Giải Tiếng Anh 12 - Global Success trang 12

Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Tiếng Anh · Trang 12–13

Đây là phần VocabularyGrammar (trang 10) cùng phần đầu Reading (trang 11) của Unit 1, chủ đề Life Stories (Những câu chuyện cuộc đời).


Tóm tắt lý thuyết

Từ vựng (Life stories)

Chủ đề về cuộc đời con người: học hành, gia đình, thành tựu, hôn nhân, tuổi thơ.

Ngữ pháp: Past Simple vs. Past Continuous

Past Simple (Quá khứ đơn) – dùng để diễn tả:

  • Một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.

I read a good book last night.

  • Các sự kiện chính trong một câu chuyện.

Mary read a few pages of her book and went to bed.

Past Continuous (Quá khứ tiếp diễn) – dùng để diễn tả:

  • Một hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.

I was reading a good book at 10 p.m. last night.

  • Bối cảnh/khung cảnh của một câu chuyện.

It was raining heavily outside.

Quy tắc kết hợp:

  • Khi một hành động xảy ra giữa lúc hành động khác đang diễn ra: hành động ngắn dùng quá khứ đơn, hành động dài dùng quá khứ tiếp diễn.

I was reading a book when the phone rang.

  • Khi hai/nhiều hành động cùng xảy ra song song: dùng quá khứ tiếp diễn cho tất cả.

While I was reading a book, my mother was watching TV.


Bài 1 (Vocabulary): Match the words/phrases (1–5) with the words/preposition (a–e)

Nối các cụm từ để tạo thành cụm có nghĩa cho trước:

SốCụm từNối vớiCụm hoàn chỉnhNghĩa
1(to) attendc school/collegeattend school/collegeđi học (trường/cao đẳng)
2(to) have a happy/difficultd childhoodhave a happy/difficult childhoodcó tuổi thơ hạnh phúc/khó khăn
3(to be) admiredb for (something)be admired for somethingđược ngưỡng mộ vì điều gì đó
4(to) have a longe marriagehave a long marriagecó cuộc hôn nhân lâu dài
5impressivea achievementimpressive achievementthành tựu ấn tượng

Giải thích: Ta ghép sao cho nghĩa cụm khớp với định nghĩa bên phải. Ví dụ "attend" + "school/college" = đi học (to go to school/college); "admired" luôn đi với giới từ for (be admired for something = được kính trọng vì điều gì).

Từ vựng quan trọng:

  • attend = tham dự, theo học
  • childhood = thời thơ ấu
  • be admired for = được ngưỡng mộ vì
  • marriage = cuộc hôn nhân
  • achievement = thành tựu
  • impressive = ấn tượng

Bài 2 (Vocabulary): Complete the sentences using correct forms of the phrases in 1

  • 1. My father attended school/college in Ha Noi between the age of 19 and 21.

→ Bố tôi học (đại học) ở Hà Nội từ năm 19 đến 21 tuổi. Dùng quá khứ đơn vì hành động đã kết thúc.

  • 2. Like so many people in their generation, my grandparents had a long marriage. They were together for 60 years.

→ Họ ở bên nhau 60 năm → "cuộc hôn nhân lâu dài". Chủ ngữ số nhiều (grandparents) nhưng động từ chia quá khứ "had" nên không đổi.

  • 3. My friend had a difficult childhood because his mother died when he was very small.

→ Mẹ mất khi còn rất nhỏ → tuổi thơ khó khăn. Chọn "difficult" (không phải "happy") vì ngữ cảnh buồn.

  • 4. Thomas Edison's impressive achievements in science include the invention of the phonograph and development of the light bulb.

→ Sau sở hữu cách "Edison's" cần danh từ. Dùng số nhiều achievements vì có động từ "include" và liệt kê nhiều phát minh.

  • 5. Uncle Ho was admired for his simple lifestyle.

→ Bác Hồ được ngưỡng mộ vì lối sống giản dị. Cấu trúc bị động: was admired for + something.


Bài 1 (Grammar – trang 11): Circle the correct answer

  • 1. My dad was watching a documentary about war heroes at 9 p.m. on 30th April.

→ Có mốc thời gian cụ thể "at 9 p.m." → hành động đang diễn ra → quá khứ tiếp diễn.

  • 2. It was snowing heavily, and icy winds were blowing across the city.

→ Đây là phần mô tả bối cảnh/khung cảnh (settings) → cả hai dùng quá khứ tiếp diễn.

  • 3. She finished school and applied to college at the age of 18.

→ Hai sự kiện chính nối tiếp nhau, đã hoàn thành → cả hai dùng quá khứ đơn.

  • 4. My father started his own business in his youth and became very successful.

→ Hai sự kiện hoàn thành nối tiếp → quá khứ đơn.


Bài 2 (Grammar): Speaking – Tell life stories

Đề: Làm việc theo cặp, kể về cuộc đời người mà em biết và ngưỡng mộ, dùng quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn.

Bài nói mẫu:

My grandmother had a difficult childhood. She was born in a small village in 1950. When she was ten, the war broke out, and while her parents were working in the fields, she was taking care of her younger brothers. She attended school for only a few years, but she never stopped learning. She married my grandfather at 20 and had a long marriage of more than 50 years. I admire her for her strength and kindness.

Gợi ý cấu trúc:

  • Mở đầu: giới thiệu người + tuổi thơ (was born, had a happy/difficult childhood)
  • Thân: kể sự kiện chính (quá khứ đơn) + bối cảnh hoặc hành động song song (quá khứ tiếp diễn với while)
  • Kết: nêu lý do ngưỡng mộ (I admire him/her for...)

Reading: A creative genius

Bài 1: Discuss the questions (gợi ý trả lời)

  • 1. Who is the man in the photo? → He is Steve Jobs, the co-founder of Apple. (Người đàn ông trong ảnh là Steve Jobs, người đồng sáng lập Apple.)
  • 2. What is he most famous for? → He is most famous for co-founding Apple and creating products like the iPhone, iPod, iMac and iPad. (Ông nổi tiếng nhất vì sáng lập Apple và tạo ra các sản phẩm như iPhone, iPod, iMac.)

Bài 2: Choose the closest meaning to the highlighted words

Đề yêu cầu chọn từ/cụm gần nghĩa nhất với các từ được tô đậm trong bài. Sách chỉ cung cấp đoạn đọc (chưa hiện phần lựa chọn A/B/C ở trang sau), nên đây là nghĩa của các từ được highlight:

Từ được highlightNghĩa tiếng ViệtTừ đồng nghĩa gần nhất
adoptedđược nhận làm con nuôitaken in / brought up by
dropped outbỏ học giữa chừngleft / quit school
cancerbệnh ung thưa serious disease
passed awayqua đờidied
geniusthiên tàia very intelligent person

Dịch nội dung bài đọc (STEVE JOBS' LIFE AND ACHIEVEMENTS)

Đoạn A – Tuổi thơ và học vấn:

Steven Paul Jobs sinh ngày 24/2/1955 tại San Francisco, Mỹ. Cha mẹ ruột của ông chưa kết hôn và đã cho ông làm con nuôi. Ông được Clara và Paul Jobs nhận nuôi (adopted). Năm 1971, Jobs gặp Steve Wozniak — hơn ông 5 tuổi — và họ thân nhau nhờ cùng đam mê điện tử. Sau khi tốt nghiệp phổ thông, Jobs vào học Reed College ở Oregon nhưng thấy chán nên bỏ học (dropped out) sau sáu tháng.

Đoạn B – Sự nghiệp và thành tựu:
Khi 21 tuổi, Jobs và Wozniak lập Apple Computers ngay trong gara nhà Jobs, bằng tiền bán chiếc xe van và máy tính khoa học của Wozniak. Nhờ làm máy tính nhỏ hơn, rẻ hơn và dễ tiếp cận hơn, công ty thành công vang dội. Jobs rời Apple năm 1985 nhưng quay lại năm 1997 khi công ty cần ý tưởng mới. Ông góp phần tạo ra iMac, iBook, iPod, iTunes và năm 2007 ra mắt iPhone màn hình cảm ứng. Ông còn đóng góp cho hoạt hình máy tính: năm 1986 mua một công ty nhỏ, sau này thành Pixar Animation Studios, sản xuất phim hoạt hình Toy Story.

Đoạn C – Bệnh tật và qua đời:

Năm 2003, Jobs bị chẩn đoán mắc ung thư (cancer) tuyến tụy dạng hiếm. Ông chiến đấu với bệnh nhiều năm, ngừng làm việc tháng 8/2011 và hai tháng sau qua đời (passed away). Ông có 4 người con. Trang web Apple viết: "Apple đã mất đi một thiên tài (genius) sáng tạo, và thế giới mất đi một con người tuyệt vời."

Từ khó:

  • biological parents = cha mẹ ruột
  • bonded over = gắn kết nhờ (điểm chung)
  • accessible = dễ tiếp cận
  • cutting-edge = tiên tiến, hiện đại nhất
  • be diagnosed with = bị chẩn đoán mắc bệnh
  • visionary = người có tầm nhìn

Đó là toàn bộ nội dung hai trang. Phần Reading bài 2 chỉ mới hiển thị bài đọc; các lựa chọn đáp án cụ thể nằm ở trang tiếp theo nên mình đã cung cấp nghĩa từng từ highlight để em đối chiếu. Nếu em gửi trang tiếp theo có phần lựa chọn, mình sẽ chọn đáp án chính xác cho em.

Chế độ đọc sách →