Giải Tiếng Anh 12 - Global Success trang 150
Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Tiếng Anh · Trang 150–151
Hai trang này thuộc phần GLOSSARY (Bảng từ vựng) ở cuối sách Tiếng Anh 12 (Global Success). Đây không phải bài học hay bài tập, mà là danh sách từ vựng theo từng Unit kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt. Mình sẽ chép lại đầy đủ, sắp xếp gọn gàng theo bảng để các em dễ tra và học thuộc nhé.
Phần cuối Unit 1 (2 từ còn lại)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| rule (n, v) | /ruːl/ | sự trị vì, trị vì |
| youth (n) | /juːθ/ | tuổi trẻ |
Unit 2 – Vocabulary
Chủ đề Unit 2 xoay quanh văn hoá, ẩm thực, bản sắc và toàn cầu hoá.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| admire (v) | /ədˈmaɪə/ | ngắm nhìn, chiêm ngưỡng |
| anxiety (n) | /æŋˈzaɪəti/ | sự bồn chồn, lo lắng |
| appreciate (v) | /əˈpriːʃieɪt/ | thưởng thức, trân trọng |
| bamboo dancing (np) | /ˌbæmˈbuː ˈdɑːnsɪŋ/ | nhảy sạp |
| captivate (v) | /ˈkæptɪveɪt/ | thu hút, cuốn hút |
| celebrate (v) | /ˈselɪbreɪt/ | tổ chức, mừng |
| confusion (n) | /kənˈfjuːʒn/ | sự khó hiểu, sự hỗn độn, sự rối rắm |
| costume (n) | /ˈkɒstjuːm/ | trang phục |
| cuisine (n) | /kwɪˈziːn/ | ẩm thực |
| cultural (adj) | /ˈkʌltʃərəl/ | thuộc về văn hoá |
| culture shock (n) | /ˈkʌltʃə ʃɒk/ | sốc văn hoá |
| custom (n) | /ˈkʌstəm/ | phong tục |
| diversity (n) | /daɪˈvɜːsəti/ | sự đa dạng |
| extracurricular (adj) | /ˌekstrəkəˈrɪkjələ/ | ngoại khoá |
| festivity (n) | /feˈstɪvəti/ | ngày hội |
| globalisation (n) | /ˌɡləʊbəlaɪˈzeɪʃn/ | sự toàn cầu hoá |
| identity (n) | /aɪˈdentəti/ | bản sắc, đặc điểm nhận dạng |
| keep up with | /ˈkiːp ʌp wɪð/ | bắt kịp với, theo kịp |
| lifestyle (n) | /ˈlaɪfstaɪl/ | lối sống |
| multicultural (adj) | /ˌmʌltiˈkʌltʃərəl/ | tính đa văn hoá |
| origin (n) | /ˈɒrɪdʒɪn/ | nguồn gốc |
| popularity (n) | /ˌpɒpjuˈlærəti/ | sự phổ biến, sự thông dụng |
| speciality (n) | /ˌspeʃiˈæləti/ | đặc sản |
| staple (adj) | /ˈsteɪpl/ | cơ bản, chủ yếu |
| tasty (adj) | /ˈteɪsti/ | ngon |
| traditional (adj) | /trəˈdɪʃənl/ | truyền thống |
| trend (n) | /trend/ | xu hướng |
| tug of war (n) | /ˌtʌɡ əv ˈwɔː/ | trò chơi kéo co |
Unit 3 – Vocabulary
Chủ đề Unit 3 nói về môi trường, rác thải và lối sống xanh.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| carbon footprint (n) | /ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/ | tổng lượng phát thải khí nhà kính |
| cardboard (n, adj) | /ˈkɑːdbɔːd/ | bìa cứng, làm bằng bìa cứng |
| clean up | /ˈkliːn ʌp/ | dọn dẹp |
| compost (n) | /ˈkɒmpɒst/ | phân hữu cơ |
| container (n) | /kənˈteɪnə/ | thùng, hộp, gói |
| contaminated (adj) | /kənˈtæmɪneɪtɪd/ | nhiễm độc, nhiễm khuẩn |
| decompose (v) | /ˌdiːkəmˈpəʊz/ | phân huỷ |
| eco-friendly (adj) | /ˌiːkəʊ ˈfrendli/ | thân thiện/tốt cho hệ sinh thái, môi trường |
| fruit peel (np) | /fruːt piːl/ | vỏ hoa quả |
| household waste (np) | /ˈhaʊshəʊld weɪst/ | rác thải sinh hoạt |
| in the long run | /ɪn ðə lɒŋ rʌn/ | về lâu dài |
| in the long/medium/short term | /ɪn ðə lɒŋ / ˈmiːdiəm / ʃɔːt tɜːm/ | về lâu dài / trong thời gian không xa / trong thời gian trước mắt |
| landfill (n) | /ˈlændfɪl/ | bãi chôn rác |
| layer (n) | /ˈleɪə/ | lớp |
| leftover (n, adj) | /ˈleftəʊvə/ | thức ăn thừa |
| packaging (n) | /ˈpækɪdʒɪŋ/ | bao bì |
| pile (n) | /paɪl/ | chồng, đống |
| reusable (adj) | /riːˈjuːzəbl/ | tái sử dụng được |
| reuse (v) | /riːˈjuːz/ | tái sử dụng |
| rinse out | /ˈrɪns aʊt/ | xối nước, rửa sạch |
| single-use (adj) | /ˌsɪŋɡl ˈjuːs/ | dùng một lần |
| waste (n) | /weɪst/ | rác thải |
Unit 4 – Vocabulary (mở đầu)
Chủ đề Unit 4 liên quan đến đô thị hoá và sự phát triển. Trang này mới liệt kê 5 từ đầu tiên.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| afford (v) | /əˈfɔːd/ | có đủ tiền, có khả năng chi trả |
| colonial (adj) | /kəˈləʊniəl/ | thuộc địa, thuộc dân |
| concern (n) | /kənˈsɜːn/ | sự lo lắng |
| decrease (v) | /dɪˈkriːs/ | giảm, hạ xuống |
| expand (v) | /ɪkˈspænd/ | mở rộng (về diện tích) |
Mẹo học nhanh cho các em:
- Nhóm từ theo chủ đề Unit để dễ liên tưởng (Unit 2 = văn hoá, Unit 3 = môi trường, Unit 4 = đô thị).
- Chú ý các cụm động từ (clean up, rinse out, keep up with) vì đề thi rất hay hỏi.
- Phân biệt cặp dễ nhầm: reuse (động từ, tái sử dụng) và reusable (tính từ, có thể tái sử dụng).
- decrease ở đây là động từ (giảm), trái nghĩa với increase (tăng).
Vì đây là bảng từ vựng nên không có bài tập để giải. Nếu em gửi trang bài học (Reading, Grammar, Speaking...) thì mình sẽ giải chi tiết từng câu nhé.
