Giải Tiếng Anh 12 - Global Success trang 76

Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Tiếng Anh · Trang 76–77

Hai trang này thuộc phần Review 2 – ôn tập tổng hợp. Trang 74 gồm phần cuối của bài tập viết lại câu (Grammar) và phần SKILLS (Listening + Speaking). Trang 75 gồm ReadingWriting.


Phần ôn ngữ pháp – Viết lại câu (câu 2–6)

Dạng bài: chọn câu A, B, C, D gần nghĩa nhất với câu đề. Ôn lại các cấu trúc: thì hiện tại hoàn thành, mệnh đề chỉ nguyên nhân–kết quả, so sánh tăng tiến, cấu trúc "the more... the more...", mệnh đề nhượng bộ.

Câu 2

I have been to a job fair once before. A. This is the first time I have been to a job fair. B. This is the second time I have been to a job fair. C. This is the last time I have been to a job fair. D. I have been to a job fair three times this year.
  • Đáp án: B
  • Giải thích: "once before" = đã đi một lần trước đó rồi. Vậy lần hiện tại là lần thứ hai → "the second time".

Câu 3

My friend performed his duties at work very efficiently. He was promoted after only one month.
  • Đáp án: C – "My friend performed his duties at work very efficiently; as a result, he was promoted after only one month."
  • Giải thích: Hai câu gốc có quan hệ nguyên nhân → kết quả (làm việc hiệu quả nên được thăng chức). "as a result" diễn đạt đúng quan hệ này. Đáp án A (although) và B (because) làm sai logic, D đảo ngược nghĩa.

Câu 4

The air in big cities was polluted, and now it is even more polluted.
  • Đáp án: B – "The air in big cities is becoming more and more polluted."
  • Giải thích: Câu gốc diễn tả mức độ ô nhiễm ngày càng tăng. Cấu trúc "more and more + adj" = ngày càng... Đáp án C nói ngược (giờ sạch hơn), sai.

Câu 5

If you get more work experience, you will have a greater chance of employment.
  • Đáp án: A – "The more work experience you get, the greater chance of employment you will have."
  • Giải thích: Câu điều kiện chỉ quan hệ "càng... càng..." → chuyển sang cấu trúc The more + ..., the + so sánh hơn + ... Đáp án B và D đảo nghĩa.

Câu 6

She has a well-paid job, but she always works overtime to earn more money.
  • Đáp án: D – "Although she has a well-paid job, she always works overtime to earn more money."
  • Giải thích: "but" chỉ sự tương phản → thay bằng mệnh đề nhượng bộ "Although". A (if) và C (when) sai nghĩa, B (moreover – bổ sung) không phải tương phản.

II. SKILLS

Listening

⚠️ Phần nghe cần file audio (track 40 & 41). Mình không nghe được nên đưa đáp án dự đoán hợp lý dựa trên nội dung note. Em nên nghe lại để kiểm chứng.

Bài 1: Listen to a talk about a city. What is it about?

A. How Dream City has changed. B. The modern facilities in Dream City. C. Why people want to live in Dream City.
  • Đáp án dự kiến: A – Bài nói liệt kê những thay đổi về nhà ở, tiện ích, giao thông → nói về việc Dream City đã thay đổi như thế nào.

Bài 2: Complete the note (no more than TWO words).

SốĐáp án dự kiếnNghĩa
(1)old housesphá bỏ những ngôi nhà cũ
(2)skyscrapersxây nhà chọc trời và các khu chung cư
(3)small shopscác cửa hàng nhỏ chật vật tồn tại
(4)frequentdịch vụ xe buýt và tàu nhiều chuyến hơn, thoải mái hơn
(5)traffic jamsđường đông tắc nghẽn vào giờ cao điểm

(Đây là phương án logic nhất với mạch bài; cần đối chiếu với audio thật.)

Speaking

Bài 1: Thảo luận tác động của phát triển đô thị – hoàn thành bảng.

Urban developmentPositive and/or negative impact
1. Growing populationHousing shortage, higher rents and home prices (cho sẵn)
2. More schools and universitiesTích cực: nhiều cơ hội học tập, nâng cao trình độ dân trí. Tiêu cực: đông đúc, áp lực cạnh tranh
3. Expanded roadsTích cực: đi lại thuận tiện, giảm tắc đường. Tiêu cực: ô nhiễm tiếng ồn/khói bụi, mất đất xanh
4. More shops, restaurants, and supermarketsTích cực: mua sắm tiện lợi, tạo việc làm. Tiêu cực: cửa hàng nhỏ truyền thống khó tồn tại, rác thải tăng

Bài 2: Thảo luận nhóm – thay đổi nào tác động tích cực nhấttiêu cực nhất. Gợi ý câu nói:

  • "In our group, we think that more schools and universities have the most positive impact because they improve people's education and create more job opportunities."
  • "However, the growing population has the most negative impact because it leads to housing shortage and higher living costs."

Reading

Bài 1: Match each section (A–C) with a heading (1–5). TWO extra headings.

Các tiêu đề cho sẵn:

  1. Boosting students' confidence
  2. Building their professional network for future careers
  3. Improving their study results in class
  4. Developing students' skills for future jobs
  5. Helping students to enjoy the work environment
SectionHeadingLý do
A4 – Developing students' skills for future jobsĐoạn nói học sinh "gain and develop important skills... communication, teamwork, problem-solving" cho công việc tương lai
B1 – Boosting students' confidenceĐoạn nói "boost their confidence", "students will become more confident"
C2 – Building their professional network for future careersĐoạn nói "build more relationship for their careers", "create a strong connection with people"

➡️ Hai tiêu đề thừa: 3 và 5.

Dịch nhanh ý chính bài đọc:

  • Mở bài: Ngày nay nhiều học sinh đi làm thêm khi còn học cấp 3. Việc này mang lại nhiều lợi ích.
  • A: Học sinh phát triển kỹ năng (giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề) hữu ích cho công việc sau này.
  • B: Việc làm thêm giúp tăng sự tự tin khi được làm việc với nhiều nhóm người khác nhau.
  • C: Giúp xây dựng mối quan hệ/mạng lưới cho sự nghiệp tương lai.

Từ vựng quan trọng:

  • part-time job: việc làm bán thời gian
  • equipped (with): được trang bị
  • boost confidence: tăng sự tự tin
  • teaching assistant: trợ giảng
  • connection / relationship: mối quan hệ, sự kết nối

Bài 2: Read again. Choose A, B, C, or D.

1. Which of the following skills is not mentioned?

  • Đáp án: B (Marketing skills)
  • Bài chỉ nhắc communication, teamwork, problem-solving. Marketing không được nói tới.

2. The word 'equipped' in Section A is closest in meaning to ___.

  • Đáp án: C (provided)
  • "equipped with life skills" = "provided with life skills" (được trang bị / cung cấp).

3. The word 'they' in Section B refers to ___.

  • Đáp án: D (students)
  • "Students will become more confident if they have opportunities..." → "they" = students.

4. Why does the writer mention 'a teaching assistant' in Section B?

  • Đáp án: B (To give an example of developing confidence for working students)
  • Vị trí trợ giảng được nêu làm ví dụ minh họa cho việc rèn sự tự tin khi tiếp xúc với giáo viên, học sinh nhỏ, phụ huynh.

5. Which of the following is true about the text?

  • Đáp án: A (Having a part-time job may develop students' relationship.)
  • Đoạn C khẳng định việc làm thêm giúp xây dựng mối quan hệ. Các đáp án B, C, D không có trong bài.

Writing

Đề: Đọc mẩu quảng cáo tuyển English tutor (gia sư tiếng Anh) và viết thư xin việc (150–180 từ) gửi đến Human Resource Department.

Phân tích quảng cáo:

  • Vị trí: English tutor (dạy trẻ em)
  • Yêu cầu: yêu thích dạy tiếng Anh, nhiệt tình, lập kế hoạch & dạy bài, chấm bài tập
  • Linh hoạt giờ: sáng/chiều/tối
  • Liên hệ: The Human Resource Department, Language School, 1150 Hang Dau Str., Ha Noi

Bài viết mẫu (khoảng 165 từ):

Dear Sir or Madam, I am writing to apply for the position of English tutor that was advertised by your Language School. I am very enthusiastic about teaching and would love to make a difference in children's education. I am a 12th-grade student with a strong command of English, and I have achieved a high score in my recent English examinations. Over the past two years, I have helped younger pupils with their English at a community centre, so I have some experience in planning lessons and explaining grammar clearly. I am patient, friendly, and good at motivating young learners. I am especially interested in your flexible working hours, as I can teach in the afternoon and evening after my own classes. I am confident that I can prepare engaging lessons and mark students' assignments carefully. I would be grateful for the opportunity to discuss my application further. Please find my contact details enclosed. I look forward to hearing from you. Yours faithfully, Nguyen Van A

Lưu ý khi viết thư xin việc:

  • Mở đầu: nêu rõ vị trí ứng tuyểnnguồn thông tin.
  • Thân bài: trình bày trình độ, kinh nghiệm, tính cách phù hợp + lý do quan tâm công việc.
  • Kết: mong được phản hồi/phỏng vấn.
  • Dùng văn phong trang trọng: "Dear Sir or Madam" → "Yours faithfully"; nếu biết tên → "Dear Mr/Ms..." → "Yours sincerely".

Em lưu ý phần Listening mình chỉ dự đoán theo ngữ cảnh, nên nghe lại audio track 40–41 để chốt đáp án chính xác nhé.

Chế độ đọc sách →