông đông đúc, thói quen mặc cả, người Việt thân thiện hay hỏi tuổi/lương, văn hóa ăn uống chung mâm, tiếng ồn ở thành phố.


Hai trang này tập trung vào hai kỹ năng: biết cách giới thiệu/đáp lời theo đúng mức độ trang trọng, và hiểu rằng sốc văn hóa là điều bình thường khi tiếp xúc nền văn hóa mới. Em nên học thuộc bảng "Useful expressions" vì rất hay dùng trong phần Speaking nhé.

Chế độ đọc sách →