Giải Tiếng Anh 12 - Global Success trang 80
Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Tiếng Anh · Trang 80–81
Hai trang này thuộc Unit 6 – Phần II: LANGUAGE (Pronunciation, Vocabulary, Grammar). Mình sẽ giải lần lượt từng phần nhé.
Tóm tắt lý thuyết
🔊 Pronunciation: Homophones (Từ đồng âm)
Homophones là những từ phát âm giống nhau nhưng viết khác và nghĩa khác nhau.
- Ví dụ: I have two books, too. → cả hai từ đều đọc /tuː/.
📘 Grammar: Active and passive causatives (Thể sai khiến chủ động và bị động)
1. Causative chủ động – khi chủ ngữ khiến/nhờ ai đó làm gì (nghĩa: "khiến/bảo ai làm gì"):
- have + someone + V (bare infinitive) → động từ nguyên mẫu KHÔNG "to"
- get + someone + to-infinitive → động từ có "to"
- Ví dụ: The AI expert had his assistant activate the new robot.
- I will get more people to join the technology club.
2. Causative bị động – khi việc được làm CHO chủ ngữ bởi người khác (nghĩa: "khiến cái gì được làm"):
- have/get + something + past participle (V3)
- Ví dụ: The AI expert had/got the new robot activated.
👉 Mẹo nhớ: nếu nhấn mạnh người làm → dùng cấu trúc chủ động; nếu nhấn mạnh việc được làm (không quan tâm ai làm) → dùng cấu trúc bị động.
Bài 1 (Pronunciation): Listen and repeat the following homophones
Đây là bài nghe và lặp lại các cặp từ đồng âm. Mình liệt kê cách phát âm để bạn luyện:
| # | Cặp từ | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | to / two | /tuː/ | đến / số hai |
| 2 | there / their | /ðeə/ | ở đó / của họ |
| 3 | where / wear | /weə/ | ở đâu / mặc |
| 4 | board / bored | /bɔːd/ | bảng / chán |
| 5 | hour / our | /aʊə/ | giờ / của chúng ta |
| 6 | allowed / aloud | /əˈlaʊd/ | được cho phép / lớn tiếng |
| 7 | know / no | /nəʊ/ | biết / không |
| 8 | right / write | /raɪt/ | đúng/phải / viết |
Bài 2 (Pronunciation): Choose the correct words to complete the sentences
Chọn từ đúng dựa vào nghĩa của câu (vì hai từ đọc giống nhau nên phải dựa vào ngữ cảnh).
- 1. There are more than two types of robots.
→ Cần con số "hai" (số nhiều). two = số 2, không phải to (giới từ).
- 2. We want to know where AI technologies are used today.
→ "where" = ở đâu (hỏi nơi chốn). wear = mặc → không hợp.
- 3. There have been some worries about AI taking over the world.
→ "There have been" là cấu trúc chỉ sự tồn tại. Their = của họ → sai.
- 4. Robots can work for long hours without feeling tired.
→ "hours" = nhiều giờ. ours = của chúng ta → sai.
- 5. We have no idea about the future of AI in space exploration.
→ "have no idea" = không có ý tưởng/không biết gì. know = biết → không đúng cấu trúc.
Bài 1 (Vocabulary): Match the words with their meanings
Nối từ với nghĩa tiếng Anh:
| Từ | Đáp án | Nghĩa | Dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1. advanced (adj) | c | modern and recently developed | tiên tiến, hiện đại |
| 2. chatbot (n) | a | a computer programme that can have a conversation with a human being, usually over the Internet | phần mềm trò chuyện tự động |
| 3. artificial intelligence (n) | e | the study and development of computer systems that can copy human behaviour | trí tuệ nhân tạo (AI) |
| 4. programme (v) | d | to tell a machine to operate in a specific way | lập trình |
| 5. analyse (v) | b | to examine the nature or structure of something | phân tích |
Bài 2 (Vocabulary): Complete the sentences using the correct forms of the words from 1
Điền từ ở bài 1 vào chỗ trống (chú ý chia dạng đúng):
- 1. Artificial intelligence is now part of our everyday lives.
→ Chủ ngữ chỉ "AI nói chung" → dùng danh từ AI. (Trí tuệ nhân tạo giờ đây là một phần trong cuộc sống hằng ngày của chúng ta.)
- 2. With its human-like appearance and ability to walk and talk, Sophia is considered the most advanced robot in the world.
→ "the most + tính từ" → cần adj advanced (tiên tiến nhất).
- 3. Robots must be programmed to perform human-like activities.
→ "must be + V3" (bị động) → programmed (được lập trình).
- 4. This programme uses students' answers to analyse their language proficiency.
→ "to + V nguyên mẫu" → động từ analyse (phân tích).
- 5. Many businesses use chatbots to offer real-time customer support.
→ cần danh từ chỉ vật được dùng, số nhiều → chatbots.
Bài 1 (Grammar): Rewrite the sentences using active or passive causatives
Viết lại câu dùng thể sai khiến chủ động hoặc bị động.
- 1. A robot cleans my house every day.
→ I have a robot clean my house every day.
Giải thích: Nhấn mạnh người/robot làm việc → causative chủ động: have + someone/something + V (nguyên mẫu). Robot là tác nhân thực hiện → dùng "clean".
- 2. My dad arranged for someone to repair our robot vacuum cleaner.
→ My dad had/got our robot vacuum cleaner repaired.
Giải thích: "arrange for someone to do" = nhờ ai đó làm → việc được làm cho bố mình, không quan tâm ai làm → causative bị động: had/got + something + V3 (repaired).
- 3. The shop arranged for a robot to put together our furniture in 10 minutes.
→ We had/got our furniture put together (by a robot) in 10 minutes.
Giải thích: Chủ ngữ là "We", đồ nội thất được lắp ráp → bị động: had/got + furniture + put together (put → put together giữ nguyên vì là V3).
- 4. They will upgrade his computer to improve its performance.
→ He will have/get his computer upgraded to improve its performance.
Giải thích: Máy tính của anh ấy được nâng cấp bởi người khác → causative bị động: will have/get + computer + upgraded (V3).
Bài 2 (Grammar): Make predictions about robots in the future, using causatives
Hoạt động nói theo cặp – dự đoán ứng dụng của robot trong tương lai, dùng causatives. Dưới đây là một số mẫu câu bạn có thể dùng:
Mẫu câu chủ động (have robots do something):
- People will have robots cook all their meals.
(Con người sẽ để robot nấu hết bữa ăn.)
- Doctors will have robots assist them in surgery.
(Bác sĩ sẽ nhờ robot hỗ trợ trong phẫu thuật.)
- Teachers will get robots to help students learn languages.
(Giáo viên sẽ để robot giúp học sinh học ngoại ngữ.)
Mẫu câu bị động (have something done by robots):
- People will have their houses cleaned by robots.
(Con người sẽ để nhà cửa được robot dọn dẹp.)
- Companies will have dangerous tasks done by robots.
(Công ty sẽ để các công việc nguy hiểm được robot làm.)
- We will get our cars driven by robots.
(Chúng ta sẽ để robot lái xe cho mình.)
💡 Gợi ý luyện nói: Một bạn đưa ra dự đoán, bạn còn lại phản hồi đồng ý/không đồng ý và bổ sung ý mới, nhớ luôn dùng cấu trúc causative để luyện ngữ pháp nhé.
Chúc bạn học tốt! Nếu cần mình luyện thêm phần phát âm homophones hoặc tạo bài tập causative bổ sung thì cứ nói nhé.
