Giải Tiếng Anh 12 - Global Success trang 86
Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Tiếng Anh · Trang 86–87
Unit 6 – Communication and Culture / CLIL
Hai trang này thuộc phần VII. Communication and Culture / CLIL của Unit 6 (chủ đề Robots và Trí tuệ nhân tạo - AI). Gồm 2 phần chính:
- Everyday English: Cách gây sự chú ý và ngắt lời (Getting attention and interrupting)
- CLIL: Bài đọc về sự tiến hóa của robot
Phần Everyday English – Getting attention & interrupting (Lý thuyết)
Đây là các mẫu câu rất hữu ích để gây sự chú ý và ngắt lời lịch sự.
Getting attention (Gây chú ý):
- Trang trọng: May I have your attention, please? / Could I ask you a question? / Can I have a moment of your time?
- Thân mật: Look! / Listen! / Excuse me! / Sorry to bother you / Hey!
Interrupting (Ngắt lời):
- Trang trọng: I'm sorry for interrupting, but... / Sorry for the interruption, but... / I apologise for the interruption, but...
- Thân mật: Hold on! / Just a second!
Bài 1: Listen and complete the conversations with the expressions in the box
Đề bài: Listen and complete the conversations with the expressions in the box. Then practise them in pairs.
Hộp từ:
- A. I'm sorry for interrupting
- B. Do you mind
- C. Hey
- D. May I have your attention
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Nội dung |
|---|---|---|
| (1) | C. Hey | Hey, Nick! |
| (2) | B. Do you mind | Do you mind if I ask you a few questions...? |
| (3) | D. May I have your attention | May I have your attention, please? |
| (4) | A. I'm sorry for interrupting | I'm sorry for interrupting, but could you...? |
Giải thích:
- (1) Hey – Nam gọi bạn thân Nick nên dùng cách gây chú ý thân mật (informal). "Hey, Nick!" = "Này, Nick ơi!"
- (2) Do you mind – Cấu trúc xin phép lịch sự Do you mind if + S + V (Bạn có phiền không nếu...). Nick trả lời "Not at all" (Không hề) chứng tỏ trước đó là câu hỏi xin phép.
- (3) May I have your attention – Người diễn thuyết (Speaker) mở đầu bài nói trước đám đông nên dùng câu trang trọng "May I have your attention, please?" = "Mọi người chú ý cho tôi xin một chút được không ạ?"
- (4) I'm sorry for interrupting – Phong muốn ngắt lời người nói để hỏi nên dùng câu xin lỗi lịch sự khi ngắt lời.
Dịch hội thoại 2:
Speaker: Mọi người chú ý ạ? Hôm nay tôi sẽ nói về một số ứng dụng của AI trong giáo dục. Phong: Xin lỗi vì đã ngắt lời, nhưng anh có thể giải thích chủ đề bài nói được không ạ? Speaker: Được chứ, chúng ta sẽ tìm hiểu cách AI hỗ trợ giáo viên và học sinh. Phong: Giờ thì em hiểu rồi. Cảm ơn ạ.
Bài 2: Work in pairs – Make similar conversations
Đề bài: Work in pairs. Use the models in 1 to make similar conversations for these situations. One of you is A, the other is B.
Đây là bài speaking, mình gợi ý 2 đoạn hội thoại mẫu:
Tình huống 1: A muốn gây chú ý với B trong đám đông ở bảo tàng/triển lãm robot
A: Excuse me! Hey, over here! (vẫy tay) B: Oh, hi! I didn't see you in the crowd. A: Sorry to bother you, but could I have a moment of your time? I'd love to check out the robot exhibition together. B: Sure! Let's go.
Tình huống 2: B trong khán giả muốn ngắt lời nhà khoa học để hỏi (trang trọng)
Scientist (A): ... and that's how AI assistants can control smart devices at home. B: I'm sorry to interrupt, but I have an important question. Would you mind explaining how AI keeps our personal data safe? A: That's a great question. AI systems use encryption to protect user data. B: Thank you. That's very clear now.
Lưu ý: Tình huống 1 thân mật (informal), tình huống 2 trang trọng (formal) nên chọn mẫu câu phù hợp từ bảng Useful expressions.
Phần CLIL – The Evolution of Robots
Bài 1: Read the text and complete the timeline
Đề bài: Read the text and complete the timeline showing the evolution of robots.
Đáp án điền vào timeline:
| Chỗ trống | Đáp án | Căn cứ trong bài |
|---|---|---|
| (1) | 1959 | "Ten years later" (sau 1949) → robotic arm đầu tiên |
| (2) | Kismet | "The late 1990s... when Kismet, a robotic head..." |
| (3) | 2005 | "The first self-driving car was launched on 8 October 2005... 'Stanley'" |
| (4) | visual recognition | "In 2012... first accurate visual recognition system" |
Giải thích:
- (1) 1959: Bài viết nói robot di chuyển chậm xuất hiện năm 1949, rồi "Ten years later" (mười năm sau) cánh tay robot công nghiệp đầu tiên được lắp đặt → 1949 + 10 = 1959.
- (2) Kismet: "The late 1990s marked a milestone... when Kismet, a robotic head designed to provoke and react to emotions, was created." Đây là robot đầu thập niên cuối 1990s.
- (3) 2005: Stanley là chiếc xe tự lái đầu tiên, ra mắt ngày 8/10/2005.
- (4) visual recognition (system): Năm 2012, Geoffrey Hinton tạo ra visual recognition system (hệ thống nhận diện hình ảnh) chính xác đầu tiên.
Dịch các đoạn quan trọng:
Từ "robot" lần đầu được dùng năm 1920, bắt nguồn từ tiếng Séc "robota" nghĩa là "lao động cưỡng bức", do nhà văn Karel Čapek dùng để miêu tả những con người nhân tạo. Năm 1949, nhà phát minh người Anh William Grey Walter giới thiệu cỗ máy đầu tiên có thể di chuyển chậm khi phản ứng với ánh sáng. Mười năm sau, cánh tay robot công nghiệp đầu tiên được lắp tại nhà máy General Motors ở Mỹ. Robot đầu tiên dùng Trí tuệ nhân tạo là Shakey (1966–1972), có thể quan sát môi trường, lập kế hoạch và tìm đường. Năm 2016, Sophia – robot giống người – có thể bắt chước cử chỉ, biểu cảm và trò chuyện đơn giản.
Từ vựng quan trọng:
- evolution (n): sự tiến hóa, phát triển
- forced labour: lao động cưỡng bức
- light stimulus: kích thích ánh sáng
- industrial robotic arm: cánh tay robot công nghiệp
- surroundings (n): môi trường xung quanh
- steep slope: dốc đứng
- provoke (v): khơi gợi, kích thích
- milestone (n): cột mốc quan trọng
- self-driving car: xe tự lái
- visual recognition system: hệ thống nhận diện hình ảnh
- imitate (v): bắt chước
- facial expression: biểu cảm khuôn mặt
- play an important role: đóng vai trò quan trọng
Bài 2: Work in pairs – Discuss the questions
Đề bài: What types of AI are widely used in Viet Nam? How do you think robots and AI will develop in Viet Nam in the future?
Đây là bài speaking, gợi ý ý trả lời:
Types of AI in Viet Nam (Các loại AI phổ biến ở Việt Nam):
- Virtual assistants and chatbots in customer service (trợ lý ảo, chatbot chăm sóc khách hàng).
- Facial recognition in smartphones and banking apps (nhận diện khuôn mặt trong điện thoại, ngân hàng).
- AI translation tools and apps like Google Translate.
- Recommendation systems on Shopee, TikTok, YouTube (hệ thống gợi ý nội dung).
- Smart farming and traffic management (nông nghiệp thông minh, quản lý giao thông).
Mẫu câu phát triển trong tương lai:
In my opinion, robots and AI will develop rapidly in Viet Nam. In the future, we may see more AI used in healthcare to help doctors diagnose diseases, and self-driving vehicles on the roads. Robots could also work in factories and help with dangerous tasks. However, we should also prepare workers for these changes so that people don't lose their jobs.
(Dịch: Theo tôi, robot và AI sẽ phát triển nhanh ở Việt Nam. Trong tương lai, AI có thể được dùng nhiều hơn trong y tế giúp bác sĩ chẩn đoán bệnh, xe tự lái xuất hiện trên đường, robot làm việc trong nhà máy và xử lý công việc nguy hiểm. Tuy nhiên cũng cần chuẩn bị cho người lao động để họ không mất việc làm.)
Chúc em học tốt! Phần Everyday English nhớ luyện nói thành tiếng với bạn để nhớ mẫu câu lâu hơn nhé.
