Giải Tiếng Anh 12 - Global Success trang 82
Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Tiếng Anh · Trang 82–83
(Lưu ý: ảnh in số trang 80 và 81, mình giữ đúng theo trang ảnh nhé.)
Phần này là bài đọc III. READING – AI applications in education (Các ứng dụng của trí tuệ nhân tạo trong giáo dục).
Dịch nhanh bài đọc "TECH NEWS"
Trí tuệ nhân tạo (AI) đã tác động lớn đến giáo dục. Dưới đây là vài ví dụ trên khắp thế giới.
A. Hồ sơ năng lực số (Digital portfolio): Để xin học đại học hay xin việc, học sinh trung học thường cần đính kèm danh sách bằng cấp và kinh nghiệm làm việc. Nhờ AI, các em làm việc này online dễ dàng. Một nhóm từ hai trường đại học nổi tiếng ở Singapore đã tạo ra app hồ sơ số. App thu thập dữ liệu học tập, làm việc mà học sinh tải lên, rồi sắp xếp thành các nhóm kỹ năng để dùng khi xin việc/xin học.
B. Chatbot giáo dục: Chatbot AI được dùng ở nhiều trường. Chúng giúp học sinh hứng thú hơn nhờ trải nghiệm tương tác, giải thích khái niệm rõ ràng, trả lời câu hỏi, nhận xét bài tập. Học sinh có thể nhờ hỗ trợ trong và sau giờ học, tạo nhóm trên chatbot để chia sẻ ý tưởng.
C. Thực tế ảo (VR): Trường ở Hồng Kông mang trải nghiệm học sinh động vào lớp qua VR, cho trải nghiệm "thực hành" khi học lịch sử, địa lý, và hạn chế nguy hiểm khi làm thí nghiệm hóa/lý. Các chuyến tham quan ảo đưa học sinh về quá khứ hoặc tới rừng nhiệt đới khám phá loài nguy cấp.
D. Học cá nhân hóa: Chuyên gia ở Israel tạo nền tảng công nghệ hỗ trợ học cá nhân hóa. Nó thu thập dữ liệu về điều học sinh biết/chưa biết, phân tích bằng AI rồi giao bài phù hợp. App này là nền tảng học từ xa chính cho nhiều học sinh Israel ôn thi nâng cao môn lý, và hàng nghìn học sinh hóa, sinh cũng hưởng lợi.
Từ khó:
- effortlessly: một cách dễ dàng, không tốn sức
- engaged: hứng thú, tập trung
- interactive: có tính tương tác
- hands-on: thực hành trực tiếp
- endangered species: loài có nguy cơ tuyệt chủng
- personalised learning: học cá nhân hóa
Bài 1: Discuss the pictures
Gợi ý nói: Các bức ảnh cho thấy một robot/chatbot AI đang hỏi "What can I help you with?" và một học sinh đeo kính thực tế ảo (VR). Em có thể thấy chúng trong lớp học, trường học hoặc các trung tâm công nghệ giáo dục.
Mẫu: The pictures show an AI chatbot and a student using VR. We might see them in classrooms or modern schools.
Bài 2: Choose the correct meanings
- portfolio → B. collection of someone's work such as drawings or documents
(Đây là nghĩa từ điển của "portfolio": bộ sưu tập sản phẩm/tài liệu của ai đó.)
- virtual → B. made, done, or seen on the Internet or a computer rather than the real world
(Trong bài "virtual tutors" = gia sư ảo trên máy tính.)
- hands-on → A. doing something yourself rather than just talking about it
(Nghĩa là tự tay thực hành chứ không chỉ nói lý thuyết.)
- platform → B. a kind of computer system or software
(Ở đây "technology platform" = nền tảng phần mềm công nghệ.)
Bài 3: Choose the correct answer A, B, C, or D
- C. Their study and work experience.
→ Bài viết: app "collects data from the learning and working experience". Học sinh tải lên kinh nghiệm học tập và làm việc.
- B. Provide physical support.
→ Chatbot giải thích bài (A), trả lời câu hỏi (C), nhận xét bài tập (D), nhưng KHÔNG hỗ trợ về mặt vật lý.
- C. Reducing the costs of doing experiments.
→ VR "limits potential dangers of chemistry or physics experiments" – làm thí nghiệm ảo nên giảm rủi ro và chi phí thí nghiệm thật.
- B. Language.
→ Bài chỉ nhắc tới học sinh học lý, hóa, sinh hưởng lợi. KHÔNG nhắc môn ngôn ngữ.
- D. Personalised learning app and educational chatbots.
→ Chatbot làm "virtual tutors" hỗ trợ trong/sau giờ học, còn app cá nhân hóa "offers suitable assignments". Cả hai phù hợp cho học sinh cần kèm thêm.
Bài 4: Complete with ONE word
- Students at Singaporean secondary schools can benefit from the digital portfolio.
(Bài viết: "secondary school students".)
- Learners create project groups on chatbots so that they can engage with each other.
(Đoạn B: "create groups on chatbots".)
- Students in Hong Kong can go on virtual trips to learn about the history of their city.
(Đoạn C: "study the history of Hong Kong".)
- The AI application in Israel has been used as the primary distance-learning platform by advanced physics students.
(Đoạn D: "main distance-learning platform".)
Bài 5: Discuss the question
Which of the AI applications do you think your school can adopt?
Gợi ý trả lời:
I think my school can adopt educational chatbots first. They are cheaper than VR equipment and can help students review lessons and ask questions after class. If we have enough budget, a personalised learning platform would also be useful because it gives each student suitable exercises based on their level.
(Tạm dịch: Mình nghĩ trường có thể dùng chatbot giáo dục trước vì rẻ hơn thiết bị VR và giúp học sinh ôn bài, đặt câu hỏi sau giờ học. Nếu đủ kinh phí thì nền tảng học cá nhân hóa cũng hữu ích.)
