Giải Tiếng Anh 12 - Global Success trang 72

Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Tiếng Anh · Trang 72–73

Hai trang này gồm phần Culture (đọc hiểu về những nghề nghiệp kỳ lạ), phần Looking Back (Pronunciation, Vocabulary, Grammar) và Project. Mình sẽ giải hết từng phần nhé.


CULTURE

Bài 1: Read the texts and answer the questions

Đây là bài đọc về 3 nghề nghiệp kỳ lạ (Unusual Jobs) trên thế giới.

Tóm tắt + dịch các đoạn quan trọng:

Train pushers (Người đẩy hành khách lên tàu) – Nhật Bản

Ở Nhật, hệ thống đường sắt rất lớn và ai cũng đi tàu, nên tàu thường rất đông đúc. Vào giờ cao điểm, các nhân viên nhà ga gọi là "pushers" hay "oshiya" làm công việc kỳ lạ nhất thế giới – họ đẩy hành khách vào trong tàu để mọi người kịp đến nơi đúng giờ.
  • overcrowded: quá đông đúc
  • rush hour: giờ cao điểm
  • commuter: người đi làm bằng phương tiện công cộng hằng ngày
  • squeeze: chen, nhồi nhét

Cleaners of the world's highest building (Người lau tòa nhà cao nhất thế giới) – Burj Khalifa, Dubai

Cần một đội 36 người lau kính, mất tổng cộng 3 tháng để lau sạch toàn bộ kính phản chiếu của tòa tháp. Họ làm việc ở độ cao hơn 800 mét, đối mặt nhiều thách thức nhất là khi thời tiết xấu. Họ chắc chắn là những người lau cửa dũng cảm nhất thế giới.
  • window cleaner: người lau cửa kính
  • face challenges: đối mặt thử thách
  • bravest: dũng cảm nhất

Golf balls divers (Thợ lặn tìm bóng golf) – Anh

Mỗi năm ở Anh, hàng triệu quả bóng golf rơi xuống nước quanh các sân golf. Điều này tạo ra nhu cầu về thợ lặn tìm bóng golf – họ lặn sâu xuống hồ, ao để tìm bóng bị mất. Hầu hết là thợ lặn chuyên nghiệp, nhưng phải dành nhiều giờ bò trong bùn và mang xô nặng. Trung bình họ tìm được 5.000 quả mỗi hồ.
  • give rise to: làm nảy sinh, tạo ra
  • scuba diver: thợ lặn (có bình khí)
  • crawl: bò
  • resell / recycle: bán lại / tái chế

Trả lời câu hỏi (Which job…):

Câu hỏiĐáp án
1. requires bravery and no fear of heights? (cần dũng cảm và không sợ độ cao)Cleaners of the world's highest building (người lau Burj Khalifa)
2. helps people to be on time? (giúp mọi người đúng giờ)Train pushers (người đẩy lên tàu)
3. requires good diving skills? (cần kỹ năng lặn tốt)Golf balls divers (thợ lặn tìm bóng golf)

Giải thích:

  • Câu 1: chỉ nghề lau tòa nhà mới phải làm ở độ cao 800m → cần dũng cảm, không sợ độ cao.
  • Câu 2: người đẩy giúp hành khách lên tàu kịp đến nơi đúng giờ ("arrive on time").
  • Câu 3: thợ lặn bóng golf phải lặn sâu → cần kỹ năng lặn.

Bài 2: Work in pairs – Discuss

Đây là bài nói (thảo luận), không có đáp án cố định. Gợi ý mẫu trả lời:

Which job do you find most interesting and why? "I find the golf ball divers the most interesting because it combines diving skills with a surprising purpose. I never imagined that finding lost golf balls could be a real job. It sounds adventurous and a bit dangerous, which makes it exciting."
Do you know any other unusual jobs around the world? "Yes, I've heard of professional sleepers who are paid to test mattresses, and pet food tasters who check the quality of food for animals. There are also snake milkers who collect venom for medical research."

VIII. LOOKING BACK

Bài 1 (Pronunciation): Underline the stressed auxiliary and modal verbs

Phần này luyện trọng âm của trợ động từ (auxiliary)động từ khuyết thiếu (modal). Khi muốn nhấn mạnh, khẳng định hay phản bác, ta nhấn trọng âm vào trợ/khuyết động từ.

Các từ cần gạch chân (in đậm) là:

  • 1. A: Have you started working for the new company?

B: Yes, I have. I started last week.

  • 2. A: Can people with no experience apply for this job?

B: Yes, they can. We provide on-the-job training.

  • 3. A: Do you like your job?

B: Yes, I do. I wasn't interested in the job at first, but I'm quite interested in it now.

  • 4. A: You haven't sent the email to the customer.

B: I have sent it.

Giải thích: Trong câu trả lời ngắn ("Yes, I have/can/do") hoặc khi phản bác lại ("I HAVE sent it"), trợ động từ/khuyết động từ được nhấn mạnh để khẳng định điều ngược lại với điều người nói nghi ngờ.

Bài 2 (Vocabulary): Choose the correct words

CâuĐáp ánGiải thích
1. I have some _____ information for the job.relevantrelevant = liên quan, phù hợp với công việc. flexible = linh hoạt (không hợp ngữ cảnh "thông tin").
2. You have to improve your communication skills if you want to be _____ in the hospitality industry.employedbe employed = được tuyển dụng/làm việc. applied không đi với người theo nghĩa này.
3. The company will give you a _____ for your good performance.bonusbonus = tiền thưởng (cho thành tích tốt). wage = tiền lương theo giờ/tuần (không phải thưởng).
4. Physically _____ jobs can allow you to exercise while you work.challengingphysically challenging = đòi hỏi thể lực, vận động → hợp với "exercise". interesting = thú vị (không liên quan vận động).

GRAMMAR

Circle the mistake in each sentence. Then correct it.

Bài này tìm lỗi sai (gạch chân A/B/C/D) rồi sửa lại.

1. Despite (A) my grandfather has retired (B), he still works as (C) a volunteer teacher in (D) the local school.

  • Lỗi: A (Despite) → sửa thành Although / Even though
  • Giải thích: Despite + danh từ/V-ing, KHÔNG đi với một mệnh đề (có chủ ngữ + động từ "has retired"). Muốn đi với mệnh đề phải dùng Although/Even though.
  • Câu đúng: Although my grandfather has retired, he still works as a volunteer teacher in the local school.

2. I quitted (A) my previous job (B) so (C) it was so tiring (D).

  • Lỗi: C (so) → sửa thành because
  • Giải thích: Mệnh đề "it was so tiring" là nguyên nhân khiến tôi nghỉ việc, nên phải dùng because (vì), không phải so (vì vậy). Nếu dùng so thì logic ngược.
  • Câu đúng: I quit my previous job because it was so tiring.
  • (Lưu ý nhỏ: "quitted" cũng có thể sửa thành "quit", nhưng theo dạng đề trắc nghiệm gạch chân thì lỗi chính được chọn là so → because.)

3. I decided to join (A) the English club such that (B) I can practise (C) my English more (D) frequently.

  • Lỗi: B (such that) → sửa thành so that
  • Giải thích: Để diễn tả mục đích ("để tôi có thể luyện tiếng Anh"), ta dùng so that. Such that không dùng theo nghĩa mục đích này.
  • Câu đúng: I decided to join the English club so that I can practise my English more frequently.

4. The (A) job will give you not only (B) a good salary but (C) a good chance for promotion (D).

  • Lỗi: C (but) → sửa thành but also
  • Giải thích: Cấu trúc tương quan là not only … but also … (không những… mà còn…). Thiếu "also" là sai.
  • Câu đúng: The job will give you not only a good salary but also a good chance for promotion.

PROJECT: Student part-time jobs

Đây là dự án thuyết trình nhóm. Hãy nghĩ về các công việc bán thời gian phù hợp cho học sinh/sinh viên, trả lời theo 4 gợi ý. Mẫu bài thuyết trình ngắn:

Job: Private tutor (Gia sư) - What is the job? A private tutor helps younger students with their school subjects, often after school or at weekends. - Main responsibilities: Preparing lesson plans, explaining difficult topics, giving exercises, and tracking the student's progress. - Qualities and skills needed: Good knowledge of the subject, patience, communication skills, and the ability to explain things clearly. - Benefits: It pays well, improves your own knowledge, builds confidence and communication skills, and gives flexible working hours that fit a student's schedule.

Các nghề bán thời gian khác có thể chọn: shop assistant (nhân viên bán hàng), waiter/waitress (phục vụ bàn), food delivery (giao đồ ăn), social media assistant


Now I can… (Tự đánh giá)

Đây là bảng tự đánh giá cuối Unit 5. Em hãy tự tick vào mức độ mình đạt được:

  • ✓ = làm được một phần
  • ✓✓ = làm được khá tốt
  • ✓✓✓ = làm tốt, tự tin

Các kỹ năng đã học trong Unit 5: phát âm trợ/khuyết động từ được nhấn, từ vựng về công việc, câu đơn/ghép/phức, đọc – nghe thông tin về việc làm, viết thư xin việc, bày tỏ sự lo lắng, và tìm hiểu các nghề nghiệp kỳ lạ.


Chúc em học tốt! Nếu cần mình giải thích kỹ hơn cấu trúc not only… but also hay cách dùng although / despite, cứ hỏi nhé.

Chế độ đọc sách →