Giải Tiếng Anh 12 - Global Success trang 148
Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Tiếng Anh · Trang 148–149
Ghi chú nhỏ: ảnh bạn gửi thực ra là trang 146 và 147 (số trang nằm ở góc dưới mỗi trang), không phải 148–149. Mình giải đúng theo nội dung ảnh nhé.
Hai trang này không có bài tập. Trang 146 là phần hướng dẫn chiến lược làm các dạng trắc nghiệm, còn trang 147 là bảng GLOSSARY (từ vựng). Mình tóm tắt và dịch lại cho bạn dễ học.
Trang 146: Chiến lược làm các dạng câu hỏi
Đây là bảng mẹo (test strategies) cho các dạng bài thường gặp.
Reading comprehension MCQs (for main ideas) – Câu hỏi tìm ý chính
- Đọc các phương án trả lời trước.
- Đọc lướt toàn bài để nắm tổng quan. Chú ý câu đầu hoặc câu cuối mỗi đoạn (thường là câu chủ đề).
- Đừng quá tập trung vào từ lạ. Hãy đoán nghĩa qua ngữ cảnh.
- Đáp án đúng phải tóm gọn được ý chính của cả bài. Cẩn thận các phương án gây nhiễu: "irrelevant" (không nhắc tới), "incorrect" (sai so với bài), "too narrow" (quá hẹp) hoặc "too general" (quá rộng).
Reading comprehension MCQs (for specific information) – Tìm thông tin cụ thể
- Gạch chân từ khóa trong câu hỏi và đáp án.
- Đọc bài, định vị từ khóa và các cách diễn đạt lại (paraphrase) của chúng.
- Chọn phương án khớp với thông tin trong bài.
- Đừng chỉ ghép từ giống nhau. Đôi khi phương án sai cũng chứa từ y hệt trong bài.
Reading comprehension MCQs (negative facts) – Câu hỏi phủ định (NOT/EXCEPT)
- Gạch chân từ khóa trong câu hỏi và đáp án.
- Đọc bài, định vị từ khóa và paraphrase.
- Loại các phương án có ý/thông tin đã được nêu trong bài. Đáp án là phương án đưa ra thông tin sai/khác hoặc không có trong bài.
Reading comprehension MCQs (for inferences) – Câu hỏi suy luận
- Gạch chân từ khóa trong câu hỏi và đáp án.
- Đọc phần chứa thông tin liên quan. Lưu ý từ khóa trong đáp án có thể được diễn đạt lại trong bài.
- Kiểm tra xem thông tin trong mỗi phương án có suy ra được từ những phần đó không (không nói thẳng nhưng đúng dựa trên dữ kiện). Loại phương án chứa thông tin không liên quan.
Reading comprehension MCQs (for referents) – Câu hỏi tìm từ thay thế
- Đọc câu hỏi và định vị phần chứa đại từ thay thế, ví dụ: it, they, him.
- Hiểu nghĩa cả câu và tìm manh mối ngữ cảnh quanh từ thay thế đó.
- Thử thay từ thay thế bằng từng phương án. Chú ý danh từ trong câu là số ít hay số nhiều.
Reading comprehension MCQs (for vocabulary) – Câu hỏi từ vựng
- Định vị từ/cụm từ trong bài.
- Đọc kỹ ngữ cảnh (cả từ đó và các câu xung quanh).
- Thử thay từ/cụm từ bằng từng phương án xem cái nào hợp mà không làm đổi nghĩa.
Sentence transformation – Chọn câu cùng nghĩa
- Đọc câu gốc, hiểu nghĩa.
- Đọc các phương án, đoán xem đề đang kiểm tra điểm ngữ pháp gì (câu điều kiện, nguyên nhân–kết quả, bị động, lời nói gián tiếp...).
- Loại các phương án sai ngữ pháp.
- Chọn câu không làm thay đổi nghĩa câu gốc.
Sentence combination – Chọn câu nối hai câu hay nhất
- Đọc hai câu, xác định quan hệ giữa chúng (thêm vào, tương phản, phụ thuộc...).
- Đọc các phương án, loại câu sai ngữ pháp.
- Chọn câu thể hiện đúng quan hệ và không làm đổi nghĩa hai câu gốc.
Trang 147: GLOSSARY (Bảng từ vựng)
Phần viết tắt (Abbreviations):
- adj = adjective (tính từ)
- adv = adverb (trạng từ)
- n = noun (danh từ)
- np = noun phrase (cụm danh từ)
- v = verb (động từ)
Từ vựng Unit 1 (kèm phiên âm và nghĩa):
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| account (n) | /əˈkaʊnt/ | câu chuyện |
| achievement (n) | /əˈtʃiːvmənt/ | thành tích, thành tựu |
| admire (v) | /ədˈmaɪə/ | ngưỡng mộ |
| adopt (v) | /əˈdɒpt/ | nhận con nuôi |
| animated (adj) | /ˈænɪmeɪtɪd/ | hoạt hình |
| attack (n, v) | /əˈtæk/ | cuộc tấn công, tấn công |
| attend (school/college) (v) | /əˈtend/ | đi học (trường, đại học, cao đẳng) |
| battle (n) | /ˈbætl/ | chiến trường |
| biography (n) | /baɪˈɒɡrəfi/ | tiểu sử |
| biological (adj) | /ˌbaɪəˈlɒdʒɪkl/ | (quan hệ) ruột thịt |
| bond (v) | /bɒnd/ | kết thân (với ai) |
| cancer (n) | /ˈkænsə/ | ung thư |
| carry out | /ˈkæri aʊt/ | tiến hành |
| childhood (n) | /ˈtʃaɪldhʊd/ | tuổi thơ |
| Communist Party of Viet Nam | /ˈkɒmjənɪst ˈpɑːti əv viːetˈnɑːm/ | Đảng Cộng sản Việt Nam |
| death (n) | /deθ/ | cái chết |
| defeat (v) | /dɪˈfiːt/ | đánh bại |
| devote to | /dɪˈvəʊt tə/ | cống hiến (cho) |
| drop out (of) | /ˈdrɒp aʊt (ɒv)/ | bỏ học |
| enemy (n) | /ˈenəmi/ | kẻ thù |
| genius (n) | /ˈdʒiːniəs/ | thiên tài |
| hero (n) | /ˈhɪərəʊ/ | anh hùng |
| marriage (n) | /ˈmærɪdʒ/ | cuộc hôn nhân |
| military (n) | /ˈmɪlətri/ | quân đội |
| on cloud nine / on top of the world / over the moon | /ɒn klaʊd naɪn/, /ɒn tɒp əv ðə wɜːld/, /ˈəʊvə ðə muːn/ | rất vui sướng, hạnh phúc |
| pancreatic (adj) | /ˌpæŋkriˈætɪk/ | liên quan tới tuyến tụy |
| pass away | /pɑːs əˈweɪ/ | qua đời |
| poem (n) | /ˈpəʊɪm/ | bài thơ |
| poetry (n) | /ˈpəʊətri/ | thơ ca |
| resign (v) | /rɪˈzaɪn/ | từ chức |
| resistance war | /rɪˈzɪstəns wɔː/ | cuộc kháng chiến |
Mẹo học nhanh: 3 cụm "on cloud nine", "on top of the world", "over the moon" đều nghĩa giống nhau (cực kỳ vui sướng), bạn học chung một lượt cho dễ nhớ nhé.
Nếu bạn gửi đúng ảnh trang 148–149, mình sẽ giải tiếp phần đó cho bạn.
