Giải Tiếng Anh 12 - Global Success trang 112
Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Tiếng Anh · Trang 112–113
Hai trang này thuộc phần VIII. LOOKING BACK (ôn tập) và PROJECT của Unit 8, chủ đề bảo tồn động vật hoang dã (Wildlife Conservation).
Tóm tắt lý thuyết trong bài
Trước khi giải, mình điểm lại 3 mảng kiến thức được ôn:
- Pronunciation – Assimilation (đồng hóa âm): Khi nói nhanh, âm cuối của một từ bị "biến đổi" cho giống âm đầu của từ sau để nói cho trơn. Ví dụ điển hình là âm /t/, /d/, /n/ đứng trước /b/, /p/, /m/, /k/, /g/.
- Vocabulary – Từ vựng chủ đề bảo tồn: survive (sống sót), rescue (giải cứu), conserve (bảo tồn), degrade (làm suy thoái), captivity (sự nuôi nhốt), extinction (sự tuyệt chủng), extinct (tuyệt chủng).
- Grammar – Mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện & so sánh: câu điều kiện loại 1 (If/Unless + present, will + V), cấu trúc so sánh (as...as, more...than).
Bài 1: Pronunciation – Assimilation
Đề bài: Underline the parts where assimilation occurs. Listen and check. Then practise saying these sentences in pairs.
Mình gạch chân (in đậm) chỗ xảy ra hiện tượng đồng hóa âm:
| Câu | Vị trí đồng hóa | Giải thích |
|---|---|---|
| 1. Have you been to the new conservation park in town? | been to | /n/ ở "been" bị kéo gần với /t/ của "to" |
| 2. Animals are brought to the park from different places. | brought to | /t/ + /t/ nối liền, đọc thành một âm /t/ |
| 3. My sister follows a special diet and doesn't eat red meat. | diet and / red meat | /t/ trong "diet" hòa với /æ/; /d/ trong "red" biến thành /b/ trước /m/ của "meat" → đọc gần như "reb meat" |
| 4. We got back home from a trip to the animal rescue centre. | got back / rescue centre | /t/ trong "got" biến thành /p/ trước /b/ của "back" → "gop back"; /u/ nối với /s/ |
Mẹo: chỗ hay gặp nhất là /t/ và /d/ ở cuối từ khi gặp phụ âm sau nó. Khi luyện nói, đừng tách rời từng từ mà hãy đọc liền mạch.
Bài 2: Vocabulary
Đề bài: Choose the correct answers to complete these sentences.
- 1. survive – To survive, the young cubs should be released into the wild when they are aged eight to ten months.
→ "Để sống sót", thú con cần được thả về tự nhiên. "rescue" (giải cứu) không hợp ngữ cảnh.
- 2. conserve – Many volunteers are participating in a campaign to conserve the rainforests.
→ Tình nguyện viên tham gia chiến dịch để bảo tồn rừng nhiệt đới. "degrade" (làm suy thoái) mang nghĩa tiêu cực, sai logic.
- 3. captivity – The animals looked so weak because they were kept in captivity for a long time.
→ "kept in captivity" = bị nuôi nhốt. "in extinction" không phải cụm đúng.
- 4. extinct – Many species of animals are becoming extinct because of habitat loss.
→ "becoming extinct" = đang dần tuyệt chủng do mất môi trường sống. "common" (phổ biến) trái nghĩa với ngữ cảnh.
Bài 3: Grammar
Đề bài: Choose the sentence that best combines each pair of the following sentences.
- 1. → A. If people continue to buy clothes made of wild animal skins, this will encourage poaching and illegal trade in body parts.
→ Câu điều kiện loại 1: vế "People continue to buy..." là điều kiện (mệnh đề If), vế "This will encourage..." là kết quả. Giữ nguyên trật tự nguyên nhân → kết quả. B và C đảo ngược logic; "Unless" (= if not) sai nghĩa.
- 2. → B. Sharks are not as dangerous as people think.
→ "Sharks are not dangerous" + "People think they are dangerous" = Cá mập không nguy hiểm như người ta nghĩ. Dùng cấu trúc phủ định not as...as.
- 3. → C. Unless we try our best to conserve wildlife in the area, many wild animals may not survive.
→ "Otherwise" (nếu không) = Unless (trừ khi). "Chúng ta nên cố hết sức bảo tồn, nếu không nhiều loài có thể không sống sót." Lưu ý: "Unless we try... may not survive" giữ nguyên ý "không bảo tồn thì không sống sót".
- 4. → D. The baby gibbon grew more quickly than we expected.
→ "grew very quickly" + "We didn't expect that" = con vượn con lớn nhanh hơn chúng tôi mong đợi. Dùng so sánh hơn more quickly than.
Trang 111 – PROJECT: Protecting endangered species
Đây là phần dự án nhóm, không có bài tập chấm điểm. Yêu cầu:
Work in groups. Make a poster about an endangered species and suggest ways to protect it.
Làm poster về một loài đang nguy cấp và trả lời 4 câu gợi ý. Dưới đây là bài mẫu về loài Hổ (Tiger) để bạn tham khảo:
1. What is the species?
The species is the Indochinese tiger (Panthera tigris corbetti), one of the world's most iconic big cats, found in Southeast Asia.
2. What are the threats facing these animals?
Tigers are threatened by poaching for their skins and bones, habitat loss caused by deforestation, and a shortage of prey.
3. What IUCN level of conservation are they in?
Tigers are listed as Endangered on the IUCN Red List, and some subspecies are Critically Endangered.
4. What should be done to protect them?
We should ban illegal hunting and trade, protect their natural habitats, set up conservation reserves, and raise public awareness about wildlife protection.
Một số từ vựng hữu ích cho poster: endangered species (loài nguy cấp), poaching (săn trộm), habitat loss (mất môi trường sống), conservation reserve (khu bảo tồn), IUCN Red List (Sách Đỏ IUCN).
Bảng tự đánh giá "Now I can…"
Đây là checklist để bạn tự đánh dấu mức độ thành thạo (✓ = tạm ổn, ✓✓ = khá, ✓✓✓ = tốt) các kỹ năng đã học trong Unit 8: nhận diện assimilation, từ vựng bảo tồn, mệnh đề điều kiện & so sánh, đọc/nghe về bảo vệ động vật, viết báo cáo giải quyết vấn đề về bảo vệ hổ, bày tỏ sự lo lắng, và tìm hiểu về IUCN Red List.
Bạn tự đánh giá thật trung thực nhé, mục nào còn yếu thì quay lại ôn phần tương ứng.
