Giải Tiếng Anh 12 - Global Success trang 154

Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Tiếng Anh · Trang 154–155

Hai trang này là phần Glossary (bảng từ vựng tổng hợp) cuối sách, liệt kê các từ vựng quan trọng của Unit 7 và Unit 8 kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt. Đây không phải bài tập, nên mình sẽ tổng hợp lại đầy đủ, sắp xếp gọn gàng để em dễ học, đồng thời bổ sung thêm vài lưu ý cách dùng cho từng nhóm từ.

Unit 7: Media (Truyền thông)

Chủ đề Unit 7 xoay quanh truyền thông, báo chí, quảng cáo và độ tin cậy của thông tin. Đây là bảng từ vựng:

Từ vựngPhiên âmNghĩa
accessible (adj)/əkˈsesəbl/có thể tiếp cận được
account for/əˈkaʊnt fɔː/chiếm (tỉ lệ)
advert (n)/ˈædvɜːt/quảng cáo
as opposed to/æz əˈpəʊzd tuː/khác với, đối lập với
audio (adj)/ˈɔːdiəʊ/bằng / có âm thanh
bias (n)/ˈbaɪəs/thiên kiến, thiên vị
broadcast (n, v)/ˈbrɔːdkɑːst/(chương trình) phát sóng
by contrast/baɪ ˈkɒntrɑːst/ngược lại
credible (adj)/ˈkredəbl/đáng tin cậy
digital billboard (np)/ˈdɪdʒɪtl ˈbɪlbɔːd/bảng quảng cáo kĩ thuật số
discount (n)/ˈdɪskaʊnt/sự hạ giá
distribute (v)/dɪˈstrɪbjuːt/phân phát, phân phối
fact-check (v)/ˈfækt tʃek/kiểm chứng thông tin
fake news (n)/ˌfeɪk ˈnjuːz/tin giả, tin bịa đặt
instant (adj)/ˈɪnstənt/nhanh chóng, ngay lập tức
interactive (adj)/ˌɪntərˈæktɪv/có thể tương tác được
loudspeaker (n)/ˌlaʊdˈspiːkə/loa phát thanh
mass media (n)/ˌmæs ˈmiːdiə/phương tiện truyền thông đại chúng
meanwhile (adv)/ˈmiːnwaɪl/trong khi đó
place (v)/pleɪs/đặt, rao, đăng (tin, quảng cáo)
presence (n)/ˈprezns/sức thu hút, sức ảnh hưởng
profit-making (adj)/ˈprɒfɪt meɪkɪŋ/tạo lợi nhuận
publicity (n)/pʌbˈlɪsəti/sự quan tâm, chú ý của công chúng
reliable (adj)/rɪˈlaɪəbl/xác thực, đáng tin
source (n)/sɔːs/nguồn tin
spread (v)/spred/lan truyền
the press (n)/ðə pres/báo chí
update (v)/ˌʌpˈdeɪt/cập nhật
viewer (n)/ˈvjuːə/người xem
visual (adj)/ˈvɪʒuəl/bằng / có hình ảnh

Một vài lưu ý cách dùng cho Unit 7:

  • crediblereliable dễ nhầm. credible nhấn vào "đáng tin vì hợp lý" (a credible story), còn reliable nhấn vào "tin được vì ổn định, xác thực" (a reliable source).
  • account for rất hay gặp trong bài đọc số liệu: Online ads account for 60% of the budget (Quảng cáo trực tuyến chiếm 60% ngân sách).
  • as opposed toby contrast đều dùng để so sánh, nhưng as opposed to đứng giữa câu nối hai vế, còn by contrast thường đứng đầu câu.

Unit 8: Wildlife Conservation (Bảo tồn động vật hoang dã)

Chủ đề Unit 8 nói về môi trường, động vật quý hiếm và công tác bảo tồn. Bảng từ vựng:

Từ vựngPhiên âmNghĩa
body part (np)/ˈbɒdi pɑːt/bộ phận cơ thể
captivity (n)/kæpˈtɪvəti/sự nuôi nhốt
conservation (n)/ˌkɒnsəˈveɪʃn/sự bảo vệ, sự bảo tồn
conserve (v)/kənˈsɜːv/bảo vệ, bảo tồn
coral (n)/ˈkɒrəl/san hô
critically endangered/ˈkrɪtɪkli ɪnˈdeɪndʒəd/bị đe doạ nghiêm trọng
debris (n)/ˈdebriː/mảnh vỡ, mảnh vụn
degrade (v)/dɪˈɡreɪd/xuống cấp
enclosure (n)/ɪnˈkləʊʒə/chuồng thú
endangered (adj)/ɪnˈdeɪndʒəd/bị đe doạ, gặp nguy hiểm
extinct (adj)/ɪkˈstɪŋkt/tuyệt chủng
forest clearance (np)/ˈfɒrɪst ˈklɪərəns/sự chặt, phá rừng
house (v)/haʊs/cung cấp nơi ở
mammal (n)/ˈmæml/động vật có vú
marine (adj)/məˈriːn/thuộc về biển
monitor (v)/ˈmɒnɪtə/giám sát
nursery (n)/ˈnɜːsəri/vườn ươm
poach (v)/pəʊtʃ/săn bắn bất hợp pháp
primate (n)/ˈpraɪmeɪt/bộ (họ) linh trưởng
rare (adj)/reə/hiếm, quý hiếm
release (v)/rɪˈliːs/thả
rescue (v)/ˈreskjuː/giải cứu
sea turtle (n)/ˈsiː tɜːtl/rùa biển
sign language (n)/ˈsaɪn læŋwɪdʒ/ngôn ngữ kí hiệu
spawning ground (np)/ˈspɔːnɪŋ ɡraʊnd/nơi đẻ trứng
survive (v)/səˈvaɪv/tồn tại

Một vài lưu ý cách dùng cho Unit 8:

  • Chú ý cặp từ cùng gốc: conserve (động từ) → conservation (danh từ). Khi viết essay về môi trường, em hay cần dùng cả hai: We must conserve forests. Conservation is everyone's duty.
  • Phân biệt mức độ nguy hiểm tăng dần: rare (hiếm) → endangered (bị đe doạ) → critically endangered (bị đe doạ nghiêm trọng) → extinct (tuyệt chủng).
  • captivity (nuôi nhốt) thường đi với cụm in captivity và đối lập với in the wild (trong tự nhiên).
  • poach ở đây nghĩa là "săn trộm" (động vật), khác hẳn nghĩa "luộc/chần" trong nấu ăn. Người làm hành động này gọi là poacher.

Mẹo học: em nên gom từ theo nhóm chủ đề nhỏ (ví dụ Unit 8 chia thành nhóm "động vật": mammal, primate, sea turtle, coral; nhóm "mối đe doạ": poach, forest clearance, extinct; nhóm "bảo tồn": conserve, rescue, release, monitor). Học theo cụm sẽ nhớ lâu hơn học từ rời rạc.

Nếu em gửi thêm trang bài tập (Reading, Writing, Speaking) của Unit 7 hoặc Unit 8, mình sẽ giải chi tiết từng câu cho em nhé.

Chế độ đọc sách →