Giải Tiếng Anh 12 - Global Success trang 114
Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Tiếng Anh · Trang 114–115
Đây là phần REVIEW 3 – ôn tập các Unit 8, 9, 10 (chủ đề: bảo tồn thiên nhiên/động vật hoang dã, công nghệ AI, truyền thông). Trang gồm hai phần lớn: Pronunciation (phát âm) và Vocabulary & Grammar. Mình giải lần lượt tất cả nhé.
I. LANGUAGE – PRONUNCIATION
Bài 1: Phần gạch chân có cách phát âm khác
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation.
- 1. Đáp án: B. reliable
- update /eɪ/, activate /eɪ/, application /eɪ/ → đều đọc /eɪ/
- reliable /rɪˈlaɪəbl/ → âm /ə/ → khác.
- 2. Đáp án: D. survive
- monitor /ɪ/, recognition /ɪ/, artificial /ɪ/ → âm /ɪ/ ngắn
- survive /səˈvaɪv/ → âm /aɪ/ → khác.
Bài 2: Trọng âm khác vị trí
Mark the letter... which differs from the other three in the position of the main stress.
- 1. Đáp án: A. rescue
- REScue (trọng âm 1) ≠ reLEASE, surVIVE, conSERVE (trọng âm 2).
- 2. Đáp án: C. digital
- DIgital (trọng âm 1) ≠ roBOtic, susPIcious, enDANgered (trọng âm 2).
Bài 3: Nghe và điền từ (Track 63)
Listen and complete the sentences with the correct words.
Bài này cần file nghe để có đáp án chính xác. Dựa vào ngữ cảnh từ vựng chủ đề, đáp án hợp lý là:
- 1. We often release some endangered turtles on the beach. (thả những con rùa quý hiếm/nguy cấp)
- 2. This is not the reliable / proper way to write an email.
(Bạn nên nghe lại Track 63 để xác nhận.)
Bài 4: Đánh dấu chỗ có nối âm /r/ (Track 64)
Mark the places where the linking /r/ can appear.
Quy tắc: từ kết thúc bằng -r + từ sau bắt đầu bằng nguyên âm → đọc nối âm /r/.
- 1. A number⌣of nature reserves have been created to protect rare⌣animals.
- number of và rare animals có nối /r/.
- 2. There⌣is a new national park that I want to visit, but it is too far⌣away from my city.
- There is và far away có nối /r/.
Bài 5: Gạch chân chỗ có đồng hóa âm (assimilation) (Track 65)
Underline the parts where assimilation can occur. Focus on the highlighted parts.
Đồng hóa âm = một âm bị thay đổi cho giống âm đứng cạnh để dễ phát âm.
- 1. My brother was in Paris to see an exhibition on modern media.
- in Paris → /n/ biến thành /m/ trước /p/ (đọc gần như "im Paris").
- on modern → /n/ → /m/ trước /m/; modern media tương tự.
- 2. They wrote many reports on how to protect pandas in China.
- protect pandas → /t/ → /p/ trước /p/.
- wrote many → /t/ có xu hướng đồng hóa trước /m/.
(Các bài 3–5 dựa trên file nghe; mình giải theo quy tắc phát âm chuẩn.)
VOCABULARY
Bài 1: Điền chữ còn thiếu theo tranh
What are the missing letters? Complete the sentences using the pictures.
| Câu | Từ hoàn chỉnh | Nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | a chatbot | trợ lý ảo trò chuyện tự động |
| 2 | TV viewers | khán giả truyền hình |
| 3 | become extinct | trở nên tuyệt chủng |
| 4 | Facial recognition technology | công nghệ nhận diện khuôn mặt |
- 1. Interacting with a chatbot can be annoying as often it doesn't understand your questions.
- 2. The football match attracted a large number of TV viewers.
- 3. ...the number of plant and animal species has decreased... and more will become extinct.
- 4. Facial recognition technology can quickly identify customers and improve banking security.
Bài 2: Chọn từ ĐỒNG NGHĨA (CLOSEST in meaning)
- 1. Đáp án: B. threatened
- endangered = bị đe dọa tuyệt chủng → đồng nghĩa threatened (bị đe dọa).
- 2. Đáp án: D. newspapers
- the press = báo chí → đồng nghĩa newspapers.
Bài 3: Chọn từ TRÁI NGHĨA (OPPOSITE in meaning)
- 1. Đáp án: A. untrue
- reliable = đáng tin cậy → trái nghĩa là untrue (không đúng/không đáng tin). (believable, useful là đồng nghĩa nên loại.)
- 2. Đáp án: C. true stories
- fake news = tin giả → trái nghĩa là true stories (tin thật).
Bài 4: Chọn đáp án đúng
- 1. A. Credible – nguồn tin đáng tin cậy, không thiên vị, dựa trên bằng chứng.
- 2. C. rarest – sao la là một trong những loài thú hiếm nhất thế giới.
- 3. A. updated – trang web được cập nhật thông tin mới mỗi ngày.
- 4. B. applications – các ứng dụng AI trong giáo dục có thể gây rủi ro cho quyền riêng tư.
- 5. D. publicity – trang web mới sẽ là sự quảng bá tốt cho trường.
- 6. B. survive – dù sống trong thời tiết khắc nghiệt, chúng vẫn có thể sống sót.
- 7. D. programmed – robot được lập trình để làm việc cụ thể.
- 8. B. analysed – các nhà khoa học phân tích dữ liệu thu thập được.
GRAMMAR
Bài 1: Chọn đáp án đúng
- 1. A. as if – "as if + S + V (quá khứ)" diễn tả điều không thật: robot làm việc nhà như thể chúng là con người.
- 2. A. if – câu điều kiện loại 2 (would do / became): "What would you do if you suddenly became famous...?"
- 3. B. install – cấu trúc sai khiến chủ động have + người + V (nguyên thể): had a technician install (nhờ thợ kỹ thuật lắp).
- 4. D. checked – cấu trúc bị động get + something + V3/ed: get all facts checked (được kiểm tra).
Bài 2: Chọn câu ghép tốt nhất
- 1. Đáp án: D
- No science has changed the world like the computer technology has. → nhấn mạnh không khoa học nào thay đổi thế giới như công nghệ máy tính. Giữ đúng nghĩa gốc.
- 2. Đáp án: B
- Poachers have killed so many tigers in the area that the authorities are considering harsher punishments... → cấu trúc so many + N + that (nhiều đến mức) thể hiện nguyên nhân – kết quả.
- 3. Đáp án: A
- Unless the newspaper has an online version, it won't attract many readers. → "Otherwise" = "Nếu không" → dùng Unless (= If... not).
- 4. Đáp án: C
- Alba is such an advanced robot that she can talk and express emotions like humans. → cấu trúc such a/an + adj + N + that. (Đáp án D "so an advanced" sai ngữ pháp.)
Tổng kết nhanh: phần này ôn lại từ vựng 3 chủ đề lớn (động vật nguy cấp, AI/robot, truyền thông) cùng các cấu trúc trọng tâm: as if, câu điều kiện loại 2, causative (have/get something done), so...that / such...that, Unless. Ba bài nghe (3, 4, 5) bạn nhớ mở Track 63–65 để luyện nói theo nhé.
