Giải Toàn 12 - Táºp Hai trang 56
Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn ToĂ¡n · Trang 56–57
🔍 Kiến thức cần nhớ
Bài 17: PHƯƠNG TRÌNH MẶT CẦU
1. Định nghĩa mặt cầu:
- Mặt cầu tâm I bán kính R (R > 0) là tập các điểm trong không gian cách I một khoảng bằng R.
- Điểm M nằm trong mặt cầu nếu IM < R
- Điểm M nằm ngoài mặt cầu nếu IM > R
- Điểm M nằm trên mặt cầu nếu IM = R
2. Phương trình mặt cầu:
Trong không gian Oxyz, mặt cầu (S) tâm I(a; b; c) bán kính R có phương trình:
(x − a)² + (y − b)² + (z − c)² = R²
3. Vị trí của điểm M(x; y; z) so với mặt cầu (S):
- M nằm trong mặt cầu (S) nếu: (x − a)² + (y − b)² + (z − c)² < R²
- M nằm ngoài mặt cầu (S) nếu: (x − a)² + (y − b)² + (z − c)² > R²
💡 Mẹo nhớ: So sánh khoảng cách IM với bán kính R, hoặc so sánh (x − a)² + (y − b)² + (z − c)² với R².
⚙️ Bài tập
Luyện tập 1
Đề bài: Trong không gian Oxyz, cho mặt cầu (S) có phương trình:
(x + 2)² + y² + (z + 1/2)² = 9/4
a) Xác định tâm và bán kính của (S).
b) Hỏi điểm M(2; 0; 1) nằm trong, nằm ngoài hay thuộc mặt cầu (S)?
Cách 1 — Phương pháp cơ bản (so sánh với công thức chuẩn)
a) Xác định tâm và bán kính:
Bước 1: Viết phương trình về dạng chuẩn.
Phương trình mặt cầu chuẩn: (x − a)² + (y − b)² + (z − c)² = R²
Phương trình đã cho: (x + 2)² + y² + (z + 1/2)² = 9/4
Viết lại: (x − (−2))² + (y − 0)² + (z − (−1/2))² = 9/4
Bước 2: So sánh và xác định tâm, bán kính.
- Tâm I có tọa độ: a = −2, b = 0, c = −1/2
- Bán kính: R² = 9/4 → R = 3/2
Kết luận: Mặt cầu (S) có tâm I(−2; 0; −1/2) và bán kính R = 3/2.
b) Xét vị trí điểm M(2; 0; 1):
Bước 1: Tính khoảng cách IM² (hoặc thay tọa độ M vào vế trái phương trình).
IM² = (2 − (−2))² + (0 − 0)² + (1 − (−1/2))²
IM² = (2 + 2)² + 0² + (1 + 1/2)²
IM² = 4² + 0 + (3/2)²
IM² = 16 + 9/4
IM² = 64/4 + 9/4 = 73/4
Bước 2: So sánh IM² với R².
R² = 9/4
Ta có: IM² = 73/4 > 9/4 = R²
Kết luận: Điểm M(2; 0; 1) nằm ngoài mặt cầu (S).
Cách 2 — Phương pháp nhanh (thay trực tiếp)
a) Từ phương trình (x + 2)² + y² + (z + 1/2)² = 9/4:
- Tâm I: đổi dấu các số trong ngoặc → I(−2; 0; −1/2)
- Bán kính: R = √(9/4) = 3/2
b) Thay M(2; 0; 1) vào vế trái:
VT = (2 + 2)² + 0² + (1 + 1/2)² = 16 + 0 + 9/4 = 73/4
So sánh: 73/4 > 9/4 → M nằm ngoài mặt cầu (S).
⚠️ Lưu ý thi: Khi xác định tâm từ phương trình dạng (x + a)², tọa độ tâm là −a (đổi dấu). Đây là lỗi sai phổ biến của học sinh!
Luyện tập 2
Đề bài: Trong không gian Oxyz, viết phương trình mặt cầu (S) trong các trường hợp sau:
a) Tâm là gốc tọa độ, bán kính R = 1.
b) Đường kính AB, với A(1; −1; 2), B(2; −3; −1).
Cách 1 — Phương pháp cơ bản
a) Tâm là gốc tọa độ O(0; 0; 0), bán kính R = 1:
Bước 1: Áp dụng công thức phương trình mặt cầu.
(x − a)² + (y − b)² + (z − c)² = R²
Bước 2: Thay a = 0, b = 0, c = 0, R = 1.
(x − 0)² + (y − 0)² + (z − 0)² = 1²
Kết luận: Phương trình mặt cầu (S): x² + y² + z² = 1
b) Đường kính AB với A(1; −1; 2), B(2; −3; −1):
Bước 1: Xác định tâm I (trung điểm của AB).
Tọa độ tâm I:
- x_I = (1 + 2)/2 = 3/2
- y_I = (−1 + (−3))/2 = −4/2 = −2
- z_I = (2 + (−1))/2 = 1/2
Vậy I(3/2; −2; 1/2)
Bước 2: Tính bán kính R = AB/2.
Tính độ dài AB:
AB = √[(2 − 1)² + (−3 − (−1))² + (−1 − 2)²]
AB = √[1² + (−2)² + (−3)²]
AB = √[1 + 4 + 9]
AB = √14
Bán kính: R = AB/2 = √14/2
Suy ra: R² = 14/4 = 7/2
Bước 3: Viết phương trình mặt cầu.
(x − 3/2)² + (y − (−2))² + (z − 1/2)² = 7/2
Kết luận: Phương trình mặt cầu (S): (x − 3/2)² + (y + 2)² + (z − 1/2)² = 7/2
Cách 2 — Phương pháp nhanh
a) Tâm O(0; 0; 0), R = 1 → Phương trình: x² + y² + z² = 1
b)
- Tâm I = trung điểm AB = ((1+2)/2; (−1−3)/2; (2−1)/2) = (3/2; −2; 1/2)
- R² = IA² = (1 − 3/2)² + (−1 + 2)² + (2 − 1/2)²
- R² = (−1/2)² + 1² + (3/2)²
- R² = 1/4 + 1 + 9/4 = 1/4 + 4/4 + 9/4 = 14/4 = 7/2
Phương trình: (x − 3/2)² + (y + 2)² + (z − 1/2)² = 7/2
💡 Mẹo nhớ: Khi biết đường kính AB: - Tâm = trung điểm AB - Bán kính R = AB/2 (hoặc tính R = IA = IB)
⚠️ Lưu ý thi: Có thể tính R² = IA² thay vì tính R rồi bình phương, giúp tránh sai số khi có căn thức.
🎯 Ghi nhớ
- Phương trình mặt cầu chuẩn: (x − a)² + (y − b)² + (z − c)² = R² với tâm I(a; b; c), bán kính R.
- Xác định vị trí điểm M: Thay tọa độ M vào vế trái, so sánh với R²:
- Bằng R² → thuộc mặt cầu
- Nhỏ hơn R² → nằm trong
- Lớn hơn R² → nằm ngoài
- Khi biết đường kính AB:
- Tâm I = trung điểm AB
- Bán kính R = AB/2
