Giải Tiếng Anh 12 - Global Success trang 78

Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Tiếng Anh · Trang 78–79

Unit 6: Artificial Intelligence – GETTING STARTED


Giới thiệu Unit 6

Unit này xoay quanh chủ đề Artificial Intelligence (Trí tuệ nhân tạo – AI). Các phần chính gồm:

  • Pronunciation: Homophones (từ đồng âm – phát âm giống nhau nhưng viết và nghĩa khác nhau, ví dụ: write / right).
  • Vocabulary: Từ vựng về khoa học và công nghệ.
  • Grammar: Active and passive causatives (thể sai khiến chủ động và bị động – have/get someone to do somethinghave/get something done). Đây là điểm ngữ pháp trọng tâm của bài.
  • Skills: Reading, Speaking, Listening, Writing đều xoay quanh ứng dụng AI trong giáo dục và robot gia đình.

Bài hội thoại: A visit to a high-tech centre

Đây là cuộc tham quan New Tech Centre với hướng dẫn viên là Jessica – một robot giống người (human-like robot). Các bạn Nam, Mai cùng cô giáo tham gia.

Dịch nhanh các ý chính:

  • Jessica chào và dẫn cả lớp đi tham quan robot exhibition (triển lãm robot) – nơi có bộ sưu tập robot giống người từ khắp thế giới.
  • Các robot có thể trả lời câu hỏidịch nhiều ngôn ngữ.
  • Robby (một robot) nói được tiếng Anh, Việt, Trung và Đức.
  • Tiếp theo cả lớp đến khu Research and Development – nơi các nhà khoa học khám phá và tạo ra công nghệ AI mới như facial recognition (nhận diện khuôn mặt)virtual assistants (trợ lý ảo).
  • Trung tâm cho kiểm tra danh tính tất cả khách để tăng cường an ninh.

Từ vựng quan trọng:

  • human-like robot: robot giống người
  • capable of: có khả năng
  • activate: kích hoạt
  • facial recognition: nhận diện khuôn mặt
  • virtual assistant: trợ lý ảo
  • identity: danh tính

Bài 2: Read the conversation again and answer the questions

Đọc lại hội thoại và trả lời câu hỏi.

  • 1. Why is Nam excited?

Because he has never met a talking robot before.
(Vì cậu ấy chưa từng gặp một robot biết nói trước đây.)

  • 2. What can human-like robots do?

They are capable of answering questions and translating from different languages.
(Chúng có thể trả lời câu hỏi và dịch từ nhiều ngôn ngữ khác nhau.)

  • 3. What are some examples of AI applications?

Facial recognition and virtual assistants.
(Nhận diện khuôn mặt và trợ lý ảo.)

  • 4. Where did Mai see a facial recognition screen?

She saw it at the entrance of the centre.
(Cô ấy thấy nó ở lối vào của trung tâm.)


Bài 3: Find words in 1 with the following meanings

Tìm từ trong bài hội thoại khớp với nghĩa cho sẵn (đã cho gợi ý chữ cái đầu).

#Gợi ýNghĩaĐáp án
1c___able to do things wellcapable
2a___caused to work or actactivated
3a___the practical uses of somethingapplications
4r___the act of identifying what something isrecognition

Giải thích:

  • capable = có khả năng, làm việc tốt → "They're all capable of answering questions."
  • activated = được kích hoạt → "Let me get this robot activated."
  • applications = các ứng dụng thực tế → "AI has many practical applications."
  • recognition = sự nhận diện → "facial recognition."

Bài 4: Complete the sentences with words or a phrase from 1

Hoàn thành câu bằng từ/cụm từ trong bài hội thoại. Đây là phần luyện trước cấu trúc causative (sai khiến) – điểm ngữ pháp của Unit.

  • 1. Let's have a photo taken together.
  • 2. I'll get someone to take a picture of us.
  • 3. Let me get this robot activated, so you can talk to him.
  • 4. We have all visitors' identity checked to improve the centre security.

Giải thích ngữ pháp (rất quan trọng):

Đây là cấu trúc causative – nhờ/sai/khiến ai đó làm gì hoặc khiến việc gì được làm.

  • Passive causative: have/get + something + V3 (past participle) → khi ai đó (không cần nói rõ) làm việc đó cho mình.
  • Câu 1: have a photo taken = nhờ chụp một bức ảnh (bức ảnh được chụp).
  • Câu 3: get this robot activated = làm cho robot được kích hoạt.
  • Câu 4: have all visitors' identity checked = cho kiểm tra danh tính khách.
  • Active causative: have/get + someone + to do / do something → nhờ một người cụ thể làm gì.
  • Câu 2: get someone to take a picture = nhờ ai đó chụp ảnh.
  • Lưu ý: với get dùng to + V (get someone to take); với have dùng động từ nguyên thể không to (have someone take).

Tóm lại, hai trang này mở đầu Unit 6, giới thiệu chủ đề AI qua một cuộc tham quan trung tâm công nghệ, đồng thời "gài" sẵn cấu trúc causative để chuẩn bị cho phần Grammar phía sau. Em nắm chắc Bài 4 là sẽ hiểu trọng tâm ngữ pháp của cả Unit nhé.

Chế độ đọc sách →