Giải Tiếng Anh 12 - Global Success trang 110
Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Tiếng Anh · Trang 110–111
Hai trang này gồm ba phần lớn: VI. WRITING (viết báo cáo giải quyết vấn đề bảo vệ hổ), VII. COMMUNICATION AND CULTURE / CLIL (Everyday English – bày tỏ sự quan tâm + CLIL về Danh sách Đỏ IUCN).
Phần lý thuyết & từ vựng quan trọng
Trước khi vào bài tập, đây là những điểm cần nhớ:
Chủ đề: Endangered species (Các loài nguy cấp)
- threat (n): mối đe dọa
- solution (n): giải pháp
- deforestation (n): nạn phá rừng
- habitat (n): môi trường sống
- poacher (n): kẻ săn trộm / poaching (n): nạn săn trộm
- conservation (n): sự bảo tồn / conserve (v): bảo tồn
- endangered (adj): bị đe dọa tuyệt chủng
- extinct (adj): tuyệt chủng
- overfishing (n): đánh bắt cá quá mức
Chức năng giao tiếp: Expressing concern (Bày tỏ sự quan tâm, lo lắng cho ai đó) – dùng để hỏi thăm khi thấy ai có vẻ buồn/mệt/lo lắng:
- Are you all right? / Are you OK?
- What's the matter? / What's up?
- You look worried/upset. Has something happened?
- Is there anything I can do (to help)?
Bài VI.1: Read the solutions and write the threats
Đề: Work in pairs. Read the solutions and write the threats. (Đọc các giải pháp rồi suy ngược ra mối đe dọa tương ứng).
Mẹo: Mỗi nhóm giải pháp ám chỉ một mối đe dọa. Ta suy ngược lại.
| Số | Threats (Mối đe dọa) | Căn cứ từ Solutions |
|---|---|---|
| 1. | Deforestation / Habitat loss (Nạn phá rừng / Mất môi trường sống) | Giải pháp nói về "stopping deforestation", "restoring degraded habitats", "rebuilding habitats" |
| 2. | Poaching / Illegal hunting and trade (Nạn săn trộm / Săn bắt và buôn bán trái phép) | Giải pháp đưa ra "stricter laws... to stop poachers from killing and selling tiger parts" |
| 3. | Lack of awareness / High demand for tiger parts (Thiếu nhận thức / Nhu cầu cao về các bộ phận của hổ) | Giải pháp "educating people" và "reducing demand for tiger parts" |
Giải thích: Giải pháp luôn nhằm xử lý trực tiếp một vấn đề. Nếu giải pháp là "ngừng phá rừng" thì vấn đề chính là "phá rừng".
Bài VI.2: Write a problem-solving report
Đề: Đọc thông báo của Wildlife Magazine (cuộc thi viết nâng cao nhận thức bảo tồn hổ), rồi viết một báo cáo 180–200 từ mô tả các mối đe dọa và đề xuất giải pháp, theo dàn ý cho sẵn.
Dưới đây là bài viết mẫu hoàn chỉnh:
To: The Editor of Wildlife Magazine From: Minh Anh Subject: Threats to tigers and possible solutions Date: 11 June 2026 Introduction This report describes the major threats facing tigers and suggests some solutions to the problem of their declining population. Threats Research has shown that deforestation is one of the most serious threats to tigers. As forests are cleared, tigers lose their natural habitats and struggle to find food. Another serious threat is poaching. Hunters illegally kill tigers to sell their skin, bones, and other body parts for high profits. In addition, a lack of public awareness and the high demand for tiger products allow this illegal trade to continue. Solutions One solution is to stop deforestation and restore degraded habitats so that tigers have safe places to live. Second, it is important to introduce stricter laws and harsher punishments to stop poachers from killing and selling tiger parts. In addition, we should educate people about the importance of tiger conservation and reduce the demand for tiger parts. Conclusion In conclusion, there are several threats that are pushing tigers towards extinction. Therefore, we recommend protecting their habitats, enforcing stricter laws, and raising public awareness to save this endangered species. (khoảng 190 từ)
Lưu ý cách viết: dùng cấu trúc cố định của báo cáo (To/From/Subject/Date), mỗi mục có câu mở đầu theo gợi ý in nghiêng trong sách. Văn phong trang trọng, dùng từ nối (Another, In addition, Therefore).
Bài VII (Everyday English).1: Listen and complete the conversations
Đề: Nghe (track 61) và điền các cụm từ trong khung vào chỗ trống. Các lựa chọn:
- A. Has something happened?
- B. Is there something wrong?
- C. Is there anything I can do to help?
- D. Do you feel better now?
Đáp án:
- (1) – A. Has something happened?
→ Nam thấy Linda vắng mặt nên hỏi "Đã có chuyện gì xảy ra à?". Linda đáp mình bị đau bụng → hợp lý.
- (2) – D. Do you feel better now?
→ Nam nói "Sorry to hear that" rồi hỏi thăm tình hình. Linda đáp "I'm fine now" → câu hỏi phải là "Giờ bạn thấy đỡ hơn chưa?".
- (3) – B. Is there something wrong?
→ Mai thấy Nam có vẻ lo lắng ("You look worried") nên hỏi "Có chuyện gì không ổn à?".
- (4) – C. Is there anything I can do to help?
→ Nam đang lo về bài thuyết trình. Mai ngỏ ý giúp đỡ, và Nam đáp "If you could look at my slides..." → câu hỏi phải là lời đề nghị giúp đỡ.
Dịch nhanh đoạn hội thoại 1: "Chào Linda. Sao hôm qua bạn không đi Vườn Quốc gia Cúc Phương với bọn mình? Bọn mình lo cho bạn lắm. Đã có chuyện gì à?" – "Mình bị đau bụng nên phải ở nhà nghỉ." – "Rất tiếc khi nghe vậy. Giờ bạn đỡ hơn chưa?" – "Mình ổn rồi. Cảm ơn bạn đã hỏi thăm."
Bài VII (Everyday English).2: Make similar conversations
Đề: Dùng mẫu ở bài 1 và các cụm từ ở trang 109 để tạo hội thoại cho hai tình huống. Một người là A, người kia là B.
Tình huống 1 (A lo vì chưa thu thập đủ thông tin về loài nguy cấp cho dự án Sinh học; B bày tỏ quan tâm):
B: Hi, you look worried. Is there something wrong? A: I haven't collected enough information about endangered species for my biology project, and it's due tomorrow. B: Oh, I'm sorry to hear that. Is there anything I can do to help? A: Could you share some websites you used? That would be great. B: Sure, I'll send them to you right now. A: Thank you so much.
Tình huống 2 (B không tham gia chuyến đi thực tế đến Trung tâm Cứu hộ Loài Nguy cấp; A bày tỏ quan tâm):
A: Hi, are you all right? You didn't join the field trip to the Endangered Species Rescue Centre yesterday. Has something happened? B: I had a bad cold, so I had to stay at home. A: I'm sorry to hear that. Do you feel better now? B: Yes, I'm much better, thanks. I'll borrow the notes from a friend. A: Don't worry, I can share my photos and notes with you. B: That's very kind of you. Thank you.
Bài CLIL.1: The IUCN Red List – Tick or cross
Đề: Đọc bài đọc rồi đánh dấu (✓) nếu loài vật được xếp là endangered, đánh (✗) nếu không.
Trước hết, tóm tắt 3 tiêu chí trong bài để phân loại "endangered":
- Population reduction rate (Tỷ lệ suy giảm dân số): giảm từ 50–70% trong vòng 10 năm trở lên.
- Geographic range (Phạm vi phân bố): vùng sinh sống (area of occupancy) nhỏ hơn 500 km².
- Population size (Quy mô quần thể): dưới 2.500 cá thể trưởng thành, hoặc giảm ít nhất 20% trong 5 năm.
Áp dụng cho từng loài:
| Loài | Số liệu | Kết luận | Lý do |
|---|---|---|---|
| Siberian sturgeon (Cá tầm Siberia) | Giảm 50–80% trong 60 năm | ✓ | Tỷ lệ suy giảm rơi vào/đạt mức 50–70%+, qua nhiều năm → thỏa tiêu chí 1 |
| Ethiopian banana frog (Ếch chuối Ethiopia) | Phạm vi sống < 2.000 km² | ✗ | Tiêu chí yêu cầu < 500 km²; 2.000 km² vẫn lớn hơn nhiều → KHÔNG đạt |
| Snaggletooth shark (Cá mập răng móc) | Phạm vi cực rộng (từ Đông Nam Phi đến Philippines, từ TQ đến Úc) | ✗ | Phạm vi phân bố quá lớn → không thỏa tiêu chí nào |
| Tahiti reed-warbler (Chim chích sậy Tahiti) | < 1.000 cá thể; vùng sống ~420 km² | ✓ | Thỏa cả tiêu chí 2 (< 500 km²) và tiêu chí 3 (< 2.500 cá thể) |
Đáp án gọn: 1. Siberian sturgeon ✓ — 2. Ethiopian banana frog ✗ — 3. Snaggletooth shark ✗ — 4. Tahiti reed-warbler ✓
Từ khó trong bài đọc:
- criteria (n, số nhiều của criterion): tiêu chí
- extinction risk: nguy cơ tuyệt chủng
- decline (v/n): suy giảm
- area of occupancy: vùng/diện tích cư trú thực tế
- mature individuals: các cá thể trưởng thành
- vulnerable (adj): sắp nguy cấp (mức nhẹ hơn endangered)
Bài CLIL.2: Endangered animals in Viet Nam
Đề: Làm việc nhóm, kể tên một số loài nguy cấp ở Việt Nam và chia sẻ hiểu biết.
Đây là bài nói tự do (speaking). Gợi ý nội dung và mẫu câu:
Một số loài nguy cấp ở Việt Nam:
- Saola (Sao la) – "the Asian unicorn", rất hiếm, sống ở dãy Trường Sơn.
- Red-shanked douc langur (Voọc chà vá chân nâu) – loài linh trưởng đẹp, sống ở rừng miền Trung.
- Indochinese tiger (Hổ Đông Dương).
- Vietnamese pheasant / Edwards's pheasant (Gà lôi lam mào trắng).
- Tonkin snub-nosed monkey (Voọc mũi hếch).
Mẫu câu để trình bày:
"One endangered animal in Viet Nam is the saola. It lives in the Truong Son mountains and is so rare that it is called 'the Asian unicorn'. It is threatened by deforestation and illegal hunting. To protect it, we should preserve its habitat and stop poaching."
Cấu trúc trình bày: Tên loài → Nơi sống → Mối đe dọa → Giải pháp.
Nếu em muốn, mình có thể viết thêm một bài báo cáo mẫu thứ hai theo hướng khác, hoặc mở rộng phần nói CLIL.2 thành đoạn hội thoại nhóm hoàn chỉnh.
