Giải Tiếng Anh 12 - Global Success trang 152
Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Tiếng Anh · Trang 152–153
Hai trang này là phần Glossary (bảng từ vựng) ở cuối sách, không có bài tập. Mình ghi lại đầy đủ từ vựng theo từng Unit để bạn ôn cho gọn nhé.
Trang 150: Tiếp nối Unit trước + Unit 5
Cột bên trái (phần tiếp nối từ Unit trước):
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| gradually (adv) | /ˈɡrædʒuəli/ | dần dần, từ từ |
| housing (n) | /ˈhaʊzɪŋ/ | nhà ở |
| leisure (n) | /ˈleʒə/ | sự giải trí, thư giãn |
| proportion (n) | /prəˈpɔːʃn/ | tỉ lệ |
| rapidly (adv) | /ˈræpɪdli/ | rất nhanh, với tốc độ cao |
| reliable (adj) | /rɪˈlaɪəbl/ | đáng tin cậy |
| resident (n) | /ˈrezɪdənt/ | người dân |
| rush hour | /ˈrʌʃ aʊə/ | giờ cao điểm |
| seek (v) | /siːk/ | tìm kiếm |
| unemployment (n) | /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/ | tình trạng thất nghiệp, số người không có việc làm |
| urban (adj) | /ˈɜːbən/ | thuộc về đô thị |
Cột bên phải:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| flexible (adj) | /ˈfleksəbl/ | linh hoạt |
| footstep (n) | /ˈfʊtstep/ | bước chân; truyền thống gia đình |
| employ (v) | /ɪmˈplɔɪ/ | tuyển dụng |
| nine-to-five (adj) | /ˈnaɪn tə faɪv/ | giờ hành chính |
| on-the-job (adj) | /ɒn ðə ˈdʒɒb/ | trong công việc, khi đang làm việc |
| overtime (adv) | /ˈəʊvətaɪm/ | ngoài giờ |
| part-time (adj) | /ˌpɑːt ˈtaɪm/ | bán thời gian |
| repetitive (adj) | /rɪˈpetətɪv/ | lặp đi lặp lại |
| rewarding (adj) | /rɪˈwɔːdɪŋ/ | xứng đáng |
| shift (n) | /ʃɪft/ | ca làm việc |
| stressful (adj) | /ˈstresfl/ | áp lực, căng thẳng |
| unpaid (adj) | /ˌʌnˈpeɪd/ | không được trả lương |
| wage (n) | /weɪdʒ/ | tiền công (trả theo giờ hoặc theo khối lượng công việc) |
| wait on tables | /weɪt ɒn ˈteɪblz/ | phục vụ đồ ăn thức uống cho khách trong nhà hàng |
Bắt đầu Unit 5 (chủ đề việc làm):
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| application letter (n) | /ˌæplɪˈkeɪʃn ˈletə/ | thư xin việc |
| bonus (n) | /ˈbəʊnəs/ | tiền thưởng |
| casual (adj) | /ˈkæʒuəl/ | theo thời vụ, tạm thời |
| challenging (adj) | /ˈtʃælɪndʒɪŋ/ | thách thức |
Trang 151: Tiếp nối Unit 5 + Unit 6
Tiếp Unit 5:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| well-paid (adj) | /ˌwel ˈpeɪd/ | được trả lương cao |
| vacancy (n) | /ˈveɪkənsi/ | vị trí công việc còn trống |
Unit 6 (chủ đề công nghệ, trí tuệ nhân tạo):
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| activate (v) | /ˈæktɪveɪt/ | kích hoạt, khởi động |
| advanced (adj) | /ədˈvɑːnst/ | tiên tiến, trình độ cao |
| analyse (v) | /ˈænəlaɪz/ | phân tích |
| application (n) | /ˌæplɪˈkeɪʃn/ | sự ứng dụng, sự áp dụng |
| artificial intelligence (n) (AI) | /ˌɑːtɪfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns/ (/ˌeɪ ˈaɪ/) | trí thông minh nhân tạo |
| capable (adj) | /ˈkeɪpəbl/ | có khả năng |
| chatbot (n) | /ˈtʃætbɒt/ | hộp trò chuyện (chatbot) |
| data (n) | /ˈdeɪtə/ | dữ liệu |
| digital (adj) | /ˈdɪdʒɪtl/ | thuộc kĩ thuật số |
| evolution (n) | /ˌiːvəˈluːʃn/ | sự tiến hoá, sự phát triển |
Cột bên phải:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| facial recognition (n) | /ˌfeɪʃl rekəɡˈnɪʃn/ | khả năng nhận diện khuôn mặt |
| function (n) | /ˈfʌŋkʃn/ | chức năng, nhiệm vụ |
| hands-on (adj) | /ˌhændz ˈɒn/ | thực tiễn, trực tiếp |
| human-like (adj) | /ˈhjuːmən laɪk/ | giống con người |
| interact (v) | /ˌɪntərˈækt/ | tương tác |
| personalised (adj) | /ˈpɜːsənəlaɪzd/ | được cá nhân hoá |
| platform (n) | /ˈplætfɔːm/ | nền tảng (công nghệ) |
| portfolio (n) | /pɔːtˈfəʊliəʊ/ | hồ sơ |
| programme (v) | /ˈprəʊɡræm/ | lập trình |
| robotic (adj) | /rəʊˈbɒtɪk/ | thuộc rô bốt |
| upgrade (v) | /ˌʌpˈɡreɪd/ | nâng cấp |
| virtual reality (n) | /ˌvɜːtʃuəl riˈæləti/ | thực tế ảo |
| voice command (np) | /vɔɪs kəˈmɑːnd/ | ra lệnh bằng giọng nói |
Mẹo học từ vựng
Để nhớ nhanh, bạn thử gom từ theo nhóm chủ đề:
- Nhóm việc làm (Unit 5): part-time, shift, wage, bonus, vacancy, well-paid, application letter. Thử đặt một câu kể về công việc trong mơ, ví dụ: "I want a well-paid job with flexible shifts and a yearly bonus."
- Nhóm công nghệ AI (Unit 6): artificial intelligence, chatbot, facial recognition, virtual reality, voice command. Đặt câu: "AI chatbots can interact with users and provide personalised answers."
Cách này giúp bạn vừa nhớ nghĩa vừa biết cách dùng từ trong câu.
