Giải Tiếng Anh 12 - Global Success trang 146
Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Tiếng Anh · Trang 146–147
Hai trang này là phần Phụ lục (Appendix) của sách, không có bài tập để giải. Đây là phần tổng hợp chiến lược giao tiếp và chiến lược làm bài thi. Mình sẽ dịch và giải thích chi tiết để các em dùng làm tài liệu tham khảo nhé.
(Lưu ý: ảnh hiển thị số trang 144 và 145 ở góc dưới, nên mình ghi đúng theo trang trong ảnh.)
Appendix 1: Chiến lược và ngôn ngữ giao tiếp hữu ích cho hội thoại & thảo luận trên lớp
To start a conversation or discussion (Để bắt đầu hội thoại/thảo luận)
- present the topic → giới thiệu chủ đề
Let's talk about ... (Chúng ta hãy nói về...)
- ask your partner for personal information → hỏi thông tin cá nhân liên quan chủ đề
Ly, do you often recycle at home? (Ly, bạn có hay tái chế ở nhà không?)
Ly, which job on the list do you like? (Ly, bạn thích công việc nào trong danh sách?)
- ask for an opinion → hỏi ý kiến
Ly, what food do you think we should have on Korea Culture Day? (Ly, bạn nghĩ chúng ta nên có món ăn gì trong Ngày Văn hóa Hàn Quốc?)
- ask team members if they are ready → hỏi xem mọi người đã sẵn sàng chưa
Are you all ready to start? / Should we start? / Who'd like to start? (Mọi người sẵn sàng chưa? / Chúng ta bắt đầu nhé? / Ai muốn bắt đầu?)
To keep a conversation going (Để duy trì cuộc hội thoại)
- use Wh-questions → dùng câu hỏi với từ để hỏi
Who should we invite to the Environmental Day? What activities should we organise? How much time should each activity take?
- show that you are interested → thể hiện sự quan tâm, khích lệ người nói tiếp tục
Right. / I see. / Interesting! / Really? (Đúng vậy. / Tôi hiểu. / Thú vị thật! / Thật à?)
- show that you have understood → thể hiện bạn đã hiểu
I take your point. / Fair enough. / I know what you mean. (Tôi hiểu ý bạn. / Cũng hợp lý. / Tôi hiểu bạn muốn nói gì.)
- show that you need time to think → thể hiện bạn cần thời gian suy nghĩ trước khi nói
Well, let me think. / I'm not sure. / Hold on a minute. / That's a good question. (Để tôi nghĩ đã. / Tôi không chắc. / Đợi một chút. / Câu hỏi hay đấy.)
To give and exchange opinions (Để đưa ra và trao đổi ý kiến)
- state your opinion clearly → nêu ý kiến rõ ràng
I think / I believe / In my opinion, ... (Tôi nghĩ / Tôi tin / Theo tôi, ...)
- ask for an opinion and explanation → hỏi ý kiến và lời giải thích từ người khác
What about you? / Why do you think so? (Còn bạn thì sao? / Tại sao bạn nghĩ vậy?)
- express agreement or disagreement politely → bày tỏ đồng ý/không đồng ý một cách lịch sự
I agree with you. / (I'm afraid) I have to disagree. (Tôi đồng ý với bạn. / (E rằng) tôi phải phản đối.)
To present your ideas clearly (Để trình bày ý tưởng rõ ràng)
- state your opinion directly → nêu ý kiến trực tiếp
I think/believe chatbot apps will be very effective in the classroom.
- introduce your arguments → giới thiệu các luận điểm
There are two main reasons. (Có hai lý do chính.)
- use linking words → dùng từ nối để sắp xếp luận điểm
First, ... / Second, ... / Besides, ... / Moreover, ... / In addition, ... / Last, ... / Finally, ...
To end a conversation or discussion (Để kết thúc hội thoại/thảo luận)
- summarise it → tóm tắt lại
We've decided ... / We've agreed to ... / We've covered all points. (Chúng ta đã quyết định... / Chúng ta đã đồng ý... / Chúng ta đã bàn hết các điểm.)
- conclude and thank participants → kết luận và cảm ơn người tham gia
Great, we're now ready for ... / That's all we have today. / It was a very useful discussion. / Thank you all for your ideas.
Appendix 2: Chiến lược làm bài thi (Exam Strategies)
Pronunciation (MCQs) – Tìm từ có phần gạch chân phát âm khác
- Đọc thử tất cả các từ, chú ý phần gạch chân.
- Đọc từng cặp từ. Nếu hai từ có phần gạch chân phát âm giống nhau thì cả hai đều không phải đáp án. Nếu khác nhau thì một trong hai là đáp án.
- Một số tổ hợp chữ cái có thể phát âm khác nhau ở các từ khác nhau, đừng để chính tả đánh lừa (ví dụ heading vs eating).
- Chú ý các đuôi ngữ pháp như -ed (quá khứ) hay -s (số nhiều), vì chúng phát âm khác nhau tùy âm cuối.
Pronunciation (MCQs) – Tìm từ có trọng âm khác
- Đọc thử tất cả các từ và đánh dấu trọng âm.
- Nếu hai từ có cùng mẫu trọng âm thì cả hai đều không phải đáp án. Nếu khác nhau thì một trong hai là đáp án.
- Lưu ý cả bốn lựa chọn thường có cùng số âm tiết, nên hãy đếm âm tiết.
Vocabulary (MCQs) – Tìm từ ĐỒNG NGHĨA (gần nghĩa nhất)
- Đọc cả câu, tập trung vào từ gạch chân.
- Phân tích cấu tạo từ (có hậu tố, tiền tố hay là từ ghép không).
- Nếu không biết nghĩa, đoán nghĩa qua ngữ cảnh (các từ, cụm, câu xung quanh).
- Thay từ gạch chân bằng từng đáp án. Từ nào làm thay đổi nghĩa câu thì không phải đáp án.
Vocabulary (MCQs) – Tìm từ TRÁI NGHĨA
- Đọc cả câu, tập trung vào từ gạch chân.
- Phân tích cấu tạo từ.
- Đoán nghĩa qua ngữ cảnh nếu không biết từ.
- Thay từ gạch chân bằng từng đáp án. Từ nào làm câu mang nghĩa ngược lại là đáp án đúng.
Grammar (MCQs) – Tìm lỗi sai
- Đọc cả câu, tập trung vào các từ/cụm gạch chân.
- Xem cả phần gạch chân và cụm từ chứa chúng.
- Xác định điểm ngữ pháp được kiểm tra trong câu.
- Nếu chưa chắc về một đáp án, bỏ qua và xét các đáp án khác để tìm lỗi.
Grammar (MCQs) – Chọn đáp án đúng hoàn thành câu
- Đọc cả câu và các lựa chọn.
- Xác định điểm ngữ pháp đang được kiểm tra.
- Loại bỏ các lựa chọn sai ngữ pháp. Đáp án đúng phải vừa đúng ngữ pháp vừa tạo thành câu có nghĩa.
Gap-fills (MCQs) – Chọn từ điền vào đoạn văn
- Đọc từng câu có chỗ trống, cố hiểu nghĩa.
- Xem các lựa chọn, chú ý ngữ pháp (chỗ trống cần động từ hay danh từ, dạng số nhiều hay số ít). Loại bỏ lựa chọn sai ngữ pháp.
- Chú ý đại từ và từ nối logic trong đoạn, chọn từ giữ đúng mối liên hệ.
- Chọn đáp án tạo thành câu có nghĩa.
Đây đều là phần kiến thức tham khảo rất hữu ích cho phần Speaking, Writing và làm bài thi trắc nghiệm. Các em nên học thuộc các mẫu câu giao tiếp ở Appendix 1 để dùng khi thảo luận nhóm nhé.
