Giải Tiếng Anh 12 - Global Success trang 14
Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Tiếng Anh · Trang 14–15
Bài 2: Match the words with their meanings
Đề: Nối từ với nghĩa đúng (A hoặc B).
| Từ | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1. adopted | B – taken by another family as their own child | "adopted" = được nhận làm con nuôi |
| 2. dropped out | B – left school/college before completing your studies | "drop out" = bỏ học giữa chừng |
| 3. cancer | A – a serious disease | "cancer" = bệnh ung thư (một căn bệnh nghiêm trọng) |
| 4. passed away | A – died | "pass away" = qua đời (cách nói lịch sự của "die") |
| 5. genius | A – a very intelligent person | "genius" = thiên tài, người rất thông minh |
Bài 3: Match each section (A–C) with a heading (1–5)
Đề: Đọc lại bài, nối mỗi phần (A–C) với một tiêu đề (1–5). Có 2 tiêu đề thừa.
Bài đọc về Steve Jobs gồm 3 đoạn, nội dung theo trình tự cuộc đời:
- A → 2. Early life and education (Thời thơ ấu và việc học – sinh ở San Francisco, được nhận nuôi, bỏ học đại học)
- B → 1. Achievements (Thành tựu – lập Apple, mua Pixar, tạo ra các sản phẩm mới)
- C → 5. Health issues and family (Vấn đề sức khỏe và gia đình – mắc ung thư, qua đời, gia đình)
Hai tiêu đề thừa: 3. Marriage and family và 4. Contribution to animation.
Bài 4: Complete the diagram (ONE word for each gap)
Đề: Hoàn thành sơ đồ thời gian, mỗi chỗ trống dùng MỘT từ.
Dòng thời gian cuộc đời Steve Jobs:
| Năm | Sự kiện | Đáp án |
|---|---|---|
| 1955 | born in San Francisco; (1) ____ by the Jobs' family | (1) adopted (được gia đình Jobs nhận nuôi) |
| 1976 | started (2) ____ Computers | (2) Apple (sáng lập Apple Computers) |
| 1985 | left the company | – |
| 1986 | bought a (3) ____ | (3) studio (mua hãng phim hoạt hình – Pixar studio) |
| 1997–2010 | returned to Apple; helped invent new (4) ____ | (4) products (giúp phát minh các sản phẩm mới) |
| 2011 | resigned; died of (5) ____ | (5) cancer (qua đời vì bệnh ung thư) |
Bài 5: Discuss the question
Đề: What do you admire the most about Steve Jobs? (Bạn ngưỡng mộ điều gì nhất ở Steve Jobs?)
Gợi ý câu trả lời mẫu:
What I admire the most about Steve Jobs is his creativity and determination. Although he dropped out of college and was once forced to leave his own company, he never gave up. He came back to Apple and helped create amazing products like the iPhone and the iPad that changed the way we live. His passion for innovation really inspires me.
Dịch nhanh: Điều mình ngưỡng mộ nhất ở Steve Jobs là sự sáng tạo và quyết tâm. Dù bỏ học đại học và từng bị buộc rời chính công ty của mình, ông không bao giờ bỏ cuộc. Ông quay lại Apple và tạo ra những sản phẩm tuyệt vời như iPhone, iPad, thay đổi cách chúng ta sống. Niềm đam mê đổi mới của ông truyền cảm hứng cho mình.
Bài 1 (Trang 13): Speaking – National heroes of Viet Nam
Đề: Làm việc theo cặp. Một bạn là A, một bạn là B. A đọc thẻ thông tin về Đại tướng Võ Nguyên Giáp, B đọc thẻ về Võ Thị Sáu. Dùng phần glossary (trang 147).
Đây là hoạt động "thông tin còn thiếu" (information gap): mỗi bạn có một thẻ đầy đủ và một thẻ thiếu, hai bạn hỏi nhau để điền nốt. Dưới đây thầy điền đầy đủ cả hai thẻ để em đối chiếu.
Thẻ General Vo Nguyen Giap (đầy đủ):
- A military genius
- 1911: born in Quang Binh Province
- 1927: joined the Communist Party of Viet Nam
- 1946–1975: led the army and won many important battles (e.g. Dien Bien Phu in 1954, the final Ho Chi Minh campaign in 1975)
- 2013: passed away in Ha Noi
Thẻ Vo Thi Sau (đầy đủ) – đây chính là các chỗ trống bạn A cần hỏi để điền:
- A national hero
- 1933: born in Ba Ria Province (sinh tại tỉnh Bà Rịa)
- 1948: carried out attacks against French soldiers (tiến hành tấn công lính Pháp)
- 1949: caught and held in prison (bị bắt và giam trong tù)
- 1952: killed at Con Son Prison, Con Dao Island (hi sinh tại nhà tù Côn Sơn, Côn Đảo)
Mẫu câu hỏi – đáp để hai bạn trao đổi:
A: When was Vo Thi Sau born and where? B: She was born in 1933 in Ba Ria Province. A: What did she do in 1948? B: She carried out attacks against French soldiers. A: What happened to her in 1952? B: She was killed at Con Son Prison on Con Dao Island.
Từ vựng cần nhớ: military genius (thiên tài quân sự), join the Communist Party (gia nhập Đảng Cộng sản), lead the army (chỉ huy quân đội), carry out attacks (tiến hành tấn công), be held in prison (bị giam giữ), pass away (qua đời).
Em muốn thầy giải thêm trang nào nữa không?
