Giải Tiếng Anh 12 - Global Success trang 130
Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Tiếng Anh · Trang 130–131
Giới thiệu Unit 10: Lifelong learning (Học tập suốt đời)
Trang đầu (128) liệt kê những gì em sẽ học trong unit này:
- Pronunciation: Intonation in questions (ngữ điệu trong câu hỏi – ôn lại)
- Vocabulary: Phrases related to lifelong learning (cụm từ về học tập suốt đời)
- Grammar: Reported speech – reporting orders, requests, offers, and advice (câu tường thuật với mệnh lệnh, yêu cầu, lời đề nghị, lời khuyên)
- Skills: Reading, Speaking, Listening, Writing (đều xoay quanh chủ đề học tập suốt đời)
- Everyday English: Thanking and accepting thanks (cảm ơn và đáp lại lời cảm ơn)
- Culture: One of the oldest university graduates
- Project: Tạo tờ rơi (leaflet) về thói quen học tập suốt đời
Từ vựng quan trọng trong bài hội thoại
- increase the font size: tăng cỡ chữ
- have trouble (doing sth): gặp khó khăn khi làm gì
- rapidly developing: phát triển nhanh chóng
- boost my memory: cải thiện trí nhớ
- brush up on: ôn lại, trau dồi lại (kỹ năng đã học)
- maintain language skills: duy trì kỹ năng ngôn ngữ
- stay informed about current events: cập nhật tin tức thời sự
- book report / book summary: bài tóm tắt / báo cáo về sách
- in advance: trước, từ trước
- list of attendees: danh sách người tham dự
Tóm tắt nội dung: Bà của Mark đang học dùng máy tính để viết tóm tắt sách cho câu lạc bộ đọc sách, đồng thời muốn ôn lại tiếng Pháp. Mark khuyến khích bà dùng Internet để học và bà mời Mark tham gia buổi họp câu lạc bộ tiếp theo. Thông điệp: It's never too late to learn something new (Không bao giờ là quá muộn để học điều mới).
Bài 1: Listen and read
Đây là phần nghe và đọc bài hội thoại (đã có sẵn nội dung ở trên). Em chỉ cần nghe file audio (track 75) và đọc theo để luyện phát âm, ngữ điệu. Không có câu hỏi cần giải ở bài này.
Bài 2: Decide whether the following statements are true (T) or false (F)
| Câu | Đề bài | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | Mark's grandma is very good at using technology. | F (False) |
| 2 | Mark's grandma is working on a book summary for her reading club. | T (True) |
| 3 | After typing up her book report, Mark's grandma will learn how to make the text size bigger on her laptop. | F (False) |
| 4 | Mark wants to attend the next meeting of his grandma's reading club. | T (True) |
Giải thích:
- Câu 1 – Sai: Bà tự nói "I still have trouble using the laptop" và phải nhờ Mark tăng cỡ chữ → bà chưa giỏi công nghệ.
- Câu 2 – Đúng: Bà nói "I'm writing a summary of a book" và sau đó cho biết đó là "for the reading club I've just joined" → đúng là viết tóm tắt cho câu lạc bộ đọc sách.
- Câu 3 – Sai: Mark đã hướng dẫn bà tăng cỡ chữ ngay từ đầu bài ("It works!"). Sau khi viết xong tóm tắt, Mark sẽ chỉ bà các trang tin tức (news sites), không phải dạy lại cách phóng to chữ.
- Câu 4 – Đúng: Khi bà hỏi "Are you interested in joining the next meeting?", Mark trả lời "Yes, I'd love to." → Mark muốn tham gia.
Bài 3: Find words and phrases in 1 with the following meanings
Tìm từ/cụm từ trong bài hội thoại có nghĩa tương ứng:
- 1. boost – to make something become better (làm cho cái gì tốt hơn). Trong bài: "boost my memory".
- 2. brush up (on) – to practise and quickly improve a skill or knowledge of something learnt in the past (ôn lại, trau dồi lại kỹ năng/kiến thức đã học). Trong bài: "brush up on my French".
- 3. maintain – to make something continue at the same level (duy trì ở cùng một mức độ). Trong bài: "maintain our language skills".
- 4. informed – having a lot of knowledge about something (nắm rõ, được cập nhật thông tin). Trong bài: "stay informed about current events".
Bài 4: Match the beginnings with the endings to make complete sentences
| Vế đầu | Đáp án | Vế cuối |
|---|---|---|
| 1. The doctor of Mark's grandma advised her | b | to read every day to boost her memory. |
| 2. Mark's language teacher has asked him | c | to try to maintain his language skills after leaving school. |
| 3. The club leader encourages members | d | to prepare their book reports in advance. |
| 4. Mark's grandma offered | a | to put his name on the list of attendees. |
Giải thích (đối chiếu với bài hội thoại):
- 1 – b: Bà nói "my doctor advised me to read every day to boost my memory".
- 2 – c: Mark nói "Our language teacher has also asked us to try to maintain our language skills after leaving school".
- 3 – d: Bà nói "The club leader encourages us to prepare our book reports... in advance".
- 4 – a: Cuối bài bà nói "I'll put your name on the list of attendees" → bà đề nghị (offer) ghi tên Mark vào danh sách.
Lưu ý ngữ pháp: các câu này đều theo cấu trúc advise / ask / encourage / offer + to V – chính là nội dung ngữ pháp Reported speech (reporting orders, requests, offers, advice) mà em sẽ học kỹ trong unit này.
Em có muốn cô giải tiếp các trang sau (phần Language, Grammar về câu tường thuật) không? Cứ gửi ảnh cho cô nhé.
