Giải Tiếng Anh 12 - Global Success trang 66

Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Tiếng Anh · Trang 66–67

III. READING – Job advertisements

Phần này gồm 5 mẩu quảng cáo tuyển dụng (job advertisements) và các bài tập đọc hiểu xoay quanh chủ đề việc làm. Mình sẽ tóm tắt từng quảng cáo, dịch và giải hết các bài tập nhé.


Tóm tắt 5 mẩu quảng cáo tuyển dụng

Trước khi giải bài, các em cần nắm nội dung 5 mẩu tin:

Quảng cáo 1 – Tech World Magazine Online: Tuyển 2 vị trí cho ban công nghệ. Cần người hiểu sản phẩm điện tử và truyền đạt ý kiến rõ ràng. Có giờ làm việc linh hoạt và thưởng dựa trên lượt xem, chia sẻ, bình luận bài đánh giá. → Viết bài đánh giá sản phẩm (product reviewer).

Quảng cáo 2 – Heart-to-Heart Organisation: Tuyển 4 người giúp đỡ tại các sự kiện từ thiện. Công việc: chào hỏi, trò chuyện với khách, phân loại đồ quyên góp. Cần thân thiện, lịch sự, làm việc cuối tuần. Đây là công việc không lương (unpaid) nhưng giúp phát triển kỹ năng và kết bạn. → Tình nguyện viên (volunteer).

Quảng cáo 3 – TH Fashion: Tuyển người chăm chỉ, chào đón khách hàng, sắp xếp tủ trưng bày. Làm Thứ 2 – Thứ 6, 9h–18h. Không cần kinh nghiệm, được đào tạo tại chỗ. Trả lương theo giờ kèm phúc lợi (ăn miễn phí, lương tăng ca). → Nhân viên bán hàng (shop assistant).

Quảng cáo 4 – Ha Noi School (English department): Tuyển 5 vị trí bán thời gian. Nhiệm vụ: giám sát hoạt động lớp học, hỗ trợ giáo viên, điểm danh. Yêu cầu: tiếng Anh xuất sắc, có trách nhiệm, nhiệt tình, ngăn nắp. Làm 20 giờ/tuần. → Trợ giảng (teaching assistant).

Quảng cáo 5: Tìm người chăm sóc một em bé 2 tuổi mỗi buổi sáng từ Thứ 2 đến Thứ 6. Ứng viên cần có trách nhiệm, đáng tin cậy, giỏi với trẻ nhỏ, ưu tiên nữ. → Người trông trẻ (babysitter).


Bài 1: Work in pairs – Look at the pictures and discuss what you know about the jobs

Đây là hoạt động khởi động (nói theo cặp). Các em nhìn 5 bức ảnh và đoán nghề nghiệp. Gợi ý:

  • Ảnh 1: lớp học có trẻ em → teaching assistant (trợ giảng).
  • Ảnh 2: người ở cửa hàng quần áo → shop assistant (nhân viên bán hàng).
  • Ảnh 3: người quay video với sản phẩm → product reviewer (người đánh giá sản phẩm).
  • Ảnh 4: người chơi cùng trẻ nhỏ → babysitter (trông trẻ).
  • Ảnh 5: nhóm người dọn dẹp ngoài trời → volunteer (tình nguyện viên).

Bài 2: Read the adverts and choose the correct meanings of the highlighted words and phrase

Chọn nghĩa đúng của từ/cụm từ được tô màu.

CâuTừĐáp ánGiải thích
1vacanciesA"Vacancies" = các vị trí công việc đang trống, còn chỗ cho người làm (jobs which are available).
2flexibleA"Flexible" = linh hoạt, có thể thay đổi theo tình huống (able to change quickly according to the situation).
3reviewsA"Reviews" = bài viết thể hiện ý kiến về sản phẩm, sách, phim... Đáp án B là "ôn bài thi" → sai.
4on-the-job trainingBĐây là việc đào tạo nhân viên cách làm ngay tại nơi làm việc (teaching employees how to do a job at their workplace).
5casualA"Casual work" = công việc không cố định, làm trong thời gian ngắn (not regular). Trái nghĩa với "permanent".

Bài 3: Read the adverts again and choose the most suitable headline for each one

Chọn tiêu đề phù hợp nhất cho mỗi quảng cáo.

  • Quảng cáo 1 → E. Want to be a product reviewer? (viết bài đánh giá sản phẩm công nghệ)
  • Quảng cáo 2 → B. Volunteers needed (việc từ thiện không lương → tình nguyện viên)
  • Quảng cáo 3 → A. Shop assistants wanted (chào khách, trưng bày tủ kính → nhân viên cửa hàng)
  • Quảng cáo 4 → C. Job vacancies: Teaching assistants (hỗ trợ giáo viên, điểm danh → trợ giảng)
  • Quảng cáo 5 → D. Babysitter wanted (chăm bé 2 tuổi → trông trẻ)

Tóm tắt: 1–E, 2–B, 3–A, 4–C, 5–D


Bài 4: Decide which job is most suitable for the following people. Write 1, 2, 3, 4, or 5

Xác định công việc phù hợp nhất cho từng người.

CâuMô tả ngườiJobGiải thích
aA person without any knowledge or skills for the job (người không có kiến thức/kỹ năng)3QC 3 ghi "No experience is required. On-the-job training is given" → không cần kinh nghiệm.
bA woman who loves playing with kids and helping them grow (phụ nữ thích chơi và giúp trẻ phát triển)5QC 5 cần người "good with young children", ưu tiên nữ.
cA person available to do unpaid work on Saturdays and Sundays (làm việc không lương cuối tuần)2QC 2 là "unpaid role" và cần làm "at weekends".
dA person who speaks English extremely well (nói tiếng Anh cực giỏi)4QC 4 yêu cầu "Excellent English skills".
eA person interested in technology and can express opinions well (thích công nghệ, diễn đạt ý kiến tốt)1QC 1 cần người "understand electronic products and can communicate their opinions clearly".

Tóm tắt: a–3, b–5, c–2, d–4, e–1


Bài 5: Work in pairs – Discuss the following questions

Câu hỏi thảo luận: Which of the jobs in the adverts do you find the most interesting? Why? (Trong các công việc, em thấy công việc nào thú vị nhất? Vì sao?)

Đây là bài nói tự do. Dưới đây là một mẫu trả lời để các em tham khảo:

I find the product reviewer job (advert 1) the most interesting. I really enjoy using new electronic gadgets, and I like sharing my opinions with other people. This job also offers flexible working hours, so I could work whenever I have free time after school. Moreover, the bonus based on views and shares would motivate me to write better reviews. For these reasons, it is the job I find the most appealing.

Dịch nhanh: Tôi thấy công việc viết bài đánh giá sản phẩm thú vị nhất. Tôi thích dùng thiết bị điện tử mới và chia sẻ ý kiến với người khác. Công việc có giờ giấc linh hoạt nên tôi có thể làm khi rảnh sau giờ học. Ngoài ra, tiền thưởng theo lượt xem và chia sẻ sẽ thúc đẩy tôi viết bài hay hơn.

Mẫu câu hữu ích để diễn đạt ý kiến:

  • I find the ... job the most interesting because...
  • It would suit me because I'm good at...
  • What appeals to me most is...

Từ vựng quan trọng cần ghi nhớ

  • vacancy (n): vị trí tuyển dụng còn trống
  • flexible working hours: giờ làm việc linh hoạt
  • bonus (n): tiền thưởng
  • review (n): bài đánh giá
  • charity event: sự kiện từ thiện
  • donation (n): đồ/tiền quyên góp
  • unpaid role: công việc không lương
  • on-the-job training: đào tạo tại chỗ
  • hourly wage: lương theo giờ
  • overtime pay: lương tăng ca
  • part-time / full-time: bán thời gian / toàn thời gian
  • casual work: công việc thời vụ, không cố định
  • applicant (n): ứng viên
  • responsible / reliable / enthusiastic / organised: có trách nhiệm / đáng tin / nhiệt tình / ngăn nắp

Em muốn mình giải thêm phần nào sâu hơn (ví dụ luyện nói Bài 5 hoặc dịch full cả 5 quảng cáo) thì nói nhé.

Chế độ đọc sách →